Bài 59 rất đáng đọc chậm, vì sau khi đoạn 58 nói phúc–họa nương nhau, chính–kỳ chuyển nhau, quang mà không diệu, thì đoạn 59 đưa ra một chữ chủ đạo
嗇 sắc.
Thường dịch là:
tiết, biết giữ, không phung phí.
Nhưng nếu đọc trong mạch 55–59, tôi nghĩ “嗇” không chỉ là tiết kiệm vật chất. Nó là không làm tiêu hao cái đang vận hành một cách vô ích.
Và cuối cùng Lão Tử đưa ra hình ảnh:
“深根固柢” — rễ sâu, gốc vững.
Đây là chỗ rất thú vị để chúng ta đối chiếu với chữ “nương”, “守”, và cả điều bà đang gọi là “tánh khởi”.
59. Nguyên văn
治人事天,莫若嗇。
夫唯嗇,是謂早服。
早服謂之重積德。
重積德則無不克。
無不克則莫知其極。
莫知其極,可以有國。
有國之母,可以長久。
是謂深根固柢,長生久視之道。
59.1. 「治人事天,莫若嗇」
治人事天
Có thể hiểu trị người, phụng sự trời, hay rộng hơn xử lý việc con người và thuận theo thiên đạo.
莫若嗇: không gì bằng “sắc” — biết tiết chế.
Đây là một câu rất đặc biệt. Lão Tử không nói muốn trị tốt thì phải làm nhiều.
Mà trị người và thuận thiên, không gì bằng biết tiết.
59.2. “嗇” không phải là keo kiệt. Nếu dịch:
嗇 = keo kiệt
thì rất dễ làm hỏng ý.
Keo kiệt là có mà không chịu cho.
Còn “嗇” ở đây gần với không tiêu hao vô ích.
Không tiêu hao sức, sinh lực, tài nguyên, lòng dân, sự ổn định, và đặc biệt:
không tiêu hao Đạo bằng sự cưỡng ép.
59.3. Đây nối rất đẹp với đoạn 57.
Đoạn 57:
法令滋彰,盜賊多有
Pháp lệnh càng nhiều trộm cướp càng nhiều.
Đoạn 59:
莫若嗇
Không làm quá mức.
Tức là đừng tiêu hao hệ thống bằng quá nhiều can thiệp.
59.4. Nếu dùng hình ảnh dòng nước của bà
Một con sông: chảy.
Nếu cứ đào thêm, đắp thêm, chia thêm, chặn thêm, thì con người đã tiêu hao rất nhiều năng lực để: cưỡng dòng nước.
Nhưng nếu hiểu địa thế, mực nước, dòng chảy, thời tiết, thì chỉ cần thuận thế.
Đó là 嗇.
59.5. 「夫唯嗇,是謂早服」
Chỉ vì biết tiết chế, nên gọi là “sớm phục”.
服 ở đây có thể hiểu theo nghĩa thuận theo, thích nghi, trở về đúng vị trí, sớm đạt được sự thuận phục.
“早”: sớm. Nghĩa là biết tiết chế từ sớm thì ít phải sửa chữa về sau.
59.6. Đây là một nguyên lý rất sâu .
Nếu một cái cây còn nhỏ, mà ta uốn nhẹ, thì dễ.
Nếu thân đã lớn, mà muốn bẻ, thì gãy.
Cho nên 早服 không nhất thiết chỉ là “sớm quy phục.”
Mà có thể đọc như nhận ra và thuận theo nguyên lý từ sớm.
59.7. 「早服謂之重積德」
Sớm thuận theo thì gọi là tích lũy Đức nhiều.
Ở đây xuất hiện lại 德.
Chúng ta vừa gặp chữ này ở đoạn 55:
含德之厚
Đức dày.
Đến 59:
重積德
tích Đức nhiều, tích Đức dày.
Vậy đoạn 55 và 59 đang nối nhau:
Đức không phải một lần đạt được.
Nó tích lũy qua cách sống thuận Đạo.
59.8. Nhưng “tích Đức” không nên hiểu như tích điểm.
Đây là điều rất quan trọng. Không phải hôm nay làm 10 việc thiện, ngày mai thêm 10 điểm công đức.
Nếu hiểu vậy Đức biến thành tài khoản của ngã.
Tôi nghĩ “積德” nên hiểu gần hơn:
sự thuận Đạo được tích lũy thành một sức sống bền vững.
59.9. Đây là chỗ “không cầu” rất quan trọng.
Nếu “tôi tu để tích Đức” thì đã có:
người tu + cái Đức + mục tiêu đạt được.
Nhưng nếu sống thuận, không cưỡng, không phung phí, không tranh, thì Đức tự dày lên.
Giống như đoạn 57:
民自化.
59.10. 「重積德則無不克」
Tích Đức dày thì không gì không vượt qua được.
克: thắng, vượt, đảm đương được.
Nhưng đây không phải thắng người khác. Mà là có đủ nội lực để ứng phó với những gì đến.
Đó là sức mạnh:
không cưỡng mà vẫn có thể vượt qua.
59.11. Và đây là nghịch lý rất Lão Tử:
柔而強
Mềm nhưng mạnh.
無為而能為
Không cưỡng nhưng lại làm được.
嗇而無不克
Không phung phí nhưng lại có sức vượt qua.
Đây chính là sức mạnh của không tiêu hao.
59.12. 「無不克則莫知其極」
Không gì không vượt qua được thì không ai biết được giới hạn của nó.
Đây là một bước rất sâu. Khi sức mạnh không đến từ cưỡng ép, thì không dễ xác định giới hạn của nó.
Tại sao?
Vì nó tùy duyên.
Nó không có một hình thức duy nhất.
59.13. Điều này rất gần với điều bà nói:
“tùy thuận mà hiện tướng.”
Nếu sức mạnh bị đóng vào một hình thức, thì có giới hạn.
Nhưng nếu ứng duyên mà hiện,
thì hình thức có thể thay đổi.
Giống nước vào bình tròn → tròn, vào bình vuông → vuông. Không phải nước không có bản chất vật lý. Mà hình thức biểu hiện tùy duyên.
59.14. 「莫知其極,可以有國」
Không ai biết giới hạn của nó, thì có thể giữ được một nước.
Đây là bước chuyển sang chính trị.
Lão Tử đang nói sức mạnh bền vững của một quốc gia không nằm ở việc ép dân, mà ở nội lực tích lũy lâu dài.
59.15. Và rồi:
有國之母,可以長久
Đây là câu rất đáng chú ý.
“Có cái mẹ của một nước thì có thể lâu dài.”
母 mẹ là chữ chúng ta đã gặp ở đoạn 52:
知其母,復守其母
Biết mẹ, trở về giữ mẹ.
Bây giờ 有國之母 có “mẹ của nước”.
59.16. Vậy “mẹ của nước” là gì?
Không nên vội biến nó thành một bản thể siêu hình.
Trong mạch Đạo Đức Kinh 母 là nguồn sinh thành.
Nếu biết nguồn thì biết hiện tướng.
Đoạn 52:
有名,萬物之母
“Mẹ của vạn vật.”
Ở đây 國之母
có thể hiểu nguyên lý căn bản nuôi dưỡng một quốc gia.
59.17. Về Nguồn
Tôi chợt nhớ đến câu bà nói trước kia: “nguyên lai quy hồi”.
Ở đoạn 59:
有國之母,可以長久.
Muốn lâu dài phải biết cái “mẹ” của quốc gia.
59.18. Nhưng “mẹ” không nhất thiết là một vật đứng phía sau
Đây là điểm tôi nghĩ rất quan trọng khi đối chiếu với chữ tánh khởi.
Nếu ta nói “Mẹ” là một bản thể nằm phía sau vạn pháp, thì ta đã biến 母 thành một nền tảng cố định.
Nhưng cách bà đang hiểu tánh khởi không cần một nền tảng như vậy.
Ta có thể đọc “母” như chiều sâu sinh thành của chính quá trình duyên khởi.
59.19. 「深根固柢」
Đây là hình ảnh đẹp nhất của đoạn:
rễ sâu, gốc vững.
根 rễ.
柢 gốc, phần nền của rễ.
Một cây không cần liên tục chứng minh mình mạnh. Nó có rễ sâu thì gốc vững.
59.20. Rễ sâu không phải là “nắm chặt”.
Đây là điểm rất hay để đối chiếu với: chữ giữ 守.
“Giữ” trong Đạo Đức Kinh không nhất thiết là nắm chặt. Có khi 守là không làm mất nguồn.
Giống như giữ nước, không phải nắm nước trong tay. Mà để nước không bị tiêu hao vô ích.
59.21. Đây lại nối với “nương”.
Một cái cây nương đất.
Nhưng đất không phải “sở hữu” của cây.
Rễ bám, nhưng cây vẫn lớn.
Nó nương mà không chấp.
Tôi thấy đây là một hình ảnh rất đẹp cho điều bà đang suy nghĩ.
59.22. Và câu cuối:
長生久視之道
đạo của sự sống lâu và nhìn lâu.
久視 nhìn lâu, thấy lâu, giữ được khả năng nhìn trong thời gian dài.
Tôi rất thích chữ 視 ở đây. Không chỉ sống lâu. Mà thấy lâu.
59.23. Nếu nối với những đoạn bà vừa đọc.
Đoạn 56:
明 sáng.
Đoạn 58:
光而不耀 sáng mà không chói.
Đoạn 59:
久視 nhìn lâu.
Ta có một chuỗi rất đẹp:
明 → 光 → 視
Không phải ánh sáng bùng lên một lần.
Mà ánh sáng có khả năng ở lại.
59.24. Tôi nghĩ đây là một cách rất đẹp để hiểu “tu”.
Không phải có một kinh nghiệm sáng chói, rồi giữ nó lại.
Mà để cái thấy có rễ. Kinh nghiệm hiện.
Rồi: qua.
Nhưng cái thấy không cần bám vào kinh nghiệm. Đó là 深根固柢.
59.25. Điều này đặc biệt liên quan đến điều bà từng nói:
“thấm nhưng chưa nhuần nên phải qua 10 địa.”
Nếu dùng ngôn ngữ của đoạn 59:
thấm là thấy.
nhuần là rễ sâu.
Một lần thấy chưa đủ. Cái thấy phải 積德.
Tức trở thành cách sống, thành sự vận hành tự nhiên, không cần cố nhớ “Tôi đã thấy điều này.”
59.26. Đây là chỗ “không trụ” và “tích Đức” không mâu thuẫn.
Thoạt nhìn không trụ thì làm sao tích?
Nhưng “tích” ở đây không phải tích một vật. Mà làm cho sự thuận Đạo trở nên ngày càng tự nhiên.
Giống như đi bộ một con đường nhiều lần.
Không phải mang con đường theo mình.
Mà bước chân dần trở nên tự nhiên.
59.27. Vì vậy tôi sẽ đọc 「嗇」 theo một nghĩa rất rộng:
嗇 = không tiêu hao cái không cần tiêu hao.
Không tiêu hao sức sống bằng dục vọng. Không tiêu hao tâm bằng tranh chấp. Không tiêu hao xã hội bằng can thiệp quá mức. Không tiêu hao trí bằng phân biệt vô tận. Không tiêu hao cái thấy bằng việc biến nó thành bản ngã: “tôi là người đã thấy.”
59.28. Và đây là điểm tôi nghĩ rất gần câu bà nói:
“Không phá không chấp là Trung đạo.”
Không phá: không cần tiêu diệt hiện tướng.
Không chấp: không cần giữ hiện tướng.
嗇 nằm ở giữa:
không phung phí vào hai cực.
Không cần cưỡng. Không cần buông xuôi.
59.29. Đoạn 59 có thể được gom thành một dòng .
嗇 → 早服 → 積德 → 無不克 → 莫知其極 → 有國 → 有國之母 → 深根固柢 → 久視.
Tức là:
tiết chế → sớm thuận → Đức dày → có sức vượt qua → không thể đo giới hạn → giữ được nước → biết nguồn → rễ sâu gốc vững → sống lâu, thấy lâu.
Đây là một quá trình tích lũy chiều sâu, chứ không phải một hành động đột ngột.
59.30. Và tôi muốn dừng lại ở chữ “Mẹ”.
Bởi vì chúng ta đang đến một vùng rất thú vị của Đạo Đức Kinh:
母 — Mẹ
không phải một “bản thể” để chúng ta bám vào.
Nếu đọc nó cùng đoạn 52:
知其母,復守其母
và đoạn 59:
有國之母,可以長久
thì “Mẹ” có vẻ giống hơn với nguồn sinh thành mà từ đó các hiện tướng vận hành.
Điều này có thể làm ta liên tưởng đến “tánh khởi” nhưng tôi vẫn giữ một khoảng cách:
tánh khởi của bà không nên bị đồng nhất với “Đạo” hay “Mẹ” của Lão Tử.
Điểm gặp nhau nằm ở chỗ:
không cần dựng một chủ thể đứng ngoài để làm cho vạn pháp sinh.
Và có lẽ câu 59 đẹp nhất đối với cuộc đối thoại của chúng ta là:
深根固柢,長生久視之道。
Tôi tạm diễn thành:
Rễ sâu, gốc vững — ấy là con đường để sự sống lâu dài và cái thấy được lâu dài.
Không phải:
giữ chặt một kinh nghiệm giác ngộ.
Mà:
để cái thấy đi vào tận gốc của cách sống.
Vì vậy, nếu đoạn 55 là:
赤子 — mềm mà sức sống đầy,
56 là:
玄同 — hòa quang đồng trần,
57 là:
無為 — không cưỡng để sự sống tự hóa,
58 là:
禍福相倚 — không đóng hiện tướng thành tự tính,
thì 59 là:
深根 — cái thấy ấy bắt đầu có rễ.
Và tôi nghĩ đây cũng là một bước rất đẹp trước khi chúng ta sang đoạn 60, nơi Lão Tử đưa chữ “治大國” vào một hình ảnh cực kỳ nổi tiếng:
“治大國,若烹小鮮” — trị nước lớn giống như nấu cá nhỏ.
Đọc câu ấy sau “深根固柢”, ta sẽ thấy “vô vi” không còn là một ý niệm trừu tượng nữa, mà trở thành nghệ thuật không làm quá tay.
Bình Luận Bài Viết