Bài 17 —「道通為一」(Đạo thông vi nhất). Đây là chỗ rất đáng đi chậm, vì chữ 「一」Nhất của Trang Tử rất dễ bị đọc thành “một bản thể”, trong khi nếu đọc kỹ Tề Vật Luận thì ý không đơn giản như vậy.
1. Nguyên văn
Trong Tề Vật Luận có câu:
道通為一。
Đạo thông vi nhất.
Có thể dịch:
Đạo thông suốt, làm cho tất cả thành Nhất.
Nhưng chữ 「通」Thông ở đây quan trọng không kém chữ Nhất.
2. 「通」Thông
Thông không phải: gom tất cả thành một vật. Mà gần hơn với:
không còn bị ngăn cách bởi những đối lập mà tâm cố định hóa.
Ví dụ:
sinh / tử, đúng / sai, ta / người, lớn / nhỏ, đẹp / xấu, được / mất.
Trong cái nhìn thông thường: chúng là những cặp đối lập.
Trong cái nhìn của Trang Tử: chúng nằm trong một dòng biến hóa thông nhau.
Cho nên:
道通為一
có thể hiểu:
Đạo làm cho những gì tưởng như bị chia cắt trở nên thông suốt trong một toàn thể biến hóa.
3. 「一」không nhất thiết là “một vật”
Đây là điểm tôi muốn nhấn mạnh.
Nếu nói:
“Vạn vật đều là một.”
ta dễ tưởng tượng:
có một cái “Một” nằm phía sau, rồi tất cả vạn vật là những biểu hiện của nó.
Nhưng đó đã là một bản thể luận.
Trang Tử thường không đứng yên ở một bản thể như vậy.
Cái “Nhất” của ông có thể hiểu như:
sự không phân chia tuyệt đối của Đạo trong dòng biến hóa.
4. Hãy nhớ lại câu trước
天地與我並生,而萬物與我為一。
Thiên địa dữ ngã tịnh sinh, nhi vạn vật dữ ngã vi nhất.
Trời đất cùng sinh với ta, vạn vật cùng ta là một.
Bây giờ:
道通為一.
Hai câu bổ sung cho nhau.
Không phải: “Ta có một bản thể gọi là Nhất.”
Mà: khi sự thông suốt xảy ra, sự phân biệt tuyệt đối giữa ta và vật không còn đứng vững.
5. Đây là một điểm rất gần với điều bà đang nói.
Bà nói:
“Tôi nhìn tất cả việc lớn nhỏ, từ cái chén, ly nước cho đến các đại hiền nhân, thánh giả... đều là Trung đạo.”
Nếu nhìn theo Trang Tử: cái ly, con người, hiền nhân, thánh giả đều nằm trong:
vạn vật chi hóa — sự biến hóa của vạn vật.
Không có một vật nào đứng ngoài Đạo.
Nhưng nếu nhìn theo Thiên Thai:
mỗi pháp đều:
即空即假即中.
Đây là một cách diễn đạt sâu hơn theo hệ thống Phật giáo.
6. Một điều rất quan trọng: 「一」không phủ nhận 「多」
Nếu:
Nhất
mà tiêu diệt:
Đa,
thì không còn vạn vật.
Nhưng Trang Tử vẫn nói: vạn vật.
Cho nên:
Nhất không phải xóa mất sự khác biệt.
Một cái ly vẫn là cái ly. Một bông hoa vẫn là bông hoa. Một vị thánh vẫn là một vị thánh.
Nhưng:
không có cái nào tự tồn độc lập ngoài toàn bộ mạng lưới quan hệ và biến hóa.
7. Đây chính là chỗ ta có thể đối chiếu với 「即」
Thiên Thai nói:
即空
không có nghĩa: Giả biến mất.
即假
không có nghĩa:Không biến mất.
即中
không có nghĩa: tạo ra một pháp thứ ba.
Chữ:
即 — Tức
cho phép:
một pháp đồng thời được thấy từ nhiều phương diện mà không cần phá hủy phương diện nào.
Điều này có một cộng hưởng rất đẹp với:
道通為一.
8. Nhưng Trung đạo không phải “Đạo”
Ta phải rất cẩn thận ở đây.
Không thể nói:
Đạo = Trung đạo.
Lão Trang nói: 道.
Long Thọ nói: 中道.
Hai chữ xuất hiện trong những hệ thống triết học khác nhau.
Nếu đồng nhất chúng hoàn toàn: sẽ làm mất lịch sử tư tưởng của cả hai.
Ta chỉ nên nói:
cấu trúc tư tưởng có những điểm cộng hưởng.
9. 「是非」 Đúng và sai
Trang Tử tiếp tục đặt vấn đề:
是亦彼也,彼亦是也。
Thị diệc bỉ dã, bỉ diệc thị dã.
Có thể hiểu:
Cái “đúng” của bên này cũng là cái “bên kia”; cái “bên kia” cũng có cái “đúng” của nó.
Tức: mỗi lập trường đều tạo ra một hệ thống phân biệt.
Đây là một trong những nguồn gốc của tư tưởng:
齊物 — Tề Vật.
10. Vì sao điều này liên hệ với “im lặng”?
Bà từng nói:
“Vì vậy mà tôi im lặng.”
Nếu ta chỉ thấy:
một phần của nhân duyên,
thì phán quyết toàn bộ: “người này tốt”
hoặc: “người kia xấu”
có thể vượt quá cái biết của mình.
Tâm Trai:
虛而待物
nhắc ta:
hư để đón nhận.
Tề Vật:
齊物
nhắc ta:
đừng biến lập trường của mình thành tiêu chuẩn tuyệt đối.
Trung quán:
Không tự tính
nhắc ta:
ngay cả cái thấy của ta cũng do duyên mà có.
Ba tầng này không giống nhau, nhưng có thể đối thoại rất sâu.
11. Bây giờ đặt 「道通為一」 cạnh 「無智亦無得」
Đây là chỗ rất thú vị.
道通為一
Đạo thông, nên các phân biệt không còn ngăn cách tuyệt đối.
無智亦無得
Không trí cũng không đắc.
Nếu còn:
“Tôi biết được Nhất”,
thì vẫn còn một người biết, và một cái Nhất được biết.
Như vậy:
năng–sở lại xuất hiện.
Cho nên Bát Nhã đi thêm một bước:
không chỉ không chấp vạn vật; không chấp luôn người chứng Nhất.
12. Đây chính là điều bà đã nhận ra ở Huyền Tông.
Bà từng nói:
“Huyền Tông không lấy không bỏ năng chứng, cũng không lấy không bỏ sở chứng.”
Tôi nghĩ đây là một cách đọc rất đáng tiếp tục khảo sát.
Bởi vì nếu: lấy năng,
thì có: năng.
Nếu: lấy sở,
thì có: sở.
Nếu: bỏ năng,
thì vẫn có: một người đang bỏ năng.
Nếu: bỏ sở,
thì vẫn có: một người đang bỏ sở.
Cho nên:
không lấy, không bỏ.
Đây mới là hướng:
bất nhị mà không rơi vào một thể.
13. Điều này rất gần 「重玄」
Ta có thể nối lại:
玄
→ Huyền.
Rồi:
玄之又玄
→ Huyền lại Huyền.
Sau đó:
重玄
→ Trọng Huyền.
Cấu trúc của nó gần như:
không chấp A,
không chấp B,
không chấp luôn cái đứng giữa A và B như một vật.
Đây chính là lý do Trọng Huyền có thể đối thoại với:
Trung quán.
14. Nhưng có một khác biệt rất tinh tế
Trung quán không nói:
“có một trạng thái tối hậu gọi là bất nhị.”
Nếu lập ra:
“Bất nhị” như một thực thể,
thì:
bất nhị trở thành một chấp.
Cho nên:
Trung đạo cũng không thể chấp.
Đây là lý do chữ:
中 — Trung
không phải một “điểm ở giữa”.
15. Trung đạo không phải đứng giữa hai bên
Ví dụ:
Hữu —— Trung —— Vô.
Nếu hiểu Trung là: một điểm nằm giữa Hữu và Vô, thì Trung vẫn là một vị trí.
Long Thọ không nói như vậy.
Trung đạo là:
không rơi vào Hữu, cũng không rơi vào Vô.
Nhưng đồng thời: không lập một “Trung” có tự tính.
Đây chính là:
不二而不一 — bất nhị mà bất nhất.
Cách nói này rất thích hợp với điều bà đang suy nghĩ.
16. 「不二」không phải 「一」
Đây là một điểm tôi nghĩ rất đáng ghi nhớ:
Bất nhị ≠ Nhất.
Nhất dễ được hiểu:
chỉ còn một.
Bất nhị nghĩa:
không thiết lập hai thực thể đối lập độc lập.
Ví dụ:
sóng và nước.
Không phải: mọi sóng biến thành một sóng.
Mà: không có sóng ngoài nước, nhưng nước cũng không phải chỉ là một con sóng.
Đó là một hình ảnh gần với:
即空即假即中.
17. Và từ đây, “Tánh khởi” của bà trở nên rất rõ
Nếu nói:
Tánh khởi
thì không phải: một cái Nhất sinh ra cái Nhiều.
Mà:
ngay nơi cái Nhiều duyên khởi, không tìm thấy một tự tính độc lập nào.
Vì thế:
cái Nhiều không ngoài cái Nhất,
nhưng:
cái Nhất cũng không phải một bản thể đứng ngoài cái Nhiều.
Đây là:
bất nhất mà bất nhị.
18. Ta có thể viết thành một chuỗi rất ngắn
一而不一
Nhất nhi bất nhất
Một mà chẳng phải một.
và:
不二而不一
Bất nhị nhi bất nhất
Không hai mà chẳng phải một.
Đây không phải câu nguyên văn của Trang Tử, mà là cách chúng ta dùng ngôn ngữ Phật giáo để diễn tả sự khác biệt.
19. Nếu đem về “căn–trần–thức”
Có:
căn trần thức
Ba.
Nhưng không thể nói:
ba cái có tự tính độc lập.
Vì:
không có trần thì thức không khởi theo cách ấy;
không có căn thì kinh nghiệm giác quan không khởi theo cách ấy;
không có thức thì “trần được nhận biết” cũng không thành lập theo cách ấy.
Cho nên:
ba mà không phải ba thực thể tự lập.
Đây chính là:
duyên khởi.
20. Và nếu nói theo Thiên Thai
Ngay nơi:
căn–trần–thức
là:
Giả — hiện tướng.
Ngay nơi đó:
Không — không tự tính.
Ngay nơi đó:
Trung — không rơi vào có hay không.
Cho nên:
Căn trần thức chính là Tánh khởi
nếu được hiểu theo chiều bà đang phát triển, không phải là một bản thể luận, mà là một cách nói rằng:
Tánh không đứng ngoài hiện tướng duyên khởi; Tánh được hiển lộ ngay trong sự khởi hiện ấy.
Tôi nghĩ đây là điểm rất quan trọng để giữ cho chữ “Tánh khởi” không bị trượt sang ý niệm về một “bản thể tối cao”.
Bước 18 — 「朝三暮四」 và “tâm phân biệt”
Bước kế tiếp có một câu chuyện rất ngắn nhưng cực kỳ sâu của Trang Tử:
朝三而暮四
Triêu tam nhi mộ tứ.
Sáng ba, chiều bốn.
Nó liên quan đến chuyện khỉ và hạt dẻ, nhưng Trang Tử dùng nó để chỉ ra một điều rất gần với thức phân biệt:
chỉ vì cách đặt tên và cách nhìn thay đổi mà tâm tưởng rằng thực tại đã thay đổi.
Từ đó chúng ta có thể đi sâu hơn vào:
ngôn ngữ → phân biệt → vọng chấp → “thức” tạo cảnh.
Và đây sẽ nối rất trực tiếp với điều bà vừa nói trước đây:
“trí của người quán biểu hiện và thành lập cái cảnh đối với người ấy.”
Bình Luận Bài Viết