Bài 31 là một đoạn rất quan trọng, vì Trang Tử bắt đầu đưa cái “tiểu tri” vào đời sống xã hội: người có tài làm quan, người có đức được một làng kính trọng, người có năng lực phò vua, người có thể trị cả một nước.
1. Nguyên văn
故夫知效一官,行比一鄉,德合一君,而徵一國者,其自視也亦若此矣。
Hán-Việt:
Cố phù tri hiệu nhất quan, hạnh tỷ nhất hương, đức hợp nhất quân, nhi trưng nhất quốc giả, kỳ tự thị dã diệc nhược thử hĩ.
Dịch:
Cho nên người có cái biết đủ để làm nên việc ở một chức quan, người có hạnh đủ để sánh với một làng, người có đức đủ để hợp với một vị vua, người có tài năng đủ để được một nước thừa nhận — họ cũng tự nhìn mình như thế mà thôi.
2. Bốn cấp độ Trang Tử đưa ra.
Ông lần lượt nói:
一官 — nhất quan: một chức quan.
Người có: 知效 — tri hiệu, cái biết có hiệu quả, đủ để làm tốt một chức vụ.
一鄉 — nhất hương, một làng / một vùng.
Người có: 行比 — hạnh tỷ hạnh kiểm, hành vi, đủ để được một địa phương kính trọng.
一君 — nhất quân, một vị vua.
Người có: 德合 — đức hợp, đức phù hợp với một vị vua đủ để được vua trọng dụng.
一國 — nhất quốc một nước.
Người có: 徵一國 — trưng nhất quốc được cả một nước công nhận, có khả năng quản trị một quốc gia.
3. Điều Trang Tử muốn phá không phải tài năng. Đây là điểm rất quan trọng.
Trang Tử không phủ nhận: người giỏi làm quan.
Không phủ nhận: người có đạo đức.
Không phủ nhận: người có tài trị nước.
Vấn đề là:
họ lấy phạm vi thành công của mình làm thước đo toàn thể.
4. Câu “其自視也亦若此矣”
Đặc biệt quan trọng:
其自視也亦若此矣
Kỳ tự thị dã diệc nhược thử hĩ.
Nghĩa:
Cách họ tự nhìn mình cũng chỉ đến như vậy.
Chữ 自視 — tự thị rất đáng chú ý.
Không phải người khác nhìn họ. Mà:
họ tự nhìn chính mình.
5. Đây lại quay về “thức tự quy chiếu”
Bước 29:
奚以知其然也?
Bước 31:
其自視也
Hai chỗ bắt đầu nối nhau rất đẹp:
知 — biết
và:
視 — nhìn
nhưng đều quay trở lại:
chính người biết / người nhìn.
Trang Tử không chỉ hỏi:
“Anh biết gì?”
mà sâu hơn:
“Anh đang nhìn chính mình như thế nào?”
6. Người thành công dễ bị “phạm vi của mình” che mất.
Ví dụ:
Một vị quan rất giỏi quản lý một huyện hoàn hảo.
Ông có thể nghĩ:
“Tôi hiểu việc trị quốc.”
Nhưng trị một huyện ≠ trị một quốc gia.
Một người rất được dân làng kính trọng có thể nghĩ:
“Tôi là người có đức.”
Nhưng chuẩn mực của một làng ≠ toàn bộ đạo đức.
Một người được vua tin dùng có thể nghĩ:
“Tôi hiểu chính trị.”
Nhưng một triều đình ≠ toàn thể thiên hạ.
7. Đây chính là “tiểu tri” trong đời sống
Tiểu tri không nhất thiết là ngu dốt.
Một người có thể cực kỳ thông minh, rất thành công, rất có đạo đức, nhưng vẫn là:
tiểu tri
nếu:
lấy cái biết trong một phạm vi làm toàn thể cái biết.
Đây là một phân biệt rất sâu.
8. Vì vậy “đại tri” không phải bằng cấp cao hơn.
Một người có mười bằng cấp, đọc vạn quyển sách, làm được nhiều việc, chưa chắc:
大知 — đại tri.
Bởi vì câu hỏi vẫn còn:
奚以知其然也?
Dựa vào đâu mà anh biết?
9. Đây chính là chỗ tôi nghĩ rất gần với điều bà nói về “phán xét”.
Khi ta nói:
“Tôi biết người ấy.”
thì thực ra thường là:
“Tôi biết người ấy trong một số hoàn cảnh mà tôi đã thấy.”
Nhưng ta đã vô thức đổi thành:
“Tôi biết toàn bộ con người ấy.”
Đó chính là:
tiểu tri tự phóng đại thành đại tri.
10. Vì vậy im lặng có thể là một loại trí.
Điều bà nói:
“Vì vậy mà tôi im lặng.”
tôi thấy rất hợp với đoạn này. Im lặng ở đây không phải thiếu ý kiến. Mà có thể là:
không lấy cái thấy có giới hạn để kết luận cái toàn thể.
Nói cách khác:
biết giới hạn của cái biết.
11. Nhưng Trang Tử vẫn chưa dừng ở đây.
Ông tiếp tục:
宋榮子之。
đoạn chính xác tiếp theo là:
宋榮子之。
Đây là chỗ văn bản cổ có những cách phân đoạn khác nhau; để tránh làm bà nhớ sai câu chữ, tôi sẽ đi theo đoạn chuẩn thường được đọc tiếp là 「宋榮子之」 và giải thích nhân vật Tống Vinh Tử ở bước kế tiếp.
Nhưng trước khi sang đó, có một câu rất đáng giữ lại của bước 31:
其自視也亦若此矣。
12. Hán-Việt cần nhớ
其自視也亦若此矣。
Kỳ tự thị dã diệc nhược thử hĩ.
Dịch:
“Cách họ tự nhìn chính mình cũng chỉ đến như vậy.”
Câu này có thể đọc cùng:
奚以知其然也?
Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Hai câu đặt cạnh nhau:
奚以知其然也?
Lấy gì mà biết rằng nó là như vậy?
và
其自視也亦若此矣。
Họ tự nhìn mình cũng chỉ đến như vậy.
Tức là:
Đừng chỉ hỏi “ta biết gì”; hãy nhìn xem “ta đang tự nhìn mình bằng cái biết nào”.
13. Đặt vào Trung đạo
Nếu dùng ngôn ngữ Thiên Thai mà bà đang quen:
Người ấy thực sự có tài, có đức, có công, có khả năng trị việc.
Không phủ nhận.
Nhưng “người tài”, “người đức”, “người trị quốc” đều không có tự tính cố định.
Ngay nơi:
có tài, có đức, có công
đã là:
duyên khởi, giả danh, không tự tính.
Cho nên:
không phủ nhận công năng, nhưng không chấp công năng thành bản ngã.
Đây chính là điểm rất gần với điều bà từng nói:
“Ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
14. Một ví dụ rất đơn giản:
Người ta nói “Tôi là người có trí.”
Trang Tử sẽ hỏi:
Trí trong lĩnh vực nào? Trong hoàn cảnh nào? Trong phạm vi nào? Theo tiêu chuẩn nào? So với ai?
Ngay khi hỏi như vậy:“người có trí” đã trở thành một giả danh tùy duyên.
Nhưng không phải không có trí. Đó chính là:
tức Giả mà tức Không.
15. Và đây là một bước rất đẹp để hiểu “vô đắc”.
Người làm được một việc lớn thường nghĩ:
“Ta đã đạt được.”
Nhưng nếu nhìn duyên khởi năng lực, hoàn cảnh, người hỗ trợ, thời thế, thân tâm, cơ hội, nhân duyên quá khứ... đều hội tụ.
Vậy:
công có, nhưng không có một cái “ta” độc lập để sở hữu toàn bộ công ấy.
Đó là một cách rất sâu để hiểu:
無得 — vô đắc.
Không phải không có thành tựu. Mà:
thành tựu không trở thành vật sở hữu của một bản ngã tự tính.
Bước 32 tiếp theo:
Nhân vật kế tiếp là 宋榮子 — Tống Vinh Tử. Đây là một bước rất đáng chú ý vì Trang Tử đưa ra một người đã vượt qua phần nào sự phán xét của thế gian:
「宋榮子之」
và ông được mô tả là người:
舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮。
Cả thiên hạ khen cũng không vì thế mà thêm cố gắng; cả thiên hạ chê cũng không vì thế mà nản chí.
Đây sẽ là chỗ chúng ta có thể nhìn rất rõ câu bà từng nói:
“Phán xét nâng cao tự ngã; im lặng là một cách tu.”
vì Tống Vinh Tử đã bắt đầu không còn bị lời khen–chê của thế gian kéo đi.
Bình Luận Bài Viết