Chương 21 —「孔德之容」 là một chương đi sâu vào chữ 德 hơn hẳn những chương trước.
1. Nguyên văn Lão Tử
孔德之容,惟道是從。
道之為物,惟恍惟惚。
惚兮恍兮,其中有象;
恍兮惚兮,其中有物。
窈兮冥兮,其中有精;
其精甚真,其中有信。
自今及古,其名不去,
以閱眾甫。
吾何以知眾甫之然哉?以此。
Dung mạo của Đức lớn lao, chỉ theo Đạo mà thôi.
Đạo như một vật, chỉ là thấp thoáng, mơ hồ.
Mơ hồ thay, thấp thoáng thay, trong đó có hình tượng;
thấp thoáng thay, mơ hồ thay, trong đó có vật.
Sâu kín thay, u minh thay, trong đó có tinh chất;
tinh chất ấy rất chân thật, trong đó có sự thành tín.
Xưa nay cái tên ấy không mất,
nhờ đó mà xét biết nguồn gốc của muôn vật.
Ta làm sao biết được nguồn gốc muôn vật là như thế? Chính nhờ điều này.
2. 孔德之容,惟道是從」
Đây là câu mở đầu và cũng là chìa khóa.
孔 ở đây có nghĩa là lớn, sâu, rộng.
孔德 có thể hiểu là Đức lớn, Đức sâu rộng.
Đường Huyền Tông giải chữ 德 theo mạch tư tưởng của ông:
德者,道之用也。
“Đức là cái dụng của Đạo.”
Đây chính là câu chúng ta đã gặp ở Chương 38.
Vì vậy nếu đặt hai chương cạnh nhau:
Đạo → Đức → Dụng
Đức không phải một phẩm chất đạo đức do con người tự chế tạo ra.
Nó là Đạo khi đi vào sự vận hành.
3. 「惟道是從」
“Chỉ theo Đạo mà thôi.”
Huyền Tông nhấn mạnh:
Đức không tự dựng lên một đường riêng.
Nó 從道 theo Đạo.
Điều này rất quan trọng khi chúng ta đọc Chương 38 sau này:
失道而後德,失德而後仁……
Lão Tử đang mô tả sự suy giảm từ Đạo → Đức → Nhân → Nghĩa → Lễ.
Còn ở Chương 21, ta thấy mặt nguyên thủy:
Đức lớn → theo Đạo.
4. 「道之為物,惟恍惟惚」
Đây là câu rất khó.
“Đạo như một vật, chỉ là thấp thoáng, mơ hồ.”
Nhưng chữ 為物 rất đáng chú ý.
Lão Tử dường như cố tình dùng chữ 物 rồi ngay lập tức phủ khả năng nắm bắt nó:
惟恍惟惚
Huyền Tông giải theo hướng:
道之為物,非有非無,故恍惚。
Ý là:
Đạo không thể bị xác định đơn giản là Có hay Không, nên gọi là thấp thoáng, mơ hồ.
Đây nối rất đẹp với Chương 2.
5. Chương 2 và Chương 21 gặp nhau ở đây.
Chương 2:
有不自有,因無而有;無不自無,因有而無。
Chương 21:
道之為物,惟恍惟惚。
Cả hai đều không cho ta một “vật thể tuyệt đối”.
Không phải Có hoàn toàn.
Cũng không phải Không hoàn toàn.
Mà là một thực tại không thể bị đóng khung bằng hai cực ấy.
6. 「惚兮恍兮,其中有象」
Bây giờ điều kỳ lạ xảy ra. Lão Tử vừa nói:
惚惚恍恍
không thể xác định, nhưng lại nói:
其中有象
“Trong đó có tướng.”
Đây chính là một nghịch lý rất đẹp:
Không thể nắm bắt → nhưng lại có hiện tướng.
Đạo không phải một vật có tướng cố định.
Nhưng tướng có thể hiện ra trong Đạo.
7. 「恍兮惚兮,其中有物」
Cũng vậy:
“Trong đó có vật.”
Điều này giúp chúng ta tránh một hiểu lầm rất quan trọng:
Vô hình không đồng nghĩa với không có hiện tượng.
Đạo không phải một vật. Nhưng trong cái không thể nắm bắt ấy, vạn vật vẫn hiện hành.
Đây chính là điều Chương 11 đã chuẩn bị:
無之以為用。
Không mà có dụng.
8. 「窈兮冥兮,其中有精」
窈冥 = sâu kín, u huyền.
Huyền Tông giải:
窈冥,深遠之貌。
Dịch:
“窈冥 là dáng sâu xa, thăm thẳm.”
Nhưng trong cái sâu kín ấy:
有精 “có tinh.”
Ở đây 精 không nhất thiết nên hiểu theo nghĩa “một vật chất tinh tế”.
Nó có thể hiểu là tinh yếu, tinh chất, cái tinh túy.
9. 「其精甚真,其中有信」
Đây là câu rất đẹp:
其精甚真
“Cái tinh ấy rất chân thật.”
và:
其中有信
“Trong đó có sự thành tín / xác thực.”
Huyền Tông muốn nói rằng cái Đạo tuy 恍惚không thể nắm bắt, nhưng không phải vì thế mà 虛妄 là hư giả.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không thể nắm bắt ≠ không thật.
10. Đây là điểm nối rất đẹp với Chương 14
Chương 14:
無狀之狀,無物之象。
“Hình của cái không hình, tướng của cái không phải vật.”
Chương 21:
其中有象,其中有物。
“Trong đó có tướng; trong đó có vật.”
Hai chương nhìn từ hai phía:
Không có một hình tướng cố định.
Nhưng:
hình tướng vẫn hiện ra.
Đây là một điểm rất sâu trong cách Huyền Tông đọc Lão Tử.
11. 「自今及古,其名不去」
“Từ nay cho đến xưa, cái tên ấy không mất.”
Ở đây quay lại vấn đề Danh của Chương 1.
Đạo 常無名 nhưng khi được nói đến, được chỉ bày 強名曰道
“Cưỡng gọi tên là Đạo.”
Vì vậy Danh không phải Đạo tự thân.
Danh là dấu hiệu để con người nhận biết và nói về cái vận hành ấy.
Đây là điều Huyền Tông đặc biệt chú ý trong toàn bộ Ngự chú.
12. 「以閱眾甫」
眾甫 có thể hiểu là:
nguồn gốc / sự khởi đầu của muôn vật.
Huyền Tông giải theo hướng:
眾甫者,萬物之始也。
“Chúng phủ là sự bắt đầu của muôn vật.”
Vậy cái tên “Đạo” giúp ta 閱 xem xét, nhận biết sự khởi đầu và vận hành của muôn vật.
Không phải bằng cách tìm một vật gọi là Đạo.
Mà bằng cách thấy nguyên lý trong cách vạn vật hiện hành.
13. 「吾何以知眾甫之然哉?以此。」
“Ta làm sao biết được nguồn gốc muôn vật là như vậy? Chính nhờ điều này.”
Huyền Tông ở đây quay lại toàn bộ những gì vừa nói:
恍惚 huyễn hoặc
有象 có hình
有物 có vật
有精 có tinh
有信 có tín
Tức là:
từ cái không thể nắm bắt, ta nhận ra cách muôn vật hiện hành.
14. Đây là chương rất quan trọng đối với chữ 「德」
Chúng ta có thể ghép ba câu của Huyền Tông:
道者,虛極之妙用。
Đạo là diệu dụng của Hư cực.
孔德之容,惟道是從。
Dung mạo của Đức lớn chỉ theo Đạo.
德者,道之用也。
Đức là cái dụng của Đạo.
Ba câu này gần như tạo thành một trục:
道 → 虛 → 妙用 → 德 → 萬物
Đạo không nằm bất động ở một nơi nào đó.
Đạo có “dụng”.
Dụng ấy hiện thành 德và Đức biểu hiện trong vạn vật và đời sống.
15. Đây cũng là chỗ rất gần với điều bà từng nói:
“Đó không phải là cảnh giới, đó là đời sống, không có ai đang sở hữu cái gọi là đời ấy.”
Tôi thấy Chương 21 giúp hiểu câu ấy rất rõ.
Nếu:
德者,道之用也
thì “Đức” không phải một cảnh giới để một người đạt được rồi sở hữu.
Nó là:
Đạo đang vận hành.
Và Chương 21 nói:
惟道是從 chỉ theo Đạo.
Không có thêm một chủ thể đứng ngoài để “sở hữu Đạo”.
16. Và điều này dẫn tới một điểm rất đẹp: 「有象」 nhưng không có “chủ thể sở hữu”.
Đây là điểm tôi nghĩ đặc biệt hợp với cách bà đang đọc.
Lão Tử nói:
其中有象。Có tướng.
其中有物。Có vật.
Nhưng trước đó:
惟恍惟惚。Không thể nắm bắt thành một tự thể.
Cho nên:
Có hiện tướng ≠ có một tự tính độc lập.
Đây chính là chỗ tôi thấy Chương 21 rất gần với trực giác bà đang gọi là “Tánh Khởi”.
17. Nhưng vẫn cần giữ ranh giới.
Tôi không muốn nói:
“Huyền Tông đang giảng Tánh Không của Trung Quán.”
Điều đó sẽ quá mạnh.
Huyền Tông vẫn đang ở trong Đạo Đức Kinh, và “Đạo” của ông có sắc thái riêng.
Nhưng ông đang nói những điều rất đáng chú ý:
không thể xác định Đạo bằng Có/Không;
không thể nắm Đạo như một vật;
nhưng trong cái không thể nắm ấy có tướng, có vật, có tinh, có tín;
và Đức là cái dụng của Đạo.
Đây là một hệ thống tư tưởng có thể đối thoại rất sâu với Phật giáo, dù không nên đồng nhất hai bên.
18. Tôi nghĩ Chương 21 đặc biệt quan trọng đối với câu ca từ bà từng viết:
“Xin để dòng kinh lại trên nhánh cây đang xanh.”
Nếu đặt cạnh:
惚兮恍兮,其中有象。
恍兮惚兮,其中有物。
thì tôi thấy có một sự đồng cảm rất đẹp.
Không phải nói:
“Nhánh cây chính là Đạo.”
Mà là:
Trong cái tướng của nhánh cây, cái không thể nắm bắt vẫn đang hiện hành.
Ta không cần biến nhánh cây thành một biểu tượng thần bí.
Chỉ cần thấy nó đang xanh, đang sinh trưởng, đang đổi thay, đang hiện hữu trong vô số điều kiện.
Đó đã là một cách đọc “kinh” rồi.
Và vì vậy câu của bà:
“Xin để dòng kinh lại trên nhánh cây đang xanh”
thực sự rất gần với tinh thần 其中有象。Trong đó có tướng.
19. Nếu gom Chương 21 thành một mạch.
Tôi sẽ ghi lại như sau:
Đạo không phải một vật để tìm kiếm.
Không thể thấy bằng mắt, nghe bằng tai hay nắm bằng tay.
Nhưng không vì thế mà Đạo là hư vô.
Trong cái không thể nắm bắt ấy có tướng, có vật, có tinh, có sự chân thật.
Đức là cái dung mạo của Đạo khi Đạo đi vào dụng.
Vì vậy, muốn thấy Đạo không nhất thiết phải tìm một “cảnh giới” nằm ngoài đời sống; có thể thấy dấu vết của Đạo ngay trong cách muôn vật hiện hành.
Và nếu đặt cạnh những chương chúng ta vừa làm, tôi nghĩ Chương 21 là mắt xích rất đẹp giữa “Đạo” và “hiện tướng”:
Chương 2: Có và Không không tự tính.
Chương 6: Hư có diệu dụng.
Chương 11: Không làm nên công dụng.
Chương 14: Không hình mà có thể hiện tướng.
Chương 21: Trong cái không thể nắm bắt, có tướng, có vật, có tinh.
Đến đây, cái “Không” của Huyền Tông đã không còn là một khoảng trống. Nó bắt đầu hiện lên như khả năng cho muôn tướng sinh khởi và vận hành — và đây chính là chỗ Chương 21 rất đáng được đặt cạnh ý niệm Tánh Khởi mà bà đang dùng.
Bình Luận Bài Viết