Đến đây chúng ta hãy chọn khoảng một số đoạn Ngự Chú thật “đắt” trong nhiều chương như chúng ta đã nhắc đến và một vài đoạn về vô vi / Đạo–Đức–thể–dụng, song song với những câu hỏi của bà, nếu có.
Tôi sẽ đặt nguyên văn chú của Huyền Tông được dịch nghĩa tiếng Việt, đối chiếu ngắn với Trung Quán và Thiên Thai, mỗi đoạn chỉ vài trang. Như vậy sẽ không bị dài mà lại thấy rất rõ nhà vua thực sự đang làm gì với Lão Tử. Ta chỉ cần nhìn xem Huyền Tông đã “đẩy” Lão Tử theo hướng nào, rồi đối chiếu rất ngắn với Trung Quán và Thiên Thai.
Tôi đã kiểm tra lại nguyên văn Ngự chú và Ngự sớ. Có một điểm đặc biệt quan trọng: chính văn bản của Huyền Tông có những câu rất mạnh về “thể–dụng”, “bản–tích”, “vô vi”, và thậm chí dùng ngôn ngữ rất gần với việc phá chấp. Chẳng hạn ở chương 1, Ngự chú nói “vô danh” là 妙本 và “hữu danh” là 應用; ở Ngự sớ lại nói rõ “可道可名” là 明體用, “無名有名” là 明本迹.
Tôi đề nghị chúng ta đọc 6 đoạn, theo thứ tự dưới đây.
1. Chương 1 — 「無名/有名」: bản–tích và thể–dụng
Đây là đoạn quan trọng nhất, và tôi nghĩ bà sẽ thích nhất.
Nguyên văn Ngự chú:
道可道,非常道。名可名,非常名。
道者,虛極之妙用。名者,物得之所稱。用可於物,故云可道。名生於用,故云可名。應用且無方,故非常於一道。物殊而名異,故非常於一名。是則強名曰道,而道常無名也。
無名,天地之始。有名,萬物之母。
無名者,妙本也。妙本見氣,權輿天地,天地資始,故云無名。有名者,應用也。應用匠成,茂養萬物,物得其養,故有名也。
Dịch:
Đạo có thể gọi là Đạo, nhưng không phải là Đạo thường hằng. Danh có thể gọi là Danh, nhưng không phải là Danh thường hằng.
Đạo là diệu dụng của Hư cực. Danh là cái mà sự vật có được để được gọi tên. Dụng có thể hiện nơi sự vật, nên gọi là có thể nói về Đạo. Danh sinh từ Dụng, nên gọi là có thể gọi tên. Sự ứng dụng lại không có phương cách cố định, nên không thể giới hạn Đạo vào một Đạo duy nhất. Sự vật khác nhau thì danh cũng khác nhau, nên không thể giới hạn vào một danh duy nhất. Vì vậy, miễn cưỡng gọi là Đạo, nhưng Đạo vốn thường là Vô danh.
Vô danh là khởi đầu của trời đất. Hữu danh là mẹ của muôn vật.
Vô danh là cái gốc vi diệu. Cái gốc vi diệu hiển hiện thành khí, mở đầu cho trời đất; trời đất nhờ đó mà nhận lấy sự khởi đầu, nên gọi là Vô danh. Hữu danh là sự ứng dụng. Sự ứng dụng tạo thành và nuôi dưỡng phong phú muôn vật; muôn vật nhận được sự nuôi dưỡng ấy, nên có Hữu danh.
Cùng gọi là Huyền.
Khi biểu hiện ra thì danh khác nhau; khi đồng nhất thì gọi là Huyền. Huyền là sâu xa và vi diệu.
Huyền lại càng Huyền, là cửa ngõ của mọi điều vi diệu.
Nếu ý niệm không sinh khởi thì đồng với cái Huyền diệu. Tuy nhiên, vẫn e rằng chấp giữ cái Huyền mà trở nên ngưng trệ, chưa đạt đến chỗ cùng quên cả hai, nên mượn chữ “lại Huyền” để buông bỏ cả cái Huyền...
Đây chính là chỗ Ngự sớ nói thẳng:
“可道可名者,明體用也。無名有名者,明本迹也。”
Tức:
Khả đạo, khả danh → thể–dụng.
Vô danh, hữu danh → bản–tích.
Điều này không phải Trung Quán theo nghĩa lịch sử, nhưng cấu trúc rất đáng chú ý.
Trung Quán hỏi:
pháp có tự tính không?
Nếu có: không cần duyên.
Nếu do duyên: không có tự tính độc lập.
Ở Huyền Tông:
妙本 → 應用 → 名
cái “danh” không tự đứng riêng mà phát sinh từ ứng dụng vào vật.
Vì vậy có một sự tương ứng:
hiện tướng không phải một tự thể độc lập.
Đây lại càng thú vị.
Thiên Thai có thể nói:
thể không lìa dụng, dụng không lìa thể.
Và “bản–tích” không phải hai thực tại tách biệt.
Tôi sẽ gọi đây là một sự tương ứng cấu trúc rất mạnh, chứ chưa gọi là đồng nhất tư tưởng.
2. Chương 1 — 「玄之又玄」: Huyền Tông còn sợ người học chấp vào “Huyền”
Đây mới là chỗ tôi thấy rất đáng chú ý đối với Trung Quán.
Ngự chú:
同謂之玄。
出則名異,同則謂玄。玄,深妙也。
玄之又玄,眾妙之門。
意因不生,則同乎玄妙,猶恐執玄為滯,不至兼忘,故寄又玄以遺玄……
Điểm cuối cực kỳ quan trọng:
“猶恐執玄為滯”
Vẫn sợ người ta chấp vào chữ Huyền mà mắc kẹt.
Cho nên:
玄之又玄
không phải để tạo ra một “siêu bản thể” mới gọi là Huyền.
Mà:
dùng “Huyền” để bỏ chấp vào cái Huyền.
Đây là một cách vận động tư tưởng rất gần với điều bà đã nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Và rất gần tinh thần Trung Quán:
không được biến ngay cả “Không” thành một tự tính.
Nếu “Không” trở thành một vật để nắm lại thành chấp.
Ở Huyền Tông:
nếu “玄” thành cái để bám thì không phải là chỗ cứu cánh.
Tôi nghĩ đây là một trong những đoạn đắt nhất toàn bộ Ngự chú.
3. Chương 2 — 「有無相生」: Ngự chú nói “妄情”, không phải hai tự tính
Ngự chú:
美善者,生於欲心……美善無主,俱是妄情,皆由封執有無,分別難易……
Rồi:
故有無之相生,難易之相成,長短之相形,高下之相傾,音聲之相和,前後之相隨。
Vì vậy, Có và Không cùng sinh ra nhau; khó và dễ cùng làm thành nhau; dài và ngắn cùng hiển lộ do đối chiếu nhau; cao và thấp cùng dựa vào nhau; âm và tiếng cùng hòa hợp với nhau; trước và sau cùng nối tiếp theo nhau.
Và đặc biệt:
六者相違,遞為名稱,亦如美惡,非自性生,是由妄情,有此多故。
Không phát sinh từ tự tính.
Đây là chữ tôi muốn bà đánh dấu.
Bởi nó rất gần với câu bà đã tự phát hiện:
“Chấp tức phá duyên khởi.”
Ngự sớ còn nói mạnh hơn:
“此明有無性空也。”
“Đây nói rõ tính Không của Hữu và Vô.”
Rồi:
“有不自有,因無而有;無不自無,因有而無。”
Đây thực sự là một ngôn ngữ rất gần với duyên khởi–tính Không.
Nhưng cần nhớ:
Đây là Ngự sớ, không nên tự động quy toàn bộ câu ấy cho chính Huyền Tông từng chữ. Nó cho thấy truyền thống chú giải mà Ngự chú đứng trong đó đã vận hành theo hướng này.
4. Chương 10 — 「無為」: không phải “không làm”
Đây là đoạn tôi muốn chọn để giải thích câu kết chương 81:
為而不爭.
Huyền Tông hiểu vô vi không phải là bất động.
Mạch của ông là:
vô vi nhưng vẫn ứng dụng.
Điều này nối trực tiếp với chương 2:
無為之事,無事也。
và:
不言之教,忘言也。
Tức:
“vô sự” chỉ là một cách gọi.
“bất ngôn” cũng chỉ là một cách gọi.
Đây là điểm rất đáng chú ý: ngay cả chữ “vô vi” cũng không nên bị vật hóa thành một pháp cố định.
5. Chương 16 — 「歸根」: từ hiện tướng trở về nguồn, nhưng không phải trở về một “vật thể”.
Đây là đoạn tôi muốn đọc theo đúng mạch mà bà đã từng nói:
“Về mà không về đâu cả.”
Huyền Tông thường dùng ngôn ngữ:
歸根
“trở về căn”.
Nhưng nếu đặt nó cạnh chương 1 thì ta thấy:
妙本 → 應用 → 萬物 → 歸根
“Quy căn” không nhất thiết là:
một cái “ta” rời thế giới hiện tượng để trở về một bản thể như một nơi chốn.
Nó có thể được đọc như:
không còn chạy theo các hiện tướng như những tự tính độc lập, nên thấy lại nguồn vận hành của chúng.
Điểm này rất gần với điều bà đã nói:
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Tôi sẽ đặc biệt giữ cách diễn giải này khi chúng ta tới đoạn 5.
6. Chương 38 — 「德者,道之用也」: đây là đoạn quan trọng nhất về thể–dụng
Ngự chú viết:
德者,道之用也。
Rồi:
上德無為,而無以為。
知無為而無為者,非至也。無以無為而無為者,至矣。
故上德之無為,非徇無為之美,但含孕淳朴,適自無為,故云而無以為,此心迹俱無為也。
Đức cao không làm, mà cũng không có gì để làm.
Biết vô vi mà thực hành vô vi thì chưa phải là chỗ tột cùng. Lấy vô vi làm chỗ dựa mà thực hành vô vi thì mới là chỗ tột cùng.
Vì vậy, cái vô vi của bậc Thượng Đức không phải là chạy theo cái đẹp của vô vi, mà chỉ hàm chứa sự thuần phác, tự nhiên mà thành vô vi; cho nên nói “mà không có gì để làm”. Đây là chỗ mà cả tâm niệm lẫn dấu vết của hành vi đều cùng vô vi.
Đây là một đoạn rất sâu.
Có người:
biết “vô vi” là tốt,
rồi cố tình:
làm vô vi.
Ông nói:
非至也.
Chưa phải chỗ tột.
Chỗ tột là:
無以無為而無為.
Không lấy “vô vi” làm một cái gì để đạt.
Nói theo ngôn ngữ của bà:
không đắc cái vô đắc.
Đây là chỗ tôi nghĩ cuộc đối chiếu với Trung Quán thật sự trở nên thú vị.
Một bảng nhỏ để bà nhìn toàn bộ 6 đoạn
| Huyền Tông | Cách đọc | Tương ứng Phật giáo |
|---|---|---|
| 妙本 / 應用 | bản – ứng dụng | thể – dụng |
| 無名 / 有名 | bản – tích | bản – tích |
| 玄之又玄 | bỏ chấp vào Huyền | không chấp Không |
| 非自性生 | không sinh từ tự tính | tính Không |
| 有無相生 | Hữu/Vô nương nhau | duyên khởi |
| 無以無為而無為 | không lấy vô vi làm sở đắc | vô đắc, không trụ |
Điều này không chứng minh Huyền Tông là một nhà Trung Quán học. Nhưng nó cho thấy tại sao trực giác của bà khi đọc những chương đầu không phải là một liên tưởng tùy tiện.
Học giới cũng xác định Trọng Huyền học (重玄學), thể–dụng triết học, Tam giáo dung hợp và Phật giáo là những thành tố quan trọng trong bối cảnh tư tưởng của Ngự chú Huyền Tông. Một luận án chuyên nghiên cứu Ngự chú đã đặt chính các mục 重玄學、體用哲學、三教融合、佛教 vào trung tâm của việc khảo sát tư tưởng Huyền Tông.
Và có một điều tôi muốn đặc biệt lưu ý bà
Sau khi đọc đủ 81 chương, tôi nghĩ chương 1 và chương 38 nên được coi là hai “cửa chính” để quay lại Ngự chú.
Chương 1 cho thấy Huyền Tông tổ chức Lão Tử theo:
妙本 → 應用
無名 → 有名
本 → 迹
體 → 用
Chương 38 cho thấy ông tổ chức:
道 → 德 → 用
và đồng thời phá luôn cái chấp vào:
“vô vi”.
Cho nên nếu ghép hai chương:
Đạo là bản/ thể.
Đức là dụng.
Ứng dụng sinh danh.
Hiện tướng sai biệt mà không lìa nguồn.
Nhưng ngay cả “nguồn”, “Huyền”, “vô vi” cũng không được nắm làm sở đắc.
Đến đây tôi hiểu rõ hơn vì sao khi bà đọc những phần 3–6 trước đây, bà liên tục thấy:
Hữu – Vô nương nhau
Bản – Tích nương nhau
Diệu – Dụng nương nhau
Đó không chỉ là vì bà đang “đọc Lão Tử bằng kính Phật giáo”. Chính văn bản chú giải đời Đường đã tạo ra một cấu trúc tư tưởng khiến sự đối chiếu ấy trở nên khả dĩ.
Và có lẽ đây là chỗ rất thích hợp để chúng ta bắt đầu lại đoạn thứ nhất: “道可道,非常道”, nhưng lần này không đọc lại Đạo Đức Kinh — chỉ đọc Huyền Tông, từng câu một, để xem chính xác nhà vua đã làm gì với ba cặp: 妙本/應用, 無名/有名, 體/用, 本/迹.
Bình Luận Bài Viết