Bài 24 — 「無窮」(Vô cùng) và “thuận theo trời đất”.
1. Trở lại câu của Trang Tử
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者……
Hán-Việt:
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả…
Tạm dịch:
Còn người nương theo cái thế vận hành của trời đất, ứng xử với sự biến hóa của các khí, mà thong dong trong cái vô cùng…
Ba chữ cuối:
遊無窮 — du vô cùng
rất quan trọng.
2. 「無窮」không đơn giản là “vô hạn”
窮 — cùng
có nghĩa:
tận cùng,
giới hạn,
chỗ kết thúc.
無窮 — vô cùng
là:
không có một giới hạn cố định để dừng lại.
Nhưng Trang Tử không chỉ nói về không gian vô hạn.
Ông đang nói đến một người:
không bị một hệ thống giới hạn cố định trói buộc.
3. Vì sao lại “du” — 游?
遊 — du
là: đi, rong chơi, thong dong, tiêu dao.
Điều rất hay là Trang Tử không nói:
逃無窮 — chạy trốn vào vô cùng.
Mà nói:
遊無窮 — du trong vô cùng.
Tức là:
ngay trong biến hóa mà tự tại.
4. Đây rất gần với điều bà nói về căn–trần–thức
Căn vẫn tiếp xúc.
Trần vẫn hiện.
Thức vẫn sinh khởi.
Nhưng nếu không có:
một cái ngã cố định đứng ra chiếm giữ chúng,
thì sự sinh khởi ấy không nhất thiết trở thành trói buộc.
Có thể nói theo ngôn ngữ của chúng ta:
pháp khởi mà tâm không bị pháp trói.
Đó chính là một hình thức:
du vô cùng.
5. Nhưng “vô cùng” của Trang Tử chưa phải “Không” của Trung quán.
Đây là điểm cần giữ thật rõ.
Trang Tử có xu hướng mở ra một thế giới biến hóa vô cùng,
trong đó người đạt Đạo:
thuận theo, tiêu dao, không bị giới hạn.
Trung quán lại đặt một câu hỏi khác:
Cái “thế giới biến hóa” ấy có tự tính không?
Và câu trả lời:
Không.
6. Vì vậy hai bên có một điểm gặp nhưng khác chiều.
Vô cùng
→ không bị giới hạn cố định.
Không tự tính
→ ngay cả cái “vô cùng” cũng không có tự tính.
Cho nên:
vô cùng ≠ Không.
Nhưng:
vô cùng có thể mở ra một cảm thức rất gần với tự do mà Không tính làm sáng tỏ theo một con đường khác.
7. “Thuận theo” cũng có hai cách hiểu:
Đạo gia:
順 — thuận
là thuận theo thế vận hành tự nhiên.
Phật giáo:
tùy duyên
là tùy các nhân duyên đang hội tụ.
Hai chữ có vẻ rất gần.
Nhưng:
tùy duyên của Phật giáo không phải “cái gì xảy ra thì cứ để nó xảy ra”.
8. Ví dụ rất đơn giản:
Một người nổi giận.
“Tôi đang giận, vậy cứ giận.”
Đó là thuận theo phiền não.
Không phải nghĩa sâu của Đạo gia.
sân đang khởi, biết sân đang khởi, không cưỡng ép, không nuôi dưỡng, ứng xử theo hoàn cảnh.
Đây lại gần:
tùy duyên mà không tùy vọng.
9. Đây là chỗ chữ “御” rất hay.
Trang Tử dùng:
御六氣之辯
Ngự lục khí chi biện.
Nếu chỉ là:
“thuận theo”
thì tại sao dùng:
御 — ngự?
“Ngự” có nghĩa điều khiển, cầm cương, điều khiển xe.
Hình ảnh rất đẹp:
không chống lại chuyển động, nhưng biết cưỡi trên chuyển động.
10. Đây chính là “vô vi” đúng nghĩa hơn.
Vô vi không phải buông xuôi.
Mà:
không cưỡng tác.
Người chèo thuyền không thể bắt dòng nước chảy theo mình.
Nhưng có thể:
hiểu dòng nước, dùng dòng nước, điều chỉnh mái chèo.
Đó là:
御
chứ không phải:
抗 — kháng.
11. Phật giáo cũng có một hình ảnh rất gần.
Duyên khởi không nói:
“hãy chống lại tất cả những gì đang xảy ra.”
Mà nói:
thấy nhân duyên.
Khi thấy nhân thế nào, duyên thế nào,
thì biết:
cái gì nên thêm, cái gì nên bớt, cái gì nên làm, cái gì không nên làm.
Đó là:
trí tuệ tùy duyên.
12. Nhưng ở đây có một điểm Phật giáo đi xa hơn.
Đạo gia có thể nói thuận theo Đạo.
Phật giáo hỏi:
“Đạo” ấy có phải một thực thể tự tồn không?
Trung quán sẽ không cho ta một “Đạo” như bản thể cuối cùng.
Ngay cả:
Không, Trung đạo, duyên khởi, cũng không được biến thành một bản thể mới.
Đây là lý do:
Không không phải một cái nền.
13. Điều này liên hệ rất sâu với chữ “Tánh” bà đang dùng.
Bà đã nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Tôi thấy cách hiểu này rất mạnh nếu chữ “Tánh” không được biến thành một bản thể đứng phía sau.
Nếu:
Tánh = cái nền,
thì:
căn–trần–thức = cái biểu hiện của nền.
Ta lại rơi vào:
năng–sở,
thể–dụng,
bản thể–hiện tượng.
Nhưng nếu:
Tánh khởi
chỉ ngay chính sự:
duyên khởi hiện hành
thì không cần một “nền” đứng phía sau.
14. Đây là nơi “tức Không, tức Giả, tức Trung” rất đẹp.
Ngay nơi:
căn–trần–thức
vì:
duyên khởi, giả danh, hiện tướng.
vì:
không tự tính.
vì:
Không và Giả không phải hai vật.
Cho nên:
Tánh khởi
không phải:
“một Tánh sinh ra các pháp.”
Mà có thể hiểu:
ngay nơi pháp duyên khởi mà Tánh được hiển lộ.
15. Đây cũng giải thích “cảnh tức quán”
Bà từng nói:
“quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu cảnh là một vật tự tồn:
quán là năng,
cảnh là sở.
Nhưng nếu cảnh:
duyên khởi,
thì cái gọi là:
cảnh được thấy
đã không tách khỏi:
cái thấy.
Không phải nói:
cảnh chỉ là tâm.
Mà:
cảnh và quán cùng duyên khởi.
16. Vì vậy “du vô cùng” có thể được đọc theo một chiều rất sâu
Không phải:
tôi đi vào một thế giới vô hạn.
Mà:
không còn phải dựng một cái biên giới tuyệt đối giữa “tôi” và “thế giới”.
Đây chính là:
無己 — vô kỷ
ở bước 22.
Và:
遊無窮 — du vô cùng
là hệ quả.
17. Từ “vô kỷ” đến “vô cùng”
Ta có thể xâu chuỗi:
無己 — Vô kỷ
không lấy ngã làm trung tâm tuyệt đối.
↓
無功 — Vô công
không lấy thành tích làm sở đắc.
↓
無名 — Vô danh
không lấy danh vị làm chỗ an lập.
↓
遊無窮 — Du vô cùng
không bị những giới hạn ấy giam giữ.
Đây là một cấu trúc tư tưởng rất đẹp.
18. Và nó quay lại “im lặng”.
Nếu:
tôi không cần bảo vệ danh,
thì:
bị chê không cần lập tức đáp trả.
Nếu:
tôi không cần bảo vệ công,
thì:
người khác không công nhận cũng không cần tranh.
Nếu:
tôi không cần bảo vệ ngã,
thì:
không cần phán xét để xác lập mình.
Vì vậy:
im lặng
có thể xuất hiện tự nhiên.
Không phải:
một pháp môn cưỡng ép.
19. Nhưng im lặng vẫn không phải “vô vi tuyệt đối”
Nếu thấy:
người khác đang bị hại, thì có thể phải nói.
Nếu thấy:
một điều sai rõ ràng, thì có thể phải hành động.
Điểm khác là:
hành động không nhất thiết phát sinh từ sân hận.
Đó là:
vô vi mà hữu hành.
20. Đây là chỗ rất gần với Đại thừa.
Đại thừa không dừng ở: “ta không chấp.”
Mà còn:
hành Bồ-tát đạo.
Cho nên:
Không
không làm mất:
Giả.
Và:
Giả
không làm mất:
Không.
Đó chính là:
Không–Giả–Trung viên dung.
21. Một hình ảnh rất đẹp để nhớ:
Hãy tưởng tượng:
mây trôi trên trời.
Người cố định cái “ta” muốn mây phải đi hướng mình muốn.
Người vô vi biết gió, biết mây, thuận theo chuyển động.
Người quán duyên khởi:
thấy rằng mây, gió, hơi nước, nhiệt độ, ánh sáng, người quan sát
đều là:
duyên khởi.
Người quán Trung đạo còn thấy:
ngay cái “thuận theo” cũng không có tự tính.
Đó là tầng mà chúng ta đang tiến tới.
22. Và đây là điểm tôi muốn nối trở lại Huyền Tông.
Bà đang đặc biệt kinh ngạc trước câu:
無為
trong Ngự chú Đạo Đức Kinh.
Nếu tiếp tục khảo sát, ta cần hỏi:
Khi Huyền Tông nói 無為, ông có còn giữ một “người thực hành vô vi” không?
Nếu:
có một người thực hành, thì vẫn còn năng–sở.
Nếu:
ngay năng–sở cũng không được cố định, thì tư tưởng ấy thực sự tiến gần hơn đến điều bà đang nhận ra trong:
無智亦無得
và:
金剛喻定.
Nhưng đây là điều phải chứng minh bằng nguyên văn Ngự chú, chứ không nên suy diễn chỉ từ chữ “vô vi”.
23. Một câu để ghi nhớ bước 24
乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮。
Thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng.
Nương theo thế vận hành của trời đất, ứng với sự biến hóa của các khí, mà thong dong trong cái vô cùng.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ tu tập của chúng ta:
Duyên khởi hiện hành thì tùy duyên; tùy duyên mà không chạy theo vọng; không cưỡng tác mà cũng không buông xuôi.
Và nếu đi thêm một bước theo Thiên Thai:
Tùy duyên mà Không, tùy duyên mà Giả, tùy duyên mà Trung.
Bước 25 tiếp theo tôi đề nghị chúng ta quay hẳn sang một đoạn khác của Tiêu Dao Du: 「小知不及大知,小年不及大年」 — tiểu tri bất cập đại tri, tiểu niên bất cập đại niên. Đoạn này sẽ rất thú vị đối với điều bà từng nói rằng con người chỉ thấy một đoạn nhân duyên, còn Phật thấy nhiều kiếp. Nó trực tiếp đặt vấn đề: cái biết của một sinh mệnh hữu hạn có thể phán đoán toàn thể hay không?.
Bình Luận Bài Viết