Bài 14「心齋」(Tâm Trai).
1. 「心齋」là gì?
Trong Trang Tử, thiên Nhân Gian Thế, Khổng Tử nói với Nhan Hồi:
若一志,無聽之以耳而聽之以心;無聽之以心而聽之以氣。
Nhược nhất chí, vô thính chi dĩ nhĩ nhi thính chi dĩ tâm; vô thính chi dĩ tâm nhi thính chi dĩ khí.
Dịch sát ý:
Hãy chuyên nhất tâm chí. Chớ nghe bằng tai mà hãy nghe bằng tâm; chớ nghe bằng tâm mà hãy nghe bằng khí.
Sau đó:
氣也者,虛而待物者也。
Khí dã giả, hư nhi đãi vật giả dã.
Có thể dịch:
Khí là cái hư không mà chờ đón vạn vật.
Đây mới là câu then chốt.
2. 「虛」— Hư
Trang Tử nói:
虛而待物
Hư nhi đãi vật.
Hư ở đây không phải không có gì.
Mà là:
không để tâm đầy kín bởi những định kiến có sẵn.
Một cái tâm đã đầy tôi đúng, anh sai, tôi thích, tôi ghét, tôi biết, tôi đã hiểu, thì không còn chỗ để:
待物 — đãi vật,
đón nhận sự vật.
Cho nên:
虛 — Hư
là điều kiện để:
待物 — đón vật.
3. Đây chính là 「心齋」
齋 Trai vốn có nghĩa trai giới, thanh tịnh, giữ mình.
Nhưng:
心齋 — Tâm Trai
không phải nhịn ăn bằng tâm. Mà là làm cho tâm không còn bị những phân biệt và ham muốn làm đục.
Có thể hiểu rất đơn giản:
Tâm Trai = làm cho tâm “trống” để có thể thấy cái đang hiện tiền.
4. Bây giờ quay lại câu bà đã nói:
“Nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Tôi thấy câu này có một sự tương ứng rất đẹp với:
虛而待物
Không phải không nghe.
Mà:
nghe mà không bị tiếng kéo đi.
Không phải không thấy.
Mà:
thấy mà không bị vật kéo đi.
Đây là một điểm mà Trang Tử và trực giác tu tập của bà gặp nhau rất rõ.
5. Nhưng 「không chạy theo」chưa phải toàn bộ Tâm Trai
Nếu chỉ không chạy theo, ta vẫn có thể đang cố:
“Tôi phải không chạy theo.”
Đây lại trở thành một sự tạo tác.
Tâm Trai sâu hơn: không cần cưỡng ép tâm phải trống.
Chỉ:
hư nhi đãi vật.
Tâm hư. Vật đến. Vật đi.
6. Đây là điểm rất gần với 「無為」
Ta có thể nối:
虛 — Hư
với:
無為 — Vô vi.
Tâm không cưỡng tác:
vô vi.
Tâm không đầy định kiến:
hư.
Vạn vật hiện đến:
đãi vật.
Cho nên có thể hình dung:
Vô vi ở phương diện hành động. Tâm Trai ở phương diện tâm.
Nhưng đây là cách chúng ta hệ thống hóa; Trang Tử không trình bày chúng như một công thức Phật học.
7. 「聽之以耳」→「聽之以心」→「聽之以氣」
Ba tầng này rất đáng suy ngẫm.
Nghe bằng giác quan.
Tâm tiếp nhận và phân biệt.
Không còn để tâm phân biệt làm trung tâm.
Vì vậy:
聽之以氣
không phải “nghe bằng một cơ quan khác”.
Nó là một sự chuyển đổi phương thức tiếp nhận.
8. Vì sao 「氣」lại là 「虛」?
Trang Tử nói:
氣也者,虛而待物者也。
Đây là một câu rất đẹp.
Khí ở đây được mô tả bằng hai chữ:
虛 — Hư
và:
待 — Đãi.
Tức:
trống mà đón nhận.
Không đi trước sự vật bằng một kết luận.
9. Nếu đặt cạnh Thiên Thai thì sao?
Đây chính là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thích.
Trong cách bà diễn giải:
quán tức cảnh, cảnh tức quán.
Nếu quán giả định: “Tôi đã biết cảnh này là gì rồi”, thì:
cảnh bị đóng lại bởi cái biết của người quán.
Nhưng nếu:
quán mà không cố định cảnh,
thì cảnh vẫn đang: duyên khởi như thị.
Đây rất gần với:
虛而待物.
10. Nhưng Thiên Thai còn đi xa hơn.
Thiên Thai không dừng ở: “hãy để tâm trống.”
Trí Giả có cấu trúc:
即空、即假、即中.
Tức:
Không ngay nơi Giả, Giả ngay nơi Không, Trung ngay nơi cả hai.
Cho nên nếu: nghe tiếng, thì tiếng là:
Giả — có hiện tướng.
Nhưng tức Không — không có tự tính.
Và tức Trung — không rơi vào có hay không.
Đây là chỗ Thiên Thai vượt khỏi cách diễn đạt của Trang Tử.
11. Ta có thể thử đặt ba cách nhìn cạnh nhau
| Trang Tử | Thiên Thai | Cách bà đang diễn đạt |
|---|---|---|
| 聽之以氣 | Quán | Nghe |
| 虛而待物 | Không chấp cảnh | Không chạy theo tiếng |
| 心齋 | 止觀 | Tâm không bị cảnh kéo |
| 坐忘 | Quán Không | Buông phân biệt |
| 大通 | 中道 | Không nghiêng một bên |
Nhưng bảng này chỉ là đối chiếu, không phải nói các thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa.
12. Một điểm rất quan trọng: Trang Tử không nói “diệt cảnh”
Nếu tiếng đến thì tiếng vẫn đến.
Nếu cảnh hiện thì cảnh vẫn hiện.
Tâm Trai không phải làm cho cảnh biến mất. Mà:
không để tâm bị cảnh quyết định.
Điều này rất gần câu bà từng nói:
“ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Câu ấy sâu hơn Tâm Trai. Bởi vì bà không chỉ nói: tâm không bị cảnh trói. Mà nói:
ngay nơi căn–trần–thức vốn không có cái gì có khả năng trói buộc.
Đây đã tiến sang ngôn ngữ Không tính.
13. 「心齋」và 「無智亦無得」
Có một sự tương ứng về phương pháp rất đẹp:
Trang Tử:
虛而待物
Hư mà đón vật.
Bát Nhã:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
Cả hai đều cảnh giác với:
một cái tâm muốn nắm giữ một kết quả.
Nhưng khác nhau ở chỗ:
Trang Tử:
làm rỗng để thông với Đạo.
Bát Nhã:
phá cả năng trí và sở đắc vì các pháp không tự tính.
14. Đây cũng giải thích tại sao “im lặng” có thể là tu tập.
Không phải im vì sợ nói sai. Mà:
không vội đóng dấu thực tại bằng cái biết của mình.
Có những việc ta chỉ thấy một đoạn duyên. Nhưng lại muốn kết luận toàn bộ nhân quả.
Bà đã đưa ví dụ:
Phật biết nhiều đời của vua Tần-bà-sa-la và A-xà-thế, nên điều thế gian thấy là thiện–ác trong một đời không phải toàn bộ nhân quả.
Đây là một lý do rất sâu để:
im lặng trước khi phán xét.
Không phải bỏ thiện ác. Mà:
biết giới hạn của cái thấy của mình.
15. Tuy nhiên, cần phân biệt 「không phán xét」với 「không phân biệt thiện ác」
Phật giáo không dạy:“Không có thiện ác, nên chuyện gì cũng được.” Mà:
thế tục đế vẫn có thiện ác, nhân quả, trách nhiệm.
Chỉ là:
không lấy một phán đoán hữu hạn làm chân lý tuyệt đối.
Đây chính là:
Tục đế không bị phủ nhận.
nhưng:
không chấp Tục đế là tự tính.
Điều này rất gần cách bà đang suy nghĩ về:
Tục đế — Chân đế — Trung đạo.
16. Từ đây ta thấy một đường rất đẹp
心齋 — Tâm Trai
làm tâm hư để đón vật.
↓
無為 — Vô vi
không cưỡng tác.
↓
重玄 — Trọng Huyền
không chấp cả hai tầng.
↓
即空即假即中
Không–Giả–Trung ngay nơi một pháp.
↓
無智亦無得
không năng trí, không sở đắc.
Từ góc nhìn của bà, đây là một cuộc đối thoại tư tưởng rất đẹp.
17. Nhưng xin giữ một đường ranh. Tôi nghĩ cách đọc tốt nhất là:
không nói Trang Tử đã nói Thiên Thai.
Mà nói:
khi đọc Trang Tử bằng chiều sâu của Phật học Đại thừa, ta nhận ra những cấu trúc tương đồng rất đáng suy ngẫm.
Điều này vừa tôn trọng lịch sử, vừa không bỏ mất sự phong phú của kinh nghiệm đọc.
Bài 15 tiếp theo 「萬物齊一」: Vạn vật tề nhất
Bước tiếp theo sẽ đưa chúng ta đến một câu rất nổi tiếng của Trang Tử:
天地與我並生,而萬物與我為一。
Thiên địa dữ ngã tịnh sinh, nhi vạn vật dữ ngã vi nhất.
Trời đất cùng sinh với ta, vạn vật cùng ta là một.
Đây là nơi chúng ta sẽ phải hỏi một câu rất sâu:
“Một” của Trang Tử có phải là “Nhất tâm” hay “Trung đạo” của Phật giáo không?
Và câu trả lời là: không nên đồng nhất quá nhanh.
Nhưng khi đặt nó cạnh điều bà đang nói:
“căn, trần, thức chính là Tánh khởi”
thì cuộc đối chiếu sẽ trở nên rất thú vị.
Bình Luận Bài Viết