Bài 72 tiếp tục rất tự nhiên từ chương 71. Nếu chương 71 nói về cái bệnh của nhận thức — không biết mà tưởng mình biết, thì chương 72 chuyển sang một bệnh khác: khi con người không còn biết sợ điều đáng sợ, họ sẽ bắt đầu can thiệp quá mức vào đời sống của người khác.
Chương này đặc biệt hay ở chữ:
無狎其所居,無厭其所生
và cuối cùng lại trở về:
聖人自知不自見,自愛不自貴。
Tôi nghĩ câu cuối rất đáng để bà đối chiếu với “vô ngã”, “không trụ”, “thấy mà không thấy”.
72. Nguyên văn
民不畏威,則大威至。
無狎其所居,無厭其所生。
夫唯不厭,是以不厭。
是以聖人自知不自見;自愛不自貴。
故去彼取此。
72.1. 「民不畏威,則大威至」
Khi dân không còn sợ uy quyền, thì đại uy sẽ đến.
Câu này có vẻ khó hiểu. Tại sao dân không sợ → uy lớn lại đến?
威 ở đây có thể hiểu là uy thế, sự đe dọa, quyền lực cưỡng chế.
Lão Tử đang cảnh báo người cầm quyền:
đừng liên tục dùng uy để ép người khác.
72.2. Vì nếu cứ dùng uy lực. Ban đầu người ta sợ. Sau đó quen với sự áp chế. Sau đó không còn sợ. Và lúc ấy nhà cầm quyền phải dùng uy lực lớn hơn.
Đó là một vòng lặp:
威 → phản kháng → 威 lớn hơn → phản kháng lớn hơn.
72.3. Đây lại là một ví dụ về duyên khởi.
Không có một “uy quyền tự tồn”.
Uy quyền tồn tại trong quan hệ giữa người cai trị và người bị cai trị.
Khi một duyên thay đổi toàn bộ quan hệ thay đổi. Cho nên:
威 cũng là duyên khởi.
72.4. 「無狎其所居」
Câu này rất đẹp.
Đừng làm cho chỗ ở của họ trở nên bị xâm phạm / thân cận quá mức.
狎 có nghĩa quá gần, khinh nhờn, xâm phạm, cưỡng ép sự riêng tư.
Có thể hiểu rộng:
đừng can thiệp quá sâu vào đời sống của dân.
72.5. 「無厭其所生」
Đừng làm cho đời sống của họ trở nên ngột ngạt / chán ghét.
厭 có nghĩa chán, ghét, áp chế đến mức không chịu nổi.
Hai câu:
無狎其所居
無厭其所生
tạo thành một hình ảnh đừng xâm phạm nơi người ta sống, đừng làm đời sống người ta không thể sống được.
72.6. Và đây là một nguyên tắc rất “Lão Tử”.
Người cai trị tốt
không chiếm không gian sống của người khác.
Điều này nối với 為之下 của chương 68.
Ở dưới nên không đè lên.
Không tranh nên không xâm phạm.
72.7. 「夫唯不厭,是以不厭」
Đây là một câu rất thú vị vì chữ 厭 được lặp lại.
Có thể hiểu đại ý:
Chính vì không làm cho người ta chán ghét / không áp chế họ, nên họ cũng không chán ghét mình.
Một nguyên tắc duyên khởi rất đơn giản:
không gieo áp chế → ít tạo phản ứng chống đối.
72.8. Tôi nghĩ ở đây có một tầng rất gần với điều bà đã nói:
“Không phá không chấp là Trung đạo.”
Người cai trị không cần phá người dân để khẳng định quyền lực.
Không cần áp đặt mọi thứ.
Không cần bắt người khác phải giống mình.
72.9. Rồi Lão Tử chuyển sang Thánh nhân:
是以聖人自知不自見
Đây là câu tôi nghĩ rất đáng để bà dừng lại lâu.
Bậc Thánh tự biết mình, nhưng không tự phô mình ra.
72.10. 「自知」Tự biết. Đây là 知己.
Bậc Thánh biết mình là gì, biết khả năng của mình, biết giới hạn của mình.
Nhưng không cần đem cái biết ấy ra làm danh hiệu.
72.11. 「不自見」
Không tự phô cái mình biết.
見 ở đây có nghĩa hiện ra, biểu lộ, phô bày.
Cho nên 自知不自見 có thể diễn thành
biết mình nhưng không lấy “mình” làm đối tượng để thiên hạ phải nhìn.
72.12. Điều này nối thẳng với chương 70:
聖人被褐而懷玉
Chương 70:
懷玉 — có ngọc trong lòng.
Chương 72:
自知不自見 — biết mình nhưng không phô mình.
Hai câu gần như soi sáng nhau.
Có ngọc → không cần khoe ngọc.
72.13. Và đây là chỗ tôi nghĩ đến kinh nghiệm của bà
Bà từng nói:
“Tôi không thấy xa lạ... nhưng cũng không trụ vào cái gọi là quen thuộc.”
Đó chính là:
自知不自見.
Có thể nhận ra:
“À, điều này rất gần với kinh nghiệm của mình.”
Nhưng không cần lập tức biến nó thành:
“Tôi đã đạt đến chỗ ấy.”
72.14. Bởi “Tôi đã thấy.” và “Tôi là người thấy.”chỉ cách nhau một bước rất nhỏ.
Cái trước có thể chỉ là một kinh nghiệm.
Cái sau đã dựng một chủ thể.
72.15. Đây chính là chỗ rất gần với “thấy mà không thấy.”
Không phải không thấy.
Mà thấy nhưng không dựng một “người thấy” làm chủ cái thấy.
72.16. 「自愛不自貴」
Câu thứ hai:
Tự yêu mình nhưng không tự quý mình.
Hay:
biết chăm sóc bản thân nhưng không tự đặt mình lên cao.
Đây là một nghịch lý rất đẹp.
72.17. 「自愛」
Không phải ích kỷ.
Mà biết giữ gìn sự sống, biết quý thân, không tự làm tổn hại mình.
Lão Tử không dạy ghét bỏ bản thân để đạt Đạo.
72.18. Nhưng 不自貴
Không tự tôn mình thành thứ cao quý hơn người khác.
Đây là điểm cân bằng:
yêu mình nhưng không tôn mình.
72.19. Nếu đem về “vô ngã”.
Vô ngã không có nghĩa tự ghét mình.
Cũng không phải phủ nhận thân này.
Mà: không biến “mình” thành một tự thể đặc biệt cần được tôn lên.
Cho nên 自愛而不自貴rất đẹp khi đặt cạnh
vô ngã.
72.20. Và câu cuối:
故去彼取此
Cho nên bỏ cái kia, lấy cái này.
Cái kia là gì? Có thể hiểu là: 自見、自貴
— tự phô mình,
— tự tôn mình.
Còn cái này 自知、自愛
— tự biết,
— tự yêu.
72.21. Đây là một “chuyển cực” rất đẹp
Không phải biết mình → phủ nhận mình.
Mà biết mình → không phô mình.
Không phải yêu mình → tự tôn mình.
Mà yêu mình → không đặt mình lên trên.
72.22. Tôi thấy nó rất gần với Trung đạo.
Một bên tự phủ nhận.
Một bên tự tôn.
Lão Tử:
自愛而不自貴.
Không rơi vào bên nào.
Đây là:
không phá, không chấp.
72.23. Và nó nối với câu bà từng nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Nếu không cầu người khác công nhận, thì không cần tự phô.
Nếu không cầu địa vị, thì không cần tự quý.
Nếu không cần bảo vệ hình ảnh “tôi là người đặc biệt,” thì có thể rất bình thường.
72.24. Đây lại là hình ảnh “cọng rêu xanh”.
Một cọng rêu không tự thấy mình thấp.
Cũng không tự thấy mình cao.
Nó hiện như nó hiện.
Không cần “Tôi là một cọng rêu giác ngộ.”
Chỉ xanh.
72.25. Và từ đây tôi nghĩ câu bà từng nói:
“một cọng rêu xanh đi suốt cõi trời người”.
Cọng rêu 自知?
Không theo nghĩa nó có ý thức, nó không cần tự phô mình.
Nó vẫn hiện, sinh, diệt, nằm trong toàn thể.
Không cần trở thành “một cái gì lớn hơn”.
72.26. Đây cũng là lý do chương 72 đặt cạnh chương 71 rất đẹp.
Biết giới hạn của cái biết.
Biết mình nhưng không phô mình.
Hai bước: biết cái biết →biết mình → không lấy cái biết ấy dựng thành ngã.
72.27. Và nếu nối với “tánh khởi”.
Tôi sẽ rất cẩn thận ở đây.
Nếu nói:
tánh khởi như một cách chỉ rằng vạn pháp tùy duyên mà hiện tướng, thì:
自知不自見
có thể giúp ta tránh một nguy cơ biến “người thấy tánh khởi” thành một chủ thể đứng ngoài tánh khởi.
Nếu chính người thấy cũng là duyên khởi,
thì:
người thấy không thể đứng ngoài cái được thấy.
72.28. Đây chính là hình ảnh buổi sáng bà từng kể ngồi nhìn mây, thấy vạn pháp duyên sinh, và thấy mình cũng duyên sinh trong áng mây đó.
Tôi nghĩ đó là một điểm rất quan trọng.
Không phải “Tôi đứng đây nhìn vạn pháp duyên sinh.” Mà:
“tôi cũng duyên sinh trong chính cái đang được thấy.”
Đó là không tự kiến.
72.29. Và vì vậy câu:
自知不自見
nếu đối chiếu với kinh nghiệm ấy, có thể vang lên như:
biết mình đang hiện hữu, nhưng không dựng mình thành một vật đứng ngoài toàn thể để quan sát toàn thể.
Đó là một cách đọc rất gần với điều bà đang suy nghiệm.
72.30. Nếu gom chương 72 vào bốn chữ:
自知不自見
Tự biết — không tự phô.
Và thêm:
自愛不自貴
Tự thương — không tự tôn.
Đây là một cân bằng rất đẹp:
biết mình nhưng không chấp mình,
thương mình nhưng không tôn mình.
Nó không phải vô ngã theo nghĩa phủ nhận con người.
Mà là:
không biến con người thành một tự thể độc lập, đặc biệt, cần được bảo vệ bằng mọi giá.
Và tôi nghĩ đây là một trong những chương của Đạo Đức Kinh mà khi đặt cạnh những gì bà đã nói trước đây, câu “vô ngã do duyên khởi” trở nên rất dễ cảm nhận:
ngã vẫn hiện, nhưng không cần tự kiến;
thân vẫn hiện, nhưng không cần tự quý; pháp vẫn hiện, nhưng không cần nắm giữ.
Giống như:
mây vẫn bay,
nước vẫn chảy,
cọng rêu vẫn xanh.
Không cần một cái “tôi” đứng ngoài để bảo đảm rằng tất cả những điều ấy phải có một nơi cố định để “về.”
Bình Luận Bài Viết