Bài 19 —「朝菌不知晦朔,蟪蛄不知春秋」: giới hạn của cái biết. Đây là một trong những đoạn Trang Tử rất thích hợp để nối với điều bà đã nói về im lặng, không vội phán xét, và nhận biết giới hạn của cái thấy của mình
1. Nguyên văn
Trong Tiêu Dao Du 莊子·逍遙遊:
朝菌不知晦朔,蟪蛄不知春秋,此小大之辯也。
Triêu khuẩn bất tri hối sóc, huệ cô bất tri xuân thu, thử tiểu đại chi biện dã.
Dịch:
Nấm sớm không biết ngày cuối tháng và đầu tháng; ve mùa hạ không biết mùa xuân hay mùa thu. Đó là sự khác biệt giữa cái nhỏ và cái lớn.
2. 「朝菌」— Triêu khuẩn
朝菌 là loại nấm/sinh vật có đời sống cực ngắn, được Trang Tử dùng làm hình ảnh.
Nó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn. Vì vậy nó không có kinh nghiệm về một chu kỳ dài hơn đời sống của nó. Nó không phải “không chịu biết”.
Mà là:
điều kiện tồn tại của nó không cho phép nó có cái biết ấy.
Đây là điểm rất sâu.
3.蟪蛄」— Huệ cô
蟪蛄 thường được hiểu là một loại ve có đời sống ngắn.
Trang Tử nói:
蟪蛄不知春秋
Huệ cô bất tri Xuân Thu.
Con ve mùa hạ không biết: mùa xuân, mùa thu.
Không phải vì nó ngu.
Mà vì:
đời sống của nó không đủ dài để kinh nghiệm toàn bộ chu kỳ.
4. Đây là một bài học rất lớn về nhận thức.
Hãy thử thay 蟪蛄 bằng con người.
Chúng ta sống vài chục năm nhưng nhân duyên của một người có thể kéo dài trước khi ta sinh, và tiếp tục sau khi ta chết.
Vậy khi chúng ta nói:
“Tôi biết nguyên nhân của việc này.”
thì thực ra:
ta biết được bao nhiêu phần của toàn bộ nhân duyên?
5. Đây chính là điều bà vừa nói về Đức Phật.
Bà từng nói đại ý:
Đức Phật hiểu nhiều kiếp nên những gì thế gian thấy trong một đời không phải toàn bộ nhân quả.
Nếu đặt cạnh Trang Tử, có một sự tương đồng rất đẹp:
con người nhìn một đoạn thời gian; bậc giác ngộ được mô tả là thấy một phạm vi nhân duyên rộng hơn rất nhiều.
Tất nhiên Trang Tử không nói về Phật quả theo nghĩa này.
Nhưng cấu trúc nhận thức có thể đối chiếu.
6. Và đây là lý do “im lặng” trở thành một thái độ rất sâu
Không phải:
“Tôi không biết gì.”
Mà:
“Cái tôi thấy có giới hạn.”
Hai câu này hoàn toàn khác nhau.
Câu thứ nhất là:
hoài nghi.
Câu thứ hai là:
khiêm cung trước thực tại.
7. Điều này cũng liên hệ với 「心齋」
Bước 14 ta đã gặp:
虛而待物
Hư nhi đãi vật (Hư để đón nhận.)
Bây giờ bước 19 cho ta biết:
vì cái biết của mình hữu hạn, nên phải để chỗ cho cái mình chưa biết.
Đó chính là:
心齋 — Tâm Trai.
Nếu tâm đã đầy: “Tôi hiểu rồi” thì không còn chỗ cho điều chưa biết.
8. Đây là một điều rất khác với vô minh
Trong Phật giáo:
vô minh không phải đơn giản là “không biết nhiều”.
Một người có thể biết rất nhiều, nhưng vẫn chấp tự tính.
Cho nên:
tri thức nhiều ≠ giác ngộ.
Điểm này rất quan trọng.
9. Trang Tử cũng không chỉ nói “biết nhiều hơn”
Ông đang phá một thứ sâu hơn:
lấy giới hạn của mình làm giới hạn của thực tại.
Ví dụ: Con ve chỉ biết mùa hạ.
Nếu nó nói:
“Ngoài mùa hạ không có mùa nào khác”, thì sai.
Nhưng nếu nó nói:
“Trong kinh nghiệm của tôi, tôi chỉ biết mùa hạ”, thì lại đúng.
Đây là một sự phân biệt rất tinh tế.
10. Áp dụng vào con người ta thấy: người kia làm một việc. Ta biết: hành vi.
Nhưng không biết:
hoàn cảnh, quá khứ, tâm niệm, những nhân duyên trước đó, những hậu quả về sau.
Vậy nếu lập tức nói:“Người ấy là người tốt.” hoặc: “Người ấy là người xấu.”
thì có thể chúng ta đã lấy:
một lát cắt
làm:
toàn thể con người.
11. Đây chính là chỗ bà nói:
“Phán xét chắc chắn đưa đến sai lầm và nâng cao tự ngã mặc dù có thể cần trong một phạm vi giới hạn.”
Tôi nghĩ chữ rất quan trọng là:
“trong một phạm vi giới hạn.”
Đó chính là:
Tục đế.
Trong Tục đế: phải phân biệt.
Một người nguy hiểm: cần tránh.
Một hành động ác: cần ngăn chặn.
Một việc tốt: cần khuyến khích.
Nhưng không nên từ đó nhảy sang:
“Tôi đã biết toàn bộ người này.”
12. Đây chính là “Tục đế mà không chấp Tục đế”
Ta có thể nói:
phán đoán hữu hạn vẫn cần thiết trong đời sống.
Nhưng:
không biến nó thành bản chất tuyệt đối của đối tượng.
Ví dụ:
“Người ấy đã làm một việc sai.”
khác rất xa:
“Người ấy bản chất là người xấu.”
Câu thứ hai đã biến một hành vi thành một tự tính.
13. Và đây là chỗ Trung quán xuất hiện
Long Thọ sẽ hỏi:
“Người xấu” có tự tính không?
Nếu có:
tại sao người ấy có thể thay đổi?
Nếu không:
thì không thể nói “người xấu” là bản chất cố định.
Như vậy:
hành vi vẫn có nhân quả,
nhưng:
không có một “ngã xấu” tự tồn.
Đó là:
Không tính.
14. Thiên Thai sẽ nhìn thêm một bước
Một người có hành vi ác.
Đó là:
Giả.
Hành vi ấy do vô số duyên mà thành.
Đó là:
Không.
Nhưng:
không vì Không mà phủ nhận hậu quả của hành vi.
Đó là:
Trung.
Cho nên:
Không không phải phủ nhận nhân quả.
Đây là điểm rất quan trọng khi nói:
“tất cả đều là Trung đạo.”
15. 「小知」và 「大知」
Trong Tiêu Dao Du, Trang Tử còn viết:
小知不及大知,小年不及大年。
Tiểu tri bất cập đại tri, tiểu niên bất cập đại niên.
Dịch:
Cái biết nhỏ không bằng cái biết lớn; tuổi thọ ngắn không bằng tuổi thọ dài.
Ở đây:
知 — tri
không chỉ là số lượng thông tin.
Nó liên quan đến:
tầm nhìn.
16. Nhưng có một nghịch lý rất đẹp
Người biết nhiều hơn có thể thấy mình biết ít hơn mình tưởng. Người biết ít lại có thể nghĩ mình đã biết toàn bộ.
Vì vậy:
tri bất tri
biết cái mình không biết — có thể là một dạng trí tuệ.
Đây lại làm ta nhớ đến vô trí 無智 trong Bát Nhã.
17. 「無智」không phải ngu dốt. Đây là điều cần ghi nhớ.
無智 — Vô trí
không phải không có khả năng hiểu biết.
Mà là:
không chấp một cái “trí” có thể nắm bắt thực tại như một vật.
Cho nên vô trí diệc vô đắc 無智亦無得 không phải “không cần học gì.”
Mà:
không có một trí tự tính để có thể sở đắc một pháp tự tính.
18. Bây giờ ta có thể nối ba câu
Trang Tử:
朝菌不知晦朔
Nấm sớm không biết chu kỳ dài.
↓
虛而待物
Hư để đón nhận cái chưa biết.
↓
Bát Nhã:
無智亦無得
Không chấp năng trí, không chấp sở đắc.
Đây là một chuỗi đối thoại tư tưởng rất đẹp.
Không phải nói:
ba câu có cùng nguồn gốc.
Mà:
chúng cùng đặt chúng ta trước giới hạn của cái biết và sự nguy hiểm của chấp trước.
19. Và đây lại quay về “Tánh khởi”
Nếu:
mọi pháp đều Tánh khởi,
thì cái mà ta đang thấy cũng là:
một phần khởi hiện trong một mạng lưới duyên khởi vô tận.
Ta không cần nói:
“Tôi không được biết gì.”
Mà:
“Tôi biết cái đang hiện trước mặt; nhưng không biến cái đang hiện thành toàn thể.”
Đây là một thái độ nhận thức rất đẹp.
20. Tôi nghĩ đây chính là chiều sâu của “im lặng” mà bà đang nói.
Im lặng không phải không có trí.
Mà có thể là:
không vội lấy cái biết hữu hạn làm cái biết tối hậu.
Không phải không thấy thiện ác.
Mà:
thấy thiện ác ở Tục đế, đồng thời biết mình không thấy hết toàn bộ nhân duyên.
Không phải bỏ phán đoán.
Mà:
không biến phán đoán thành tự tính.
Và đó là một cách rất đẹp để hiểu:
“thấy mà không chạy theo vật, nghe mà không chạy theo tiếng.”
Bước 20 — 「小知不及大知」 và “triêu khuẩn”
Bước kế tiếp ta sẽ đi sâu hơn vào 「小知」— Tiểu tri và 「大知」— Đại tri, đặc biệt là câu:
且舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮。
Thả cử thế dự chi nhi bất gia khuyến, cử thế phi chi nhi bất gia trở.
Có thể dịch:
Cả thế gian khen cũng không vì thế mà thêm hăng hái; cả thế gian chê cũng không vì thế mà thêm nản chí.
Đây sẽ nối rất trực tiếp với điều bà đang tìm về “im lặng”, không bị tiếng khen tiếng chê kéo đi, và đồng thời với vô vi mà bà thấy rất gần trong tư tưởng của Đường Huyền Tông.
Bình Luận Bài Viết