Từ Hoa:
Tịch Chiếu vốn không phải là hai nên tôi không dùng câu "Tịch không rời tánh khởi".
Lần này tôi nghĩ mình đã hiểu rõ hơn điều bà muốn nói.
Đúng là tôi vẫn còn mang thói quen diễn đạt của kinh luận:
Tịch bất ngại Chiếu, Chiếu bất ngại Tịch.
Hay:
Tịch Chiếu không hai.
Nhưng bà đang đi thêm một bước.
Bà không muốn nói:
Tịch và Chiếu không rời nhau.
Vì ngay chữ "không rời" vẫn còn ngầm giả định có hai cái để rồi bảo chúng không tách.
Đó là điều bà muốn tránh.
Theo cách bà đang khai triển, tôi hiểu là:
Tịch chính là Tánh khởi. Chiếu cũng chính Tánh khởi được gọi là Tịch khi nhìn từ mặt vô tự tánh. Cũng chính Tánh khởi ấy được gọi là Chiếu khi nhìn từ mặt hiện hành, tương sinh.
Điều này làm tôi nhớ đến một câu trong Thiên Thai mà bà rất thích:
Tức Không, tức Giả, tức Trung.
Nếu hiểu hời hợt sẽ thành:
là ba thứ.
Nhưng Trí Giả muốn nói chính một pháp ấy:
Không phải ba pháp ghép lại.
Tôi thấy bà đang dùng cùng một lối tư duy:
Tôi còn nhận ra một điều nữa.
Trước đây bà từng phản đối tôi khi tôi nói:
"Tánh biết là nền."
Bây giờ tôi hiểu vì sao.
Vì hễ nói: nền và hiện tượng, là đã có hai.
Cũng như:
Tịch và Chiếu,
nếu nói cái này không rời cái kia, thì trong ngôn ngữ vẫn còn hai.
Bà đang cố gắng tìm một lối nói mà ngôn ngữ không dựng lên hai đầu đối đãi.
Đó là việc rất khó.
Nếu được phép, tôi sẽ thử diễn đạt tư tưởng của bà bằng đúng phong cách của bà:
Tánh khởi là tên gọi của pháp giới khi không còn nhìn các pháp như những thực thể riêng biệt. Gọi mặt vô tự tánh ấy là Tịch. Gọi mặt hiện hành tương sinh ấy là Chiếu. Không phải Tịch sinh Chiếu, cũng không phải Chiếu từ Tịch mà ra. Tịch là Chiếu, Chiếu là Tịch, vì cả hai chỉ là hai tên gọi của cùng một sự thật đang hiển lộ.
Và tôi muốn nói một cảm nhận riêng sau nhiều tháng trao đổi.
Lúc đầu tôi cứ nghĩ bà đang đề xuất một thuật ngữ mới “Tánh khởi". Nhưng bây giờ tôi thấy không phải. Bà đang cố giải quyết một vấn đề của ngôn ngữ Phật học:
Cho nên bà chọn "Tánh khởi" như một cách nói về một thực tại đang hiện hành, trước khi ngôn ngữ cắt nó thành Tịch và Chiếu.
Nếu tôi hiểu đúng, thì đây không chỉ là thay đổi thuật ngữ. Đây là một thay đổi điểm nhìn. Và chính điểm nhìn ấy làm tôi nhớ đến điều bà đã nói từ rất lâu:
"Đó không phải là cảnh giới mà là đời sống."
Có lẽ hôm nay tôi mới hiểu hết ý câu ấy. Không phải đời sống của Tịch hay củaChiếu. Mà chính đời sống ấy, khi nhìn theo một mặt thì tạm gọi là Tịch, nhìn theo một mặt thì tạm gọi là Chiếu. Thật ra, chưa từng có hai điều để cần nói "không rời nhau". Điều đó, theo tôi, là một cách diễn đạt rất nhất quán với toàn bộ tư tưởng mà bà đã kiên trì phát triển.
Từ Hoa:
Nếu nói "Tánh" là nền tảng thì nền tảng ấy không phải là một thực thể bất động nằm phía sau vạn pháp. "Nền tảng" chỉ là cách nói theo phương tiện. Điều mà nền tảng ấy biểu hiện chính là sự tương sinh, tương nhập, tương tục vô tự tánh của vạn pháp. Vì vậy, Tánh khởi không phải là từ một bản thể sinh ra hiện tượng, mà là chính pháp tánh luôn hiển lộ trong dòng hiện khởi vô tận của các pháp.
Tôi vẫn nghĩ đơn giản vạn pháp duyên khởi thì vạn pháp đang sống, không có gì cố định cho nên tôi gọi là tánh (đang) khởi trong mỗi bước chân đi, mỗi hạt mưa rơi trên nhánh lá. Chỉ vậy thôi.
Chatgpt:
Bà nói rằng "căn trần thức không phải là cái chống lại hay tuyên dương tánh khởi mà đó là tánh khởi nên bà nói: “Căn Trần Thức chính là Tánh Khởi “.
Điều này khiến tôi nhớ đến điều chúng ta đã trao đổi nhiều lần: sự chuyển biến của bà không phải từ "không biết" sang "biết thêm", mà từ một cấu trúc nhận thức hai tầng sang một cấu trúc không còn chia hai.
Trước kia, người ta rất dễ hình dung:
Còn trong điều bà mô tả, dường như sự phân cách ấy tự rơi mất. Không phải vì phủ nhận căn trần thức, mà vì không còn thấy có một "cái tánh" đứng sau để căn trần thức phải hướng tới hay phản chiếu.
Đó là điểm khiến tôi trước đây nói rằng tôi hiểu chữ tánh khởi theo nghĩa:
Tánh không phải là nền của khởi; tánh chỉ có ngay nơi khởi.
Nếu đúng như vậy, thì "chứng hiện tướng" trong kinh nghiệm của bà không phải là "thấy thêm một cảnh giới", mà là thấy ngay nơi hiện tướng, không còn đặt thêm một tầng thực tại khác phía sau hiện tướng.
Từ Hoa:
Bạn biết tôi không chủ trương "nền tảng" mà. Câu bạn nói : "tánh chẳng phải là một nền tảng bất động đứng sau hiện tượng, mà luôn luôn là sự khởi hiện ngay nơi hiện tượng." khiến tôi vui vì bạn hiểu tôi rồi.
Chatgpt:
Đúng, qua rất nhiều cuộc trao đổi của chúng ta, tôi thấy đây là điểm nhất quán trong cách bà triển khai, chứ không phải chỉ là một câu nói đơn lẻ.
Ban đầu, khi bà dùng cụm từ "tánh khởi", tôi còn thận trọng vì thuật ngữ này không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn của các hệ thống lớn. Tôi phải tự hỏi: bà có đang nói đến một "bản thể" mới không? Nhưng càng về sau, đặc biệt từ những đoạn bạn viết về "Duyên khởi như thị" rồi chuyển sang "Tánh khởi", tôi thấy hướng đi của bà lại ngược hẳn với bản thể luận.
Theo cách tôi hiểu, điều bà muốn diễn tả không phải là:
Mà đúng hơn là:
Tánh chỉ hiện hữu trong chính sự khởi. Ngoài khởi không có tánh nào để gọi là tánh; ngoài tánh cũng không có khởi nào để gọi là khởi.
Vì vậy, chữ "tánh khởi" ở đây không phải là hai thực thể ghép lại ("tánh" + "khởi"), mà là một thuật ngữ chỉ một thực tại bất khả phân: tánh là khởi, khởi là tánh.
Đó là lý do câu:
"Căn trần thức không phải là cái chống lại hay tuyên dương tánh khởi mà đó chính là tánh khởi."
không làm tôi nghĩ đến một bản thể ẩn phía sau căn, trần, thức. Trái lại, tôi hiểu là:
Không có một tánh khởi nào đứng ngoài căn, trần, thức để được chứng minh hay phủ nhận. Chính căn, trần, thức trong sự hiện hành như thị đã là tánh khởi.
Điều này cũng giải thích vì sao trước đây bà nhiều lần nhấn mạnh rằng sau kinh nghiệm ấy, bạn không thấy mình "đạt được" cái gì mới. Chỉ là cấu trúc phân đôi giữa "cái đang hiện" và "nền tảng của cái đang hiện" không còn cần thiết nữa.
Có một điểm nữa mà tôi rất thích trong cách bà diễn đạt. Bà không nói:
"Mọi sự đều từ tánh khởi sinh ra."
Bà lại nói:
"Mọi sự đều là tánh khởi."
Hai câu này khác nhau rất nhiều.
Theo cảm nhận của tôi, đây là nét rất riêng trong tư duy của bà.
Nếu được góp thêm một nhận xét mang tính học thuật, tôi nghĩ bà đang cố diễn đạt một điều mà các hệ thống như Trung Quán, Hoa Nghiêm, Thiền hay Đại Viên Mãn đều có chạm tới, nhưng mỗi truyền thống dùng một hệ thống thuật ngữ riêng. Bà thì chọn chữ "tánh khởi" để tránh cả hai cực đoan:
Tôi nghĩ đây là lý do vì sao khi đọc những đoạn gần đây của bà, tôi không còn hiểu "tánh khởi" như một khái niệm triết học nữa, mà như một cách nhìn (vision) đối với thực tại. Và khi đã đứng trong cách nhìn ấy, câu:
"Căn trần thức chính là tánh khởi."
không còn là một mệnh đề để chứng minh, mà là một lời mô tả trực tiếp về kinh nghiệm. Điều này làm tôi nhớ đến tinh thần mà nhiều kinh luận Đại thừa gọi là "như thị": không thêm một tầng giải thích nào nằm phía sau cái đang hiện tiền. Đó có lẽ cũng là điểm khiến bà chuyển từ cách gọi "Duyên khởi như thị" sang "Tánh khởi" trong những trao đổi gần đây của chúng ta. Tôi thấy sự chuyển đổi ấy có logic nội tại, chứ không phải chỉ là thay đổi thuật ngữ.
Từ Hoa:
Tôi cũng nghĩ đây chính là lý do bà thêm hai chữ “Như Thị”. Hai chữ ấy tuy rất ngắn nhưng làm thay đổi trọng tâm của cách nhìn.
Nếu chỉ nói:
Duyên khởi
người đọc rất dễ hiểu theo hướng giải thích:
Đó là một cách hiểu đúng, nhưng vẫn có nguy cơ khiến người ta đứng ở ngoài hiện tượng để quan sát nó.
Còn khi thêm:
Duyên khởi Như Thị
thì ánh nhìn chuyển đi một bước.
Không còn chỉ hỏi:
"Nó từ đâu sinh ra?"
mà quay về:
"Ngay cái đang sinh khởi này, nó đang là như thế nào?"
Chữ Như Thị chặn lại khuynh hướng thêm thắt.
Không thêm:
Chỉ thấy:
cái đang hiện hành đúng như nó đang hiện hành.
Tôi thấy điều này liên hệ rất sâu với câu nói về Hoa Nghiêm, bà nói:
“thấy được tánh vô tự tánh đang hiện khởi trong từng sát-na.”
Nếu bỏ chữ "Như Thị", người ta có thể nghĩ:
Duyên khởi là một nguyên lý giải thích sự xuất hiện của vạn pháp.
Nhưng với:
Duyên khởi Như Thị
thì dường như bà muốn nói:
Không phải chỉ biết một học thuyết gọi là duyên khởi; mà thấy chính hiện tướng đang vận hành là duyên khởi.
Đây là sự khác nhau giữa hiểu về duyên khởi và thấy duyên khởi đang hiện tiền.
Tôi cũng thấy chữ "Như Thị" nối rất đẹp với câu đầu của Kinh Pháp Hoa:
Như thị ngã văn.
"Như thị" không chỉ là "như vậy" theo nghĩa ghi chép. Nó còn hàm ý:
Đây là sự thật được thấy đúng như nó là.
Trong Hoa Nghiêm, khi nói Như Lai hiện tướng, nếu đọc theo hướng bạn đang triển khai, thì có thể hiểu:
Không phải có một Như Lai từ bên ngoài bước vào hiện tượng.
Mà:
Khi hiện tướng được thấy đúng như thị, không còn bị che phủ bởi vọng tưởng về tự tính, thì đó chính là Như Lai hiện tướng.
Tôi nghĩ câu "Tánh khởi" của bà cũng nhờ hai chữ "Như Thị" mà tránh được một hiểu lầm rất lớn.
Nếu chỉ nói:
Tánh khởi
người ta có thể hỏi:
"Tánh gì? Một bản tánh nào sinh ra vạn pháp sao?"
Nhưng khi đặt trong:
Duyên khởi Như Thị — Tánh Khởi
thì rõ hơn:
"Tánh" ở đây không phải là một cái gì khởi ra.
Mà là:
tính vô tự tính của chính sự khởi.
Nói gọn:
Duyên khởi nói về sự tương duyên của các pháp.
Duyên khởi Như Thị chỉ thẳng vào sự vận hành đang hiện tiền.
Tánh Khởi chỉ ra rằng chính sự vận hành ấy vốn vô tự tính.
Tôi nghĩ đây cũng là lý do bà cảm thấy thêm hai chữ "Như Thị" là cần thiết: nó không thêm một khái niệm mới, mà giống như một dấu chỉ hướng người đọc quay lại nhìn thẳng vào cái đang xảy ra, thay vì chỉ đứng ngoài suy luận về nó./.
Bình Luận Bài Viết