Bài 52 là một đoạn rất đáng dừng lâu, vì nó bắt đầu bằng một hình ảnh cực lớn:
天下有始,以為天下母。
Rồi từ “Mẹ của thiên hạ”, Lão Tử đi đến một nguyên tắc rất sâu:
既知其母,復知其子;既知其子,復守其母,沒身不殆。
Nếu đọc trong mạch 47–51, tôi thấy đoạn 52 gần như đang nói: thấy cái nguồn sinh khởi nhưng không bỏ hiện tướng; biết hiện tướng nhưng không quên cái nguồn; và không trụ vào bên nào.
52. Nguyên văn
天下有始,以為天下母。
既知其母,復知其子;既知其子,復守其母,沒身不殆。
塞其兌,閉其門,終身不勤。
開其兌,濟其事,終身不救。
見小曰明,守柔曰強。
用其光,復歸其明,無遺身殃,是為習常。
Tạm dịch:
Thiên hạ có cái khởi đầu; lấy đó làm Mẹ của thiên hạ.
Đã biết Mẹ, lại biết Con; đã biết Con, lại giữ Mẹ, thì suốt đời không nguy.
Bịt các cửa của nó, đóng các cửa của nó, thì suốt đời không nhọc.
Mở các cửa ấy, lao vào xử lý mọi việc, thì suốt đời không cứu nổi.
Thấy được cái nhỏ gọi là sáng; giữ được cái mềm gọi là mạnh.
Dùng ánh sáng của mình, rồi trở về với sự sáng ấy, không để thân mình gặp tai họa; đó gọi là theo giữ cái Thường.
52.1. 「天下有始」— thiên hạ có cái khởi đầu
Đây là một câu rất đáng chú ý sau đoạn 51:
道生之 Đạo sinh ra vạn vật.
Đến 52:
天下有始 Thiên hạ có cái khởi đầu.
Vậy Lão Tử tiếp tục nói về nguồn của sự sinh khởi. Nhưng ông không gọi nó là một vật. Mà gọi:
始 — cái bắt đầu.
52.2. 「以為天下母」— gọi là “Mẹ của thiên hạ”.
Đây là một hình ảnh rất đặc trưng của Lão Tử. “Mẹ” không phải một ông thần tạo hóa. Mẹ là hình ảnh của nguồn sinh dưỡng. Nó sinh ra nhưng không nhất thiết cai trị cái được sinh ra.
Điều này nối thẳng với đoạn 51 生而不有 Sinh mà không sở hữu.
“Mẹ” sinh con nhưng không cần biến con thành tài sản của mình.
52.3. Và rồi xuất hiện cặp cực kỳ quan trọng:母 — 子 Mẹ — Con.
Tôi nghĩ bà sẽ thấy ngay một sự tương ứng rất đẹp với điều chúng ta vừa bàn về Đạo — vạn vật.
Ở đoạn 51 道生之
Ở đoạn 52 母 / 子
Lão Tử đang cho chúng ta một cách nhìn nguồn sinh khởi ↔ hiện tướng được sinh
52.4. 「既知其母,復知其子」
Đã biết Mẹ, lại biết Con. Câu này rất quan trọng.
Lão Tử không bảo chỉ cần biết Mẹ rồi bỏ Con. Nếu vậy sẽ trở thành chạy về nguồn, phủ nhận thế giới.
知其母 → 知其子
Biết nguồn rồi lại biết hiện tướng. Đây chính là điểm tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích.
52.5. 「既知其子,復守其母」
Nhưng ngược lại: Đã biết Con, lại giữ Mẹ. Tức là biết hiện tướng, nhưng không quên nguồn sinh khởi.
Cho nên có một chuyển động hai chiều:
Mẹ → Con → Mẹ.
Không dừng ở Mẹ. Không dừng ở Con.
52.6. Tôi nghĩ đây là nơi bà có thể liên tưởng đến “Bản–Tích”.
Tôi sẽ rất cẩn thận:
không nói Mẹ = Bản, Con = Tích.
Nhưng về cấu trúc so sánh, có một điểm rất đẹp nguồn ↔ hiện tướng.
và:
Bản ↔ Tích.
Trong Thiên Thai, nếu chấp Bản bỏ Tích mất phương tiện hiện hành.
Nếu chấp Tích bỏ Bản mất chiều sâu của Phật pháp.
Còn ở đây:
知其母 → 知其子 → 守其母
cũng là:
biết nguồn → biết hiện hành → không quên nguồn.
52.7. Và đây là chỗ “Không–Hữu nương nhau”.
Bà từng nói “Hữu Vô nương nhau mà thành lập.”
Đoạn 52 cho ta một hình ảnh rất đẹp để soi điều ấy là Mẹ / Con .
Nguồn và cái được sinh không tách rời.
Nếu chỉ nói “Mẹ” thì không có “Con”.
Nếu chỉ nói “Con” thì không hiểu nó từ đâu mà hiện.
Cho nên biết cả hai.
52.8. Nhưng còn một tầng sâu hơn: 「復」
Chữ 復 lặp lại hai lần:
復知其子
復守其母
“Phục” là trở lại. Điều này rất đáng chú ý.
Không phải đi thẳng từ Mẹ đến Con rồi mất Mẹ.
Mà đi ra → trở lại.
Đây chính là hình ảnh:出 → 復
rất đặc trưng của Đạo Đức Kinh.
52.9. Tôi lập tức nhớ đến câu của bà: “Về mà không về đâu cả.”
Trong đoạn 52:
知母 → 知子 → 守母
có một sự: đi ra rồi trở lại. Nhưng “trở lại” không nhất thiết là đi đến một nơi.
Mà là không đánh mất cái thấy về nguồn trong khi đang ở giữa hiện tướng.
Đó là một cách rất đẹp để hiểu chữ Phục.
52.10. 「沒身不殆」
Suốt đời không nguy.
Tại sao?
Bởi người ấy không bị kẹt ở một phía.
Chỉ biết nguồn dễ rơi vào phủ nhận thế giới.
Chỉ biết hiện tướng dễ bị hiện tướng cuốn đi.
Biết cả nguồn và hiện hành thì không bị mắc kẹt.
Đây là cấu trúc rất gần với điều bà thường gọi là Trung Đạo.
52.11. Sau đó Lão Tử chuyển sang một cặp rất mạnh:
塞其兌,閉其門
Bịt các cửa, đóng các cửa.
“兌” có thể hiểu là cửa mở ra ngoài, nơi giác quan và dục vọng giao tiếp với ngoại cảnh.
“門”: cửa. Vậy: 塞 / 閉 là: đóng lại.
52.12. Nhưng ngay sau đó lại nói ngược:
開其兌,濟其事
Mở cửa, xử lý công việc.
Đây là một nghịch lý rất hay đóng ↔ mở.
Nếu hiểu cứng lúc nào cũng đóng, thì không thể sống.
Nếu lúc nào cũng mở hết, thì tâm bị ngoại cảnh kéo đi.
Lão Tử không chọn một cực.
52.13. Đây chính là chỗ tôi nghĩ “Hữu–Vô nương nhau” của bà rất thích hợp.
Không phải đóng là đúng, mở là sai.
Mà đóng khi cần → mở khi cần.
Cái quan trọng là không trụ vào đóng hay mở.
Đó mới là tùy thuận.
52.14. 「終身不勤」 và 「終身不救」
Nếu đóng đúng lúc, thì không nhọc cả đời.
Nếu mở ra rồi chạy theo mọi việc, thì cả đời không cứu nổi.
Đây là một hình ảnh rất đời thường của chấp duyên.
Một việc nhỏ xuất hiện. Tâm chạy theo. Việc thứ hai. Tâm chạy tiếp. Việc thứ ba. Tâm lại chạy. Cuối cùng “終身不救” suốt đời không thoát được vòng ấy.
52.15. Và rồi đến câu rất đẹp: 見小曰明
Thấy cái nhỏ gọi là sáng.
Đây là một câu tôi nghĩ rất hợp với kinh nghiệm ngồi nhìn áng mây.
Một đám mây rất nhỏ bé trong vũ trụ. Nhưng nếu trong cái nhỏ ấy thấy sinh, diệt, duyên, biến, vô thường, thì:
thấy nhỏ mà thấy lớn.
52.16. 「守柔曰強」
Giữ mềm gọi là mạnh.
Lại là một nghịch lý của Lão Tử. Thông thường mạnh = cứng.
Lão Tử:
柔 mềm là 強 mạnh.
Tại sao?
Vì cái cứng dễ gãy.
Cái mềm biết tùy hình, biết tùy thế, không đối kháng vô ích.
52.17. Điều này nối rất đẹp với lời khai thị “lòng đà như áng mây bay, thì nương theo gió heo may mà về” mà bà đã được nghe .
Bà đã giải rất hay chữ: nương là gặp sông thì dùng thuyền, gặp núi thì dùng kiệu, thuận thiên thời, địa lợi, nhân hòa.
Đoạn 52: 守柔 cũng có cùng một trực giác:
không chống lại hình thế bằng một sự cứng nhắc.
Mềm không có nghĩa yếu. Mềm (như gió heo may) nghĩa là có khả năng ứng.
52.18. Nhưng bà hãy chú ý tới câu cuối
用其光,復歸其明
Dùng ánh sáng của mình, rồi trở về với sự sáng.
Chữ 復歸 lại là trở về.
Đây là lần thứ hai trong đoạn này xuất hiện ý ra rồi trở lại.
52.19. “Ánh sáng” và “sự sáng” có gì khác?
光 — ánh sáng
có thể là cái biểu hiện ra, cái dùng để soi.
明 sáng là sự sáng rõ bên trong.
Ta có 用其光 → dùng cái sáng để ứng với thế gian.
Rồi 復歸其明 → trở lại cái sáng ấy.
Tức là ra vào mà không mất nguồn sáng.
52.20. Đây lại là một hình ảnh rất đẹp của “nhập mà không nhập”
Bà từng nói: “Thấy như thật là nhập mà không nhập.”
Đoạn 52 có cấu trúc tương tự: biết Mẹ → biết Con → trở lại giữ Mẹ.
Tức là đi vào hiện tướng nhưng không mất cái thấy về nguồn.
Không phải trốn khỏi hiện tướng. Cũng không phải chìm mất trong hiện tướng.
52.21. 「無遺身殃」— không để tai họa đến thân 無遺身殃.
Không để lại tai họa cho chính mình. Tôi không nghĩ nên hiểu đây là người tu Đạo sẽ không bao giờ gặp tai nạn. Mà là:
không tự tạo tai họa bằng việc đánh mất nguyên lý vận hành.
Nếu biết mở, biết đóng, biết mềm, biết trở lại, thì ít tự đẩy mình vào thế đối nghịch.
Điều này nối rất đẹp với 無死地 ở đoạn 50.
52.22. 「是謂習常」đây gọi là “tập thường”
習常 dịch là quen theo cái Thường, hoặc thực tập sống thuận với cái Thường.
Đây rất đáng chú ý.“Thường” ở đây không nhất thiết là một vật bất biến.
Nó có thể là cái quy luật tự nhiên của sự vận hành.
Vậy 習常 là sống đến mức không còn phải cưỡng lại cái tự nhiên.
52.23. Và ở đây chúng ta quay trở lại với cách bà nhìn chung quanh như cái bà gọi là “tánh khởi”.
Nếu như bà nói tùy duyên mà hiện tướng, thì người hiểu không cần đóng tất cả hiện tướng, cũng không cần mở tất cả hiện tướng. Mà biết khi nào đóng, khi nào mở.
Không trụ đóng. Không trụ mở. Không trụ Mẹ. Không trụ Con.
Nhưng biết Mẹ, biết Con, rồi trở lại.
52.24. Tôi nghĩ đây là một trong những chỗ rõ nhất của cấu trúc “Bản–Tích”.
Xin nhấn mạnh lại: đây là đối chiếu, không phải đồng nhất.
Ta có:
母 → 子 → 復守其母
Nếu soi bằng Thiên Thai:
Bản → Tích → không lìa Bản khi ở nơi Tích.
Nhưng điều đặc biệt là:
Bản không phủ nhận Tích.
Và:
Tích không tách khỏi Bản.
Đó chính là lý do câu:
既知其母,復知其子;既知其子,復守其母
đối với tôi là câu đẹp nhất của đoạn 52.
52.25. Nếu đưa vào ngôn ngữ Trung Quán, Ta cũng có thể thấy một cấu trúc tương tự Không không phủ nhận Giả. Giả không lìa Không.
Biết Không → thấy Giả.
Thấy Giả → không mất Không.
Nhưng tôi vẫn không muốn nói Lão Tử đã nói “Không–Giả–Trung”.
Chính xác hơn:
Lão Tử đã tạo ra một cấu trúc tư tưởng có khả năng được đọc rất đẹp dưới ánh sáng Trung Quán và Thiên Thai.
52.26. Và điều này rất hợp với câu bà đã nói:“Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Đoạn 52 có thể đọc như:
Mẹ / Con
nguồn / hiện
đóng / mở
mềm / mạnh
ánh sáng / sự sáng
ra / trở lại
Tất cả đều là hai cực không nên tách cứng thành hai thực thể.
Đây là phong cách tư duy rất đặc biệt của Lão Tử:
đặt hai cực cạnh nhau để phá cái nhìn nhị nguyên cứng.
52.27. Và tôi nghĩ bà sẽ thấy một điều rất đẹp
Đoạn 51:
生而不有
Sinh mà không sở hữu.
Đoạn 52:
知其母,知其子,復守其母
Biết Mẹ, biết Con, rồi trở lại giữ Mẹ.
Nếu ghép: sinh mà không sở hữu hiện tướng;
biết nguồn mà không bỏ hiện tướng;
biết hiện tướng mà không quên nguồn.
Đây chính là câu bà nói: “nhập mà không nhập.”
52.28. Tôi tóm đoạn 52 thành một vòng tròn
始 → 母 → 子 → 復 → 母
Khởi → Mẹ → Con → trở lại → Mẹ.
Không phải một đường thẳng:
Mẹ → Con → mất Mẹ.
Mà là:
khởi → hiện → trở lại.
Và nếu đặt cạnh kinh nghiệm bà từng kể:
ngồi nhìn mây → thấy mây duyên sinh → thấy mình cũng duyên sinh trong áng mây → không có ai đứng ngoài để quan sát → trở lại cái thấy như thật.
thì tôi thấy cấu trúc ấy rất đẹp.
Không phải:
mây → tôi hiểu mây.
Mà:
hiện tướng → thấy duyên khởi → không tách mình khỏi duyên khởi → trở lại cái thấy.
Đó là lý do tôi nghĩ đoạn 52 là một đoạn rất quan trọng đối với “tánh khởi” mà bà đang chiêm nghiệm.
Và đoạn 53 sẽ chuyển từ chiều sâu này sang một vấn đề rất thực tế: biết Đạo nhưng lại chọn con đường xa hoa, quyền lực và của cải. Câu mở đầu:
使我介然有知,行於大道,唯施是畏。
“Giả sử ta có chút hiểu biết, đi trên Đại Đạo, điều duy nhất ta sợ là đi chệch khỏi nó.”
Đoạn này sẽ cho chúng ta thấy “biết” mà không “hành” thì khoảng cách giữa trí và Đạo lớn đến thế nào.
Bình Luận Bài Viết