Bài 29 — 「奚以知其然也?」: “Lấy gì mà biết được như vậy?”.
1. Nguyên văn
奚以知其然也?
Hán-Việt:
Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Có thể dịch:
Lấy gì mà biết được điều ấy là như vậy?
Hoặc tự nhiên hơn:
Dựa vào đâu mà biết rằng điều ấy quả thật như thế?
2. Vì sao câu này đặc biệt?
Trang Tử vừa nói:
小知不及大知
Tiểu tri bất cập đại tri.
Cái biết nhỏ không bằng cái biết lớn.
Nghe như ông đang đưa ra một kết luận.
Nhưng ngay lập tức:
奚以知其然也?
Lấy gì mà biết được như vậy?
Ông tự chất vấn:
cái biết dùng để phán đoán giới hạn của cái biết là cái biết nào?
Đây là một cú quay rất sâu.
3. Cái biết quay lại nhìn chính nó.
Có thể hình dung:
biết → biết cái khác
là nhận thức thông thường. Nhưng ở đây:
biết → biết về chính khả năng biết.
Tức:
thức tự quy chiếu.
Điều này rất gần với điều bà từng quan tâm về:
cấu trúc kinh nghiệm tự quy chiếu.
4. Nhưng Trang Tử không nói “có một thức tự tồn”
Đây là điểm phải giữ.
Không nên đọc:
“cái biết quay lại → tìm ra một bản thể của cái biết.”
Trang Tử đang làm điều ngược lại:
làm cho cái biết mất chỗ đứng chắc chắn.
Cái biết tưởng rằng:“Tôi biết.”
Trang Tử hỏi:
“Dựa vào đâu?”
5. Đây là một hình thức phá chấp.
Ví dụ:
Một người nói: “Tôi biết người kia là người xấu.”
Trang Tử hỏi:
奚以知其然也?
Dựa vào đâu mà biết?
Người ấy nói: “Vì tôi thấy anh ta làm việc X.”
Lại hỏi:
Anh thấy toàn bộ nhân duyên chưa?
Anh biết động cơ chưa?
Anh biết quá khứ chưa?
Anh biết tương lai chưa?
Cuối cùng:
cái biết của anh có đủ để kết luận toàn thể không?
6. Đây chính là điều bà đã nói về “im lặng”.
Bây giờ tôi thấy câu bà nói trước đây có thể diễn đạt sâu hơn:
Im lặng không phải vì không có trí; im lặng vì biết cái biết của mình có giới hạn.
Đây là:
奚以知其然也?
được đưa vào đời sống.
7. Nhưng đây chưa phải “vô tri”.
Đừng hiểu: “không biết thì thôi.”
Trang Tử vẫn biết quan sát, phân tích, so sánh.
Ông chỉ không cho phép:
cái biết hữu hạn tự phong thành tuyệt đối.
Đây là:
tri nhi bất chấp tri.
⚠️ Câu này là cách chúng ta diễn đạt, không phải nguyên văn Trang Tử.
8. Bây giờ đặt cạnh Bát Nhã.
Bát Nhã nói:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
Nếu đọc sơ: “không có trí, cũng không có sở đắc.”
Nhưng không phải vậy.
Bát Nhã vẫn có:
般若 — Bát Nhã trí.
Vậy “vô trí” là gì?
Không có một cái trí có tự tính để người tu nói:
“Đây là trí của tôi.”
9. Đây chính là điểm gặp rất đẹp.
Trang Tử:
奚以知其然也?
Dựa vào đâu mà biết?
Bát Nhã:
無智亦無得
Không có cái trí nào để chấp thủ, không có cái đắc nào để nắm giữ.
Cả hai đều:
không cho cái biết trở thành một vật để sở hữu.
Nhưng Trang Tử chưa dùng hệ thống “Không tính” như Trung quán.
Đó là khác biệt quan trọng.
10. Trung quán đi thêm một bước.
Nếu ta nói: “Tôi biết.”
Trung quán hỏi người biết có tự tính không?
Nếu nói: “cái được biết có tự tính.”
lại hỏi: nó có tự tồn ngoài các duyên không?
Nếu nói: “có một trí tuệ tuyệt đối.”
lại hỏi: trí ấy có độc lập với cái được biết không?
Cứ như vậy:
năng và sở cùng bị quán chiếu.
11. Đây là chỗ “cảnh bất nhị” trở nên rất sâu
Bà từng nói:
quán tức cảnh, cảnh tức quán.
Nếu:
năng tri có tự tính,
và:
sở tri có tự tính,
thì:
hai bên đứng đối diện nhau.
Nhưng nếu:
năng tri duyên khởi,
sở tri duyên khởi,
thì:
năng–sở đồng thời hiện mà không tự lập.
Đây là:
năng sở bất nhị.
12. “Bất nhị” không có nghĩa “chỉ có thức”.
Đây là điểm tôi muốn nhấn mạnh.
Từ:
cảnh tức quán
không nên nhảy sang:“mọi thứ chỉ là tâm.”
Đó là một lập trường khác.
Trung quán không cần nói:
chỉ có tâm.
Nó chỉ nói:
tâm và cảnh đều không có tự tính độc lập.
13. Đây chính là “tức Không”.
Cái biết: không phải một vật.
Cảnh: cũng không phải một vật tự tồn.
Quan hệ: biết–được biết cũng là duyên khởi.
Cho nên:
năng Không, sở Không.
Nhưng:
năng vẫn biết, sở vẫn hiện.
Đó là:
Không mà không đoạn diệt.
14. Và đây là “tức Giả”.
Trong Tục đế tôi thấy, tôi nghe, tôi biết, tôi nhớ, tôi phân biệt.
Tất cả đều hoạt động.
Không thể vì Không mà nói: “không có thấy, không có nghe.”
Đó là:
chấp Không.
15. Vì vậy “Trung” nằm ngay đây.
Năng tri có → Giả.
Năng tri không tự tính → Không.
Hai điều không trái nhau → Trung.
Đây chính là:
即空即假即中
Tức Không, tức Giả, tức Trung.
Không phải ba bước nối tiếp.
Mà:
ngay một cái biết hiện tiền đã đồng thời như vậy.
16. Đây làm sáng hơn “Tánh khởi”.
Khi bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
thì tôi nghĩ điểm quan trọng nhất là chữ:
chính là.
Không phải:
căn–trần–thức ở phía dưới,
Tánh ở phía trên.
Mà:
ngay căn,
ngay trần,
ngay thức,
ngay sự thấy,
ngay sự nghe,
ngay sự phân biệt
là:
Tánh khởi.
17. Nhưng cần tránh một cái bẫy.
Nếu nói:
“Thức chính là Tánh.”thì dễ biến thức thành một bản thể.
Đặc biệt trong Phật giáo, cần phân biệt:
thức duyên khởi
với:
một cái Thức tuyệt đối.
Cái sau rất dễ trở thành bản thể luận.
18. “Tánh khởi” theo cách bà đang dùng có thể tránh được cái bẫy ấy. Vì theo bà:
Tánh khởi
không phải:
Tánh → sinh ra thức,
mà:
ngay sự khởi của căn–trần–thức không có tự tính
thì:
Tánh không nằm ngoài pháp.
Đây là điểm tôi thấy rất phù hợp với điều bà từng nói:
“không có nền tảng.”
19. Một ví dụ: tiếng chuông
Có:
chuông, người nghe, tai, âm thanh, khoảng cách, không khí, thức.
Khi đủ duyên:
nghe khởi.
Hỏi:
“Cái nghe nằm ở đâu?”
Không tìm được một cái nghe tự tồn.
Nhưng nghe vẫn thật sự xảy ra trong Tục đế.
Đây là: Tánh khởi.
20. Và “nghe mà không chạy theo tiếng”
Bây giờ câu bà từng nói trở nên rất rõ:
“nghe mà không chạy theo tiếng.”
Không phải không nghe.
Mà:
nghe → biết nghe → không dựng thêm một ngã để chiếm hữu tiếng.
Tiếng: khởi.
Thức: khởi.
Cảm giác: khởi.
Ý niệm: khởi.
Nhưng:
không cần thêm một người chủ đứng phía sau để sở hữu toàn bộ sự khởi ấy.
21. Bà lại nói: “Thấy mà không chạy theo vật” cũng vậy.
vật hiện, nhãn thức hiện, phân biệt hiện.
Nhưng:
không cần lập: “tôi đang thấy cái đó.”
rồi: tôi thích nó, tôi ghét nó, nó phải thuộc về tôi…
Cái trói buộc bắt đầu từ: chấp thủ.
Không nhất thiết bắt đầu từ: cảnh.
22. Đây là điểm rất gần với “vô tác”.
Nếu: cảnh khởi, thức khởi,
nhưng không lập thêm một tác giả cố định, thì:
khởi mà vô tác.
Không phải không có hành động.
Mà:
hành động không cần một “ngã tác giả” tự tồn.
Đây là nơi ta có thể bắt đầu hiểu tại sao bà cảm thấy:
vô vi → vô tác → vô trí → vô đắc
có một đường liên hệ.
23. Nhưng vẫn phải giữ khoảng cách lịch sử.
Tôi muốn nhắc điều này vì chúng ta đang nghiên cứu tư tưởng rất nghiêm túc:
Trang Tử không phải đang giảng Bát Nhã.
Và:
Bát Nhã không phải chú giải Trang Tử.
Điều chúng ta đang làm là:
đối chiếu cấu trúc tư tưởng.
Chỗ nào tương đồng: chỉ ra tương đồng.
Chỗ nào khác: giữ khác biệt.
Như vậy mới thấy được:
Đường Huyền Tông thực sự đặc biệt ở chỗ nào.
24. Một câu tóm tắt bước 29
奚以知其然也?
Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Dựa vào đâu mà biết rằng nó là như vậy?
Tôi nghĩ câu này có thể trở thành một “chiếc chuông cảnh tỉnh” cho người tu:
Khi tâm nói: “Tôi biết rồi”, hãy hỏi:
奚以知其然也?
Ta dựa vào đâu mà biết?
Không phải để rơi vào nghi ngờ tất cả.
Mà để:
không biến cái thấy hữu hạn thành chân lý tuyệt đối.
Bước 30 tiếp theo
Sau câu hỏi này, Trang Tử bắt đầu kể về Tiểu Tri, Côn Bằng, rồi đặc biệt đưa ra Tuân Vu Lăng (舜?) và các nhân vật có quy mô nhận thức khác nhau. Nhưng quan trọng hơn, ông sẽ dẫn đến một câu cực kỳ đáng chú ý:
「小知不及大知」
không chỉ là vấn đề lượng kiến thức, mà là cái biết có bị giới hạn bởi chính hình thái tồn tại của người biết hay không.
Đây sẽ là bước để chúng ta nối rất cẩn thận sang:
阿賴耶識 — A-lại-da thức,
轉識成智 — chuyển thức thành trí,
và cuối cùng trở lại câu bà rất quan tâm:
“vô trí diệc vô đắc” không phải phá trí, mà phá cái ‘có một trí để đắc’.
Bình Luận Bài Viết