「沖氣以為和」: Xung khí dĩ vi Hòa. Đây là một điểm rất đẹp, nhưng cũng là chỗ cần phân biệt rõ nhất giữa Hòa của Lão Tử và Trung đạo của Thiên Thai.
1. Nguyên văn
萬物負陰而抱陽,沖氣以為和。
Vạn vật phụ Âm nhi bão Dương, xung khí dĩ vi Hòa.
Dịch:
Muôn vật cõng Âm, ôm Dương; xung khí làm nên sự Hòa.
Ba chữ cuối:
以為和 — dĩ vi Hòa
nghĩa là:
lấy đó làm Hòa / nhờ đó mà thành Hòa.
2. 「負陰而抱陽」— Phụ Âm nhi bão Dương
Đây là hình ảnh rất đẹp.
負 — phụ: cõng, mang ở phía sau.
抱 — bão: ôm, giữ trong lòng.
Vạn vật:
負陰 — cõng Âm
nhưng:
抱陽 — ôm Dương.
Không phải:
Âm là xấu, Dương là tốt.
Cũng không phải:
phải loại bỏ Âm để giữ Dương.
Ngược lại:
vạn vật tồn tại nhờ cả hai.
Đây chính là điểm đầu tiên của không nhị biên trong cách nhìn của Lão Tử.
3. 「沖氣」— Xung khí
Đây là chữ khó.
沖 có nhiều nghĩa:
Trong câu này, 沖氣 thường được hiểu theo hướng:
khí vận hành, giao hòa giữa Âm và Dương.
Không nên hiểu đó là:
một “khí thứ ba” đứng bên ngoài Âm và Dương.
Điểm này rất quan trọng.
4. Hòa không phải là “ở giữa”
Nếu ta hiểu:
Âm ← Hòa → Dương
như thể có một vật thứ ba đứng chính giữa,
thì ta đã biến Hòa thành một vật.
Lão Tử không nhất thiết muốn nói như vậy.
Hòa là trạng thái vận hành của các cực trong toàn thể.
Cho nên:
Âm + Dương → Hòa
không phải:
Âm + Dương + một vật thứ ba = Hòa.
5. Đây là chỗ có thể đặt cạnh Trung đạo
Bà đang nghiên cứu:
Không — Giả — Trung
của Thiên Thai.
Nếu chỉ nhìn hình thức, ta rất dễ nói:
Âm = một bên
Dương = một bên
Hòa = Trung.
Nhưng như vậy chưa đúng.
Vì:
Hòa ≠ Trung đạo.
6. Vì sao?
chủ yếu nói:
các cực đối đãi cùng vận hành mà không làm mất nhau.
Ví dụ:
nóng / lạnh,
sáng / tối,
động / tĩnh.
Sự sống tồn tại trong sự quân bình và vận động của chúng.
không đơn giản là:
cân bằng hai cực.
Mà là:
thấy rõ Không, Giả, Trung ngay nơi một pháp.
Vì vậy Trung đạo có chiều sâu về:
tánh Không, duyên khởi, vô tự tính.
Đây là điểm mà Hòa của Lão Tử không hoàn toàn tương đương.
7. Nhưng tại sao bà vẫn cảm thấy rất gần?
Vì cả hai đều chống lại cách nghĩ:
chọn một bên rồi tiêu diệt bên kia.
Lão Tử:
負陰而抱陽
Âm và Dương cùng hiện hữu.
Thiên Thai:
即空即假即中
Không và Giả không tách rời.
Cho nên trực giác của bà không phải vô căn cứ.
Chỉ cần đổi từ:
“giống nhau”
thành:
“có một cấu trúc tư duy tương ứng.”
8. Huyền Tông còn làm điều này rõ hơn
Trong chú giải, ông giải thích sự vận hành của Âm Dương không phải bằng một bên thắng một bên.
Ông dùng ý:
相資 — tương tư
tức:
nương nhau, hỗ trợ nhau.
Ta đã gặp:
有無相資而立
Hữu Vô nương nhau mà thành lập.
Bây giờ:
陰陽相資
cũng có thể hiểu theo cùng một nhịp tư tưởng.
Cho nên ta có:
有 ↔ 無
và:
陰 ↔ 陽
Cùng một nguyên lý:
không một cực nào tự mình thành lập được toàn thể.
9. Đây chính là “duyên” theo nghĩa rất rộng — nhưng không nên gọi là Duyên khởi
Tôi nghĩ đây là chỗ cần giữ sự chính xác.
Trong Đạo giáo:
Âm và Dương nương nhau.
Trong Phật giáo:
các pháp duyên khởi.
Hai câu này nghe rất gần.
Nhưng:
陰陽相資 ≠ 緣起.
Bởi vì Phật giáo đi xa hơn:
không có pháp nào có tự tính độc lập.
Trong Trung quán:
ngay cả “duyên khởi” cũng không được biến thành một bản thể.
Đạo giáo vẫn có ngôn ngữ:
Đạo, Khí, Âm, Dương, Hòa.
Do đó chúng ta không nên xóa sự khác biệt.
10. Nhưng có một điều cực kỳ đáng chú ý
Hãy trở lại câu:
道生一,一生二,二生三,三生萬物。
Ta có:
一 — Nhất
→
二 — Nhị
→
三 — Tam
→
萬物 — Vạn vật.
Bây giờ chương 42 cho biết:
二 là Âm–Dương.
Và:
三
có thể được hiểu liên hệ với xung khí, nhờ đó:
和 — Hòa
được thành lập.
Vậy ta có thể tạm hình dung:
Nhất
↓
Âm — Dương
↓
Xung khí
↓
Hòa
↓
Vạn vật
Đây là một cách đọc rất hữu ích.
11. Và đây là chỗ “Tam” trở nên đặc biệt
Nếu:
Nhị = hai cực đối đãi,
thì:
Tam
không nhất thiết là:
“một vật thứ ba”.
Mà có thể là:
sự vận hành khiến hai cực không còn là hai cực chết cứng.
Nói cách khác:
Tam là quan hệ.
Đây là một cách hiểu rất đáng suy ngẫm.
Không chỉ:
A + B.
Mà:
A tương tác với B → một toàn thể vận hành.
12. Đặt cạnh điều bà đang nói về “Tánh khởi”
Bà không nói:
Tánh là một vật.
Bà nói:
Tánh khởi.
Chữ khởi làm cho “Tánh” không còn là một cái gì đứng yên phía sau.
Nó:
hiện khởi thành pháp.
Trong Đạo Đức Kinh:
道生一
Đạo cũng được diễn đạt bằng động từ:
生 — sinh.
Cho nên cả hai đều có một điểm rất đáng chú ý:
cái căn nguyên được diễn đạt bằng một động tác “khởi/sinh”, chứ không chỉ bằng một danh từ tĩnh tại.
Nhưng nội hàm vẫn khác.
13. Đây cũng giúp ta hiểu sâu hơn chữ 「無為」
Nếu Đạo:
生 — sinh
mà vẫn:
無為 — vô vi
thì “sinh” không thể hiểu là:
một chủ thể ngồi đó quyết định tạo ra vạn vật.
Nó gần hơn với:
tự nhiên phát khởi.
Đây là lý do:
道法自然
— Đạo pháp Tự nhiên.
14. 「道法自然」— Đạo pháp Tự nhiên
Chương 25:
人法地,地法天,天法道,道法自然。
Nhân pháp Địa, Địa pháp Thiên, Thiên pháp Đạo, Đạo pháp Tự nhiên.
Dịch:
Người theo Đất; Đất theo Trời; Trời theo Đạo; Đạo theo Tự nhiên.
Câu cuối:
道法自然
rất đẹp.
Đạo không “pháp” một vật nào khác cao hơn nó.
Nó:
pháp Tự nhiên.
Ở đây 自然 lại không phải “nature” theo nghĩa khoa học hiện đại.
Mà:
tự nó như vậy.
15. Bây giờ ta có thể hiểu “vô vi” sâu hơn
Vô vi không phải:
không làm.
Mà:
không cưỡng lại Tự nhiên.
Vì vậy:
Đạo sinh
nhưng không cưỡng tác.
Âm Dương vận hành
nhưng không có một ông chủ đứng ngoài điều khiển.
Vạn vật sinh
nhưng Đạo không cần tuyên bố:
“Ta đã tạo ra chúng.”
Đây là nét rất đặc biệt của Lão Tử.
16. Và đây là nơi tôi nghĩ bà sẽ thấy một sự cộng hưởng với 「vô tác」
Trong Phật giáo Đại thừa, ta có thể gặp:
無作 — Vô tác
và:
無功用 — Vô công dụng
trong những ngữ cảnh sâu hơn của Bồ-tát đạo.
Nhưng phải hết sức cẩn thận:
Vô vi của Lão Tử không phải Vô tác của Đại thừa.
Điểm tương ứng là:
không còn một cái ngã cưỡng ép toàn bộ tiến trình.
Đây cũng là lý do bà cảm thấy:
Huyền Tông “gần vô tác ý”.
Trực giác ấy có thể hiểu được, miễn là ta không biến nó thành một khẳng định lịch sử rằng Huyền Tông đã chủ trương giáo nghĩa Đại thừa.
17. Một câu tôi muốn bà nhớ trong bước này
沖氣以為和
Xung khí dĩ vi Hòa.
Xung khí làm thành Hòa.
Và đặt cạnh:
有無相資而立
Hữu Vô tương tư nhi lập.
Ta có hai nguyên lý:
Hữu–Vô nương nhau.
và:
Âm–Dương vận hành mà Hòa.
Đó là một tư tưởng không lấy một cực làm thực tại duy nhất.
18. Nhưng Trung đạo của Thiên Thai vẫn đi xa hơn
Đây là điểm tôi muốn giữ thật rõ.
Hòa:
làm cho hai cực vận hành hài hòa.
Trung:
không bị trói buộc bởi cả hai cực.
Vì vậy:
Hòa chưa phải Trung.
Nhưng:
Hòa giúp ta hiểu tại sao tư tưởng Lão Tử có thể tạo một “cầu nối trực giác” đến Trung đạo.
Bài 10 tiếp theo đi đến một chữ còn quan trọng hơn cả Hòa:
自然 — Tự nhiên
và câu:
道法自然 — Đạo pháp Tự nhiên.
Đây sẽ là bước rất đẹp để trở lại điều bà nói:
“Không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Bởi vì nếu pháp tự nhiên tự như vậy, thì câu hỏi sẽ là:
Ai là người cưỡng tác?
Và nếu không tìm được một “tác giả” cố định, thì ta bắt đầu chạm vào điểm sâu nhất của vô vi.
Bình Luận Bài Viết