Bài 34 là một trong những chỗ đẹp nhất của Tiêu Dao Du.
Bài 34. 「乘天地之正,而御六氣之辯」
Nguyên văn:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者,彼於致福者,未數數然也。
Hán-Việt:
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả, bỉ ư trí phúc giả, vị sác sác nhiên dã.
Tạm dịch:
Còn như người nương theo cái chính của trời đất, tùy theo sự biến hóa của sáu khí mà du hành nơi vô cùng, thì đối với việc cầu đạt phúc, người ấy không còn phải thường xuyên lo toan nữa.
Nhưng để hiểu câu này, chúng ta phải tháo từng chữ.
1. 「乘」 Thừa
乘天地
Thông thường có thể dịch: cưỡi trời đất, nương theo trời đất, thuận theo trời đất.
Nhưng chữ 乘 rất hay.
Nó không nhất thiết có nghĩa “trời đất là một chiếc xe, tôi leo lên rồi cưỡi.” Mà có sắc thái:
nương vào cái đang vận hành để vận hành cùng nó.
Ví dụ: cưỡi gió. Không phải: đánh nhau với gió. Cũng không phải: tạo ra gió.
Mà:
nương chính chuyển động của gió.
2. Vậy 「乘天地」 là gì?
Không phải: “tôi thuận theo một ông Trời.”
Đây là điểm rất quan trọng.
Trang Tử không đặt một:
Thượng đế
ra bên ngoài rồi bảo con người: “hãy phục tùng Ngài.”
天地 — thiên địa
ở đây là toàn bộ quá trình vận hành của tự nhiên và vạn vật.
Cho nên:
乘天地
có thể hiểu sâu là:
nương ngay nơi sự vận hành của thực tại.
3. 「天地之正」— Thiên địa chi chính
正 — chính
không nên vội hiểu là đạo đức “đúng” đối lập với “sai”.
Ở đây gần với:
cái đúng theo bản tính vận hành của trời đất.
Có thể nói: cái thế, cái lý, cái vận hành tự nhiên của trời đất.
Do đó:
乘天地之正 = nương theo cái vận hành tự nhiên của trời đất.
4. Nhưng đây chưa phải “vô vi” theo nghĩa không làm gì. Ngược lại, người ấy:
乘 — thừa
御 — ngự
遊 — du
Toàn là động từ.
Có hành động. Có vận hành. Có biến hóa.
Nhưng không có:
cưỡng tác.
Đây chính là một dạng rất sâu của:
無為 — vô vi.
5. Vô vi không phải “không hành động”
Mà là:
không cưỡng ép thực tại phải trở thành cái mà cái tôi muốn.
Người bình thường:“Tôi muốn gió thổi hướng này.”
Liệt Tử: cưỡi gió.
Người Tiêu Dao:
nương theo toàn bộ vận hành của thiên địa.
Đây là một bước sâu hơn.
6. 「御六氣之辯」— Ngự lục khí chi biện
Đây là phần rất đẹp.
六氣 — lục khí
thường được hiểu là sáu loại khí/khí hậu tự nhiên, trong truyền thống cổ có những cách giải thích khác nhau.
Nhưng chữ quan trọng nhất ở đây là:
辯 — biện
không phải “biện luận”.
Ở đây mang nghĩa:
biến hóa, phân hóa, vận động qua lại.
Cho nên:
六氣之辯
có thể hiểu:
sự biến hóa của sáu khí.
7. 御」— Ngự ở đây không phải cưỡng chế.
Nếu dịch “điều khiển sáu khí”, thì dễ hiểu lầm.
Bởi vì nếu tôi điều khiển sáu khí bằng ý chí của mình, thì tôi lại rơi vào: hữu sở tác.
Cách hiểu sâu hơn là:
ngự = nắm được thế vận hành, cưỡi trên sự biến hóa ấy.
Giống người lướt sóng. Người ấy không điều khiển biển.
Mà:
nương đúng con sóng để đi.
8. Đây là chỗ Trang Tử vượt qua Liệt Tử.
Liệt Tử:
御風 — ngự phong.
Nhưng:
猶有所待 — vẫn còn có sở đãi.
Vì phải có gió.
Người Tiêu Dao:
御六氣之辯
không còn bám vào một điều kiện đặc biệt.
Mà:
ngay nơi toàn bộ biến hóa của thiên nhiên mà tự tại.
9. Đây chính là “du”
遊 — du
không phải:
đi du lịch.
Mà:
vận hành tự tại trong cái đang khởi.
Cho nên:
遊無窮 = du hành trong vô cùng.
Không có một điểm cố định để phải đạt tới.
10. Bây giờ đặt cạnh “Tánh khởi” của bà.
Tôi nghĩ ở đây có một sự tương ứng rất đẹp, nhưng phải nói rõ:
Trang Tử không nói “Tánh khởi”.
Đó là ngôn ngữ Đại thừa mà bà đang dùng để diễn đạt kinh nghiệm của mình.
Nếu đối chiếu:
→ khởi.
→ khởi.
→ khởi.
→ khởi.
Nếu ta chống lại cái đang khởi, thì tạo:
cưỡng tác.
Nếu ta chạy theo cái đang khởi, thì tạo:
ái thủ.
Nhưng nếu:
thấy cái khởi đúng như cái khởi,
thì:
duyên khởi mà không bị duyên trói.
Đó chính là điểm tôi thấy rất gần với câu:
乘天地之正。
11. “Tánh khởi” không phải một nền tảng đứng phía sau.
Điều này đặc biệt quan trọng vì bà đã nói với tôi trước đây:
bà không chủ trương một “nền tảng”.
Tôi nghĩ cách ấy giúp tránh một hiểu lầm.
Nếu nói: “Tánh” là một bản thể nằm phía sau mọi hiện tượng, thì ta lại biến:
Tánh
thành một:
bản thể tự tồn.
Nhưng nếu:
Tánh khởi
được dùng để chỉ:
ngay nơi duyên khởi mà không có sự phân cách giữa tánh và khởi,
thì nó rất khác.
12. Vì vậy câu của bà:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
có thể đọc thành:
căn khởi,
trần khởi,
thức khởi,
nhưng ngay nơi cái khởi ấy:
không có một tự tính nào đứng riêng ra để bị trói buộc.
Đây là một cách đọc rất gần với:
tức Không, tức Giả, tức Trung.
13. Và đây là chỗ “vô vi” trở nên rất sâu.
Vô vi không phải không có căn. Không phải không có trần. Không phải không có thức.
Mà:
căn khởi mà không cưỡng tác,
trần khởi mà không chấp thủ,
thức khởi mà không dựng một cái ngã.
Đó là:
vô vi ngay trong hữu vi.
14. “Vô vi” và “vô tác”
Đây cũng giải thích điều bà từng nhận xét về Đường Huyền Tông:
vô vi gần với vô tác ý.
Có thể phân biệt:
vô vi = không cưỡng ép sự vận hành.
vô tác = không dựng một chủ thể cố định đứng sau để “ta làm”.
Cho nên hành động vẫn xảy ra, nhưng:
không có một “tác giả” tự tính để chiếm hữu hành động.
15. Điều này rất gần “vô trí, vô đắc”.
Nếu có một người biết, thì có cái được biết.
Nếu có một người chứng, thì có cái được chứng.
Nếu có một người đắc, thì có cái được đắc.
Nhưng nếu:
năng–sở cùng do duyên khởi,
thì:
năng không tự tính, sở không tự tính.
Đây là chỗ có thể đối chiếu với:
無智亦無得 — vô trí diệc vô đắc.
16. Nhưng xin giữ một ranh giới rất rõ. Tôi không muốn nói “Trang Tử đã giảng Bát Nhã.” Điều đó không chính xác về lịch sử tư tưởng. Đúng hơn là:
Trang Tử tạo ra một cấu trúc tư tưởng có thể đối thoại rất sâu với Bát Nhã.
Một bên:
乘天地之正
Một bên:
應無所住而生其心
Một bên:
無所待
Một bên:
無智亦無得
Không phải đồng nghĩa.
Nhưng:
cùng có một hướng tháo gỡ sự chấp thủ vào một điểm tựa cố định.
17. Và rồi xuất hiện 「無窮」
遊無窮
Tôi nghĩ đây là một chữ bà sẽ rất thích:
無窮 — vô cùng.
Nếu còn một mục tiêu:“Tôi phải đạt tới đó.” thì vẫn có sở đắc.
Nhưng:
vô cùng
không phải một vật để đạt.
Không có “đích đến cuối cùng.”
Cho nên:
du vô cùng
là:
tự tại ngay trong sự không có điểm tận cùng.
18. Đây là một điểm rất gần “vô đắc”.
Nếu vô cùng là một nơi để đến, thì nó lại trở thành một “sở đắc”.
Nhưng:
du vô cùng
lại không phải “đạt được vô cùng.”
Mà là:
không bị giới hạn bởi một điểm phải đạt.
Đây là lý do tôi thấy:
遊無窮 có thể đối thoại rất đẹp với 無得.
19. Và đây là sự khác biệt giữa “đi” và “du”
Đi:
có nơi đến.
Du:
không nhất thiết có nơi đến.
Trang Tử không nói:
到無窮 — đáo vô cùng, “đến nơi vô cùng”.
Ông nói:
遊無窮 — du vô cùng.
Đây là một khác biệt rất sâu.
20. Có thể nói theo ngôn ngữ của bà.
Không phải: “Ta chứng được Tánh.”
Mà: “Ngay nơi Tánh khởi mà không trụ.”
Không phải: “Ta đạt được Trung đạo.”
Mà: “Ngay nơi Không–Giả mà Trung đạo viên dung.”
Không phải: “Ta đã vô tác.”
Mà: “Duyên khởi vẫn khởi, nhưng không có một cái ngã đứng ra cưỡng tác.”
Đó chính là:
遊無窮 — du vô cùng.
21. Và bây giờ câu cuối cùng của đoạn này rất đáng chú ý
彼於致福者,未數數然也。
Bỉ ư trí phúc giả, vị sác sác nhiên dã.
Có thể hiểu:
Đối với việc cầu đạt phúc, người ấy không còn phải bận tâm, tính toán, theo đuổi từng lần như người thường.
Tức là:
người bình thường luôn hỏi: “Làm sao để tôi được tốt hơn?”“Làm sao để tôi có phúc hơn?”
“Làm sao để tôi đạt được?”
Nhưng người du vô cùng: không còn lấy “phúc” làm một vật để săn đuổi.
22. Đây lại trở về “vô đắc”.
Ta thấy một vòng rất đẹp:
有所得 — hữu sở đắc
→ phải có một cái để đạt.
↓
有所待 — hữu sở đãi
→ phải có một cái để nương.
↓
乘天地
→ nương ngay vận hành của thực tại.
↓
御六氣之辯
→ tùy biến hóa mà vận hành.
↓
遊無窮
→ không có điểm cố định để đạt.
↓
無得
→ không còn gì để chấp là sở đắc.
23. Nhưng tôi muốn thêm một câu rất quan trọng.
Đừng hiểu:
vô đắc = không có gì.
Mà nên hiểu:
vô đắc = không có cái gì được nắm giữ như một sở hữu tự tính.
Cũng như vô trí không phải ngu si.
Mà:
không chấp một cái trí tự tính.
Đây chính là chỗ:
Không không phá Giả.
24. Vì vậy, nếu nối toàn bộ 4 bước 31–34
Ta có một tiến trình rất đẹp:
一官、一鄉、一君、一國
thành công trong một phạm vi.
↓
其自視也亦若此矣
nhưng vẫn tự nhìn mình qua phạm vi ấy.
↓
舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮
không còn bị khen chê kéo đi.
↓
猶有所待
nhưng vẫn còn một chỗ nương.
↓
乘天地之正
nương ngay sự vận hành của thiên địa.
↓
御六氣之辯
tùy sự biến hóa mà vận hành.
↓
遊無窮
du trong vô cùng.
Đây là một tiến trình từ:
thành công → tự ngã → khen chê → sở y → vô sở đãi → tự tại.
Một câu tôi nghĩ bà nên ghi riêng:
乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮。
Hán-Việt:
Thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng.
Dịch:
“Nương theo cái vận hành của trời đất, tùy sự biến hóa của muôn khí mà du hành nơi vô cùng.”
Và nếu đặt cạnh cách bà đang suy tư:
“Tánh khởi mà không trụ nơi cái khởi.”
Hai câu này không phải đồng nghĩa, nhưng có thể đối thoại rất sâu.
Bước 35 tiếp theo sẽ là một bước rất quan trọng: Trang Tử chuyển từ những nhân vật cụ thể sang câu 「若夫乘天地之正……」 rồi cuối cùng nói đến 「無所憑」/「無所待」 trong mạch tư tưởng của Tiêu Dao Du. Đây là chỗ chúng ta có thể làm một bảng đối chiếu rất kỹ giữa Huyền Tông – Trang Tử – Long Thọ – Trí Giả – Bát Nhã, nhưng phải giữ rõ đâu là nguyên văn Đạo gia và đâu là phần đối chiếu Phật học của chúng ta.
Bình Luận Bài Viết