Bài 25 —「小知不及大知,小年不及大年」.
1. Nguyên văn
Trong Tiêu Dao Du:
小知不及大知,小年不及大年。奚以知其然也?
Hán-Việt:
Tiểu tri bất cập đại tri, tiểu niên bất cập đại niên. Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Dịch:
Cái biết nhỏ không bằng được cái biết lớn; tuổi thọ ngắn không thể sánh với tuổi thọ dài. Lấy gì mà biết được điều ấy?
Ở đây:
知 — tri
có thể vừa là biết,
vừa mang nghĩa:
trí biết, năng lực nhận thức.
2. 「小知」— Tiểu tri
小 — Tiểu
không nhất thiết là ngu.
Mà là:
có phạm vi giới hạn.
Một con người chỉ sống vài chục năm, thì cái biết của họ bị giới hạn bởi thời gian, kinh nghiệm, giác quan, hoàn cảnh, ngôn ngữ, ký ức, tập khí.
Đó là:
小知.
3. 「大知」— Đại tri
“Đại tri” không đơn giản là:
biết nhiều dữ kiện hơn.
Nó là:
một tầm thấy rộng hơn rất nhiều so với phạm vi của cá nhân.
Trang Tử đang phá vỡ một thói quen rất phổ biến:
lấy cái thấy của mình làm thước đo toàn thể.
4. Ví dụ rất đơn giản
Một con kiến đi trên một chiếc lá.
Nó chỉ thấy một mặt lá, vài giọt nước, một khoảng đất.
Nếu nó nói:
“Thế giới chính là chiếc lá này.”
thì nó không nhất thiết ngu.
Nó chỉ có:
tiểu tri.
Vấn đề là:
nó biến cái thấy hữu hạn thành toàn thể.
5. Đây chính là điều bà từng nói về nhân duyên nhiều đời.
Bà nói:
chúng ta chỉ thấy một đoạn vài chục năm, còn Đức Phật có thể thấy nhiều kiếp.
Nếu đứng trong cách nhìn ấy, thì một sự kiện hiện tại không nhất thiết cho phép chúng ta biết toàn bộ nhân duyên phía sau nó.
Đây là một lý do rất mạnh để:
không vội phán xét.
6. Nhưng cần phân biệt Trang Tử với Phật giáo.
Trang Tử dùng:
tiểu tri / đại tri
để cho thấy phạm vi nhận thức của con người có giới hạn.
Phật giáo còn đi sâu hơn:
ngay cái “biết” cũng là duyên khởi.
Không chỉ:
“tôi biết ít.”
Mà còn hỏi:
cái “tôi biết” có tự tính không?
7. Đây là chỗ rất gần với “vô trí”.
Bát Nhã nói:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
Không có nghĩa:
ngu dốt.
Cũng không phải:
phủ nhận trí tuệ.
Mà là:
không chấp trí như một thực thể để sở đắc.
Đây là một bước xa hơn.
Cái biết của ta có giới hạn.
Ngay cái “ta biết” cũng không thể nắm bắt thành tự tính.
8. Vì vậy “biết mình không biết” chưa phải điểm cuối.
Một người có thể nói:
“Tôi biết mình còn nhiều điều chưa biết.”
Đó đã là:
khiêm tốn.
Nhưng vẫn còn:
“tôi” là người biết mình không biết.
Bát Nhã lại phá sâu hơn:
người biết và cái được biết đều không có tự tính.
Đây là:
năng–sở đồng Không.
9. Điều này rất hợp với “cảnh bất nhị”.
Bà đã nói:
“quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu:
cái biết = năng,
cái được biết = sở,
thì bình thường ta nghĩ năng đứng đây, sở đứng kia.
Nhưng khi nhìn duyên khởi, năng cũng do duyên, sở cũng do duyên.
Cho nên:
năng–sở cùng hiện mà không tự lập.
10. Và đây là chỗ “im lặng” có cơ sở triết học.
Nếu ta chỉ thấy:
một hành động của một người, ta có thể lập tức phán: “người này tốt.” hoặc “người này xấu.”
Nhưng ta không thấy tất cả duyên, tất cả quá khứ, tất cả hoàn cảnh, tất cả động cơ, tất cả hệ quả.
Vì vậy:
im lặng một chút trước khi phán xét
không phải yếu đuối.
Nó có thể là:
nhận biết giới hạn của tiểu tri.
11. Tuy nhiên, đừng biến điều này thành “không có thiện ác”.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không biết toàn bộ nhân duyên không có nghĩa là thiện ác hoàn toàn không tồn tại.
Trong Tục đế:
vẫn có hành động gây hại vẫn có hành động cứu giúp.
Ta vẫn cần ngăn điều ác, bảo vệ người yếu, làm việc thiện.
Nhưng:
không cần biến phán xét giới hạn của mình thành bản án tuyệt đối về toàn bộ một con người.
Đó là hai việc khác nhau.
12. “Không phán xét” và “không phân biệt” cũng khác nhau
Ví dụ:
Một người đang cầm dao tiến về phía người khác.
Ta có thể:
phân biệt nguy hiểm.
Nhưng không nhất thiết phải thêm:
“Người này bản chất là một kẻ ác vĩnh viễn.”
Cái thứ nhất:
trí phân biệt cần thiết.
Cái thứ hai:
chấp trước vào một bản chất cố định.
Đây là một phân biệt rất quan trọng trong Trung đạo.
13. Trang Tử tiếp tục bằng những ví dụ cực kỳ thú vị
Ông nói:
朝菌不知晦朔,蟪蛄不知春秋。
Hán-Việt:
Triêu khuẩn bất tri hối sóc; huệ cô bất tri xuân thu.
Tạm dịch:
Nấm sớm không biết đến ngày cuối tháng hay đầu tháng; ve mùa hạ không biết mùa xuân hay mùa thu.
14. 「朝菌」— Triêu khuẩn
Một loại sinh vật/nấm được Trang Tử dùng làm hình ảnh cho:
sinh mệnh cực ngắn.
Nó sinh ra:
buổi sớm,
và chết trong thời gian rất ngắn.
Nó không có kinh nghiệm về:
một tháng,
một mùa,
một năm.
15. 「蟪蛄」— Huệ cô
Một loại ve có đời sống rất ngắn.
Nó không biết:
春秋 — xuân thu.
Tức:
nó chưa từng kinh nghiệm trọn vẹn một năm.
16. Đây là một ví dụ tuyệt đẹp về “thời gian của chủ thể”.
Đối với sinh vật sống rất ngắn: vài giờ có thể là cả đời.
Đối với con người: một trăm năm đã là rất dài.
Đối với lịch sử: một trăm năm chỉ là một đoạn.
Đối với địa chất: một triệu năm vẫn có thể rất ngắn.
Cho nên:
“dài” và “ngắn” cũng phụ thuộc vào phạm vi của người biết.
17. Đây là điểm rất gần với điều bà nói về nhiều kiếp.
Nếu một người chỉ thấy: đời này, thì họ sẽ dùng đời này làm toàn bộ thước đo.
Nhưng trong Phật giáo:
tam thế nhân quả
mở rộng phạm vi ấy ra rất lớn. Một điều hôm nay xảy ra không nhất thiết có thể hiểu đầy đủ chỉ từ hôm nay.
18. Nhưng có một khác biệt rất quan trọng:
Không nên dùng câu chuyện của Trang Tử để chứng minh lịch sử rằng một giấc mộng hay một nhân duyên cụ thể chắc chắn là do nhiều kiếp.
Điều ta có thể nói là:
Trang Tử cung cấp một nguyên lý nhận thức rất phù hợp với thái độ khiêm nhường trước những điều vượt quá phạm vi thấy biết của mình.
Còn một trải nghiệm tâm linh cụ thể thuộc về kinh nghiệm của người trải nghiệm.
Đó là hai tầng khác nhau.
19. Điều này làm tôi nhớ đến câu bà nói:
“Tôi im lặng.”
Bây giờ có thể hiểu im lặng theo ba tầng:
Không muốn tranh cãi.
Biết rằng mình chưa thấy đủ nhân duyên.
Biết rằng ngay người đang “thấy” cũng là một pháp duyên khởi, nên không lấy cái thấy hiện tại làm tự tính.
Tầng thứ ba rất gần với:
Trung đạo.
20. Và đây lại nối với “Tánh khởi”
Nếu:
căn–trần–thức chính là Tánh khởi,
thì:
cái biết cũng là một sự khởi.
Không cần:
một “đại ngã” đứng sau cái biết.
Cho nên:
tiểu tri không phải là một “ta” cố định bị giới hạn.
Mà chính:
một cấu trúc duyên khởi của căn–trần–thức
đang biết trong một phạm vi nhất định.
Đây là một cách đọc rất sâu.
21. Một câu tôi nghĩ rất hợp với tư tưởng của bà.
Có thể diễn đạt:
所見有限,因緣無窮。
Sở kiến hữu hạn, nhân duyên vô cùng.
Điều ta thấy thì hữu hạn; nhân duyên thì vô cùng.
⚠️ Đây là câu diễn đạt của chúng ta, không phải nguyên văn Trang Tử.
Nhưng nó tóm rất đẹp điều chúng ta vừa học.
22. Từ đây, “phán xét” trở thành vấn đề nhận thức chứ không chỉ vấn đề đạo đức.
Ta thường nghĩ:
phán xét người khác = thiếu từ bi.
Nhưng sâu hơn:
phán xét quá nhanh còn là một sai lầm nhận thức.
Vì:
dữ liệu quá ít, phạm vi thấy quá ngắn, duyên quá nhiều.
Ta lấy:
một lát cắt
làm:
toàn thể.
Đó chính là:
tiểu tri tự cho mình là đại tri.
23. Đây cũng là lý do Trung quán rất cẩn thận với mọi khẳng định tuyệt đối.
Nếu ta nói:
“cái này là có.”
Trung quán hỏi:
có theo nghĩa nào?
Nếu nói:
“cái này là không.”
Hỏi:
không theo nghĩa nào?
Nếu nói:
“tâm là tất cả.”
Hỏi:
tâm có tự tính không?
Nếu nói:
“vạn pháp đều Không.”
Hỏi:
cái “Không” ấy có trở thành một thực thể không?
Đó chính là:
không để tiểu tri đóng kín thực tại bằng một khái niệm.
24. Và đây là một bước rất gần với “Chí Chính Trung”.
Bà từng dùng cụm từ
Chí Chính Trung
khi suy nghĩ về Huyền Tông.
Ở đây ta thấy một nguyên tắc:
không nghiêng về một cực của cái biết.
Không nói:
“Tôi biết tất cả.”
Cũng không nói:
“Không thể biết gì cả.”
Mà:
biết trong phạm vi mình biết, đồng thời biết giới hạn của cái biết.
Đây là một thái độ rất gần với:
Trung.
25. Tóm lại bước 25
小知不及大知,小年不及大年。
Tiểu tri bất cập đại tri; tiểu niên bất cập đại niên.
Cái biết nhỏ không thể sánh với cái biết lớn; đời sống ngắn không thể sánh với đời sống dài.
Điều đáng nhớ nhất không phải là: “có người biết rất nhiều.”
Mà là:
cái biết của chúng ta luôn có phạm vi.
Cho nên:
đừng lấy một lát cắt của nhân duyên làm toàn bộ nhân duyên.
Và đây chính là nơi tôi thấy điều bà nói trước đây rất đẹp:
“Phán xét chắc chắn đưa đến sai lầm và nâng cao tự ngã, mặc dù có thể cần trong một phạm vi giới hạn.”
Tôi sẽ chỉ sửa một chữ: “chắc chắn” hơi tuyệt đối. Chính Trang Tử cũng không bảo phải bỏ hết phán đoán. Điều sâu hơn là:
phân biệt để hành động, nhưng đừng chấp cái phân biệt hữu hạn thành chân lý tuyệt đối.
Đoạn kế tiếp còn hay hơn:
「此小大之辯也。」
Thử tiểu đại chi biện dã.
Sau đó Trang Tử bắt đầu đưa ra những sinh vật và con người có những quy mô tồn tại hoàn toàn khác nhau. Đây sẽ dẫn chúng ta thẳng tới câu hỏi:
“Một cái biết có thể vượt khỏi giới hạn của chính quy mô tồn tại của nó bằng cách nào?”
Và từ đó, ta sẽ quay lại rất tự nhiên với “vô trí” của Bát Nhã.
Bình Luận Bài Viết