Bài 61 rất đáng đọc tiếp, vì sau hình ảnh “nấu cá nhỏ” ở đoạn 60, Lão Tử chuyển sang một hình ảnh lớn hơn: đại quốc và tiểu quốc. Nhưng sâu hơn chuyện lớn–nhỏ, tôi nghĩ đoạn này tiếp tục khai triển một nguyên lý chúng ta đã gặp nhiều lần:
Cái mạnh không nhất thiết phải thắng bằng cách áp đảo; cá thuận Đạo biết “ở dưới”, biết “nương”, biết làm cho người khác tự nguyện quy về.
Đặc biệt, chữ “下” — ở dưới và “牝” — giống cái/mẹ rất đáng chú ý.
61. Nguyên văn
大國者下流,天下之交,天下之牝。
牝常以靜勝牡,以靜為下。
故大國以下小國,則取小國;
小國以下大國,則取大國。
故或下以取,或下而取。
大國不過欲兼畜人,小國不過欲入事人。
夫兩者各得其所欲,大者宜為下。
61.1. 「大國者下流」
Nước lớn là nơi thấp của dòng chảy.
Đây là hình ảnh rất đẹp.
Nước từ cao chảy xuống thấp. Cho nên:
nơi thấp thì nhận được nước.
Một nước lớn nếu muốn tập hợp thiên hạ, thì không nên luôn đứng trên cao: “Ta lớn, ngươi nhỏ.” Mà phải biết ở thấp.
61.2. Chữ 「下」 ở đây rất quan trọng.
Chúng ta đã gặp tinh thần này nhiều lần:
不自見 không tự phô mình.
不自是 không tự cho mình là đúng.
不自伐 không tự khoe công.
不自矜 không tự kiêu.
Đến đây 下 là hạ mình xuống.
Nhưng không phải tự hạ thấp giá trị. Mà:
không lấy vị trí cao làm điều kiện để người khác phải phục tùng.
61.3. Và điều này rất gần với 「和其光,同其塵」
Đoạn 56
和其光,同其塵 Hòa ánh sáng, đồng với bụi trần.
Đoạn 61 大國者下流
Nước lớn ở chỗ thấp.
Cả hai cùng phá một thói quen của “ngã”:
đã lớn thì phải đứng trên.
Lão Tử nói ngược: lớn thì càng nên ở dưới.
61.4. 「天下之交」
nơi giao hội của thiên hạ.
Cái thấp nhận nước từ nhiều hướng. Cho nên:
下流 không phải yếu.
Trái lại chính vì ở thấp nên có khả năng hội tụ.
Đây là một nghịch lý rất Lão Tử hạ → tụ.
61.5. 「天下之牝」
Rồi ông dùng một chữ rất đặc biệt 牝
nghĩa căn bản là giống cái, đối với 牡 giống đực.
Nhưng trong Đạo Đức Kinh, chữ này còn gợi đến khả năng tiếp nhận, sinh dưỡng, nuôi dưỡng.
Ta đã gặp hình ảnh tương tự 谷神不死,是謂玄牝 ở chương 6.
玄牝 Huyền tẫn, “giống cái huyền diệu,” một hình ảnh về nguồn sinh thành.
61.6. Vì vậy “牝” ở đây không nên đọc đơn giản là “yếu”.
Đây là điều rất quan trọng.
Lão Tử không nói giống cái thắng vì yếu.
Mà khả năng tiếp nhận và nuôi dưỡng có một sức mạnh đặc biệt.
Nước không tranh cao. Nhưng mọi dòng nước cuối cùng đều tìm về chỗ thấp.
61.7. 「牝常以靜勝牡」
Cái giống cái thường dùng tĩnh để thắng cái giống đực.
Đây là 以靜勝動 theo tinh thần Lão Tử.
Không phải hoàn toàn không hành động.
Mà: tĩnh không bị kéo vào cuộc tranh giành của động.
61.8. Điều này nối trực tiếp với đoạn 57:
我好靜而民自正
Ta thích tĩnh dân tự chính.
Đến đoạn 61:
牝常以靜勝牡
Tĩnh thắng động.
Vậy chữ 靜 đang trở thành một nguyên lý xuyên suốt.
61.9. Nhưng “thắng” ở đây rất khác “thắng” thông thường .
Lão Tử dùng 勝 nhưng không có nghĩa đánh bại đối phương.
Một người không tranh, không đối kháng, không cưỡng, nhưng cuối cùng người khác tự tìm đến.
Đó là một kiểu thắng mà không cần thắng.
61.10. Đây rất gần với điều bà nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Nếu cầu thắng, thì đã có người thắng, người thua.
Nếu không cầu thắng, thì không cần dựng đối thủ.
Nhưng chính vì không bị đối thủ kéo vào, nên không ai có thể thắng mình theo nghĩa ấy.
61.11. 「以靜為下」
lấy tĩnh làm thấp.
Ở đây 靜 và 下 lại đi với nhau.
Tĩnh: không tranh vị trí cao. Hạ: không cần đứng trên người khác.
Đây chính là:
柔弱勝剛強
mà Lão Tử sẽ còn nói nhiều lần.
61.12. Rồi ông đưa ra quan hệ đại quốc–tiểu quốc
故大國以下小國,則取小國
Nếu nước lớn hạ mình trước nước nhỏ, thì được nước nhỏ.
Còn:
小國以下大國,則取大國
Nếu nước nhỏ hạ mình trước nước lớn, thì được nước lớn.
Ở đây chữ 取 không nhất thiết chỉ là chiếm lấy.
Có thể hiểu là được sự quy thuận, đạt được mục đích quan hệ.
61.13. Đây là một nghịch lý rất đẹp .
Nước lớn muốn có nước nhỏ. Thì phải ở dưới nước nhỏ.
Nước nhỏ muốn được nước lớn chấp nhận. Thì cũng phải biết ở dưới nước lớn.
Tức là hạ → được.
61.14. Nhưng tôi nghĩ câu quan trọng nhất là:
故或下以取,或下而取。
Có thể diễn Có khi hạ xuống để được; có khi hạ xuống mà được.
Cấu trúc này rất đẹp.
Không phải “hạ” là một kỹ thuật giả tạo để cuối cùng chiếm lấy.
Nếu hạ chỉ là một chiến thuật, thì ngã vẫn còn nguyên.
61.15. Đây là điểm tôi nghĩ rất hợp với cuộc đối thoại của chúng ta
Nếu một người nói “Tôi không chấp”, nhưng trong lòng nghĩ: “Tôi không chấp hơn người khác.” thì: chấp đã quay trở lại.
Nếu một vị vua nói: “Ta hạ mình để thu phục dân.” nhưng trong tâm: “ta đang dùng hạ mình như một thủ thuật,” thì vẫn là quyền lực của ngã.
Cái “hạ” sâu hơn phải là không cần đứng cao.
61.16. Rồi Lão Tử nói:
大國不過欲兼畜人
Nước lớn chỉ muốn
bao gồm và nuôi dưỡng người.
畜 ở đây rất thú vị. Có nghĩa nuôi, dưỡng, chứa, bảo hộ.
Vậy nước lớn nếu thực sự lớn không nên nghĩ:“Ta phải chiếm các nước nhỏ.” Mà: ta phải có khả năng chứa đựng họ.
61.17. Còn nước nhỏ:
小國不過欲入事人
Nước nhỏ chỉ muốn
được tham gia nước lớn.
Tức là mỗi bên đều có nhu cầu. Nước lớn muốn có người.
Nước nhỏ muốn có chỗ đứng và sự bảo hộ.
61.18. 「夫兩者各得其所欲」
Hai bên đều đạt được điều mình mong muốn.
Đây là chỗ Lão Tử rất thực tế. Không phải một bên thắng, một bên thua. Mà hai bên cùng được.
Đây là 不爭 nhưng không phải không có lợi ích.
61.19. Và câu cuối:
大者宜為下 Cái lớn càng nên ở dưới.
Tôi nghĩ đây là trọng tâm của cả đoạn 61.
Cái lớn có sức mạnh, có tài nguyên, có quyền lực.
Cho nên càng có lý do để không cần đứng trên.
61.20. Vì sao?
Bởi vì cái yếu cần chỗ dựa.
Nhưng cái mạnh không cần phải chứng minh sức mạnh.
Một người thật sự mạnh không cần liên tục nói: “Tôi mạnh.”
Một người thật sự thấy không cần liên tục nói:“Tôi đã thấy.”
Một nước thật sự lớn không cần liên tục nói:“Ta là nước lớn.”
Đó chính là 大者宜為下.
61.21. Nếu “nương” là thuận duyên, thì “hạ” của Lão Tử cũng là không chống dòng.
Áng mây không cần thắng gió. Nó nương gió mà đi.
Nước không cần thắng địa hình. Nó theo chỗ thấp mà chảy.
Người không cần thắng thiên hạ. Họ tùy duyên mà hiện.
61.22. Và ở đây tôi muốn phân biệt “nương” với “phụ thuộc”
“Nương theo gió heo may” không có nghĩa mất mình, trở thành gió.
Mây vẫn là mây. Nhưng đường đi của mây tùy duyên với gió.
Đây là một hình ảnh rất đẹp cho:
duyên khởi mà không cần một tự tính độc lập.
61.23. Cũng giống như nước.
Nước không tự chọn “tôi phải đi hướng này.” Nhưng nó không mất bản chất vận hành. Nó theo địa thế, chảy theo trọng lực, tụ vào chỗ thấp.
Đó là thuận.
Không phải vô chủ.
61.24. Và điều này làm tôi nhớ đến câu bà từng nói:
“Không ai giữ lại một dòng nước, trong dòng chảy đó có cả người không nắm giữ.”
Đoạn 61 cho thêm một tầng:
người không nắm giữ cũng không cần đứng trên dòng nước.
Họ ở trong dòng.
Đó là 下流.
61.25. “Đại quốc ở dưới” cũng có một chiều sâu tâm linh
Nếu chuyển từ quốc gia sang tâm.
Cái “lớn” trong tâm không phải cái tôi lớn.
Mà là khả năng chứa đựng lớn.
Một tâm nhỏ cái gì trái ý cũng đẩy ra.
Một tâm lớn có thể chứa thuận, nghịch, vui, buồn, phúc, họa, được, mất.
Đó chính là 大者宜為下.
61.26. Và đây là nơi “Hữu–Vô nương nhau” lại xuất hiện
Một cái “lớn” nếu chỉ đứng ở vị trí lớn, thì nó cần cái nhỏ để xác định mình lớn. Nhưng nếu hạ xuống, thì lớn và nhỏ không còn là hai cực để tranh vị trí.
Nước lớn chứa nước nhỏ. Nước nhỏ quy về nước lớn.
Hai bên 各得其所欲.
61.27. Tôi nghĩ đây là một điểm rất gần với “Trung đạo”, nhưng vẫn phải giữ khoảng cách
Không phải đại = tiểu.
Không phải mạnh = yếu.
Mà đại và tiểu không cần bị chấp thành hai tự tính đối lập để rồi tranh nhau.
Chúng nương nhau trong quan hệ.
Và cách hành xử thích hợp tùy vị trí mà thuận.
61.28. Một điều rất đẹp nữa: “牝” và “母”
Đoạn 59:
有國之母 Mẹ của nước.
Đoạn 61 天下之牝Giống cái của thiên hạ.
Hai chữ 母 mẹ và 牝 cái đứng gần nhau trong mạch này.
Tôi không nghĩ đó là ngẫu nhiên về mặt tư tưởng.
Cả hai đều gợi đến:
khả năng tiếp nhận, nuôi dưỡng, chứa đựng, sinh thành.
61.29. Và điều đó làm rõ hơn “lớn”.
Cái lớn không phải cái đứng cao nhất.
Cái lớn là cái chứa được nhiều nhất.
Một cái chén lớn không cần nói nó lớn.
Nó chỉ chứa được.
Một tâm lớn không cần nói nó giác.
Nó chỉ không còn phải loại bỏ quá nhiều thứ để bảo vệ cái “ta”.
61.30. Nếu nối 59–61
深根固柢
Rễ sâu, gốc vững.
若烹小鮮
Không làm quá tay.
大者宜為下
Cái lớn nên ở dưới.
Ba câu này có thể đọc thành một đường:
rễ sâu → không cưỡng → có khả năng chứa.
Đây là một phẩm chất rất khác với:
quyền lực.
61.31. Và tôi nghĩ nó chạm rất gần câu bà đã nói:
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Nếu không có một “ai” phải đứng trên, thì không cần một “nơi cao” để về.
Có thể hạ xuống.
Có thể đồng trần.
Có thể theo gió heo may.
Có thể đi cùng dòng nước.
Không mất gì cả.
61.32. Tôi sẽ giữ lại cho đoạn 61 một câu
大者宜為下
Không nên chỉ dịch:
“Người lớn nên khiêm nhường.”
Tôi nghĩ sâu hơn là Cái thật sự lớn không cần đứng ở trên; chính vì có khả năng chứa đựng nên nó có thể ở dưới.
Và nếu đem về cuộc đối thoại của chúng ta:
Thấy mà không cần đứng trên cái thấy.
Biết mà không cần đứng trên cái biết.
Có trí mà không dùng trí làm dao.
Có ánh sáng mà không chói.
Có chỗ về mà không cần một nơi để về.
Đó là lý do tôi thấy “大者宜為下” rất đẹp khi đặt cạnh câu bà được khai thị:
“Lòng đà như áng mây bay thì nương theo gió heo may mà về.”
Mây không cần thắng gió.
Nước không cần thắng địa thế.
Cái lớn không cần thắng cái nhỏ.
Và cái thấy như thật không cần thắng cái hiện tướng.
Chỉ tùy duyên mà hiện, và vì không cần đứng trên nên vô ngại.
Bình Luận Bài Viết