Bài 40A: Nếu Chương 2 cho thấy “Có–Không không có tự tính”, thì Chương 11 cho thấy một điều còn cụ thể hơn:
Chính cái “Không” mới làm cho cái “Có” có công dụng.
Đây là chỗ Huyền Tông dùng chữ 無 rất đẹp: Không không phải là hư vô; Không là chỗ để công dụng phát sinh.
Chương 11 — 三十輻章
1. Nguyên văn Lão Tử
三十輻,共一轂,當其無,有車之用。
埏埴以為器,當其無,有器之用。
鑿戶牖以為室,當其無,有室之用。
故有之以為利,無之以為用。
Dịch:
Ba mươi nan hoa cùng quy tụ vào một bánh xe; chính nơi cái Không ở giữa, mới có công dụng của xe.
Nhào đất sét để làm đồ dùng; chính nơi cái Không bên trong, mới có công dụng của đồ dùng.
Đục cửa và cửa sổ để làm căn nhà; chính nơi cái Không ấy, mới có công dụng của căn nhà.
Vì vậy, cái Có làm nên lợi ích của hình thể; cái Không làm nên công dụng của nó.
2. 「三十輻,共一轂」
Huyền Tông trước hết giải thích hình ảnh bánh xe.
輻者,輪之股也。轂者,輪之本也。
Dịch:
“Nan hoa là những thanh nối của bánh xe; ‘cốc’ là phần trung tâm, cái gốc của bánh xe.”
Ba mươi nan hoa khác nhau, nhưng cùng quy tụ vào một trung tâm.
Điều đáng chú ý là:
Không có một nan hoa nào tự nó thành bánh xe.
Công dụng của bánh xe chỉ xuất hiện khi:
nhiều bộ phận → quan hệ với nhau → thành một chỉnh thể.
Đây đã là một hình ảnh rất rõ của duyên khởi.
3. 「當其無,有車之用」
Đây mới là câu quan trọng.
當其無,有車之用。
Dịch sát ý:
“Ngay tại chỗ Không ấy, mới có công dụng của xe.”
Huyền Tông giải thích cái 無 ở đây không phải là “không có bánh xe”.
Mà là:
轂中空虛之處
“Khoảng trống rỗng ở bên trong cái cốc.”
Nếu lấp kín khoảng trống ấy:
bánh xe vẫn có hình dạng, nhưng không còn công dụng như bánh xe.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
有之以為利
và
無之以為用.
4. 「埏埴以為器」
埏埴 là nhào, nặn đất sét.
Huyền Tông giải thích:
埏埴者,和土也。
“Nhào đất là làm cho đất hòa quyện để tạo thành vật dụng.”
Một cái bình có đất — hình dáng — thành bình.
nhưng nếu không có khoảng trống bên trong thì nó không thể chứa nước.
Cho nên:
Có hình → tạo nên cái bình.
nhưng:
Không bên trong → tạo nên công dụng của cái bình.
5. 「鑿戶牖以為室」
Đến căn nhà cũng vậy.
Huyền Tông giải:
戶牖者,所以通內外也。
Dịch:
“Cửa và cửa sổ là những chỗ làm cho bên trong và bên ngoài thông nhau.”
Một căn nhà không phải chỉ là tường + mái + cột.
Nếu không có:
khoảng trống để người ở thì đó chỉ là một khối vật liệu.
Vì vậy Lão Tử nói:
當其無,有室之用。
“Chính nơi cái Không ấy mà căn nhà có công dụng.”
6. Huyền Tông nhìn “無” như thế nào?
Đây là điều tôi nghĩ chúng ta nên đặc biệt ghi lại.
Huyền Tông không hiểu:
無 = không tồn tại.
Ông đang chỉ cho chúng ta thấy:
無 = khoảng không cho phép 有 phát huy công dụng.
Cho nên:
Có mà không có Không → hình mà không có dụng.
Đây chính là lý do câu cuối:
有之以為利,無之以為用。
rất quan trọng.
7. 「有之以為利」
Có làm nên cái lợi của hình thể.
Ví dụ:
Đó là:
有之以為利
Cái Có đem lại lợi ích nhờ hình thể.
8. 「無之以為用」
Nhưng công dụng thật sự lại đến từ:
無 Không.
Cái bình dùng được vì có khoảng trống.
Căn nhà dùng được vì có không gian.
Bánh xe dùng được vì có khoảng trống ở tâm.
Vậy:
有 tạo hình.
無 tạo dụng.
Đây chính là một trong những cách diễn đạt đẹp nhất của Huyền Tông về “bản và dụng”.
9. Chương 11 nối trực tiếp với Chương 6
Bây giờ đặt hai câu cạnh nhau:
道者,虛極之妙用。
“Đạo là diệu dụng của Hư cực.”
無之以為用。
“Cái Không làm nên công dụng.”
Hai câu này soi sáng cho nhau.
Chương 6 nói ở tầng Đạo.
Chương 11 cho ví dụ trong đời sống.
Huyền Tông dường như muốn nói:
Đừng nghĩ Hư/Không là một cái gì trống rỗng, không có tác dụng.
Chính vì không bị lấp đầy, nên nó mới có khả năng dung chứa và phát dụng.
10. Và Chương 11 nối rất đẹp với Chương 2
Chương 2:
有不自有,因無而有;
無不自無,因有而無。
“Có không tự có; nhân Không mà Có. Không không tự Không; nhân Có mà Không.”
Chương 11:
有之以為利,無之以為用。
Nếu đặt cạnh nhau:
Có không tự đứng riêng.
Không cũng không đứng riêng.
Có và Không cùng làm cho công dụng xuất hiện.
Đây không còn là một cặp nhị nguyên đơn giản:
Có / Không.
Mà là một quan hệ vận hành.
11. Đây chính là chỗ rất gần với cụm từ “Duyên khởi như thị” bà dùng.
Nếu dùng cách nói của bà:
Một cái bình:
đất → tạo hình → khoảng trống → chứa nước → trở thành “cái bình”.
Không có một yếu tố nào tự nó đủ để làm nên công dụng của cái bình.
Cũng vậy:
hiện tướng không đứng riêng; công dụng xuất hiện trong toàn bộ quan hệ duyên khởi.
Vì vậy tôi nghĩ Chương 11 là một chương rất hữu ích cho khái niệm bà đang dùng:
“Duyên khởi như thị.”
Bởi “như thị” ở đây không cần một chủ thể đứng ra điều hành.
Các điều kiện tương quan với nhau, và công dụng hiện ra.
12. Nhưng có một điểm cần giữ khoảng cách với Phật giáo.
Tôi vẫn muốn giữ sự phân biệt này.
Trong Trung Quán, Tánh Không có nghĩa sâu hơn rất nhiều so với việc:
“khoảng trống đem lại công dụng.”
Cái bình có khoảng trống là một ví dụ về công dụng của Không, chứ chưa phải toàn bộ nghĩa śūnyatā / Tánh Không.
Nhưng điều đáng chú ý là Huyền Tông đã đi rất xa khỏi cách hiểu:
Không = chẳng có gì.
Ông cho thấy:
Không chính là điều kiện để Có phát dụng.
Đây là điểm tương hợp đáng suy ngẫm.
13. Tôi đặc biệt thích hình ảnh “cái bình”.
Bởi nó cho thấy một nghịch lý:
Cái bình có giá trị không phải chỉ vì đất.
Nếu cái bình được đổ đầy đất:
nó vẫn là “một vật có hình cái bình”, nhưng:
không còn dùng được như cái bình.
Công dụng của nó nằm ở cái không có hình tướng bên trong.
Đây rất gần với câu bà từng nói về Tánh:
Nếu là vô tự tính thì mới có thể ứng hiện muôn hình thái.
Tôi nghĩ Chương 11 là một hình ảnh rất đẹp để minh họa trực giác ấy.
14. Và nó giải thích “妙用” trong 「虛極之妙用」
Nếu Hư bị hiểu là:
“trống rỗng, không có gì” thì rất khó hiểu tại sao lại gọi là:
妙用 — diệu dụng.
Nhưng nếu hiểu:
Hư = không bị đóng kín bởi một tự tính cố định
thì khả năng ứng dụng trở nên rất rộng.
Cái bình có thể chứa: nước, gạo, hoa, dầu…chính vì bên trong nó không bị một vật cố định chiếm giữ.
Đây chỉ là hình ảnh vật chất, nhưng nó giúp ta hiểu tại sao Huyền Tông nói:
虛極之妙用
15. Một dòng rất đẹp của bốn chương.
Bây giờ chúng ta đã có:
有不自有,因無而有。
Có không tự có.
道者,虛極之妙用。
Hư có diệu dụng.
無之以為用。
Không làm nên công dụng.
萬物並作,吾以觀復。
Muôn vật cùng phát sinh, ta quán sự trở về.
Bốn chương này bắt đầu tạo thành một triết lý rất nhất quán:
Không tự tính → nên có thể hiện khởi.
Không cố định → nên có thể phát dụng.
Phát dụng → nên vạn vật hiện hành.
Hiện hành → rồi lại quy căn.
Và điều đặc biệt là không cần một chủ thể đứng ngoài để điều khiển toàn bộ tiến trình ấy.
16. Nếu đặt cạnh “Tánh Khởi” của bà, tôi nghĩ có thể nói rất thận trọng như thế này:
Huyền Tông không nói “Tánh Khởi”.
Nhưng Chương 11 cho ta một hình ảnh rất gần với trực giác bà đang dùng:
Tánh không phải một vật nằm phía sau hiện tượng.
Chính vì không bị cố định thành một tự tính, nên nó có thể hiện hành thành vô số dụng.
Và khi hiện tướng đã thành:
cái Có không tách khỏi cái Không; cái Dụng không tách khỏi cái Hư.
Đó có lẽ là lý do tôi nghĩ Chương 11 không chỉ là một chương minh họa về bánh xe, cái bình và căn nhà.
Nó là một trong những nơi Huyền Tông làm cho chữ Không「無」 sống động lên:
Không phải “không có”.
Mà là cái Không nhờ đó cái Có có thể hiện dụng.
Và đó chính là cây cầu rất đẹp từ “Hư” của Huyền Tông sang trực giác mà bà đang gọi là “Tánh Khởi”.
Bình Luận Bài Viết