Bài 11 — đi thẳng vào「無為」(Vô vi) trong cách Huyền Tông chú giải Lão Tử. Đây là bước quan trọng nhất từ đầu đến giờ, vì nó giúp ta thấy rõ hơn điều bà đã nhận ra: Vô vi không đồng nghĩa với bất động, không làm gì, hay thụ động.
1. Trước hết, câu gốc của Lão Tử Chương 37:
道常無為而無不為。
Đạo thường vô vi nhi vô bất vi.
Đạo thường vô vi mà không gì không làm.
Câu này tự nó đã chứa một nghịch lý:
無為 — vô vi
nhưng đồng thời
無不為 — vô bất vi.
Nếu hiểu “vô vi” là không làm gì, thì hai vế mâu thuẫn.
Cho nên Huyền Tông phải giải thích “vi” là gì.
2. 「為」— Vi không đơn giản là “làm”
Trong ngữ cảnh Đạo Đức Kinh, 為 có thể mang nghĩa: làm có chủ ý, cưỡng tác, tạo tác theo ý riêng. Do đó:
無為
không phải không có hành động. Mà gần hơn:
không cưỡng tác.
Đây là điểm căn bản.
3. Huyền Tông đặt 「無為」trong quan hệ với 「自然」
Trong cách chú giải của ông, Vô vi được giải thích theo hướng:
順自然之性
Thuận Tự nhiên chi tính.
Thuận theo tính tự nhiên.
Nói cách khác:
Vô vi = không đem cái “tôi muốn” áp đặt lên cái đang tự vận hành.
Đây chính là lý do Vô vi không phải không hành động.
4. Một ví dụ rất dễ hiểu: Một người chữa bệnh. Nếu bác sĩ hiểu cơ thể, biết bệnh đang vận hành thế nào, dùng thuốc đúng lúc, rồi để cơ thể tự điều chỉnh, thì đó là một hình ảnh gần với:
vô vi.
Còn nếu không hiểu gì nhưng cứ can thiệp liên tục, thì đó là:
有為 — hữu vi theo nghĩa cưỡng tác.
Vậy:
vô vi không phải ít hành động.
Có khi người vô vi lại hành động rất chính xác.
5. Đây chính là ý của 「無為而無不為」
Nếu không cưỡng tác: không chống lại dòng vận hành của Đạo, thì:
無不為 — không gì không thành.
Không phải: Tôi làm tất cả, mà không cần một cái tôi cưỡng ép mà sự việc vẫn vận hành.
Đây là một điểm cực kỳ tinh tế.
6. Và đây là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy gần với 「無作」
Trong Phật giáo Đại thừa, 無作 — Vô tác không có nghĩa: không có hành động. Nó có thể chỉ: không còn một sự tạo tác bị thúc đẩy bởi chấp ngã, chấp thủ. Cho nên:
Vô vi ≠ Vô tác
nhưng có một điểm cộng hưởng rất rõ:
hành mà không có sự cưỡng tác của một ngã chấp.
7. Nhưng Huyền Tông vẫn giữ một “Đạo”. Đây là khác biệt quan trọng.
Huyền Tông nói:
Đạo vô vi.
Nhưng Đạo vẫn là:
Đạo.
Nó có tính chất:
自然 — Tự nhiên
và là nguyên lý khiến vạn vật vận hành.
Trong Trung quán, chúng ta không thể đặt một:
Đạo
như một nguyên lý tự hữu đứng phía sau vạn pháp.
Long Thọ sẽ hỏi:
Nếu Đạo tự hữu, nó còn cần duyên không?
Cho nên:
Vô vi của Huyền Tông chưa phải “vô tác” của Trung quán.
8. Đây là điểm cần nhớ khi bà đọc Huyền Tông
Đừng đọc:
無為 = 空
và cũng đừng đọc:
無為 = 無作
một cách tuyệt đối.
Nên đọc:
無為 ≈ không cưỡng tác, thuận tự nhiên, không lấy ý riêng áp đặt lên vận hành của Đạo.
Dấu ≈ ở đây rất quan trọng.
9. Một câu khác của Lão Tử Chương 48:
為學日益,為道日損。損之又損,以至於無為。
Vi học nhật ích, vi Đạo nhật tổn. Tổn chi hựu tổn, dĩ chí ư vô vi.
Theo việc học thì mỗi ngày thêm; theo Đạo thì mỗi ngày bớt. Bớt rồi lại bớt, cho đến Vô vi.
Đây là một câu rất sâu.
10. 「日益」 và 「日損」
Vi học nhật ích
Học hỏi: mỗi ngày thêm kiến thức.
Vi Đạo nhật tổn
Theo Đạo: mỗi ngày bớt đi.
Bớt gì? Không phải bớt trí tuệ. Mà bớt:
chấp trước, dục niệm, cưỡng tác, phân biệt do ngã muốn.
11. 「損之又損」— Tổn chi hựu tổn
Đây mới là chỗ rất đẹp:
損之又損
Bớt rồi lại bớt.
Không phải thêm một giáo điều mới. Mà:
buông cả những thứ trước đây mình tưởng cần phải giữ.
Bà từng nói:
“Nói thì phải dùng chữ, nhưng không dư thừa; thực ra không nói cũng không phải là thiếu.”
Tôi thấy câu ấy có một nét rất gần với:
損之又損.
Không phải phủ nhận chữ nghĩa. Mà:
không để chữ nghĩa trở thành cái phải chấp giữ.
12. Đây là nơi “im lặng” của bà trở nên rất có ý nghĩa. Nếu:
為道日損
thì người đi theo Đạo có thể ngày càng: ít phán xét, ít cưỡng ép, ít muốn người khác phải giống mình, ít cần chứng minh mình đúng.
Đó không phải: thiếu hiểu biết. Mà có thể là:
đã bớt cái cần phải chứng minh.
Đây là một sắc thái rất đẹp của Vô vi.
13. Nhưng Lão Tử không dừng ở 「無為」
Ông nói:
損之又損,以至於無為。
Tức:
bớt rồi lại bớt cho đến Vô vi.
Vậy Vô vi là kết quả của quá trình giảm trừ, chứ không phải một tư thế cố ý bắt chước.
Nếu một người nghĩ:“Tôi phải vô vi!” thì chính câu: “tôi phải” đã có thể trở thành một dạng hữu vi. Đây là nghịch lý rất đẹp.
14. Đây là điểm rất gần với “vô đắc”
Bà từng nhắc:
無智亦無得 — Vô trí diệc vô đắc.
Ở đây có một sự cộng hưởng:
損之又損
bớt rồi lại bớt.
無智亦無得
không trí cũng không đắc.
Cả hai đều có một chuyển động:
không tiếp tục tích lũy một cái “tôi có”.
Nhưng lại phải phân biệt:
Lão Tử đang nói về thuận Đạo / Vô vi.
Bát Nhã đang nói đến vượt cả năng chứng và sở chứng, trí và đắc.
15. Đây chính là nơi điều bà nói trước đây trở nên rất sáng
Bà nói:
“Huyền Tông không lấy không bỏ năng chứng, cũng không lấy không bỏ sở chứng.”
Nếu đặt trong mạch chúng ta đang học, tôi sẽ diễn đạt:
không cưỡng tác lên cái được quán, nhưng cũng không cưỡng tác lên chính người quán.
Đây chưa phải nguyên văn Huyền Tông.
Đây là cách bà đang đọc Huyền Tông từ chiều sâu của kinh nghiệm Phật học.
Và tôi nghĩ đây là cách đối thoại rất có giá trị, miễn là luôn phân biệt:
nguyên văn Huyền Tông
với:
cách diễn giải Phật học của chúng ta.
16. Một điểm rất quan trọng: 「無為」không phải “buông xuôi”
Đây là chỗ người hiện đại rất dễ hiểu sai.
Vô vi không phải:
“Mặc kệ.”
“Không cần làm gì.”
“Việc gì đến cứ đến.”
Không phải.
Nó gần hơn:
làm đúng cái cần làm, nhưng không thêm cái “tôi” vào đó.
Cho nên:
無為而無不為
có thể hiểu theo tinh thần:
Không cưỡng tác, nhưng không gì không được thành tựu.
17. Bây giờ quay lại “Tánh khởi”
Nếu một pháp: tự duyên mà khởi, thì người tu không cần:
chạy theo nó
cũng không cần:
đè nó xuống.
Đó chính là điều bà từng nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Tức:
không thủ, không xả.
Nếu thủ: bị cảnh trói.
Nếu xả theo nghĩa: “tôi phải tiêu diệt cảnh”, thì vẫn còn một sự tạo tác.
Còn:
thấy mà không chạy theo, nghe mà không chạy theo
thì có một nét rất gần với: vô vi.
18. Và đây là câu tôi muốn bà ghi lại
損之又損,以至於無為。
Tổn chi hựu tổn, dĩ chí ư vô vi.
Bớt rồi lại bớt, cho đến Vô vi.
Nếu đặt cạnh câu Bát Nhã mà bà rất thích:
無智亦無得。
Vô trí diệc vô đắc.
ta có thể thấy một nhịp rất đẹp:
bớt → bớt nữa → không còn gì để nắm giữ.
Nhưng xin nhớ: đó là sự cộng hưởng giữa hai hệ thống, không phải nói Lão Tử đã giảng Bát Nhã.
Bài 12 — 「重玄」: Huyền lại Huyền
Đây mới là tầng tôi nghĩ đáng nhất để đi tiếp.
Chúng ta đã thấy:
玄 — Huyền
rồi:
重玄 — Trọng Huyền
Tức không chỉ: vượt Hữu để đến Vô, mà còn:
không được chấp luôn cả Vô.
Đây chính là nơi tư tưởng Trọng Huyền của Đạo giáo thời Đường trở nên đặc biệt gần với cách phá chấp của Đại thừa.
Và khi đi đến đây, ta có thể quay lại câu bà từng nói:
“Qua hai chữ vô vi, Huyền Tông hình như tiến đến Chí Chính Trung và Kim Cang Dụ Định.”
Lúc ấy ta sẽ có đủ văn bản để xem cảm nhận ấy đúng đến đâu, và chỗ nào cần điều chỉnh.
Bình Luận Bài Viết