Bài 42 là một đoạn đặc biệt quan trọng, vì ở đây Huyền Tông bắt đầu giải thích “Đạo sinh Nhất, Nhất sinh Nhị, Nhị sinh Tam, Tam sinh vạn vật”.
Nếu 36–41 là quá trình chúng ta đi từ Diệu bản → Ứng dụng → Hữu Vô → Hư → Trung, thì 42 cho thấy từ cái không thể nắm bắt ấy, sai biệt và muôn pháp hiện khởi như thế nào.
Tôi sẽ giữ đúng cách chúng ta đã thống nhất: không vội gọi nó là Trung Quán, mà trước hết xem Huyền Tông thực sự nói gì.
42. 「道生一,一生二,二生三,三生萬物」
Nguyên văn:
道生一,一生二,二生三,三生萬物。
萬物負陰而抱陽,沖氣以為和。
人之所惡,唯孤、寡、不穀,而王公以為稱。
故物或損之而益,或益之而損。
人之所教,我亦教之。
強梁者不得其死,吾將以為教父。
Dịch:
Đây là một trong những đoạn nổi tiếng nhất của Lão Tử.
Điều chúng ta cần chú ý hôm nay là “Nhất–Nhị–Tam” không nên đọc như một phép đếm số học.
42.1. 「道生一」— Đạo sinh Nhất
Huyền Tông giải “Nhất” theo hướng:
一者,沖氣也。
Đại ý:
Nhất là khí xung/hòa.
Ở đây ta cần nhớ đoạn 41:
天地之間,其猶橐籥乎?
虛而不屈,動而愈出。
và:
沖氣以為和
ở đoạn 42.
Chữ 沖 lại xuất hiện.
Nó tạo thành một đường dây: 道沖
→
沖氣
→
和
Tức:
cái rỗng không ngăn cản sự phát sinh; chính trong sự “xung” ấy mà khí vận hành và thành hòa.
42.2. Nhưng “Nhất” không phải một vật thể đầu tiên
Đây là điểm tôi nghĩ bà sẽ thích.
Nếu hiểu:
Đạo → một vật tên là “Nhất” → rồi Nhất tạo ra Nhị, thì chúng ta lập tức biến Lão Tử thành một thứ bản thể luận tuyến tính.
Huyền Tông không nhất thiết nói như vậy.
Ông giải thích “Nhất” theo khí và Đạo thể vận hành, chứ không biến nó thành một “vật đầu tiên”.
Vì vậy có thể hiểu:
Đạo → Nhất
như:
Đạo → sự biểu hiện đầu tiên của vận hành.
Chứ không nhất thiết:
Đạo → một thực thể tên Nhất.
42.3. 「一生二」— Nhất sinh Nhị
Huyền Tông giải:
二者,陰陽也。
Nhị là Âm và Dương.
Đây là lúc sai biệt bắt đầu rõ ràng:
Nhất → Âm / Dương.
Nếu đoạn 37 nói:
有無相生
thì đoạn 42 cho ta một dạng khác:
陰陽相抱.
Lão Tử nói:
萬物負陰而抱陽。
Muôn vật cõng Âm, ôm Dương.
Chúng không tách nhau thành hai thế giới.
Một vật 負陰 mang Âm, và đồng thời 抱陽ôm Dương.
42.4. Và đây là chữ bà nên chú ý: 抱 ôm.
Không phải:
“Âm chống lại Dương.”
Mà:
Âm–Dương cùng ở trong một hiện tướng.
Điều này rất gần với điều bà vừa nói nhiều lần:
“Hữu–Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Ở đây:
Âm không tồn tại như một cái hoàn toàn riêng khỏi Dương.
Và:
Dương cũng không tồn tại như một cái hoàn toàn riêng khỏi Âm.
42.5. 「沖氣以為和」— Xung khí làm thành Hòa
Đây là câu quan trọng nhất của đoạn 42.
沖氣以為和
Tạm dịch:
Nhờ khí xung mà thành Hòa.
Nếu đọc nối với đoạn 41:
虛而無心,故能動而有應
thì ta có:
Hư → động → ứng → âm dương → hòa.
Nghĩa là:
“Không” không chặn sự hiện khởi.
Ngược lại:
chính vì không bị đóng kín nên có thể dung chứa các đối cực và làm chúng thành một thế cân bằng sống động.
42.6. Đây là chỗ “Trung” bắt đầu hiện dưới một hình thức rất đẹp.
Ở đoạn 41:
守中
Ở đoạn 42:
和
Hai chữ khác nhau:
中 — Trung
và:
和 — Hòa.
Nhưng chúng có một điểm gặp:
không nghiêng hẳn về một bên.
Âm không diệt Dương. Dương không diệt Âm.
Hai bên 抱 ôm nhau, và 和 hòa nhau.
Nếu dùng ngôn ngữ Thiên Thai để đối chiếu, ta có thể đặt câu hỏi:
Có phải đây là một hình ảnh rất gần với “Trung không phải đứng giữa hai bên, mà là thấy hai bên không thể tự tồn ngoài nhau”?
Tôi nghĩ đây là câu hỏi rất đáng để giữ.
42.7. Nhưng chúng ta vẫn phải tránh một sự đồng nhất quá nhanh.
Trong Thiên Thai:
Không – Giả – Trung
là một cấu trúc rất sâu về thực tướng của các pháp.
Trong Lão Tử:
Âm – Dương – Hòa
lại nằm trong một hệ thống tư tưởng khác, có liên hệ với vũ trụ luận và dưỡng sinh, chính trị, tự nhiên.
Cho nên:
Hòa ≠ Trung của Thiên Thai.
Nhưng:
Hòa có thể là một hình ảnh rất hữu ích để chúng ta hiểu vì sao người đời Đường có thể cảm thấy tư tưởng Đạo giáo và Phật giáo có những điểm gần nhau.
42.8. Và bây giờ có một điểm cực kỳ thú vị.
Huyền Tông giải thích sự sinh khởi này không phải theo kiểu “một cái gì đó làm ra một cái khác”.
Ông dùng một ngôn ngữ về:
氣
陰陽
沖
和
Tức là:
vận hành → phân hóa → tương tác → hòa hợp → vạn vật.
Điều này rất gần với cách bà đang dùng chữ “khởi”.
Khởi không nhất thiết có nghĩa “có một tác giả làm cho nó khởi”.
42.9. Đây là chỗ “Tánh khởi” của bà có thể đặt cạnh “Đạo sinh”
Bà nói:
Tánh khởi.
Nếu hiểu “khởi” là:
hiện hành tự nhiên theo duyên, không cần một tác giả đứng ngoài,
thì:
道生一,一生二,二生三,三生萬物
có thể được đọc như một chuỗi hiện khởi.
Không cần hình dung:
“Đạo ngồi đâu đó rồi quyết định sinh ra Nhất.”
Mà là:
Đạo → Nhất → Nhị → Tam → vạn vật
một chuỗi triển khai của hiện thực.
Đây là cách đọc mà tôi nghĩ rất hợp với điều bà đang tìm.
42.10. “Tam sinh vạn vật” — tại sao lại là Tam?
Đây là một điểm Huyền Tông giải thích khá thú vị.
Nếu:
Nhất = khí,
Nhị = Âm Dương,
thì:
Tam
là:
Âm Dương giao hội với khí xung,
từ đó:
萬物
muôn vật hiện thành.
Nói theo cách dễ hình dung:
Một → hai cực → sự tương tác của hai cực → vô số hiện tướng.
Điều này rất gần với một nguyên lý mà chúng ta đã thấy nhiều lần:
không có hiện tướng nào tự đứng một mình.
42.11. Bây giờ câu “萬物負陰而抱陽” càng trở nên rõ
Muôn vật không phải:
một vật “có Âm” và một vật “có Dương”.
Mà mỗi hiện tướng:
đã bao hàm những tương quan đối đãi.
Cho nên:
vạn vật là một mạng lưới tương thuộc.
Đây là nơi ta có thể đặt cạnh duyên khởi.
Không phải nói:
“Lão Tử đã nói Duyên khởi.”
Mà nói:
cả hai đều không nhìn hiện thực như những đơn vị hoàn toàn tự tồn, độc lập, biệt lập.
42.12. Rồi Lão Tử bất ngờ quay về con người:
人之所惡,唯孤、寡、不穀,而王公以為稱。
Người đời ghét những danh xưng:
孤 — cô
寡 — quả
不穀 — bất cốc
nhưng vua chúa lại dùng chính những chữ ấy để tự xưng.
Tại sao?
Huyền Tông giải theo hướng:
đứng ở địa vị cao nhất nhưng tự xưng bằng những danh xưng khiêm hạ.
Đây lại quay về nguyên lý:
không tự đặt mình lên trên.
Tức:
có địa vị mà không chấp địa vị.
Rất giống đoạn 38:
功成而弗處.
42.13. Và câu cuối:
故物或損之而益,或益之而損。
Cho nên có cái giảm đi mà lại tăng; có cái tăng lên mà lại giảm.
Đây là một kiểu tư duy rất đặc trưng của Lão Tử:
nghịch chiều của đối đãi.
Cái tưởng là mất, có thể thành được.
Cái tưởng là được, có thể thành mất.
Đừng vội nắm một phía.
Đây chính là:
反者道之動
mà chúng ta sẽ gặp ở chương sau.
42.14. Và tôi nghĩ đây là điểm nối rất đẹp với “vô đắc”.
Nếu:
được → mất,
mất → được,
thì một người chấp:
“ta đã đạt được”
sẽ rất dễ bị chính cái “đạt” trói.
Nhưng nếu thấy:
được–mất cùng trong một mạng lưới duyên khởi,
thì:
đắc không còn là một vật để giữ.
Đây chính là lý do tôi thấy câu của bà:
“Đắc do duyên khởi nên vô đắc.”
có thể đặt cạnh đoạn này như một lối đối chiếu, dù nguồn gốc tư tưởng khác nhau.
42.15. Vậy hôm nay chúng ta có một chuỗi mới.
Từ 36 đến 42:
妙本 → 應用
Diệu bản → Ứng dụng
有無相生
Hữu–Vô tương sinh
為而不恃
Làm mà không cậy
不見可欲
Thấy mà không dựng dục
道沖
Đạo rỗng, dung chứa
守中
Giữ Trung
道生一 → 一生二 → 二生三 → 三生萬物
Đạo → Nhất → Nhị → Tam → muôn vật
Và nếu chỉ nhìn cấu trúc, không vội gán nhãn tông phái:
Một cái không thể nắm → hiện hành → phân hóa → tương thuộc → hòa → vô số hiện tướng.
Tôi nghĩ đây chính là chỗ “Tánh khởi” của bà bắt đầu trở nên đặc biệt thú vị khi đặt cạnh Huyền Tông:
Tánh không phải một cái đứng ngoài hiện tướng.
Khởi không phải một hành động của một tác giả.
Hiện tướng không phải một cái độc lập.
Các cực đối đãi không tự tồn.
Chính sự tương thuộc làm thành hiện tướng.
Nhưng chúng ta chưa cần kết luận “đây là Trung Quán”.
Tôi muốn giữ nguyên chữ “和 — Hòa” của Huyền Tông trước.
Vì tôi có cảm giác đoạn 43, khi Lão Tử nói về:
天下之至柔,馳騁天下之至堅
“cái mềm nhất trong thiên hạ lại đi xuyên qua cái cứng nhất,”
sẽ đưa chúng ta sang một tầng khác: vô hình mà có tác dụng, vô tác mà không phải bất động.
Đó có thể là một bước rất đẹp tiếp theo trong mạch “Tánh khởi mà vô tác.”
Bình Luận Bài Viết