Bài 32 — Tống Vinh Tử (宋榮子): không bị khen–chê của thế gian xoay chuyển.
1. Nguyên văn
宋榮子之。且舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮,定乎內外之分,辯乎榮辱之境,斯已矣。
Hán-Việt:
Tống Vinh Tử chi. Thả cử thế dự chi nhi bất gia khuyến, cử thế phi chi nhi bất gia tự, định hồ nội ngoại chi phân, biện hồ vinh nhục chi cảnh, tư dĩ hĩ.
Có bản chép/phiên đọc khác nhau ở một vài chữ; phần ý chính ổn định.
Dịch:
Tống Vinh Tử thì khác. Cả thiên hạ khen ông cũng không vì thế mà thêm phấn khởi; cả thiên hạ chê ông cũng không vì thế mà thêm suy sụp. Ông phân định được giới hạn giữa bên trong và bên ngoài, phân biệt được cảnh giới của vinh và nhục; đến đó mà thôi.
2. Đây là một người đã tiến thêm một bước.
Ở bước 31, Trang Tử nói về những người:
giỏi một chức quan, có hạnh trong một làng, được một vua trọng dụng, có tài trị một nước.
Nhưng họ:
其自視也亦若此矣
vẫn tự nhìn mình theo chính phạm vi thành công ấy.
Tống Vinh Tử đã khác. Ông không còn hoàn toàn để:
lời khen–chê của thế gian
quyết định giá trị của mình.
3. Hai câu rất đáng nhớ:
舉世譽之而不加勸
Cử thế dự chi nhi bất gia khuyến.
Cả thiên hạ khen mà ông không vì thế thêm phấn khởi.
Và:
舉世非之而不加沮
Cử thế phi chi nhi bất gia tự.
Cả thiên hạ chê mà ông không vì thế thêm suy sụp.
Đây là một trạng thái tâm rất đáng chú ý.
4. Không phải “không nghe lời người khác”
Tống Vinh Tử không phải người: “Ai nói gì mặc kệ.” Nếu hiểu như vậy thì quá thô. Điểm sâu hơn là:
lời khen không làm ông phình to bản ngã; lời chê không làm ông co rút bản ngã.
Tức:
khen không thêm vào cái tôi.
chê không lấy mất cái tôi.
5. Điều này rất gần với điều bà nói về phán xét.
Bà nói:
“Phán xét chắc chắn đưa đến sai lầm và nâng cao tự ngã.”
Ta có thể nhìn hai phía:
→ dựng:
“ta biết.”
→ “ta đúng.”
→ “người kia sai.”
→ tự ngã tăng.
→ ta dựng:
“họ nghĩ xấu về tôi.”
→ chống lại.
→ tự ngã lại tăng.
Tống Vinh Tử bắt đầu thoát khỏi cả hai chiều.
6. Nhưng Trang Tử vẫn chưa gọi ông là người tuyệt đối tự do. Câu cuối rất quan trọng:
斯已矣
Tư dĩ hĩ.
Đến đó mà thôi.
Trang Tử không nói:“Tống Vinh Tử đã hoàn toàn giải thoát.”
Đây là một chi tiết rất hay.
Ông công nhận:
một bước tiến rất lớn,
nhưng vẫn:
chưa phải Tiêu Dao tuyệt đối.
7. Vì sao “đến đó mà thôi”?
Bởi vì Tống Vinh Tử vẫn còn:
定乎內外之分
Định hồ nội ngoại chi phân.
Ông vẫn phân định nội và ngoại. Vẫn có một sự phân biệt.
8. “Nội–ngoại” ở đây rất thú vị. Có thể hiểu:
nội = điều thuộc về mình,
ngoại = điều thuộc về thế gian.
Tống Vinh Tử biết cái gì thuộc về mình, cái gì thuộc về người khác.
Ví dụ:
người khác khen tôi là chuyện của người khác.
Cách tôi sống là chuyện của tôi. Do đó lời khen không làm tôi tăng, lời chê không làm tôi giảm.
9. Nhưng vẫn còn một “đường biên”. Ông vẫn:
分 — phân
và:
辯 — biện
tức phân biệt, nhận định.
Đây là lý do Trang Tử nói:
斯已矣
chỉ đến thế mà thôi.
10. Đây chính là chỗ rất thú vị nếu đặt cạnh Trung đạo.
Tống Vinh Tử đã giảm:
chấp trước vào ngoại cảnh.
Nhưng ông vẫn còn:
năng phân biệt nội–ngoại.
Nếu dùng ngôn ngữ Phật giáo:
ông đã bớt ái thủ,
nhưng chưa nhất thiết phá hoàn toàn:
năng–sở phân biệt.
Đây là cách đối chiếu của chúng ta, không phải Trang Tử dùng thuật ngữ ấy.
11. “Vinh nhục” cũng được ông nhìn lại
辯乎榮辱之境
Biện hồ vinh nhục chi cảnh.
Phân biệt được cảnh giới của vinh và nhục. Thông thường:
được khen → vinh.
bị chê → nhục.
Nhưng Tống Vinh Tử thấy vinh và nhục đều là đánh giá của thế gian.
Cho nên không để chúng quyết định tâm mình.
12. Đây chính là một dạng “vô vi” rất thực tế.
Không phải không làm gì. Mà không để ngoại cảnh cưỡng tác tâm mình.
Thiên hạ khen. Tâm không chạy theo.
Thiên hạ chê. Tâm không chạy theo.
Đó là một dạng:
不隨 — bất tùy.
Không bị kéo đi.
13. Và điều này rất gần câu bà từng nói:“Nghe mà không chạy theo tiếng.”
Tôi thấy ở đây có một tương ứng rất đẹp:
舉世譽之而不加勸
Nghe lời khen nhưng không chạy theo lời khen. Bà thì nói nghe mà không chạy theo tiếng.
Hai câu không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng cấu trúc tâm lý rất gần:
cảnh khởi → biết → không bị cảnh dẫn đi.
14. Từ “nghe” đến “thấy”.
Có thể mở rộng:
nghe mà không chạy theo tiếng.
thấy mà không chạy theo vật.
khen mà không chạy theo khen.
chê mà không chạy theo chê.
Tất cả đều có một cấu trúc:
cảnh hiện → thức biết → không chấp thủ.
Đây chính là chỗ bà nói:
“ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
15. Nhưng vẫn chưa đến “vô trí”.
Tống Vinh Tử vẫn:
biện : vẫn phân biệt.
Ông không bị khen–chê làm dao động, nhưng:
vẫn còn một người đang phân định nội–ngoại, vinh–nhục.
Vì vậy:
không nên đồng nhất Tống Vinh Tử với Bồ-tát vô phân biệt trí.
Đó sẽ là đi quá xa.
16. Đây là điểm tôi nghĩ bà sẽ rất thích.
Trang Tử dường như đang làm một quá trình:
người thành công
↓
không chấp thành công
↓
không chấp khen–chê
↓
không còn bị vinh–nhục kéo đi
↓
nhưng vẫn còn phân biệt nội–ngoại
↓
chưa phải Tiêu Dao tuyệt đối.
Tức là:
tu không chỉ là thoát khỏi dục vọng; còn phải thấy sâu hơn cấu trúc của chính sự phân biệt.
17. Và đây là điểm rất gần “năng–sở bất nhị”.
Tống Vinh Tử đã không còn bị:
sở — tiếng khen, tiếng chê chi phối. Nhưng:
năng — người đang phân định nội–ngoại
vẫn còn.
Nếu dùng ngôn ngữ Đại thừa để đối chiếu:
ông đã nhẹ sở thủ, nhưng: năng thủ chưa hoàn toàn mất. Đó là một cách rất đẹp để hiểu:
斯已矣 — tư dĩ hĩ — đến đó mà thôi.
18. “Vô tác” cũng có thể nhìn từ đây.
Nếu:
khen → ta lập tức muốn làm thêm,
chê → ta lập tức muốn chống lại,
thì: ngoại cảnh đang tác động và sai sử tâm.
Tống Vinh Tử:
không bị khen thúc đẩy, không bị chê làm nản. Ông bắt đầu có:
nội tại tự tại.
Nhưng vẫn chưa:
vô phân biệt tuyệt đối.
19. Đây là một tầng rất quan trọng trước khi nói đến Liệt tử.
Sau Tống Vinh Tử, Trang Tử nói đến:
列子御風而行
Liệt Tử ngự phong nhi hành.
Liệt Tử cưỡi gió mà đi. Đây là hình ảnh cực kỳ nổi tiếng. Nhưng Trang Tử vẫn chưa thỏa mãn.
Tại sao?
Vì:
cưỡi gió vẫn còn phải dựa vào gió.
Đây sẽ là bước 33 tiếp theo rất đẹp:
“Cưỡi gió” có phải tự do tuyệt đối không?
Trang Tử sẽ trả lời:
chưa.
20. Một câu tôi nghĩ bà có thể giữ lại
舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮。
Hán-Việt:
Cử thế dự chi nhi bất gia khuyến, cử thế phi chi nhi bất gia tự.
Cả thế gian khen, tâm không thêm; cả thế gian chê, tâm không bớt.
Đây chưa phải:
vô trí vô đắc.
Nhưng đã là một bước rất đẹp:
không để cái nhìn của thế gian làm tăng giảm cái “ta”.
Và tôi nghĩ đây chính là nơi tư tưởng Trang Tử gặp rất đẹp với điều bà nói:
im lặng thay vì phán xét.
Không phải vì không có đúng sai. Mà vì:
không muốn biến đúng sai hữu hạn thành một cái ngã để bám giữ.
Bước 33 tiếp theo là 列子御風 — Liệt Tử cưỡi gió. Đây sẽ là một bước cực kỳ thú vị, vì Trang Tử sẽ cho thấy:
người không bị khen chê lay chuyển vẫn chưa hoàn toàn tự tại; người có thể cưỡi gió cũng vẫn còn lệ thuộc vào một điều kiện.
Rồi cuối cùng ông mới đưa ra hình ảnh:
「若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者」
“nương theo cái chính của trời đất, điều khiển sự biến hóa của sáu khí, mà du hành nơi vô cùng.”
Đây là câu mà tôi nghĩ chúng ta nên đọc thật chậm, vì nó sẽ đưa “vô vi”, “du vô cùng”, “tùy duyên” và điều bà gọi là Tánh khởi đến một tầng sâu hơn.
Bình Luận Bài Viết