Bài 43 rất đáng chú ý vì nó làm rõ thêm điều chúng ta vừa thấy ở đoạn 42: cái “mềm”, “rỗng”, “vô” không phải là cái bất động hay bất lực; chính vì không bị cố định nên nó có thể xuyên qua cái cứng và tác động rất sâu.
Chương 43 mở đầu:
天下之至柔,馳騁天下之至堅。
無有入無間。
吾是以知無為之有益。
Tạm dịch:
Cái mềm nhất trong thiên hạ có thể rong ruổi xuyên qua cái cứng nhất trong thiên hạ.
Cái không có hình tướng có thể đi vào nơi không có kẽ hở.
Bởi vậy ta biết lợi ích của vô vi.
Và kết:
不言之教,無為之益,天下希及之。
Giáo hóa không cần lời, lợi ích của vô vi — trong thiên hạ hiếm có gì sánh kịp.
43.1. 「天下之至柔」— cái mềm nhất
Chúng ta vừa đọc:
道沖 Đạo là rỗng.
Rồi:
虛而不屈 Hư mà không khuất.
Bây giờ:
至柔 mềm nhất.
Ba hình ảnh:
沖 — 虛 — 柔
thật ra đang cùng chỉ về một hướng:
không cố định, không cứng hóa, không tự đóng kín.
Cái cứng thì có hình dạng rõ ràng.
Cái mềm thì:
thuận theo hoàn cảnh mà biến đổi.
43.2. Nhưng Lão Tử nói một điều nghịch lý
至柔馳騁至堅
Cái mềm nhất lại:
馳騁 “chạy rong ruổi, xuyên qua” cái cứng nhất.
Tức là:
mềm không phải yếu.
Ngược lại:
cứng quá thì dễ bị phá; mềm thì có khả năng thích ứng.
Đây là tư tưởng Lão Tử rất nhất quán.
43.3. 「無有入無間」— câu này rất sâu
無有入無間
Có thể hiểu:
Cái không-hữu có thể đi vào nơi không có kẽ hở.
“無有” ở đây rất đáng chú ý. Không có nghĩa “không tồn tại”.
Mà là:
không có một vật thể hữu hình để có thể bị chặn lại như một vật thể.
Một vật cứng: có hình, có biên, có chỗ va chạm.
Cái vô hình thì:
không bị giới hạn theo cùng cách ấy.
43.4. Đây chính là một điểm nối với đoạn 40.
Đoạn 40:
道沖,而用之或不盈
Đạo rỗng, nhưng dùng mãi không cạn.
Đoạn 41:
虛而不屈,動而愈出
Hư mà không khuất, động mà càng xuất.
Đoạn 43:
無有入無間
Không-hữu đi vào nơi không có kẽ hở.
Ta có:
rỗng → không bị cản → ứng dụng vô cùng.
43.5. Và rồi Lão Tử nói thẳng:
吾是以知無為之有益。
Bởi vậy ta biết lợi ích của vô vi.
Đây là một trong những chỗ chúng ta phải đặc biệt cẩn thận.
Vô vi không phải “không làm gì”.
Bởi đoạn 43 vừa chứng minh:
cái mềm nhất đang làm được việc,
cái vô hình đang đi vào nơi không thể đi vào.
Cho nên:
vô vi có tác dụng.
Nhưng tác dụng ấy không đến từ:
cưỡng ép.
43.6. Đây chính là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy rất gần “vô tác”.
Bà từng nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Nếu một người cầu một kết quả, thì họ sẽ phải cưỡng.
Nếu họ:
không cầu, thì không có nghĩa là không hành.
Mà có thể:
hành theo duyên mà không cưỡng duyên.
Đây là một cách rất đẹp để hiểu vô vi và vô tác 無為, 無作 có thể gặp nhau ở một điểm:
không thêm sự cưỡng tác của một cái ngã vào tiến trình đang vận hành.
43.7. Nhưng có một khác biệt quan trọng
Trong Đạo Đức Kinh: 無為 chủ yếu là:
không cưỡng, không trái tự nhiên, không dùng sức ép để điều khiển.
Trong Phật giáo, đặc biệt Trung Quán vô tác có thể đi sâu tới vấn đề:
không có một tác giả có tự tính.
Đây là hai tầng khác nhau.
Nhưng chính vì khác nhau mà đối chiếu mới thú vị.
43.8. 「不言之教」— giáo hóa không lời
Cuối chương:
不言之教
giáo hóa không lời.
Lão Tử nói:
không cần nói nhiều,
không cần ép người khác phải hiểu,
không cần dựng một hệ thống để người ta phải phục tùng.
Điều này nối rất đẹp với đoạn 38:
為而不恃
và:
功成而弗處.
Bậc Thánh làm, thành, nhưng không đứng ra nhận công.
Ở đây: dạy, nhưng không cần phô bày rằng: “Ta đang dạy ngươi.”
43.9. Đây là một hình ảnh rất gần với điều bà vừa nói về “thấy như thật”.
Bà từng nói:
“Thấy như thật là nhập mà không nhập, thấy mà không thấy.”
Nếu đem cấu trúc ấy đặt cạnh:
不言之教
thì có một điểm rất đẹp:
không cần thêm một lớp “giải thích về thực tại” để thực tại tự hiện.
Không phải không có giáo pháp.
Mà:
giáo pháp không nhất thiết phải biến thành một vật để nắm.
43.10. Từ “không lời” đến “không khái niệm”
Tôi không muốn đi quá xa, nhưng có thể đặt một câu hỏi:
Nếu:
不言之教
là giáo hóa không lời, thì nó có gợi đến:
không cần dựng thêm khái niệm?
Có.
Nhưng chưa thể nói:
不言 = vô ngôn của Thiền,
hay:
不言 = Bát-nhã ly ngôn thuyết.
Chúng ta chỉ nên ghi nhận:
Huyền Tông rất chú trọng cái không cần phô bày thành lời mà vẫn có tác dụng.
43.11. Điều tôi thấy đặc biệt đẹp trong chuỗi 40–43
Ta có:
道沖
Đạo rỗng.
虛而不屈
Hư mà không khuất.
沖氣以為和
Xung khí làm thành Hòa.
無有入無間
Cái vô hữu đi vào nơi không kẽ hở.
Rồi:
無為之益
Lợi ích của vô vi.
Đây gần như là một logic nội tại:
Không bị cố định → có khả năng dung chứa → có khả năng ứng → có khả năng đi xuyên qua những gì tưởng không thể xuyên qua.
43.12. Và đây là chỗ “Tánh khởi” của bà trở nên rất thú vị.
Nếu bà nói:
“Tánh khởi”
mà có người hỏi:
“Tánh ở đâu?”
nếu chỉ ra một vật:
“đây là Tánh”
lập tức đã biến Tánh thành một pháp có tự tính.
Nhưng nếu:
Tánh khởi
chỉ có nghĩa:
hiện tướng tùy duyên mà hiện, không có một bản thể riêng đứng phía sau để nắm bắt,
thì cái “không” ấy không làm mất hiện tướng.
Trái lại:
chính vì không bị cố định nên hiện tướng có thể tùy duyên.
Đây là điểm tôi thấy rất gần với hình ảnh:
至柔
— cái mềm nhất. Không phải vì nó “không có gì”.
Mà vì:
nó không bị đóng cứng vào một hình thái.
43.13. Có một câu bà từng nói mà tôi nghĩ rất hợp với đoạn này.
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Nếu đem cấu trúc của câu ấy đặt cạnh:
無有入無間
thì ta có cùng một kiểu nghịch lý:
không có người đi, nhưng có sự vận hành;
không có vật để nắm, nhưng có tác dụng;
không có cưỡng tác, nhưng sự việc vẫn thành.
Đây chính là kiểu tư duy mà Lão Tử liên tục đưa chúng ta vào:
có mà không giữ,
làm mà không cậy,
hiện mà không cưỡng,
tác dụng mà không cần một “tác giả” được dựng lên.
43.14. Nhưng xin giữ một khoảng cách.
Đến đây tôi nghĩ chúng ta càng phải giữ nguyên tắc:
“tương đồng về cấu trúc không đồng nghĩa đồng nhất về học thuyết.”
Đạo giáo nói:
無為
Phật giáo nói:
無作 / 無住 / 無得 / 空
Có thể có những điểm cộng hưởng.
Nhưng mỗi từ nằm trong một mạng lưới khái niệm riêng.
Điều làm cuộc khảo sát của chúng ta thú vị chính là:
không dùng Phật giáo để ép Lão Tử thành Phật giáo,
mà:
để Lão Tử nói bằng tiếng của Lão Tử, Huyền Tông nói bằng tiếng của Huyền Tông, rồi xem chúng gặp nhau ở đâu.
柔、無、為、益
Mềm — Vô — Vi — Ích.
Cái mềm nhất không phải yếu.
Cái vô hình không phải không có tác dụng.
Vô vi không phải bất động.
Không cưỡng tác lại có thể đem đến tác dụng sâu hơn cưỡng tác.
Và nếu nối với mạch bà đang suy tư:
Không trụ nên vô ngại.
Không cầu nên không cưỡng.
Không có tác giả độc lập nên không cần nói “ta làm”.
Nhưng duyên vẫn khởi, pháp vẫn hiện, sự vẫn thành.
Tôi nghĩ đoạn 44 sẽ rất thú vị, vì nó quay thẳng vào câu hỏi: “có được gì, mất gì, giữ gì?” — tức là sở hữu, danh, thân, và cái giá của việc chấp thủ. Đây lại sẽ chạm rất gần tới điều bà nói: “đắc do duyên khởi nên vô đắc.”
Bình Luận Bài Viết