Bài 23 —「聖人無名」 và Hứa Do (許由): “vô danh” không phải là không có tên.
1. Trước hết, 「無名」không phải “không có tên”
Câu của Trang Tử:
聖人無名
Thánh nhân vô danh.
Không có nghĩa vị Thánh không có tên.
Trang Tử vẫn gọi:
堯 — Nghiêu
許由 — Hứa Do
舜 — Thuấn
Tên vẫn có.
Vậy:
無名
phải hiểu sâu hơn:
không lấy danh làm chỗ an lập của mình.
2. “Danh” có hai tầng
Ví dụ:
Trang Chu.
Hứa Do.
Nghiêu.
Đây là:
danh ngôn quy ước.
Không có vấn đề gì.
Ví dụ:
thánh nhân, hiền nhân, người có công, người nổi tiếng, người được thiên hạ tôn kính.
Đây mới là thứ Trang Tử muốn tháo bỏ.
3. Câu chuyện Hứa Do
Trong Tiêu Dao Du, vua Nghiêu muốn nhường thiên hạ cho Hứa Do.
Nghiêu nói đại ý:
日月出矣,而爝火不息,其於光也,不亦難乎?
Nhật nguyệt đã xuất hiện mà vẫn đốt đuốc, chẳng phải là quá khó khăn sao?
Ý là mặt trời mặt trăng đã sáng không cần một ngọn đuốc nhỏ cố chứng minh ánh sáng của mình.
4. Nghiêu muốn nhường thiên hạ
Nghiêu muốn trao thiên hạ cho Hứa Do vì thấy ông có đức.
Nhưng Hứa Do không nhận.
Ông không muốn quyền lực, danh vị, thiên hạ, công trạng.
Đây là một hình ảnh rất mạnh về:
無名 — vô danh.
5. Nhưng Hứa Do không phải người “không làm gì”
Điểm này rất quan trọng.
Ông vẫn có trí, phẩm chất, hành động, lựa chọn.
Ông chỉ không muốn:
danh vị trở thành cái để xác lập mình.
Do đó:
vô danh ≠ vô dụng.
6. Đây là chỗ rất gần với “vô công”
Bước 22:
神人無功
Không chấp công.
Bước 23:
聖人無名
Không chấp danh.
Ta có một chuỗi:
công → danh → ngã.
Một người làm được việc lớn.
Sau đó:
người khác khen.
Rồi:
danh sinh.
Rồi:
người ấy bắt đầu bảo vệ danh.
Cuối cùng:
danh trở thành một cái ngã thứ hai.
7. Đây chính là “chạy theo tiếng”
Bà nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng.”
Tiếng khen:
“bà giỏi.”
Nếu tâm lập tức:
“Tôi giỏi.”
thì:
tiếng → danh → ngã.
Nhưng nếu nghe, biết, rồi để tiếng đi qua, thì:
danh không thành trói buộc.
Đó chính là chiều sâu của:
聖人無名.
8. Bây giờ đến Trung quán: 「假名」
Đây là chỗ rất đẹp.
Long Thọ thường dùng ý:
假名 — Giả danh
Tức:
tên gọi được đặt ra theo quy ước.
Ví dụ: “cái chén”.
Ta có thể gọi: cái chén.
Nhưng tìm một:
“cái chén tự tính”
thì không tìm thấy.
Nó có đất, vật liệu, hình dáng, công năng, người đặt tên, điều kiện sử dụng...
Nhiều duyên hợp lại.
9. Vì vậy “cái chén” vẫn tồn tại. Đây là điều rất quan trọng.
Không được vì:
giả danh
mà nói: “cái chén không tồn tại.”
Nó tồn tại: trên Tục đế.
Nhưng không tồn tại: với tự tính độc lập.
Đó chính là:
Giả mà Không.
10. Bây giờ áp dụng vào “Thánh nhân”.
Ta gọi một người:
Thánh nhân.
Tên gọi ấy có thể có ý nghĩa.
Nhưng nếu chấp:
“Thánh nhân” là một bản chất cố định,
thì đã biến danh thành tự tính.
Cho nên:
聖人無名
có thể đối thoại rất đẹp với:
giả danh vô tự tính.
11. Và đây là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thích
Có thể nói:
有名而無名。
Hữu danh nhi vô danh.
Có danh mà vô danh.
⚠️ Đây không phải nguyên văn Trang Tử; đây là cách diễn đạt của chúng ta.
Ý là vẫn có tên, vẫn có vai trò, vẫn có địa vị, nhưng không chấp tên, vai trò, địa vị làm tự tính.
Đây là:
Tục đế mà không chấp Tục đế.
12. Cũng có thể nói:
有相而無相。
Hữu tướng nhi vô tướng.
Có tướng mà vô tướng.
Cái chén có hình tướng.
Nhưng không có tự tính.
Đại hiền nhân có thân tướng, có danh hiệu, có lịch sử,
nhưng:
không có một “thánh tính” tự lập để nắm bắt.
13. Đây chính là điều bà nói ngay từ đầu:
Bà nói:
“Tôi nhìn tất cả việc lớn nhỏ, từ cái chén, ly nước cho đến các đại hiền nhân, thánh giả... đều là Trung đạo.”
Bây giờ có thể thấy rõ hơn:
có tướng → Giả.
không tự tính → Không.
Không và Giả không lìa → Trung.
có người, có tên, có hành động → Giả.
không có tự tính → Không.
không rơi vào “có một Thánh thể”, cũng không rơi vào “không có người” → Trung.
14. Đây cũng giải thích tại sao “Tánh khởi” rất khác “bản thể”
Nếu nói:
Tánh = một bản thể
thì Tánh đứng sau.
Nhưng nếu:
Tánh khởi
thì:
ngay nơi chén, ly, người, thánh, căn, trần, thức,
đều là:
hiện tướng duyên khởi.
Không cần tìm một cái “Tánh” thứ hai đứng phía sau.
15. “Tánh” và “tướng” không phải hai vật.
Đây là một điểm tôi nghĩ rất quan trọng trong cách bà đang dùng chữ:
Tánh khởi.
Nếu:
Tánh = sở hữu một tướng,
thì vẫn có:
Tánh và tướng.
Nhưng nếu:
tướng chính là Tánh khởi
thì:
tướng không đứng ngoài Tánh,
Tánh cũng không đứng ngoài tướng.
Đây là một cách rất gần với:
性相不二 Tánh tướng bất nhị.
16. Nhưng “bất nhị” vẫn không phải “một”.
Tánh: không phải một vật.
Tướng: không phải một vật khác.
Nhưng cũng không nên nói:
Tánh = tướng theo nghĩa đồng nhất đơn giản.
Vì:
bất nhị ≠ nhất thể.
Đây chính là điều chúng ta đã làm rõ ở bước 17.
17. Hãy thử nhìn một ly nước
Bà nhìn:
ly nước.
Có:
hình sắc, trọng lượng, nước, ánh sáng, nhiệt độ, người nhìn, nhãn thức, ý thức...
Tất cả cùng hiện thành:
“ly nước đang được thấy.”
Nếu hỏi:
cái gì là tự tính của ly?
Không tìm được.
Nếu nói:
ly không có,
cũng sai.
Cho nên:
có mà Không; Không mà có.
Đó chính là:
Trung đạo.
18. “Vô danh” còn có một tầng rất đẹp
Nếu không chấp danh:
người ấy không cần:
chứng minh mình là ai.
Không cần:
bảo vệ hình ảnh mình.
Không cần:
chiến đấu để giữ danh.
Cho nên:
vô danh
có thể đem lại:
tự do.
Đây chính là:
逍遙 — Tiêu Dao.
19. Vì sao gọi là “Tiêu Dao”?
Bởi vì:
nếu phải bảo vệ “tôi là ai”, thì mọi lời chê đều là đe dọa.
Mọi lời khen đều là thức ăn cho bản ngã.
Nhưng nếu:
無己、無功、無名
thì khen đến → không cần giữ.
chê đến → không cần đẩy.
công thành → không cần chiếm.
danh đến → không cần mang.
Đây là:
遊無窮 — du vô cùng.
20. Và tôi nghĩ đây là chỗ rất gần với điều bà đang thực hành.
Bà nói:
“Vì vậy mà tôi im lặng.”
Có thể hiểu sâu hơn:
không phải vì không có gì để nói, mà vì không cần dùng lời nói để xác lập mình.
Không cần:
chứng minh mình đúng.
Không cần:
chứng minh người kia sai.
Không cần:
chứng minh mình hiểu sâu hơn.
Đó là một dạng:
無己.
21. Nhưng vẫn còn một vấn đề: Hứa Do có thật sự “vô danh” không?
Trang Tử vẫn ghi:
許由
Hứa Do.
Ông vẫn có: tên.
Vậy:
vô danh ở đâu?
Câu trả lời rất đẹp:
danh vẫn có ở Tục đế; nhưng không có một “ngã” lấy danh làm tự tính.
Đây chính là cách Trung quán có thể giúp ta hiểu Trang Tử:
giả danh mà vô tự tính.
22. Và đây là một điểm cực kỳ quan trọng đối với chữ “Tánh”.
Nếu bà nói:
“Tánh khởi”
thì cũng nên tránh để:
Tánh
trở thành một cái Danh mới.
Nếu nói:
“Tánh là cái tối cao.”
thì lập tức:
Tánh trở thành:
một đối tượng để chấp.
Nhưng nếu:
Tánh khởi
chỉ dùng để chỉ:
sự hiển hiện của các pháp duyên khởi mà không tự tính,
thì chữ Tánh vẫn còn sống.
Nó không biến thành một vật siêu hình.
23. Một câu rất hợp với toàn bộ con đường chúng ta đang đi.
名可名,非實名。
Tôi không muốn gán câu này cho Trang Tử; đây là cách chúng ta tóm ý:
Tên có thể được gọi tên, nhưng không phải là thực thể cố định.
Nó gần với:
假名施設.
Tên gọi được thiết lập theo quy ước.
24. Nhìn lại 5 bước vừa đi.
Ta đã đi:
朝三暮四
→ cách phân biệt ảnh hưởng đến cảnh được kinh nghiệm.
↓
朝菌不知晦朔
→ cái biết của ta có giới hạn.
↓
譽之而不加勸,非之而不加沮
→ không để tiếng khen chê kéo tâm đi.
↓
乘天地之正
→ thuận theo duyên mà không cưỡng tác.
↓
至人無己,神人無功,聖人無名
→ không lấy ngã, công, danh làm chỗ an lập.
Đây là một con đường rất nhất quán của Tiêu Dao Du.
Và từ đây có một bước chuyển rất quan trọng
Bước 24 tiếp theo chúng ta nên đi vào câu:
「無窮」— Vô cùng
và đặc biệt:
「乘天地之正」
liên hệ thế nào với chữ “tùy duyên” trong Phật giáo.
Ta sẽ phải phân biệt thật rõ ba điều:
thuận theo tự nhiên của Đạo gia
khác với:
tùy duyên của Đại thừa
và khác nữa với:
“duyên khởi mà bất biến, bất biến mà duyên khởi” trong cách diễn đạt của Phật giáo.
Chính ở đây, tôi nghĩ chúng ta sẽ bắt đầu thấy rõ hơn vì sao bà cảm nhận “vô vi” của Huyền Tông có thể tiến rất gần đến “vô tác” và “vô đắc”, nhưng vẫn không nên đồng nhất chúng.
Bình Luận Bài Viết