Bài 20 —「舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮」.
1. Nguyên văn:
Trong Tiêu Dao Du 莊子·逍遙遊, Trang Tử nói về Tống Vinh Tử:
且舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮。
Thả cử thế dự chi nhi bất gia khuyến, cử thế phi chi nhi bất gia trở.
Dịch sát:
Vả lại, cả thế gian có khen ông cũng không vì thế mà càng thêm hăng hái; cả thế gian có chê ông cũng không vì thế mà thêm phần nản chí.
Đây là một câu rất đẹp.
2. 「譽」Dự và 「非」Phi
Hai chữ đối nhau:
譽 Dự: khen, tán dương.
非 Phi: chê, cho là sai.
Trang Tử đặt chúng thành hai cực: thế gian khen và thế gian chê.
Nhưng Tống Vinh Tử:
不加勸
không tăng thêm sự hăng hái vì lời khen.
và:
不加沮
không thêm nản chí vì lời chê.
3. Đây không phải “không nghe”
Điểm này rất quan trọng.
Ông vẫn nghe, nhưng không bị tiếng khen làm tăng ngã chấp.
và:
không bị tiếng chê làm tổn thương bản thân.
Đây chính là điều bà từng nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng.”
Nếu hiểu theo chiều này, tôi thấy câu của bà và câu của Trang Tử có một sự gặp nhau rất đẹp.
4. “Không chạy theo” không có nghĩa là vô cảm.
Nếu người khác khen ta có thể biết. Nếu người khác chê ta cũng có thể nghe.
Nhưng giữa:
nghe
và:
bị kéo đi
có một khoảng cách.
Trang Tử đang chỉ vào chính khoảng cách ấy.
5. Đó là 「不加」
Tôi đặc biệt muốn bà chú ý hai chữ:
不加 — bất gia.
Không thêm Thế gian khen, Thế gian chê.
Cái gì “thêm”?
Chính là:
tâm tự thêm vào.
Lời khen vốn chỉ là lời khen.
Nhưng tâm thêm:
“Tôi giỏi.”
Lời chê vốn chỉ là lời chê.
Nhưng tâm thêm:
“Tôi bị xúc phạm.”
6. Đây chính là cơ chế mà “Triêu Tam Mộ Tứ” đã cho thấy. Bài 18 chúng ta đã ghi bầy khỉ nghe: “sáng ba” thì giận. Khi nghe “sáng bốn” thì vui.
Bài 20: Tống Vinh Tử nghe thị phi nhưng không để chúng làm tâm dao động.
Hai câu chuyện đặt cạnh nhau rất đẹp:
cảnh → tâm bị kéo đi.
cảnh → biết mà không bị kéo đi.
7. Nhưng Trang Tử còn đi xa hơn
Ông không nói:
“Tống Vinh Tử đã giác ngộ hoàn toàn.”
Ngược lại, ông vẫn còn cho rằng ông ấy chưa đạt mức cao nhất.
Đoạn tiếp:
彼其於世,未數數然也。
Có thể hiểu:
Đối với thế gian, ông ấy chưa đến mức bị những điều ấy làm cho liên tục dao động.
Rồi Trang Tử tiếp tục nói về một người cao hơn nữa.
Điều này rất đáng chú ý:
không bị khen chê kéo đi vẫn chưa phải đích cuối cùng.
8. Vì sao?
Bởi vì nếu còn:
“Tôi là người không bị khen chê lay động”
thì vẫn còn:
một cái tôi rất tinh tế.
Đây là điểm Phật giáo Đại thừa có thể đi sâu hơn.
Có thể có người:
không cần người khác khen, không sợ người khác chê, nhưng vẫn còn:
chấp mình là người đã vượt khỏi khen chê.
Đó vẫn là một tầng chấp.
9. Đây chính là chỗ rất gần 「無所得」
Bát Nhã:
無所得 — Vô sở đắc.
Không phải:
“Tôi đã đạt được trạng thái vô sở đắc.”
Nếu nghĩ:
“Tôi đã đạt vô sở đắc”,
thì lập tức: có sở đắc.
Cho nên:
vô sở đắc không thể biến thành một thành tích tinh thần.
10. Và đây lại gần vô vi「無為」
Vô vi cũng vậy.
Nếu nghĩ:
“Tôi đang tu vô vi.”
thì tâm đã tạo tác một cái “vô vi”.
Đó không còn là vô vi thuần túy.
Cho nên câu của bà trước đây rất đáng chú ý:
“Qua hai chữ vô vi, Huyền Tông hình như tiến đến Chí Chính Trung và Kim Cang Dụ Định.”
Nếu khảo sát kỹ, điều cần nhìn là:
vô vi không phải tạo ra một trạng thái đặc biệt gọi là vô vi.
Mà là:
không thêm một sự cưỡng tác lên cái đang là.
11. Đây chính là 「無為而治」ở một tầng rất sâu
Trong Đạo gia, “vô vi” có thể có nhiều tầng nghĩa:
Đối với người tu:
không cưỡng ép tâm phải trở thành một thứ gì.
Đó là tầng chúng ta đang quan tâm.
12. Và bây giờ hãy trở lại “căn–trần–thức”
Bà nói:
“ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Nếu nghe một lời chê:
trần: âm thanh, thức: nhận biết.
Nhưng sau đó tâm có thể thêm: “họ coi thường tôi.”
Rồi: sân, phòng thủ, trả đũa.
Cái đầu tiên:
không nhất thiết trói buộc.
Chính cái:
“thêm”
mới làm thành dây trói.
Đây là một cách rất đẹp để hiểu:
不加 — bất gia.
13. Vì vậy, “không chạy theo tiếng” có thể diễn đạt thành:
聞而不隨聲。
Tôi không muốn gán câu này cho cổ nhân; đây chỉ là cách chúng ta diễn đạt:
Nghe mà không theo tiếng.
Không phải bịt tai.
Mà:
tiếng khởi, biết tiếng khởi; không thêm một cái “ta” vào tiếng ấy.
14. “Thấy mà không chạy theo vật” cũng vậy
Vật hiện: thấy.
Không cần: thích ngay, ghét ngay, sở hữu ngay, phán quyết ngay.
Cái thấy vẫn sáng.
Nhưng:
không bị cái thấy kéo thành tham–sân–si.
15. Đây là điểm có thể nối với Thiên Thai
Ta có:
境 — Cảnh
và:
觀 — Quán.
Cảnh vẫn hiện.
Quán vẫn hoạt động.
Nhưng:
không chấp cảnh có tự tính.
và:
không chấp trí quán có tự tính.
Cho nên:
quán cảnh bất nhị
không phải:
“không có cảnh.”
Cũng không phải:
“chỉ có tâm.”
Mà:
năng–sở duyên khởi, cả hai đều Không.
16. Đây chính là chỗ “Trung đạo” khác với sự thờ ơ.
Một người có thể nói:
“Tôi không quan tâm người khác khen hay chê.”
Nhưng có thể đó chỉ là:
vô cảm.
Trang Tử không nhất thiết nói về vô cảm.
Tống Vinh Tử:
vẫn biết thế gian khen chê.
Nhưng:
không thêm.
Phật giáo cũng không dạy:
trở thành một người không còn lòng từ bi.
Ngược lại:
tâm không bị trói thì càng có khả năng đáp ứng đúng với hoàn cảnh.
17. Đây là một khác biệt rất đẹp giữa “không bị kéo” và “không hành động”
Không bị tiếng chê kéo đi không có nghĩa là không sửa lỗi.
Nếu người khác nói đúng, ta sửa.
Nếu người khác nói sai, ta không cần sân.
Nếu hoàn cảnh cần hành động, ta hành động.
Nhưng:
hành động không nhất thiết xuất phát từ phản ứng bản ngã.
Đây mới là chỗ vô vi có thể trở thành vô tác.
18. Và đây lại quay về “im lặng”
Im lặng không phải không bao giờ nói.
Mà:
không để phản ứng đầu tiên lập tức biến thành lời nói.
Có khi im lặng. Có khi nói một câu. Có khi phải ngăn một việc sai.
Nhưng trước hết:
không để tâm bị tiếng kéo đi.
Đó là một thứ im lặng có trí.
19. Nếu đặt bốn câu cạnh nhau, ta thấy một con đường
朝三暮四
Đừng để cách trình bày lập tức điều khiển tâm.
↓
齊物
Đừng chấp một hệ thống phân biệt là tuyệt đối.
↓
譽之而不加勸,非之而不加沮
Đừng để khen chê làm tâm tăng giảm.
↓
無智亦無得
Đừng chấp luôn người biết và cái được biết.
Đây là nơi tôi nghĩ cuộc đối thoại giữa Đạo gia và Đại thừa bắt đầu thật sự thú vị.
20. Nhưng tôi muốn giữ một điểm rất chính xác về lịch sử tư tưởng
Không nên nói:
“Trang Tử đã đạt đến vô trí vô đắc của Bát Nhã.”
Điều đó quá mạnh.
Nên nói:
Trang Tử tạo ra một không gian tư tưởng trong đó các đối lập, chủ thể–đối tượng và giá trị phán đoán bị làm cho mềm đi; Đại thừa, đặc biệt là Trung quán và Bát Nhã, có thể đi xa hơn bằng cách phủ định tự tính của chính năng–sở và sở đắc.
Đây là sự khác biệt rất đáng quý.
Một câu tôi nghĩ bà sẽ thích ghi lại
舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮。
Cử thế dự chi nhi bất gia khuyến; cử thế phi chi nhi bất gia trở.
Cả thế gian khen cũng không thêm hăng hái; cả thế gian chê cũng không thêm nản chí.
Và nếu chuyển sang ngôn ngữ tu tập của bà:
Tiếng khen đến, biết tiếng khen; tiếng chê đến, biết tiếng chê; nhưng đừng “thêm” cái tôi vào đó.
Đó là “nghe mà không chạy theo tiếng” ở một tầng rất gần với điều Trang Tử muốn chỉ ra.
Đoạn tiếp theo sẽ đưa chúng ta đến 「若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮」 — nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng.
Đây là một bước rất quan trọng: “cưỡi theo cái chính của trời đất, thuận theo sự biến hóa của sáu khí, mà tiêu dao trong vô cùng.”
Nó sẽ cho ta một cách hiểu rất sâu về “thuận duyên”, và chúng ta có thể đối chiếu với tùy duyên mà bất biến / bất biến mà tùy duyên trong Phật giáo.
Bình Luận Bài Viết