Trước hết tôi xin đính chính một điểm nhỏ ở bài 29:
Bài 30「小知不及大知,小年不及大年」
Đoạn này là:
小知不及大知,小年不及大年。奚以知其然也?
Hán-Việt:
Tiểu tri bất cập đại tri, tiểu niên bất cập đại niên. Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Dịch:
Cái biết nhỏ không bằng cái biết lớn; tuổi thọ ngắn không bằng tuổi thọ dài. Dựa vào đâu mà biết điều ấy là như vậy?
Đây chính là đoạn chúng ta đang đi qua, nhưng hôm nay tôi muốn đào sâu hơn chữ 「知」— Tri.
1. “Tiểu tri” không đơn giản là người ít học
Nếu chỉ hiểu:
Tiểu tri = biết ít
Đại tri = biết nhiều
thì Trang Tử trở thành một nhà giáo dục khuyên người ta: “Học thêm nhiều đi.” Nhưng đó không phải điều ông muốn nói.
Hãy nhìn những ví dụ ông vừa đưa ra:
Như vậy “tri” ở đây gắn với:
quy mô của đời sống mà người ấy có thể kinh nghiệm.
2. “Biết” phụ thuộc vào cái đang sống.
Một sinh vật chỉ sống một buổi sáng, thì “một ngày” đối với nó đã là một đại quy mô.
Một sinh vật sống hàng trăm năm, thì một ngày lại vô cùng ngắn.
Vì vậy:
cái biết không tách khỏi quy mô tồn tại.
Đây là điểm rất sâu. Không phải người này thông minh hơn người kia.
Mà:
cấu trúc tồn tại khác nhau → phạm vi kinh nghiệm khác nhau → phạm vi nhận thức khác nhau.
3. Và đây chính là lý do Trang Tử hỏi:
奚以知其然也?
Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Lấy gì mà biết được như vậy?
Nếu ta nói:
“Tôi biết cái gì là đại, cái gì là tiểu.” thì Trang Tử lập tức hỏi:
Cái biết của anh thuộc quy mô nào?
Nếu cái biết của anh cũng hữu hạn làm sao anh có thể lấy nó làm tiêu chuẩn tuyệt đối?
4. Đây là một vòng tự quy chiếu.
Có thể viết:
Tôi biết A.
↓
Tôi biết rằng A là lớn.
↓
Tôi dựa vào đâu để biết “lớn”?
↓
Cái biết dùng để đo “lớn” có giới hạn không?
Đây là chỗ tư tưởng Trang Tử trở nên rất tinh tế.
Ông không phá:
知 — tri.
Ông phá:
sự tự tin tuyệt đối của cái tri.
5. Đây rất gần điều bà nói về “phán xét”.
Bà nói: “khi thấy tất cả là duyên khởi thì nên im lặng nhiều hơn”.
Tôi nghĩ bước này của Trang Tử giải thích rất rõ vì sao.
Khi ta phán: “Người này như thế.” thì ta thường lấy một đoạn kinh nghiệm, một vài hành động, một góc nhìn, rồi dựng thành:
toàn thể con người.
Đó là:
tiểu tri tự nhận là đại tri.
6. Nhưng Trang Tử không bảo chúng ta đừng phân biệt.
Điều này cũng rất quan trọng.
Ông không nói tốt xấu hoàn toàn không có. Cũng không nói: không được đánh giá trong bất kỳ trường hợp nào. Mà ông khiến ta thấy:
mọi đánh giá đều phải nằm trong phạm vi của cái biết.
Trong phạm vi thế gian: có thể cần phân biệt. Nhưng đừng biến: phân biệt hữu hạn thành phán quyết tuyệt đối.
Điều này rất gần điều bà vừa nói trước đây:
“Phán xét chắc chắn đưa đến sai lầm và nâng cao tự ngã, mặc dù có thể cần trong một phạm vi giới hạn.”
7. “Đại tri” vì thế không nhất thiết là biết nhiều hơn.
Đây là điểm cần lưu ý.
Có thể:
đại tri = thấy được giới hạn của tiểu tri.
Người biết rất nhiều nhưng nói: “Tôi biết hết.” thì có thể vẫn là:
小知 — tiểu tri.
Người biết: “Cái này tôi chỉ biết trong phạm vi này.” thì lại có một loại:
大知 — đại tri.
8. Đây bắt đầu chạm đến tinh thần Bát Nhã
Ta có thể đặt cạnh:
般若 — Bát Nhã
nhưng phải nói rõ đây là đối chiếu, không phải đồng nhất.
Bát Nhã không phải biết thật nhiều sự vật.
Mà là thấy được tính Không của chính sự phân biệt.
Cho nên trí tuệ càng sâu, thì càng ít có cái để chấp rằng “đây là trí của tôi”.
9. Vì vậy “vô trí” không đối lập với “đại tri”. Đây là một điểm rất đẹp.
Nếu 無智 vô trí được hiểu là hoàn toàn không có trí, thì nó đối lập với 大知 đại tri.
Nhưng nếu hiểu:
無智 = không chấp một cái trí có tự tính thì vô trí có thể chính là trạng thái mà đại tri không còn bị đóng khung bởi một cái “tôi biết”.
Đây là một đối chiếu Đại thừa, không phải cách giải thích của Trang Tử.
10. Và đây là chỗ “vô đắc” xuất hiện.
Nếu có một cái trí để sở hữu thì tất nhiên sẽ có một cái gì để đắc.
Tôi đạt trí. Tôi đạt giác. Tôi đạt chứng.
Nhưng nếu năng tri không có tự tính, thì trí cũng không phải vật để sở hữu.
Do đó:
無智亦無得
có thể được đọc sâu:
không có cái trí tự tính để chấp thủ, cũng không có cái đắc tự tính để chấp thủ.
11. Đây là điểm Trang Tử và Bát Nhã có thể gặp nhau.
Trang Tử hỏi:
Làm sao biết như thế?
奚以知其然也?
Bát Nhã nói:
Vô trí diệc vô đắc.
無智亦無得。
Một bên chất vấn nền tảng của cái biết.
Một bên phá chấp vào trí và sở đắc.
Hai bên không đồng nhất, nhưng có một cấu trúc tương cộng hưởng: đừng biến cái biết thành một vật chắc thật để nắm giữ.
12. Bây giờ trở lại “Tánh khởi”.
Điều này khiến tôi thấy cách bà nói:
“Căn, trần, thức chính là Tánh khởi.”
có một chiều rất sâu.
Nếu căn là năng căn, trần là sở cảnh, thức là năng phân biệt, thì thông thường chúng ta dựng thành:
năng → tri → sở.
Nhưng nếu nhìn duyên khởi thì căn–trần–thức không cái nào tự đứng riêng.
Cái biết:
khởi trong quan hệ.
Cái cảnh:
hiện trong quan hệ.
Cái “tôi biết”:
cũng khởi trong quan hệ.
13. Vì vậy không cần phá cái biết.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không phải: “Đừng biết.” Mà:
biết nhưng không chấp cái biết.
Không phải: “Đừng thấy.” Mà:
thấy mà không chạy theo vật.
Không phải: “Đừng nghe.” Mà:
nghe mà không chạy theo tiếng.
Đó là:
tri mà vô sở đắc.
14. Đây cũng giải thích “im lặng” mà bà nói.
Im lặng sâu không phải: không có gì trong tâm.
Mà là:
không vội biến cái đang khởi thành kết luận.
Thấy: một hiện tượng.
Biết: một hiện tượng.
Nhưng để nó:
như thị.
Không lập tức thêm:
“tôi biết nguyên nhân.”
“tôi biết người ấy.”
“tôi biết quả báo.”
“tôi biết tương lai.”
Chính ở đây:
im lặng trở thành một hình thức quán.
15. Và điều này rất hợp với “duyên khởi”.
Bởi vì khi nhìn duyên khởi, ta biết cái đang thấy chỉ là một mắt xích trong mạng lưới nhân duyên.
Ta không nhìn thấy toàn bộ mạng lưới.
Cho nên:
không nên dùng một mắt xích để phán quyết toàn thể.
Đó chính là:
奚以知其然也?
16. Nhưng Trang Tử còn đi xa hơn nữa.
Sau khi nói:
小知不及大知,小年不及大年
ông đưa ra một nhân vật rất nổi tiếng:
彭祖 — Bành Tổ.
Bành Tổ được truyền thuyết xem là người sống cực kỳ lâu.
Trang Tử dùng ông để nói: nếu tất cả chúng ta lấy tuổi thọ ngắn của mình làm chuẩn, thì chúng ta sẽ không thể hình dung được những quy mô tồn tại khác.
17. “Đại” và “tiểu” cuối cùng đều là tương đối.
Đây mới là điều thú vị.
Nếu người sống 100 năm nhìn người sống 20 năm thì 20 năm là ngắn.
Nhưng nếu có người sống 1.000 năm, thì 100 năm lại ngắn.
Nếu có một quy mô lớn hơn nữa, thì 1.000 năm cũng thành “tiểu”.
Vậy:
đại có tuyệt đối không?
Trang Tử đang âm thầm làm lung lay chính khái niệm:
đại.
18. Đây chính là một bước gần với Trung đạo.
Không phải Trang Tử đã nói: “Không–Giả–Trung.”
Ông không dùng hệ thống ấy. Nhưng khi chúng ta đối chiếu cái “lớn” hiện tùy tương quan, thì ta thấy:
đại không có tự tính đại.
tiểu không có tự tính tiểu.
Nó là:
giả lập theo quan hệ.
Đây là một cách rất đẹp để nhìn:
Giả đế.
19. Và “Không” nằm ngay trong đó.
Nếu đại có tự tính, thì nó phải luôn luôn đại.
Nhưng:
cái lớn đối với cái này lại nhỏ đối với cái kia.
Vậy:
đại không tự tính.
Tương tự tiểu cũng không tự tính.
Đây là lý do:
Không tính không phá sai biệt.
Nó chỉ phá:
tự tính của sai biệt.
20. Vì vậy bài 30 có thể tóm lại bằng một đường
小知
→ cái biết hữu hạn.
大知
→ cái biết vượt khỏi một phạm vi nhỏ.
奚以知其然也
→ nhưng ngay cả cái biết ấy cũng phải được chất vấn.
Và nếu đối chiếu với Đại thừa:
知
→ biết.
無智
→ không chấp trí có tự tính.
無得
→ không chấp sở chứng có tự tính.
Đến đây, ta bắt đầu thấy một đường rất đẹp:
biết → quán cái biết → không chấp cái biết → vô trí → vô đắc.
Nhưng tôi nhấn mạnh lần nữa: đường nối cuối cùng là sự đối chiếu triết học của chúng ta, không phải nói Trang Tử trực tiếp đi đến Bát Nhã.
Bước 31 tiếp theo sau đây Trang Tử sẽ đưa ra câu:
「小知不及大知,小年不及大年。奚以知其然也?」
rồi dùng Bành Tổ làm một đối tượng để phá luôn sự tự tin của con người về “tuổi thọ” và “quy mô tồn tại”.
Nhưng điều đáng chờ đợi hơn là sau lớp ví dụ ấy, ông đưa ra câu:
「故夫知效一官,行比一鄉,德合一君,而徵一國者……」
Tức là bắt đầu phân loại những người biết đủ để làm một chức quan, hành đủ để làm gương cho một làng, đức đủ để hợp với một vị vua, tài đủ để trị một nước.
Đây là đoạn rất đáng đọc chậm, bởi Trang Tử sẽ lần lượt cho thấy những người tưởng là rất lớn vẫn bị giới hạn bởi chính tiêu chuẩn mà họ đang thành công trong đó.
Bình Luận Bài Viết