Bài 34 —「大道泛兮」 là một chương rất đáng giữ, đặc biệt vì nó tiếp tục đúng mạch của Chương 32: Đạo không chiếm hữu, không tự nhận công, không làm chủ muôn vật, nhưng chính vì vậy mà muôn vật được nuôi dưỡng và vận hành tự nhiên.
1. Nguyên văn Lão Tử
大道泛兮,其可左右。
萬物恃之而生而不辭,功成不名有。
衣養萬物而不為主,可名於小;萬物歸焉而不為主,可名為大。是以聖人終不為大,故能成其大。
Dịch:
Đạo lớn lan tràn khắp nơi, có thể ở bên này hay bên kia.
Muôn vật nương vào đó mà sinh ra, mà Đạo không từ chối; công thành mà không tự nhận là của mình.
Che chở, nuôi dưỡng muôn vật mà không làm chủ, có thể gọi là nhỏ; muôn vật đều quy về mà không làm chủ, có thể gọi là lớn.
Vì vậy, bậc Thánh nhân rốt cuộc không tự làm cho mình lớn, nên mới có thể thành tựu cái lớn của mình.
2. 「大道泛兮,其可左右」
泛 = lan rộng, tràn khắp, không bị giới hạn vào một chỗ.
Huyền Tông chú rất chú ý đến tính chất không thiên lệch của Đạo.
大道泛兮 không phải Đạo ở một nơi riêng biệt.
Mà là:
Đạo hiện diện và vận hành khắp nơi.
Chữ 左右 không nhất thiết chỉ “bên trái, bên phải” theo nghĩa không gian đơn thuần.
Nó gợi ý không có chỗ nào Đạo không đến.
3. 「萬物恃之而生」
Đây là câu rất đẹp:
“Muôn vật nương vào đó mà sinh.”
恃 = nương tựa.
Nhưng hãy chú ý 萬物恃之 Muôn vật nương vào Đạo.
Không phải Đạo bắt muôn vật phải nương vào mình.
Đây là một quan hệ không cưỡng ép.
Đạo là điều kiện để vạn vật sinh khởi, nhưng không đứng ra làm một “ông chủ”.
4. 「而不辭」
“Mà không từ chối.”
Câu này rất hay.
Đạo không nói “Ta chỉ sinh ra cái này, không sinh ra cái kia.”
Không chọn lựa theo kiểu chủ quan. Muôn vật nương vào đó mà sinh.
Đạo:
不辭 không từ chối.
Điều này tạo ra một hình ảnh rất khác với một vị thần có ý chí lựa chọn.
5. 「功成不名有」
Đây là một trong những câu quan trọng nhất:
“Công thành mà không tự nhận là của mình.”
Ta đã gặp tư tưởng này ở Chương 2:
為而不恃,功成而弗居。
Và Chương 10:
生而不有,為而不恃,長而不宰。
Đến Chương 34, nó lại xuất hiện:
功成不名有。
Đạo:
sinh ra → nuôi dưỡng → công thành
nhưng:
không chiếm hữu công lao.
6. Đây chính là 「生而不有」
Nếu ghép Chương 10 với Chương 34:
生而不有 sinh mà không sở hữu, và:
功成不名有 công thành mà không nhận là của mình.
Đây là một trong những nét đặc biệt nhất của Lão Tử:
Có tác dụng nhưng không có tâm chiếm hữu.
7. 「衣養萬物而不為主」
衣養 = che chở, nuôi dưỡng.
“Nuôi dưỡng muôn vật mà không làm chủ.”
Đây là điểm rất sâu.
Đạo:
養萬物 nuôi dưỡng vạn vật, nhưng:
不為主 không trở thành chủ nhân.
Nói cách khác nuôi dưỡng không nhất thiết dẫn đến sở hữu.
Đây chính là sự khác biệt giữa dụng và chấp hữu.
8. 「可名於小」
“Có thể gọi là nhỏ.”
Tại sao cái không làm chủ lại được gọi là “nhỏ”?
Huyền Tông giải theo hướng cái gì không tự phô bày công lao, không tự tôn mình là chủ, thì biểu hiện như nhỏ bé.
Nhưng ngay lập tức Lão Tử đảo ngược:
萬物歸焉而不為主,可名為大。
9. 「萬物歸焉而不為主,可名為大」
“Muôn vật đều quy về đó mà nó vẫn không làm chủ, có thể gọi là lớn.”
Đây là một nghịch lý rất đẹp: Càng không chiếm hữu → càng lớn.
Càng không làm chủ → càng có sức dung chứa.
Nếu một cái gì đó cần nói: “Tất cả phải thuộc về tôi” thì nó thực ra đã bị giới hạn.
Còn cái: không cần sở hữu thì có thể dung chứa muôn vật.
10. 「是以聖人終不為大,故能成其大」
Đây là kết luận: “Vì vậy Thánh nhân rốt cuộc không làm cho mình lớn, nên mới thành tựu được cái lớn.”
Thánh nhân không cố:為大 “làm cho mình lớn”.
Không tự đặt mình thành trung tâm, chủ nhân, người sở hữu công đức.
Vì vậy mới 成其大thành tựu cái lớn.
11. Huyền Tông nhìn chữ Đại「大」 như thế nào?
Điều này rất hay nếu đặt cạnh Chương 25:
強為之名曰大。
“Cưỡng mà gọi tên thì gọi là Đại.”
Đến Chương 34:
可名為大。
“Có thể gọi là Đại.”
Nhưng cái “Đại” chân thật không phải to lớn, quyền lực, thống trị.
Mà là: không có giới hạn của tâm sở hữu.
12. Đây là chỗ Chương 34 nối trực tiếp với 「道法自然」
Chương 25:
道法自然。
Đạo theo Tự nhiên.
Chương 34:
萬物恃之而生而不辭。
Muôn vật nương vào đó mà sinh, Đạo không từ chối.
功成不名有。
Công thành mà không nhận là của mình.
不為主。
Không làm chủ.
Tất cả đều cùng một nguyên lý Đạo vận hành mà không cưỡng tác.
13. Và đây là chỗ rất gần với điều chúng ta đang nói về duyên khởi.
Nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ Phật giáo, ta có thể thấy một sự tương đồng đủ duyên → pháp hiện khởi.
Nhưng không cần đặt vào đó một “người làm cho nó xảy ra”.
Trong Chương 34:
萬物恃之而生 Muôn vật nương vào Đạo mà sinh.
Nhưng 不為主 không có một “chủ nhân”.
Điều này rất gần với trực giác: có hiện tướng nhưng không có chủ thể điều hành.
Tuy nhiên, vẫn nên giữ ranh giới: Lão Tử gọi nguyên lý ấy là Đạo, còn Phật giáo giải thích hiện khởi bằng duyên khởi và vô tự tính. Hai cách diễn đạt có thể đối thoại, nhưng không nên đồng nhất.
14. Tôi đặc biệt chú ý đến 「不名有」
Đây là chữ 有 rất đáng suy nghĩ.
Không phải chỉ “không nói mình có công.”
Mà sâu hơn không biến cái mình làm là “của mình”.
Ta có thể đặt cạnh Chương 10:
生而不有
và Chương 34:
功成不名有
Hai câu tạo thành một đường rất rõ:
Sinh → không sở hữu.
Làm → không chiếm công.
Đây chính là vô vi được biểu hiện thành đời sống.
15. Chương 34 cũng giúp chúng ta hiểu lại 「無為」
Nếu vô vi chỉ có nghĩa:“không làm gì” thì Chương 34 hoàn toàn không phù hợp.
Đạo:
生 sinh,
養 nuôi dưỡng,
成功 thành công.
Đạo làm rất nhiều.
Nhưng:
不辭
不名有
不為主
không chiếm hữu, không làm chủ, không nhận công.
Vì vậy vô vi 無為 ≠ không hoạt động.
Mà gần hơn với hoạt động mà không bị tâm chấp thủ điều khiển.
16. Nếu đối chiếu với Chương 21.
Chương 21:
孔德之容,惟道是從。
Đức lớn chỉ theo Đạo.
Chương 34:
衣養萬物而不為主。
Nuôi dưỡng vạn vật mà không làm chủ.
Ta có thể thấy:
Đạo → 德 → 養萬物 → 不有 → 不主
Đức không phải một lý thuyết đạo đức.
Đức là cách Đạo hiện ra trong hành động.
17. Và có một điểm rất đẹp liên quan đến “người thấy dòng chảy”.
Bà từng nói:
“Kể cả người thấy được dòng vận hành duyên sinh vô ngã kia cũng ở trong dòng vận hành đó.”
Chương 34 không đưa Thánh nhân ra ngoài dòng ấy.
Thánh nhân cũng không nói “Ta đã đạt được Đạo.”
Ngược lại:
終不為大 rốt cuộc không tự làm mình lớn.
Không đứng ngoài để sở hữu Đạo.
Không biến cái thấy thành “của tôi”.
Đó là một điểm rất tinh tế.
18. Có thể nói Chương 34 là “Đạo sống như thế nào”
Nếu Chương 25 hỏi:
Đạo là gì?
thì Chương 34 trả lời:
Đạo hoạt động như thế nào?
Câu trả lời là:
泛 — lan khắp
生 — sinh
養 — nuôi dưỡng
不辭 — không từ chối
不名有 — không chiếm công
不為主 — không làm chủ.
Đó là một chuỗi rất đẹp.
19. Nếu cô đọng Chương 34 cho tập của chúng ta, tôi đề nghị giữ ý chính như sau:
Đạo lớn lan khắp mà không thiên lệch. Muôn vật nương vào Đạo mà sinh, Đạo nuôi dưỡng mà không chiếm hữu, làm thành mà không nhận công, dung chứa mà không làm chủ. Vì không tự làm mình lớn nên cái lớn của Đạo mới có thể bao trùm muôn vật.
Vô vi vì thế không phải là không làm; mà là làm mà không chiếm, sinh mà không sở hữu, thành công mà không tự nhận, nuôi dưỡng mà không làm chủ.
Và nếu đặt Chương 32 + 34 cạnh nhau, ta có một cặp rất đẹp:
Chương 32: Đạo 無名 — không bị danh đóng khung.
Chương 34: Đạo 不有、不主 — không bị sở hữu và chủ thể hóa.
Tức là:
Không bị “Danh” giữ lại, cũng không bị “Hữu” giữ lại.
Đến đây, mạch tư tưởng mà chúng ta đang lần theo đã rõ hơn rất nhiều: Đạo không phải một vật để nắm, một tên để chấp, một quyền lực để sở hữu, hay một chủ thể đứng ngoài để điều hành. Nó được nhận ra qua chính sự vận hành và nuôi dưỡng không chiếm hữu của muôn vật.
Bình Luận Bài Viết