Bài 41 rất đáng đọc chậm, vì chúng ta bước sang 《天地章》第五章 — “Thiên Địa”, và ở đây có một chuyển biến quan trọng: từ “Diệu bản – Ứng dụng” và “Hữu–Vô tương sinh” ở các đoạn trước, Huyền Tông đi tới “vô tư, vô tâm, hư mà ứng”.
Nguyên văn:
天地不仁,以萬物為芻狗。
聖人不仁,以百姓為芻狗。
天地之間,其猶橐籥乎?
虛而不屈,動而愈出。
多言數窮,不如守中。
Huyền Tông chú giải toàn chương theo hướng rất đặc biệt.
41. 「天地不仁」— “Thiên địa bất nhân” không phải là vô tình
Nếu dịch thô:
天地不仁,以萬物為芻狗。
sẽ dễ hiểu thành:
“Trời đất không nhân từ, coi muôn vật như chó rơm.”
Nhưng Huyền Tông lập tức giải thích:
不仁者,不為仁恩也。
Tức:
“Bất nhân” là không làm theo kiểu ban ân nhân ái.
Ông không nhìn “bất nhân” là:
tàn nhẫn, lạnh lùng, ghét bỏ.
Mà là không thiên vị bằng một thứ tình cảm riêng tư.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
41.1. “Nhân” mà thành “ái riêng” thì lại thành thiên vị.
Huyền Tông viết:
夫至仁無親,孰為兼愛?愛則不至,適是偏私。
Có thể dịch:
Cái nhân cao nhất thì không có thân–sơ riêng biệt. Nếu gọi đó là “kiêm ái” thì thế nào? Hễ có một đối tượng riêng để yêu thì lại thành thiên tư, thiên vị.
Rồi ông dẫn ý của Lễ Ký:
不獨親其親,則天下皆親矣。
不獨子其子,則天下皆子矣。
Không chỉ riêng kính yêu người thân của mình, thì thiên hạ đều trở thành người thân; không chỉ riêng thương con mình, thì thiên hạ đều trở thành con mình.
Và kết luận:
至仁之無親,乃至親也。
Cái “vô thân” của bậc chí nhân lại chính là cái thân cận rộng lớn nhất.
Không thiên vị → không phải không có tình.
Mà:
không thiên vị → tình mới không bị giới hạn bởi cái “ta và người của ta”.
41.2. Tôi nghĩ chỗ này rất gần với điều bà vừa nói về “ngã do duyên khởi nên vô ngã”
Bởi nếu có “ta” thì rất dễ sinh “người của ta”.
Từ đó: người thân của ta, người không thân, người đáng yêu, người không đáng yêu, người đáng bảo vệ, người có thể bỏ mặc.
Nhưng nếu không dựng một trung tâm “ta” để phân chia thân / sơ thì cái gọi là:L “vô thân” không phải là lạnh lùng.
Nó có thể trở thành: không còn trung tâm để thiên vị.
Đây là điểm Huyền Tông đọc “bất nhân” rất sâu.
41.3. “Chó rơm” cũng không có nghĩa là coi thường muôn vật.
Đây là một chỗ cần sửa cách hiểu thông thường.
芻狗 — sô cẩu
là chó làm bằng cỏ dùng trong nghi lễ.
Trước khi dùng, nó được trang sức, sau khi nghi lễ xong thì bị bỏ đi. Huyền Tông giải thích rằng nó chỉ có hình dáng con chó nhưng không có công năng giữ cửa, sủa cảnh báo. Vì thế nó không phải đối tượng của tình cảm riêng tư.
Cho nên:
“Thiên địa coi vạn vật như sô cẩu”
không nhất thiết có nghĩa: “muôn vật không có giá trị.”
Mà gần hơn:
Thiên địa không dựng một cái “ta” để ưu ái vật này, bỏ vật kia.
Thiên địa sinh mà không thiên vị.
41.4. Và đây là chữ bà nên giữ là 無私
Huyền Tông viết:
生物無私
Sinh dưỡng muôn vật mà không có tư tâm.
Đây là một bước rất đẹp từ đoạn 40:
和其光,同其塵
sang đoạn 41:
生物無私
Tức là:
Đạo không đứng ngoài muôn vật.
Nó sinh muôn vật, nhưng:
không sở hữu muôn vật.
Đây là một cấu trúc rất gần với điều bà đang suy nghĩ về:
Tánh khởi mà vô tác.
41.5. 「天地之間,其猶橐籥乎?」— Thiên địa giống như cái ống bễ.
Đây là hình ảnh rất đẹp.
橐籥 — thác dược
là dụng cụ thổi lửa:
Điểm Huyền Tông nhấn mạnh là:
虛而無心
rỗng mà vô tâm.
Chính vì: hư
nên nó có thể:
động mà ứng.
Ông nói:
皆以虛而無心,故能動而有應。
Đều nhờ rỗng và vô tâm nên có thể động mà ứng.
41.6. Đây là chỗ tôi muốn đặt cạnh “Tánh khởi” của bà.
Bà từng nói:
“tùy thuận mà hiện tướng.”
Hãy nhìn hình ảnh cái ống bễ:
Nó không cần “tôi muốn tạo ra âm thanh này.”
Không cần “tôi muốn tạo ra ngọn lửa kia.”
Nó chỉ:
hư → động → ứng.
Vì hư nên:
ứng dụng vô cùng.
Đây chính là chữ 應 mà chúng ta đã gặp trong:
應用 — Ứng dụng
ở đoạn 36.
Bây giờ cấu trúc trở nên rõ hơn:
妙本 → 應用 → 虛 → 動 → 應
41.7. “Hư” ở đây không phải “không có gì”. Điều này rất quan trọng.
Nếu bầu bễ đầy kín, nó không thể hoạt động.
Nếu nó rỗng, chính cái rỗng cho phép nó hút vào, đẩy ra, phát sinh tác dụng.
Cho nên 虛 không phải phủ định tác dụng.
Trái lại:
chính vì hư nên dụng mới vô cùng.
Điều này rất giống logic chúng ta đã thấy:
道沖,而用之或不盈.
Đạo “xung” — rỗng,
nhưng: dụng chi bất doanh. Dùng mà không cạn.
Hai chương đang nối với nhau rất chặt.
41.8. 「虛而不屈,動而愈出」
Hư mà không cong/quỵ; động mà càng xuất hiện.
Huyền Tông lấy đó ví với tâm của bậc Thánh:
聖人心無偏愛,則無屈撓之時,應用不窮。
Tâm bậc Thánh không có thiên ái, nên không có lúc bị khuất phục, ứng dụng không cùng.
Ở đây xuất hiện một chuỗi rất đẹp:
無偏愛 → 無屈撓 → 應用不窮
Không thiên ái
→ không bị tâm riêng làm cong lệch
→ ứng dụng không cùng.
41.9. Và đây là nơi “vô ngại” của bà có thể được đặt vào.
Bà từng nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Nếu tâm có một cái phải bảo vệ: “cái này của tôi,” thì tâm lập tức bị cong theo nó.
Nếu không có thiên ái: tâm không cần tự vệ cho một trung tâm riêng.
Vì vậy:
hư mà không khuất.
Đây là một cách rất đẹp để hiểu chữ:
無屈撓
41.10. Nhưng câu cuối mới là điểm bà nên đặc biệt chú ý.
多言數窮,不如守中。
Nói nhiều thì nhiều lần rơi vào cùng; chẳng bằng giữ Trung.
Huyền Tông giải:
兼愛則難遍,便致怨憎,故不如抱守中和,自然皆足。
Tạm dịch:
Nếu cố nói nhiều về “kiêm ái” thì khó thực hành cho khắp, cuối cùng dễ sinh oán ghét; chẳng bằng giữ Trung hòa, tự nhiên mọi sự được đầy đủ.
Lần đầu tiên trong chuỗi 36–41, chữ Trung xuất hiện trực tiếp.
Và nó không được giải thích như: một điểm nằm giữa Hữu và Vô.
Mà 中和 Trung hòa.
41.11. Đây là chỗ chúng ta cần cực kỳ thận trọng.
Bởi bà đang nghiên cứu: Không – Giả – Trung của Thiên Thai.
Ở đây Huyền Tông nói:守中 và 中和.
Không nên lập tức nói: “Đây chính là Trung Quán.”
Nhưng cũng không nên bỏ qua.
Ta có thể ghi nhận:
Huyền Tông đã dùng “Trung” như nguyên lý vượt khỏi sự thiên lệch của các đối đãi.
Đó là điều có thật trong văn bản.
Còn Trung của Thiên Thai có phải cùng nghĩa hay không, chúng ta phải tiếp tục đối chiếu.
41.12. Bây giờ nhìn lại 36 → 41
Tôi thấy đường dây đã bắt đầu rất rõ:
36 — 妙本 / 應用
Diệu bản / Ứng dụng
37 — 有無相生 / 封執有無
Hữu–Vô tương sinh / chớ chấp Hữu–Vô
38 — 為而不恃 / 功成弗處
Làm mà không cậy / thành mà không trụ
39 — 不見可欲 / 心不亂
Thấy mà không dựng dục / tâm không loạn
40 — 道沖 / 似或存
Đạo xung / dường như tồn tại
41 — 虛而無心 / 守中
Hư mà vô tâm / giữ Trung
Nếu diễn thành một mạch mà không dùng thuật ngữ Phật giáo:
Rỗng nên dung chứa.
Không thiên vị nên có thể ứng.
Có ứng mà không sở hữu.
Có hành mà không cậy.
Có thành mà không trụ.
Có hiện tướng mà không dựng dục.
Cuối cùng: giữ Trung.
Tôi nghĩ đây chính là lý do đoạn 41 rất đáng để chúng ta dừng lại lâu hơn một chút.
Vì từ đây trở đi, khi Huyền Tông nói về “Trung”, chúng ta sẽ có một cơ hội rất tốt để kiểm tra trực giác bà nhìn thấy khi nói:
“Hữu Vô nương nhau mà thành lập → không chấp hai bên → tùy duyên hiện tướng → không trụ → Trung.”
Chúng ta chưa cần kết luận rằng Huyền Tông “đã nói Trung Quán”.
Chỉ cần giữ nguyên văn bản trước mặt.
Và riêng câu:
虛而無心,故能動而有應
tôi nghĩ có thể đặt cạnh câu bà đã nói:
“Căn, trần, thức chính là Tánh khởi.”
Không phải để đồng nhất hai câu, mà để hỏi:
Nếu cái “rỗng, vô tâm” không ngăn cản sự ứng hiện, mà chính nó làm cho sự ứng hiện vô ngại, thì “Tánh khởi” có phải cũng đang chỉ một sự hiện khởi không cần một tác giả đứng phía sau hay không?
Đây là một câu hỏi rất đáng để chúng ta mang sang đoạn 42.
Bình Luận Bài Viết