Chương 32 —「道常無名」 rất đáng làm, và tôi nghĩ nó đặc biệt quan trọng sau Chương 25. Nếu Chương 25 nói “吾不知其名,字之曰道”, thì Chương 32 đi thêm một bước: Đạo vốn thường vô danh; danh chỉ xuất hiện khi Đạo đi vào thế giới phân biệt.
1. Nguyên văn Lão Tử
道常無名。樸雖小,天下莫能臣也。
侯王若能守之,萬物將自賓。
天地相合,以降甘露,民莫之令而自均。
始制有名,名亦既有,夫亦將知止。
知止所以不殆。
譬道之在天下,猶川谷之於江海。
Dịch:
Đạo thường vô danh. Khối mộc mộc mạc tuy nhỏ, nhưng trong thiên hạ không ai có thể khuất phục nó.
Nếu các bậc hầu vương có thể giữ được Đạo ấy, muôn vật sẽ tự nhiên quy phục.
Trời đất hòa hợp, giáng xuống cam lộ; dân chúng không ai ra lệnh mà tự nhiên điều hòa.
Khi bắt đầu chế định thì mới có danh; danh đã có rồi thì cũng nên biết dừng.
Biết dừng thì không nguy.
Ví như Đạo ở trong thiên hạ, giống như sông suối đối với sông lớn và biển cả.
2. 「道常無名」
Đây là câu mở đầu và cũng là câu chúng ta cần đặt cạnh Chương 1 và Chương 25.
強名曰道。
“Cưỡng mà gọi tên là Đạo.”
吾不知其名,字之曰道。
“Ta không biết tên nó, đặt chữ cho nó là Đạo.”
道常無名。
“Đạo thường vô danh.”
Ba câu ghép lại thành một điều rất rõ:
Đạo tự thân không có một cái tên cố định.
“Đạo” là tên do con người tạm đặt để chỉ cái không thể gọi tên.
3. 樸」
樸 là khối gỗ còn nguyên, chưa đẽo gọt.
Huyền Tông giải theo ý:
樸者,未雕琢之木也。
“Phác là gỗ chưa được đẽo gọt.”
Nó tượng trưng cho:
chưa phân chia thành nhiều tên gọi, công dụng, hình thức.
Khi đẽo thành bàn, ghế, hộp, cửa… thì bắt đầu có:
danh → hình → công dụng → phân biệt.
Cho nên 樸 là hình ảnh rất hay cho trạng thái chưa bị đóng khung bởi danh.
4. 「始制有名」
Đây là câu cực kỳ quan trọng:
“Bắt đầu chế định thì mới có danh.”
Điều này có nghĩa:
Danh không phải cái có sẵn trước mọi hiện tượng.
Khi con người bắt đầu phân loại → đặt tên → quy định → sử dụng,
thì 名 xuất hiện.
Đây là chỗ Chương 32 tiếp nối Chương 1 rất rõ.
5. 「名亦既有,夫亦將知止」
“Danh đã có rồi thì cũng nên biết dừng.”
Huyền Tông nhấn mạnh chữ 止 dừng.
Danh cần thiết trong đời sống. Chúng ta phải gọi cây là cây, nước là nước, người là người.
Nhưng vấn đề bắt đầu khi ta quên rằng đó chỉ là danh và biến danh thành một thực thể cố định. Vì vậy:
Có danh → biết dừng ở danh.
Đừng đi xa hơn và nghĩ danh chính là bản thể của vật.
6. Đây là một điểm rất gần với điều bà đã nói:
“Tôi không chỉ thấy kinh trên kệ sách, tôi thấy kinh trên nhánh lá, trên hạt mưa, trên dòng khói lam chiều…”
Chương 32 cho ta một cách hiểu rất đẹp:
Tên “chiếc lá” không phải là toàn bộ chiếc lá.
Danh chỉ là:
cách ta quy ước để chỉ một hiện tượng.
Nếu dừng lại ở danh:“đây là lá” thì ta đã biết tên.
Nhưng nếu thấy được:
lá → đất → nước → ánh sáng → khí trời → thời gian → sinh trưởng → hoại diệt,
thì ta đang thấy cái vận hành phía sau danh.
Không cần bỏ danh.
Chỉ cần không bị danh đóng kín.
7. 「知止所以不殆」
“Biết dừng, cho nên không nguy.”
Huyền Tông hiểu biết giới hạn của danh, không để danh dẫn đến tranh chấp vô tận.
Đây là một ý rất thực tế.
Danh có thể giúp con người giao tiếp. Nhưng danh cũng có thể tạo ra phân biệt → chấp trước → tranh đoạt.
Cho nên 知止 không phải ngừng suy nghĩ.
Mà là: biết giới hạn của sự phân biệt.
8. 「侯王若能守之,萬物將自賓」
Đây là chỗ Lão Tử đưa tư tưởng ấy vào trị quốc.
“Nếu hầu vương giữ được điều ấy, muôn vật sẽ tự nhiên quy phục.”
Chữ 自 rất đáng chú ý:
自賓 tự nhiên mà quy thuận.
Không phải ép buộc → kiểm soát → cưỡng chế.
Mà là: không cưỡng ép → trật tự tự phát sinh.
Điều này nối trực tiếp với Chương 2:
聖人處無為之事。
9. 「天地相合,以降甘露」
“Trời đất hòa hợp, giáng xuống cam lộ.”
Huyền Tông không cần một chủ thể đứng ngoài để “ra lệnh” cho trời đất.
Trời và đất 相合 tương hợp, rồi 甘露 cam lộ tự giáng.
Đây là hình ảnh rất gần với nguyên lý duyên đủ → hiện tướng.
Không cần một người điều hành đứng ngoài.
10. 「民莫之令而自均」
Đây là câu tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích:
“Dân chúng không ai ra lệnh mà tự nhiên điều hòa.”
Không phải không có trật tự. Mà là trật tự không nhất thiết phải đến từ một chủ thể cưỡng ép.
Đây là một trong những điểm xuyên suốt của Lão Tử:
無為 → 自然 → 自化
Không cưỡng tác → tự nhiên → tự hóa.
11. Và bây giờ đến câu cuối — rất đẹp
譬道之在天下,猶川谷之於江海。
Dịch sát:
“Ví như Đạo ở trong thiên hạ, giống như sông suối đối với sông lớn và biển cả.”
Huyền Tông giải hình ảnh này theo quan hệ:
川谷卑下,江海處眾流之下。
Các dòng suối, sông nhỏ ở chỗ thấp.
Biển ở chỗ thấp nhất nên trăm dòng nước tự nhiên quy về.
Không cần biển “ra lệnh” cho sông chảy về.
12. Đây chính là chỗ tôi nhớ đến điều bà đã nói .
Bà từng nói:
“Tôi có cảm giác Đạo Đức Kinh và Ngự chú của Đường Huyền Tông như những mạch suối, những lạch sông cuối cùng đưa về đại dương là Phật giáo.”
Và bây giờ Chương 32 lại kết thúc bằng:
川谷之於江海
sông suối đối với biển cả.
Hình ảnh này thật sự rất đẹp đối với cách bà đang đọc.
Nhưng tôi sẽ giữ một điểm: Không cần nói Đạo giáo “phải trở thành Phật giáo”.
Các dòng sông vẫn có tên riêng, nguồn riêng, địa hình riêng.
Nhưng khi nước vào biển: vị nước hòa vào đại dương.
Đây chính là điều bà đã nói trước đó.
13. Và chữ 「無名」vo danh ở đây rất quan trọng.
Nếu ví dụ của bà là:
sông → biển
thì tên sông vẫn có giá trị ở trên đất liền.
Nhưng khi nói về biển không còn cần giữ cái tên của từng dòng nước để nhận biết vị mặn của biển.
Tương tự:
Đạo là một danh. Phật pháp là một danh. Tánh Không là một danh. Duyên khởi là một danh.
Điều quan trọng là đừng để danh trở thành vật ngăn mình nhìn cái được chỉ ra.
Đó chính là 名亦既有,夫亦將知止。
Danh đã có thì nên biết dừng.
14. Chương 32 và “Tánh Khởi”
Ở đây tôi thấy một mối liên hệ rất đẹp với điều bà đang suy nghĩ.
Nếu Đạo thường vô danh 道常無名 thì Đạo không phải một cái tên hay một hình tướng cố định.
Nhưng 始制有名 khi vạn vật phân biệt và hiện hành, danh xuất hiện.
Vậy có thể hình dung:
Vô danh → hiện hành → có danh.
Nhưng danh không phải một bản thể mới.
Nó chỉ là dấu hiệu của cái đang hiện hành.
Điều này rất gần với trực giác:
Tánh không phải một vật nằm sau hiện tướng; chính trong hiện tướng mà tính chất duyên khởi được biểu hiện.
Đây là chỗ tôi nghĩ Chương 32 rất đáng đứng cạnh Chương 2 và Chương 25.
15. Một điều rất đáng chú ý: Huyền Tông không bảo “bỏ danh”
Ông không nói:
無名 → không cần tên.
Ngược lại:
始制有名
danh là điều tự nhiên xuất hiện khi đời sống phân biệt.
Điều ông muốn là:
名亦既有……知止
có danh nhưng biết dừng nơi danh.
Đây là một thái độ rất khác với việc phủ nhận thế giới.
Danh vẫn dùng.
Hình vẫn hiện.
Đời sống vẫn vận hành.
Nhưng không biến danh và hình thành tự tính tuyệt đối.
16. Tôi nghĩ đây là một trong những câu đẹp nhất của Huyền Tông về “Danh”.
Nếu gom Chương 1, 25, 32:
名者,物得之所稱。
“Danh là cái dùng để gọi điều mà vật có được.”
吾不知其名,字之曰道。
“Ta không biết tên nó, tạm đặt chữ là Đạo.”
道常無名。
“Đạo thường vô danh.”
始制有名。
“Khi bắt đầu chế định thì có danh.”
Đây gần như là một triết học về ngôn ngữ của Huyền Tông:
Thực tại không bị đồng nhất với tên gọi.
Danh giúp ta chỉ vào sự vật. Nhưng danh không phải sự vật.
17. Và đây là chỗ tôi nghĩ câu của bà “Xin để dòng kinh lại trên nhánh cây đang xanh” rất đẹp.
Nếu đem tinh thần Chương 32 vào câu ấy:
“Kinh” không nhất thiết phải bị khóa trong cái tên “kinh”.
Có thể đọc trong lá xanh, trong mưa, trong khói, trong sự sinh trưởng, trong sự già nua, trong sự chia lìa, trong một người đang sống.
Nhưng khi ta nói: “Đây là kinh”, thì đó đã là một danh.
Và Lão Tử nhắc 知止。Biết dừng.
Đừng để chữ “kinh” che mất cái đang được chỉ ra.
18. Tôi muốn giữ Chương 32 trong tập với một câu kết như thế này :
Đạo thường vô danh; khi đi vào thế giới phân biệt thì danh xuất hiện. Danh cần thiết cho đời sống, nhưng không phải là bản thân thực tại. Vì vậy, có danh mà biết dừng nơi danh; dùng tên gọi mà không để tên gọi trở thành sự chấp giữ. Đạo không cưỡng ép muôn vật phải trở về với mình, cũng như biển không ra lệnh cho trăm dòng sông; chính vì ở chỗ thấp mà trăm dòng nước tự nhiên quy tụ.
Và có lẽ đây là một trong những nơi đẹp nhất để đặt cạnh câu bà đã nói: “Khi vào biển thì gọi là đại dương.”
Chương 32 dường như đang nói:
sông vẫn là sông, biển vẫn là biển; nhưng đừng để cái tên của dòng sông ngăn ta thấy nước.
Bình Luận Bài Viết