Bài 21 —「乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮」.
Đây là một đoạn rất đẹp của Tiêu Dao Du, và cũng là chỗ chữ “vô vi” bắt đầu có một sắc thái rất gần với điều bà đang gọi là “không cưỡng tác”.
1. Nguyên văn
Trang Tử viết về chân nhân:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者,彼於致福者,未數數然也。
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả, bỉ ư trí phúc giả, vị sổ sổ nhiên dã.
Có thể dịch:
Còn người thuận theo cái chính của trời đất, điều khiển sự biến hóa của sáu khí, mà tiêu dao trong cõi vô cùng, thì đối với việc cầu đạt phúc lành, họ không còn bận tâm thường xuyên như vậy.
2. 「乘天地之正」— Thừa thiên địa chi chính
Đây là câu cần đọc thật chậm.
乘 — Thừa
nghĩa là:
cưỡi,
nương theo,
thuận theo.
天地 — Thiên địa
trời đất.
正 — Chính
không nên chỉ dịch là:
“đúng”.
Ở đây có sắc thái:
cái thế vận hành chính đáng / tự nhiên của trời đất.
Vì vậy:
乘天地之正
có thể hiểu:
nương theo cái thế vận hành tự nhiên của trời đất.
3. “Cưỡi” chứ không phải “điều khiển”
Đây là một hình ảnh rất đẹp.
Nếu ta:
cưỡi ngựa,
thì không phải:
bắt ngựa đi theo từng ý muốn nhỏ của mình.
Người cưỡi giỏi:
cảm nhận chuyển động của ngựa,
thuận theo,
điều chỉnh rất ít,
nhưng vẫn đi đúng hướng.
Đó là một hình ảnh rất gần với:
無為 — Vô vi.
4. 「御六氣之辯」— Ngự lục khí chi biện
六氣 — Lục khí
trong truyền thống cổ thường chỉ các dạng khí tượng/tự nhiên và sự vận hành của khí.
辯 — Biện
ở đây mang nghĩa:
biến hóa, sai biệt, vận động.
Cho nên:
御六氣之辯
có thể hiểu:
nương theo và ứng xử với sự biến hóa của các khí.
Không phải:
tiêu diệt sự biến hóa.
5. Đây chính là “thuận duyên”
Nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ Phật giáo:
duyên đến thì tùy duyên.
Nhưng “tùy duyên” không phải:
cái gì xảy ra cũng mặc kệ.
Mà:
thấy duyên đang như thế nào rồi đáp ứng đúng với duyên ấy.
Đây là điểm rất quan trọng.
6. “Thuận duyên” không phải “thuận theo vọng”
Ví dụ:
sân đang khởi.
Nếu nói:
“Tôi tùy duyên, cứ sân đi.”
thì đó không phải nghĩa sâu của tùy duyên.
Thấy:
sân khởi,
thì:
biết sân khởi.
Không cần:
đàn áp,
nhưng cũng không cần:
nuôi dưỡng.
Đây là:
thuận theo cái đang hiện mà không bị cái đang hiện kéo đi.
7. Đây rất gần điều bà nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Tiếng khởi:
biết tiếng.
Vật hiện:
biết vật.
Tâm khởi:
biết tâm.
Nhưng:
không thêm.
Đây là một cách diễn đạt rất đẹp của:
無為.
8. Và “Tánh khởi” ở đây càng rõ
Nếu:
tiếng khởi,
không cần nói:
“Tánh ở đâu đó phía sau tiếng.”
Nếu:
cảnh khởi,
không cần nói:
“Tánh đứng ngoài cảnh.”
Nếu:
thức khởi,
không cần nói:
“Tánh phải được tìm ở ngoài thức.”
Mà:
ngay nơi khởi hiện ấy mà thấy không tự tính.
Đó chính là chiều mà bà đang gọi:
Tánh khởi.
9. 「以遊無窮」— Dĩ du vô cùng
Đây là một hình ảnh cực kỳ đẹp:
遊 — Du
không phải chỉ:
đi chơi.
Mà:
tiêu dao, thong dong, không bị ràng buộc.
無窮 — Vô cùng
không có giới hạn cố định.
Cho nên:
以遊無窮
có thể hiểu:
mà thong dong trong cái vô cùng.
Đây chính là nguồn gốc tên:
逍遙 — Tiêu Dao.
10. “Tiêu dao” không phải trốn khỏi thế giới
Đây là điểm rất quan trọng.
Chân nhân không:
bỏ trời đất.
Không:
bỏ sáu khí.
Không:
bỏ biến hóa.
Mà:
ở ngay trong biến hóa mà không bị biến hóa trói buộc.
Đây là một điểm rất gần với điều bà đang nói về:
căn–trần–thức.
11. Căn–trần–thức vẫn hoạt động
Người tu không cần:
không nghe,
không thấy,
không biết.
Căn vẫn tiếp xúc.
Trần vẫn hiện.
Thức vẫn phân biệt.
Nhưng:
không chấp chúng thành tự tính.
Cho nên:
pháp vẫn hiện, nhưng không thành trói buộc.
Đây là một câu tôi nghĩ rất hợp với cách bà đang nhìn:
“Không cần diệt pháp; chỉ cần thấy pháp không có tự tính.”
12. Đây chính là “Không mà không hoại Giả”
Nếu chỉ nói:
Không,
người ta dễ tưởng:
phải bỏ hết cảnh.
Nhưng Thiên Thai:
即空即假即中.
Cảnh vẫn hiện.
Đó là:
Giả.
Không tự tính.
Đó là:
Không.
Không rơi vào hai bên.
Đó là:
Trung.
Vì vậy:
Tiêu dao không phải biến mất khỏi thế giới.
Mà:
tự tại ngay trong thế giới.
13. Đây cũng giải thích tại sao “vô vi” không phải “không làm gì”
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Vô vi không nhất thiết là:
ngồi yên.
Nó có thể là:
không làm trái với thế của sự vật.
Một người chữa bệnh giỏi:
không cưỡng ép cơ thể.
Một người cai trị giỏi:
không cưỡng ép xã hội quá mức.
Một người tu giỏi:
không cưỡng ép tâm phải lập tức thành “ngộ”.
14. Và đây là chỗ Đường Huyền Tông trở nên rất thú vị.
Khi chúng ta trở lại Ngự chú Đạo Đức Kinh của Huyền Tông, chữ:
無為
không nên đọc đơn giản:
“không làm.”
Mà cần khảo sát xem ông có hiểu:
vô vi = không cưỡng tác
hay không.
Nếu đúng như những đoạn chúng ta đã khảo sát trước, thì đây chính là một trong những lý do bà cảm thấy Huyền Tông có những câu rất gần:
vô trí, vô đắc.
Nhưng ta vẫn cần giữ sự phân biệt:
Huyền Tông là Đạo gia,
Bát Nhã là Phật giáo,
“gần nhau” không có nghĩa “đồng nhất”.
15. 「致福」— Trí phúc
Trang Tử nói:
彼於致福者,未數數然也。
Người ấy không còn:
數數然
— liên tục bận tâm,
đến:
致福
— tìm cầu phúc lành.
Tại sao?
Bởi vì khi đã:
乘天地之正
thì không còn phải liên tục tính:
“Làm thế nào để tôi được lợi?”
“Làm thế nào để tôi được an toàn?”
“Làm thế nào để tôi được khen?”
“Làm thế nào để tôi đạt được?”
16. Đây lại gặp 「無所得」
Bát Nhã:
無所得.
Không phải:
không có gì.
Mà:
không lấy một cái gì làm đối tượng để tâm phải sở đắc.
Trang Tử:
不數數然
không còn liên tục chạy theo việc cầu phúc.
Hai bên có một sự cộng hưởng rất đáng chú ý:
bớt cái tâm luôn luôn muốn “thêm”.
17. “Thêm” chính là vấn đề chúng ta gặp ở bước 20.
Bước 20:
不加勸
không thêm hăng hái vì lời khen.
不加沮
không thêm nản chí vì lời chê.
Bước 21:
不數數然
không liên tục chạy theo việc cầu phúc.
Có thể nhìn thấy một đường dây:
不加 — 不數數 — 無為
Không thêm.
Không chạy theo.
Không cưỡng tác.
18. Và đây là một cách hiểu rất đẹp về tu tập
Không nhất thiết:
làm thêm một cái gì.
Mà trước hết:
bớt cái thêm vào.
Không thêm:
bản ngã.
Không thêm:
phán xét.
Không thêm:
tham cầu.
Không thêm:
sợ hãi.
Không thêm:
ý muốn cưỡng ép thực tại phải khác với nó.
Khi cái “thêm” giảm xuống:
cái đang hiện tự hiển lộ.
19. Đây là nơi tôi thấy “im lặng” của bà có chiều sâu.
Im lặng không phải:
“Tôi không có ý kiến.”
Mà có thể là:
“Tôi không muốn thêm một lớp phán xét vào một nhân duyên mà tôi chưa thấy hết.”
Đây là một sự im lặng rất khác.
Nó không phải:
thụ động.
Mà:
không cưỡng tác.
20. Nhưng vẫn còn một câu hỏi rất quan trọng
Nếu:
乘天地之正
là thuận theo trời đất,
thì:
ai là người “thuận”?
Nếu còn:
“Tôi là người đang thuận theo Đạo”,
thì vẫn có:
năng thuận
và:
sở thuận.
Đây chính là nơi chúng ta sẽ bước sang một tầng sâu hơn.
Bước 22 — 「無己」: Vô kỷ
Ngay trước đoạn 乘天地之正, Trang Tử nói:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者,彼於致福者未數數然。
Nhưng để hiểu người này là ai, ta phải quay lại câu nổi tiếng hơn:
至人無己,神人無功,聖人無名。
Chí nhân vô kỷ, thần nhân vô công, thánh nhân vô danh.
Bậc Chí nhân không có “kỷ”; bậc Thần nhân không có “công”; bậc Thánh nhân không có “danh”.
Đây sẽ là bước 22, và tôi nghĩ nó sẽ chạm rất trực tiếp vào điều bà đang nói về:
không năng, không sở; vô trí, vô đắc; và “Tánh khởi” không có một cái ngã đứng phía sau để điều khiển sự khởi.
Bình Luận Bài Viết