Bài 58 là một trong những đoạn tôi nghĩ bà sẽ thấy rất gần với điều bà đã tự nói trước đây:
“Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Bởi vì ở đây Lão Tử đưa ra một nghịch lý nổi tiếng:
禍兮福之所倚,福兮禍之所伏。
Họa là nơi phúc nương vào; phúc là nơi họa ẩn náu.
Không phải chỉ là một lời khuyên: “Trong cái xấu có cái tốt.”
Mà sâu hơn phúc và họa không có tự tính cố định; chúng nương nhau mà hiện, chuyển đổi theo duyên.
Điều này nối rất đẹp với đoạn 57: càng cưỡng chế để làm cho một tình trạng trở thành “tốt”, càng có thể tạo ra duyên cho một tình trạng khác mà mình gọi là “xấu”.
58. Nguyên văn
其政悶悶,其民淳淳;
其政察察,其民缺缺。
禍兮福之所倚,福兮禍之所伏。
孰知其極?其無正。
正復為奇,善復為妖。
人之迷,其日固久。
是以聖人方而不割,廉而不劌,直而不肆,光而不耀。
58.1. 「其政悶悶,其民淳淳」
其政悶悶
Chính trị trầm, không phô trương, không soi xét quá mức, không liên tục can thiệp.
其民淳淳
Dân thuần hậu, chất phác.
Điều này nối trực tiếp với đoạn 57:
我無欲而民自樸。
Ta không dục dân tự phác.
Ở đoạn 58:
政悶悶 → 民淳淳.
Một chữ tự 自 ở đoạn trước bây giờ chuyển thành: 淳淳.
Tức là khi nhà cầm quyền không liên tục đẽo gọt đời sống, đời sống có khả năng giữ được tính chất tự nhiên của nó.
58.2. 「其政察察,其民缺缺」
Đối lại 察察 là soi xét kỹ, phân minh từng chút, kiểm soát, can thiệp. Thì 民缺缺 dân trở nên thiếu hụt, khuyết, không còn thuần hậu.
Đây là nghịch lý:
càng muốn làm xã hội “hoàn hảo” bằng kiểm soát, càng có thể làm xã hội mất sự tự nhiên.
58.3. Và đây là chỗ rất gần câu bà nói về “chấp”.
Nếu một người nghĩ:“Tôi biết chính xác cái gì là đúng.” rồi bắt toàn bộ thực tại phải khớp với cái đúng của mình, thì:
cái biết biến thành chấp.
Từ đó:
pháp sinh thêm pháp, quy tắc sinh thêm quy tắc, sửa chữa sinh thêm sửa chữa.
Đó chính là 察察.
58.4. Rồi Lão Tử đưa ra câu nổi tiếng nhất:
禍兮福之所倚
Họa là nơi phúc nương vào.
Chữ bà nên chú ý là:
倚 nương.
Đây chính là chữ mà bà từng giải rất đẹp trong câu khai thị bà được nghe “nương theo gió heo may mà về.”
Ở đây phúc nương vào họa.
Không phải phúc đứng một bên, họa đứng một bên. Mà phúc nương nơi họa.
58.5. 福兮禍之所伏
Phúc là nơi họa ẩn náu.
Chữ 伏 ẩn, phục.
Vậy:
Họa → nương trong phúc.
Phúc → ẩn trong họa.
Đây là một cấu trúc:
nương nhau.
Không có một bên tự đứng độc lập.
58.6. Tôi nghĩ đây là một trong những chỗ rất đẹp để đối thoại với Trung Quán.
Trung Quán nói:
không có pháp nào tự có tự tính.
Lão Tử không dùng ngôn ngữ tự tính 自性.
Nhưng ông cho ta một hình ảnh rất sống:
禍依於福,福伏於禍.
Phúc cần họa để được gọi là phúc. Họa cần phúc để được gọi là họa.
Chúng nương nhau mà thành lập ý nghĩa.
58.7. Nhưng xin chú ý một điểm rất quan trọng.
Không nên nói “Lão Tử đã dạy Trung Quán.”Đó là vượt quá chứng cứ. Đúng hơn:
cấu trúc tư tưởng ở đây có thể đối thoại rất sâu với cách Trung Quán phá tự tính của các đối đãi.
Đó là cách tôi nghĩ chúng ta nên giữ sự chính xác.
58.8. 「孰知其極?其無正。」
Đây là câu cực kỳ sâu:
孰知其極?
Ai biết được cực điểm của nó?
“Cực” ở đây giới hạn cuối cùng, chỗ tận cùng.
Ai biết phúc sẽ đi đến đâu?
Ai biết họa sẽ đi đến đâu?
Không ai biết một cách tuyệt đối.
Rồi 其無正 : không có cái “chính” cố định.
58.9. Câu này rất đáng chú ý đối với điều bà vừa nói.
Bà từng nói:
“Thấy như thật là nhập mà không nhập, thấy mà không thấy, chỉ còn lại cái tạm gọi là ‘như thật’ này cũng chẳng có chẳng không, tùy thuận mà hiện tướng.”
Đoạn 58 có một điểm cộng hưởng 其無正.
Không có một cái “đúng cố định” để ta lấy làm bản thể của thực tại.
Nhưng điều đó không có nghĩa là không có đúng/sai trong đời sống.
Mà đừng biến cái đúng tương đối thành:
một cái đúng có tự tính tuyệt đối.
58.10. 「正復為奇」
Chính lại trở thành kỳ.
Cái mà ta nghĩ bình thường, đúng, chính, có thể chuyển thành
kỳ — khác thường.
Và 善復為妖
Cái được xem là thiện lại có thể trở thành:
妖 — điều quái dị, xấu lệch.
Đây chính là chuyển hóa của đối đãi.
58.11. Đây không phải chủ nghĩa tương đối “cái gì cũng đúng”. Điểm này rất quan trọng.
Lão Tử không nói:
thiện = ác,
đúng = sai,
phúc = họa,
theo nghĩa chẳng có gì khác nhau. Mà ông nói:
đừng chấp chúng thành những thực thể cố định.
Chúng chuyển theo duyên.
58.12. Một ví dụ rất đời thường. Một người mất việc. Ta nói họa.
Sau đó công việc mới xuất hiện, người ấy đổi nghề, đời sống tốt hơn.
Cái “họa” trước đó trở thành duyên cho “phúc”.
Nhưng rồi công việc mới quá thành công, người ấy kiêu ngạo, mất gia đình, sức khỏe suy giảm.
“Phúc” lại trở thành duyên cho “họa”.
Không phải cái này “thật ra” là phúc,
hay:
cái kia “thật ra” là họa.
Mà duyên chuyển thì tướng và giá trị quy ước cũng chuyển.
58.13. Điều này làm tôi nhớ đến “duyên khởi như thị”. Bà từng nói:
“thấy hiện tướng là duyên khởi như thị.”
Nếu thấy như vậy không cần vội đóng dấu PHÚC HỌA cho một hiện tướng.
Ta có thể thấy đây là hiện tướng hiện tại, nó đang nương vào những duyên nào, và nó đang trở thành duyên cho những gì.
Đó là:
thấy duyên, thay vì chỉ phán đoán hiện tướng.
58.14. 「人之迷,其日固久」
Sự mê lầm của con người đã lâu ngày.
Tại sao mê?
Vì con người thích đóng dấu . Đây là tốt. Đây là xấu. Đây là thành công. Đây là thất bại. Đây là tôi. Đây là của tôi.
Một khi đã đóng dấu không còn thấy dòng chuyển động.
58.15. Đây là điểm tôi thấy rất gần với câu bà nói: “Mới hay không có dòng đời để mà quên.”
Tại sao?
Nếu ta tưởng có một “dòng đời” đứng đó, và “ta” đi qua nó, thì ta có người đi + dòng đời + nơi đến.
Nhưng khi nhìn duyên khởi người cũng là dòng duyên, đời cũng là dòng duyên.“quên đời” cũng là một hiện tướng trong dòng duyên.
Cho nên:
không có một dòng đời cố định để mà quên.
Tôi thấy câu bà viết ở đây đối thoại rất đẹp với:
孰知其極?其無正。
58.16. Cuối đoạn, Lão Tử quay về “Thánh nhân”
是以聖人
Vì vậy Thánh nhân...
Rồi đưa ra bốn câu:
方而不割
廉而不劌
直而不肆
光而不耀
Đây là phần cực kỳ tinh tế.
58.17. 「方而不割」
Vuông mà không cắt.
方 vuông, ngay ngắn, có nguyên tắc.
Nhưng:
不割 không cắt người khác.
Tức là có nguyên tắc mà không biến nguyên tắc thành dao. Điều này rất đẹp.
58.18. Đây chính là khác biệt giữa
chính và chấp chính.
Có nguyên tắc là cần thiết.
Nhưng nếu chấp nguyên tắc, thì nguyên tắc trở thành cái dao cắt thực tại thành “ta đúng / ngươi sai”.
58.19. 「廉而不劌」
Sắc bén mà không làm tổn thương.
廉 ngay, thanh liêm, góc cạnh rõ ràng.
Nhưng:
不劌 không làm người khác bị thương.
Nghĩa là có trí phân biệt mà không dùng trí phân biệt để sát thương.
58.20. Điều này nối rất đẹp với đoạn 56:
挫其銳 làm cùn cái sắc bén.
Không phải mất trí tuệ. Mà đừng để trí tuệ trở thành mũi dao của ngã chấp.
Đây là một điểm tôi nghĩ bà sẽ rất thích, trí vẫn sáng, nhưng không làm đau.
58.21. 「直而不肆」
Thẳng mà không phóng túng.
Có thể hiểu ngay thẳng, nhưng không phô bày, áp đặt, tràn ra lấn người khác.
Đây là thẳng mà không cưỡng.
58.22. 「光而不耀」
Đây là câu cuối: Sáng mà không chói.
Nó nối trực tiếp 和其光ở đoạn 56.
Đoạn 56
hòa ánh sáng.
Đoạn 58:
sáng mà không chói.
Tức:
minh mà không tự phô minh.
58.23. Và tôi nghĩ đây chính là điểm rất gần với “nhập Phật tri kiến” mà bà từng hỏi.
Nếu “thấy”mà lập tức:“ta đã thấy.”
thì ánh sáng trở thành:
耀 — chói.
Nếu thấy mà không dựng người thấy,
thì 光而不耀 Sáng nhưng không chói.
58.24. Ta có thể thấy cả đoạn 56–58 như một tiến trình
知者不言
Thấy nhưng không chấp lời.
和其光,同其塵
Sống giữa đời mà không phô cái thấy.
無為而民自化
Không cưỡng thực tại.
禍福相倚伏
Không đóng hiện tướng thành tự tính cố định.
方而不割
Có nguyên tắc nhưng không dùng nguyên tắc làm dao.
光而不耀
Có ánh sáng nhưng không phô ánh sáng.
58.25. Và đây là nơi tôi muốn nối với “tánh khởi” của bà
Nếu:
tánh khởi
là cách bà đang gọi sự vận hành:
duyên đủ → hiện tướng,
thì đoạn 58 nhắc ta:
đừng chặn dòng vận hành bằng một cái nhãn cố định.
Phúc:
có thể chuyển.
Họa:
có thể chuyển.
Chính:
có thể thành kỳ.
Thiện:
có thể thành yêu.
Không phải vì:
“thiện vốn là ác.”
Mà vì:
mọi hiện tướng đều ở trong mạng lưới duyên sinh.
58.26. Tôi đặc biệt thích chữ 「倚」
禍兮福之所倚
Vì bà đã từng nói rất đẹp về “nương theo gió heo may.”
Ở đây chữ nương xuất hiện ngay trong cấu trúc triết học của Lão Tử phúc nương nơi họa.
Nếu không có họa, thì trong quan hệ quy ước ấy “phúc” không được xác định như phúc. Và ngược lại.
Cho nên Hữu nương Vô, Vô nương Hữu
mà bà từng nói có thể đối thoại rất đẹp với:
禍倚於福,福伏於禍.
Một bên là Hữu–Vô.
Một bên là Phúc–Họa.
Cả hai đều gợi đến:
không tự đứng một mình.
58.27. Nhưng “Hữu–Vô” và “Phúc–Họa” vẫn khác nhau . Đây là điểm tôi muốn giữ rất rõ.
Hữu–Vô trong Đạo Đức Kinh là một cặp phạm trù nền tảng của tư tưởng Lão Tử.
Phúc–Họa là một cặp đối đãi trong kinh nghiệm và giá trị.
Còn Trung Quán đi xa hơn bằng việc khảo sát:
tự tính của chính các pháp và các quan hệ.
Vì vậy có thể đối chiếu, nhưng không nên đồng nhất.
58.28. Và tôi nghĩ câu cuối cùng rất đẹp để giữ lại:
光而不耀
Sáng mà không chói.
Tôi thấy nó rất gần với một điều bà đã nhiều lần diễn tả:
thấy nhưng không thấy, biết nhưng không nắm cái biết.
Không phải không có ánh sáng. Mà ánh sáng không biến thành cái “ta sáng”.
Không phải không có trí. Mà trí không biến thành “ta có trí”.
Không phải không có pháp. Mà pháp không bị chấp thành tự tính.
58.29. Nếu gom đoạn 58 thành một câu theo ngôn ngữ của cuộc đối thoại chúng ta .
Tôi sẽ thử nói:
Thấy các pháp nương nhau mà hiện, nên không đóng một hiện tướng thành tự tính; giữ nguyên tắc mà không dùng nó để cắt, có trí mà không dùng trí làm dao, có ánh sáng mà không dựng một người mang ánh sáng.
Và đó chính là chỗ tôi thấy đoạn 58 nối rất tự nhiên với điều bà đã viết: “Không phá không chấp là Trung đạo.”
Lão Tử không gọi đó là: Trung đạo.
Nhưng câu:
方而不割,廉而不劌,直而不肆,光而不耀
có một phẩm chất rất gần với điều bà đang nói:
không phá cái hiện hữu, cũng không chấp cái hiện hữu; tùy thuận mà hiện, mà không biến cái hiện thành một cái phải nắm giữ.
Và sang đoạn 59, Lão Tử sẽ chuyển từ “phúc–họa” sang một chữ rất quan trọng: 嗇 — sẻn/tiết chế, biết giữ sức, không tiêu hao quá mức. Đoạn ấy lại mở ra một tầng khác của “守” — nhưng 守 mà không chấp, rất đáng để chúng ta đọc tiếp.
Bình Luận Bài Viết