Chương 16 có lẽ còn quan trọng hơn chương 10 nếu chúng ta muốn thấy Huyền Tông thực sự hiểu chữ “Hư – Tĩnh – Phục – Thường” như thế nào.
1. Nguyên văn Lão Tử
致虛極,守靜篤。
萬物並作,吾以觀復。
夫物芸芸,各復歸其根。
歸根曰靜,是謂復命。
復命曰常,知常曰明。
不知常,妄作凶。
知常容,容乃公,公乃王,王乃天,天乃道,道乃久。
沒身不殆。
Dịch:
Đạt đến hư tột cùng, giữ tĩnh thật sâu.
Muôn vật cùng phát sinh, ta dùng đó để quán sự trở về.
Muôn vật phồn thịnh, mỗi vật đều trở về căn của nó.
Trở về căn gọi là tĩnh; đó gọi là trở về với mệnh.
Trở về với mệnh gọi là thường; biết thường gọi là sáng.
Không biết thường thì vọng động mà sinh tai họa.
Biết thường thì dung chứa; dung chứa thì công bằng; công bằng thì làm vương; làm vương thì thuận với Trời; thuận với Trời thì hợp với Đạo; hợp với Đạo thì lâu dài.
Cho đến hết đời cũng không nguy.
2. 「致虛極」— Huyền Tông nói gì về “Hư”?
Đây là chỗ rất quan trọng.
Huyền Tông chú:
虛者,道之本體也。
Dịch:
“Hư là bản thể của Đạo.”
Đây chính là câu bạn đã đặc biệt chú ý trước đây.
Nhưng cần đọc tiếp lời ông chứ không nên dừng ở chữ “本體”.
Huyền Tông giải thích 虛 không phải là một khoảng trống chết, không có gì cả.
Hư là cái không bị giới hạn bởi một hình tướng riêng, nên mới có khả năng ứng với muôn vật.
Nói cách khác:
Hư không phải “không có gì”.
Mà là:
không bị đóng thành một cái gì cố định.
Đây chính là lý do ông có thể nói ở chương 6:
虛而生物
“Hư mà sinh ra vạn vật.”
Hai chương phải đọc cùng nhau.
3. 「守靜篤」— Tĩnh không phải bất động
Huyền Tông giải 靜 theo hướng:
靜者,道之本性。
Có thể dịch:
“Tĩnh là bản tính của Đạo.”
Nhưng “tĩnh” ở đây không phải là không có sự vật vận động.
Bởi ngay câu kế tiếp:
萬物並作
“Muôn vật cùng phát sinh.”
Tức là:
bên ngoài muôn vật vận động không ngừng, nhưng Đạo không vì sự vận động ấy mà mất đi tính tĩnh.
Đây là một điểm rất sâu.
4. 「萬物並作,吾以觀復」
Huyền Tông chú trọng chữ:
復 trở về.
Ông nhìn thấy một quy luật:
物之生也,必復其本。
Ý:
“Vạn vật sinh ra rồi tất trở về với căn bản của chúng.”
Vì vậy, “quán phục” không đơn giản là ngồi nhìn một sự vật biến mất.
Đó là nhìn thấy toàn bộ chu trình sinh – hiện – trở về.
Và đây là chỗ tôi nghĩ rất gần với điều bạn từng nói:
“Cái gì có thì không bao giờ mất.”
Nếu đọc theo Huyền Tông, cái hiện tướng không phải là một vật thể độc lập tự có. Nó xuất hiện, vận hành, rồi trở về căn.
5. 「夫物芸芸,各復歸其根」
Huyền Tông giải:
芸芸者,眾多貌也。
根者,本也。
Dịch:
“‘Vân vân’ là dáng vẻ của sự đông đảo, muôn hình muôn dạng. ‘Căn’ là cái gốc.”
Điều này rất đẹp.
Muôn vật tuy khác nhau vô cùng, nhưng mỗi thứ đều “各復歸其根” — trở về căn của chính nó.
Huyền Tông không nói mọi thứ phải biến thành một vật duy nhất.
Mà nói:
各 — mỗi cái.
Mỗi sự vật có hình thái riêng, nhưng đều có quá trình quy căn.
Đây cũng là lý do câu này có thể được đặt cạnh điều bạn từng thấy trong Thiên Thai:
諸法實相
Các pháp đều có thực tướng.
Không phải xóa bỏ sự sai biệt của vạn pháp, mà thấy được cái nền sâu hơn của sự sai biệt ấy.
6. 「歸根曰靜,是謂復命」
Đây là một câu then chốt.
Huyền Tông hiểu:
歸根曰靜
là:
“Trở về căn thì gọi là tĩnh.”
Và 復命 là “trở về với mệnh của mình.”
Ở đây “mệnh” không nhất thiết phải hiểu là một ông Trời ra lệnh.
Nó gần với:
trở về đúng với tính chất và trật tự tự nhiên của mình.
Cho nên tĩnh không phải chết.
Tĩnh là:
trở về nguồn vận hành của mình.
7. 「復命曰常,知常曰明」
Huyền Tông đặc biệt coi trọng chữ: Thường.
“Thường” là cái không bị sinh diệt của từng hiện tượng làm thay đổi.
Do đó:
復命曰常
“Trở về mệnh gọi là Thường.”
và:
知常曰明
“Biết được Thường gọi là sáng.”
Ở đây “minh” không phải chỉ là thông minh.
明 là thấy được quy luật sâu của sự vật.
Người thấy vạn vật chỉ ở mặt hiện tượng sẽ thấy:
sinh → diệt.
Người thấy được 復 sẽ thấy:
sinh → vận hành → trở về.
8. 「不知常,妄作凶」
Đây là hậu quả của việc không thấy “Thường”.
Không biết Thường → vọng làm → sinh tai họa.
Tại sao?
Bởi vì khi không thấy được dòng vận hành sâu hơn, con người tưởng:
“Ta phải điều khiển nó.”
Đây chính là chỗ chương 16 gặp chương 10.
Chương 10:
明白四達,能無為乎?
Chương 16:
不知常,妄作凶。
Cả hai cùng nói một điều:
Thấy chưa đủ thì dễ can thiệp bằng cái tôi.
Thấy sâu thì không còn cần cưỡng ép.
9. 「知常容,容乃公……」
Đây là một chuỗi rất đặc biệt:
知常 → 容 → 公 → 王 → 天 → 道 → 久
Huyền Tông giải theo chiều từ sự hiểu Đạo đến cách sống và trị thế.
Biết được Thường.
↓
Dung chứa.
Người biết được sự vận hành của Đạo thì không còn quá vội vàng loại bỏ cái mình không thích.
↓
Công bằng, không thiên lệch.
↓
Có thể làm vua — nghĩa là có khả năng dẫn dắt.
↓
Thuận với Trời.
↓
Thuận với Đạo.
↓
Bền lâu.
Đây là một chuỗi rất quan trọng vì nó cho thấy:
Huyền Tông không xem Đạo học là chuyện chỉ dành cho người ẩn cư.
Đạo phải đi vào cách trị nước, cách sống và cách đối xử với người khác.
10. 「沒身不殆」
“Cho đến hết đời cũng không nguy.”
Không phải lời hứa rằng người tu Đạo sẽ không bao giờ gặp tai nạn.
Ý sâu hơn là:
người không đi ngược dòng vận hành của Đạo thì không tự chuốc lấy những nguy hiểm do vọng động của chính mình tạo ra.
11. Điều đặc biệt: Huyền Tông không dừng ở “Hư”
Đây là điểm tôi nghĩ rất quan trọng đối với toàn bộ công trình của chúng ta.
Nếu chỉ lấy:
虛者,道之本體也
thì người đọc có thể nghĩ:
“À, Đạo là một bản thể trống rỗng.”
Nhưng Huyền Tông lập tức cho chúng ta thấy:
虛 → 靜 → 萬物並作 → 觀復 → 歸根 → 復命 → 常 → 明 → 容 → 公 → 王 → 天 → 道 → 久
Tức là Hư không nằm im ở đó.
Hư → Tĩnh → vạn vật hiện hành → trở về → nhận ra Thường → thành Minh → rồi đi vào đời sống.
Đây chính là “bản” đi vào “dụng”.
12. Và đây là chỗ tôi thấy rất gần với “Tánh Khởi” của bà . Hơn ngàn năm trước Huyền Tông thấy Bản đi vào Dụng. Bây giờ Bà đang nói Tánh khởi Dụng.
Tánh không phải một vật hay một “bản thể” nằm phía sau hiện tượng, nên nó không thể tự mình đứng yên như một nền tảng.
Khi duyên hội đủ, không phải cái được gọi là Tánh “đẻ ra” một vật khác, mà ngay nơi duyên hợp ấy, Dụng hiện hành.
Vì vậy:
Tánh khởi → Dụng.
Nhưng chữ này cần hiểu thật cẩn thận: không phải
Tánh có trước → rồi sau đó sinh ra Dụng.
Nếu nói vậy, Tánh lại trở thành một tự thể có trước, và điều đó trái với điều bà đã nhấn mạnh.
Cũng vậy, cái gọi là Bản của Đường Huyền Tông được nhận ra ngay trong sự vận hành, chứ không phải tách ra khỏi vận hành.
Tôi sẽ không đồng nhất hai hệ thống.
Nhưng nếu đặt hai cách nói cạnh nhau:
虛 → 萬物並作 → 各復歸其根
Tánh → duyên khởi → hiện tướng → trở về tính Không
thì quả thật có một cấu trúc rất tương hợp.
Đặc biệt câu:
各復歸其根
không nhất thiết phải hiểu là vạn vật quay trở lại một “vật thể gốc”.
Nếu đọc theo hướng mà bà đang suy tư, có thể thấy:
hiện tướng không lìa căn; căn không nằm ngoài hiện tướng.
Vạn vật hiện ra, vận hành, rồi “quy căn”.
Nhưng căn ấy không phải một vật khác đứng phía sau vạn vật.
Đó là điểm mà chúng ta cần giữ rất cẩn thận khi đối chiếu với Tánh Không.
13. Một câu tôi nghĩ nên giữ làm “trục” của chương 16
Nếu chương 6 có:
虛而生物,妙用難名
Hư mà sinh ra vạn vật, diệu dụng khó gọi tên.
Chương 10 có:
生而不有,為而不恃,長而不宰
Sinh mà không sở hữu, làm mà không cậy công, nuôi lớn mà không thống trị.
thì chương 16 có:
夫物芸芸,各復歸其根。
Muôn vật phồn thịnh, mỗi vật đều trở về căn của nó.
Ba câu này ghép lại thành một mạch rất đẹp:
Hư mà hiện thành muôn vật.
Muôn vật hiện hành mà không có chủ thể sở hữu.
Muôn vật vận hành rồi mỗi cái trở về căn.
Và chính ở đây tôi hiểu sâu hơn câu bà từng nói:
“Dù nhật nguyệt có tan đi nữa thì cái gì đã hiện tướng sẽ không bao giờ mất.”
Huyền Tông có thể không nói đúng bằng những chữ ấy. Nhưng “觀復” và “各復歸其根” cho thấy ông cũng không nhìn sự vật theo kiểu “sinh ra rồi hoàn toàn mất vào hư vô.”
Ông nhìn thấy một dòng vận hành: hiện khởi → biến chuyển → quy căn.
Và vì vậy, “致虛極” không phải đi tìm một khoảng không chết; nó là đi đến chỗ Hư đủ sâu để có thể nhìn thấy toàn bộ sự sinh khởi và hồi quy của vạn vật mà không bị một hiện tướng riêng lẻ đánh lừa.
Đó, theo tôi, mới là chiều sâu của Chương 16 trong Ngự chú Huyền Tông.
Bình Luận Bài Viết