Bài 16 — Mộng Hồ Điệp (夢蝶) và vấn đề năng–sở. Đây là một đoạn đặc biệt đẹp của Trang Tử, và lần này sự liên hệ với điều bà đang suy nghĩ về “quán tức cảnh, cảnh tức quán” rất rõ. Nhưng cũng cần giữ đúng ranh giới giữa Trang Tử và Thiên Thai.
1. Nguyên văn nổi tiếng
Trong Tề Vật Luận, Trang Tử kể:
昔者莊周夢為胡蝶,栩栩然胡蝶也。
Tích giả Trang Chu mộng vi hồ điệp, hủ hủ nhiên hồ điệp dã.
Dịch:
Xưa kia Trang Chu nằm mộng thấy mình hóa thành bướm, phơi phới như một con bướm thực sự.
Chữ:
夢為 — mộng vi
không phải chỉ “mơ thấy một con bướm”.
Mà là:
mộng mình trở thành bướm.
Đây là điểm quan trọng.
2. Khi đang là bướm, Trang Chu không biết mình là Trang Chu
Trang Tử viết tiếp:
不知周也。
Bất tri Chu dã.
Không biết mình là Chu.
Khi ấy:
không có “Trang Chu” đứng ngoài nhìn con bướm.
Mà kinh nghiệm lúc ấy chính là: bướm.
Đây là một sự phá vỡ rất mạnh của:
chủ thể → đối tượng.
3. Rồi ông tỉnh dậy
俄然覺,則蘧蘧然周也。
Nga nhiên giác, tắc cừ cừ nhiên Chu dã.
Bỗng nhiên tỉnh lại, thì lại thấy mình là Trang Chu.
Vậy:
trước đó: bướm, sau đó: Trang Chu.
Câu hỏi xuất hiện: cái nào mới là “ta”?
4. Câu quyết định
不知周之夢為胡蝶與,胡蝶之夢為周與?
Bất tri Chu chi mộng vi hồ điệp dữ, hồ điệp chi mộng vi Chu dữ?
Không biết Trang Chu mộng mình là bướm, hay bướm mộng mình là Trang Chu?
Đây là một câu hỏi chứ không phải một kết luận.
Trang Tử không nói:
“Tất cả đều là mộng.”
Ông làm cho:
ranh giới mà ta tưởng chắc chắn giữa “ta” và “cảnh” trở nên không còn chắc chắn.
5. 「物化」— Vật hóa
Ông kết luận:
周與胡蝶,則必有分矣。此之謂物化。
Chu dữ hồ điệp, tắc tất hữu phân hĩ. Thử chi vị vật hóa.
Có thể dịch:
Giữa Trang Chu và bướm, tất nhiên có sự phân biệt; đó gọi là Vật hóa.
物化 — Vật hóa
là một khái niệm rất quan trọng.
物 — vật
化 — hóa
Vạn vật: biến hóa, chuyển hóa, đổi vị trí, đổi hình thái.
6. Đây là chỗ rất gần với “Tánh khởi” mà bà đang nói
Bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Điều đó không có nghĩa:
căn là một vật, trần là một vật, thức là một vật, rồi Tánh đứng phía sau làm chúng sinh ra.
Nếu như vậy thì vẫn còn:
Tánh = năng
và:
căn–trần–thức = sở.
Nhưng cách bà đang diễn đạt sâu hơn:
ngay nơi căn–trần–thức đang khởi, không tìm thấy một cái gì đứng ngoài sự khởi ấy.
Đây chính là điểm có thể đối thoại với Mộng Hồ Điệp.
7. Khi Trang Chu là bướm. Nếu hỏi:
Trang Chu ở đâu?
Trong kinh nghiệm lúc ấy: không tìm thấy Trang Chu.
Nếu hỏi: bướm ở đâu?
thì: toàn bộ kinh nghiệm chính là bướm.
Sau khi tỉnh: Trang Chu trở lại.
Như vậy:
chủ thể và cảnh không phải lúc nào cũng đứng ở hai phía cố định.
8. Đây chính là vấn đề 「能所」— Năng sở
cái biết, người quán.
cái được biết, cảnh được quán.
Trong cách nhìn thông thường:
Tôi nhìn cái ly.
Tôi = năng. Cái ly = sở.
Nhưng bà đang nói:
“Quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Điều này có thể hiểu:
cái gọi là “cảnh” không phải một vật hoàn toàn độc lập với phương thức quán.
Và:
cái gọi là “người quán” cũng không tồn tại như một chủ thể tự lập ngoài cảnh.
9. Thiên Thai có một cấu trúc rất sâu ở đây
Trong tư tưởng Thiên Thai, có thể nói:
能觀之智與所觀之境,皆不離一心三觀。
Tức:
trí năng quán và cảnh sở quán đều không lìa một tâm ba quán.
Không nên hiểu thành:
“tất cả chỉ là tâm của tôi.”
Đó sẽ là Duy tâm luận kiểu bản ngã, không phải ý nghĩa sâu của Thiên Thai.
Mà là:
năng quán và sở quán đều do duyên mà thành, đều không tự tính, nên không thể thiết lập hai thực thể độc lập.
10. Đây chính là chỗ “quán cảnh bất nhị” mà bà đã nói.
Bà từng diễn đạt:
“quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu nói kỹ hơn:
không phải người quán biến thành vật được quán.
Mà:
năng quán và sở quán không có tự tính độc lập.
Cho nên:
bất nhị không có nghĩa là đồng nhất.
Đây là điều rất quan trọng.
11. Ví dụ: nghe tiếng chuông
Có: âm thanh
và: người nghe.
Ta thường nghĩ:
âm thanh ở ngoài, người nghe ở trong.
Nhưng kinh nghiệm thực tế là:
âm thanh chỉ trở thành “tiếng được nghe” trong tương quan với căn–thức.
Nếu không có:
căn, thức, điều kiện,
thì không có “tiếng được nghe” theo đúng nghĩa kinh nghiệm ấy.
Nhưng cũng không thể nói:
“tiếng chuông chỉ là tôi tưởng tượng ra.”
Đó chính là:
Không–Giả đồng thời.
12. Đây là điểm Trang Tử và Thiên Thai gặp nhau rất đẹp.
Trang Tử:
莊周 ↔ 胡蝶
Không biết: ai mộng ai.
Thiên Thai: 能 ↔ 所
Không thiết lập: năng và sở thành hai tự tính độc lập.
Nhưng Thiên Thai có thêm: Không, Giả, Trung 空、假、中.
Trang Tử không xây dựng một hệ thống tương đương như vậy.
13. Còn Bát Nhã đi sâu hơn một tầng nữa
Bát Nhã nói:
無智亦無得。
Vô trí diệc vô đắc.
Nếu còn: “tôi là người biết Không”, thì vẫn còn: năng trí.
Nếu còn: “tôi đạt được Không”, thì vẫn còn: sở đắc.
Cho nên:
năng và sở đều không thể chấp.
Đây chính là điều bà đã diễn đạt:
“Huyền Tông không lấy không bỏ năng chứng, cũng không lấy không bỏ sở chứng.”
14. Nhưng “không lấy không bỏ” còn sâu hơn “phá bỏ”.
Đây là điểm tôi rất thích trong cách bà suy nghĩ.
Nếu nói: diệt năng.
thì vẫn có: người muốn diệt năng.
Nếu nói: diệt sở.
thì vẫn có: người muốn diệt sở.
Cho nên:
không lấy, không bỏ.
Không cần tạo thêm một trạng thái mới.
Ngay nơi: năng, sở, căn, trần, thức
đang hiện:
không tự tính.
Đây mới là hướng Trung đạo.
15. Và đây chính là “Tánh khởi”
Nếu:
Tánh khởi
không phải một bản thể đứng sau,
thì:
Tiếng “khởi” là Tánh khởi.
hình sắc khởi là Tánh khởi.
ý niệm khởi là Tánh khởi.
năng quán khởi là Tánh khởi.
sở quán khởi cũng là Tánh khởi.
Nhưng:
Tánh không phải một cái gì cộng thêm vào chúng.
Đây là điểm tôi nghĩ bà đang dùng chữ “khởi” rất có chủ ý.
16. Vì vậy, “Tánh khởi” khác “Tánh sinh”.
Nếu nói:
Tánh sinh vạn pháp
thì rất dễ hiểu thành: có một Tánh như nguyên nhân đầu tiên, rồi Tánh sinh ra thế giới.
Đó có thể trở thành một dạng:
bản thể luận.
Nhưng:
Tánh khởi
mang sắc thái khác:
ngay nơi pháp duyên khởi mà Tánh hiển hiện.
Không có: Tánh ở trước. Không có: pháp ở sau. Không có: một bản thể đứng ngoài.
17. Điều này rất hợp với chữ tức 「即」
Thiên Thai rất thích chữ: 即 — tức.
Không phải:
A sau đó trở thành B.
Mà:
A ngay nơi A đã là B theo một phương diện khác.
Ví dụ:
即空即假即中.
Không phải: trước tiên Giả, sau đó đi tìm Không, cuối cùng mới đến Trung.
Mà:
ngay nơi một pháp hiện tiền đã đầy đủ ba phương diện.
18. Bây giờ ta có thể đọc lại “Mộng Hồ Điệp”
Trang Chu:
夢為胡蝶
Không phải: Trang Chu đi tìm một cảnh gọi là bướm. Mà:
toàn bộ kinh nghiệm lúc ấy đã là “bướm”.
Tỉnh:
蘧蘧然周也
toàn bộ kinh nghiệm lại là: Trang Chu.
Trang Tử gọi sự chuyển hóa ấy:
物化.
Còn Thiên Thai có thể nhìn sâu hơn:
cả “Trang Chu”, “bướm”, “mộng”, “tỉnh”, “người biết”, “cái được biết” đều là pháp duyên khởi.
Do đó:
không một cái nào có tự tính.
19. Và đây là một câu rất gần với điều bà nói
“Ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Nếu nói bằng ngôn ngữ Trung quán:
cái trói buộc không có tự tính, người bị trói cũng không có tự tính, và hành vi trói buộc cũng không có tự tính.
Nhưng:
trên Tục đế, vẫn có người bị trói, có sự trói buộc và có sự giải thoát.
Đó chính là:
Không không phá Giả.
20. Một hình ảnh rất đẹp để kết thúc bước này
Ta có thể hình dung:
Trang Chu → bướm → Trang Chu
không phải một cái “ngã” cố định đi xuyên qua các hình dạng.
Mà là:
hóa.
Cũng vậy:
căn → trần → thức → kinh nghiệm
không phải ba vật cố định đứng cạnh nhau.
Mà:
duyên khởi.
Và nếu nhìn bằng Thiên Thai:
duyên khởi tức Không, tức Giả, tức Trung.
Cho nên chữ “khởi” trong “Tánh khởi” rất quan trọng:
không phải Tánh ở sau vạn pháp; Tánh được thấy ngay trong sự khởi hiện của vạn pháp.
Từ Mộng Hồ Điệp, chúng ta nên đi tiếp đến một câu rất quan trọng khác của Trang Tử:
「道通為一」 Đạo thông vi nhất.
Đây sẽ là chỗ cần phân biệt thật kỹ giữa:
Đặc biệt, ta sẽ thấy vì sao “vạn vật là một” không nhất thiết là một bản thể, và tại sao điều đó lại rất gần với cách bà đang hiểu Tánh khởi.
Bình Luận Bài Viết