Chương 25A là một chương tôi nghĩ chúng ta đặc biệt nên đọc kỹ, bởi trong Ngự chú của Đường Huyền Tông có một câu rất đáng chú ý:
此明有無性空也.
Dịch:
“Đây là làm sáng tỏ tính Không của Có và Không.”
Chỉ riêng câu này đã khiến Chương 2 trở thành một cầu nối rất đáng suy ngẫm giữa Lão Tử, Huyền Tông và hướng Tánh Khởi mà chúng ta đang tìm hiểu.
Chương 2 — 天下皆知章
1. Nguyên văn Lão Tử
天下皆知美之為美,斯惡已。
皆知善之為善,斯不善已。
故有無相生,難易相成,長短相形,高下相傾,音聲相和,前後相隨。
是以聖人處無為之事,行不言之教。
萬物作而不辭,生而不有,為而不恃,功成不居。
夫唯不居,是以不去。
Dịch:
Thiên hạ đều biết cái đẹp là đẹp, thì cái xấu liền hiện; đều biết cái thiện là thiện, thì cái chẳng thiện liền hiện.
Cho nên Có và Không nương nhau mà sinh; khó và dễ nương nhau mà thành; dài và ngắn nương nhau mà hiển; cao và thấp nương nhau mà nghiêng; âm và thanh nương nhau mà hòa; trước và sau nương nhau mà theo.
Vì vậy, bậc Thánh ở trong việc vô vi, thực hành giáo hóa không dùng lời.
Muôn vật tự phát khởi mà không ngăn trở; sinh ra mà không sở hữu; làm mà không cậy vào; công thành mà không ở nơi công.
Chính vì không ở nơi công, nên công ấy không mất.
2. 「天下皆知美之為美,斯惡已」
Huyền Tông bắt đầu rất mạnh:
美善者,生於欲心。
Dịch:
“Cái đẹp và cái thiện sinh ra từ tâm ham muốn.”
Rồi ông giải thích:
心苟所欲,雖惡而美善矣。
“Nếu điều gì hợp với điều mình ham muốn, thì dù nó xấu, người ta vẫn cho nó là đẹp và thiện.”
Đây là một nhận xét rất sâu về tâm phân biệt.
Không phải “đẹp” và “xấu” hoàn toàn không có ý nghĩa trong đời sống.
Mà là:
cái mà ta gọi là đẹp thường đã đi qua bộ lọc của tâm.
Người này thấy đẹp, người khác có thể thấy xấu.
Người này thấy thiện, người khác có thể cho là bất thiện.
3. 「美善無主,俱是妄情」
Đây là câu tôi muốn chúng ta đặc biệt giữ lại trong tập:
美善無主,俱是妄情。
Dịch:
“Đẹp và thiện không có chủ thể tự tại; cả hai đều là tình chấp vọng.”
Ở đây chữ 無主 rất đáng chú ý.
Không có một chủ thể cố định đứng phía sau để bảo đảm rằng cái này tự nó là đẹp, cái kia tự nó là thiện.
Huyền Tông còn nói:
皆由封執有無,分別難易……以相傾奪。
“Đều do chấp giữ Có và Không, phân biệt khó và dễ… rồi vì thế mà khuynh đoạt lẫn nhau.”
Tức là vấn đề không chỉ nằm ở “đẹp/xấu”.
Cái gốc là:
封執 — phong chấp, đóng kín mình trong một sự chấp trước.
4. 「故有無相生」
Đây là trung tâm của Chương 2.
Huyền Tông viết thẳng:
此明有無性空也。
“Đây là làm sáng tỏ tính Không của Có và Không.”
Rồi ông giải:
有不自有,因無而有;
無不自無,因有而無。
Dịch:
“Có không tự mình là Có; nhân nơi Không mà Có. Không không tự mình là Không; nhân nơi Có mà Không.”
Đây chính là đoạn mà trước đây bà đã đặc biệt chú ý.
5. Huyền Tông không nói “Có sinh ra Không” theo nghĩa vật chất
Ông lập tức cảnh báo:
而有無對法,本不相生。
Dịch:
“Nhưng Có và Không, xét như hai pháp đối đãi, vốn không thật sự sinh lẫn nhau.”
Đây là điểm cực kỳ tinh tế.
Lão Tử nói:
有無相生
“Có và Không nương nhau mà sinh.”
Nhưng Huyền Tông nói:
本不相生
“Xét đến tận cùng thì chúng vốn không tự sinh lẫn nhau.”
Vậy chữ “相生” là gì?
Ông nói:
相生之名,猶妄執起。
Dịch:
“Cái tên ‘tương sinh’ cũng là do vọng chấp mà khởi lên.”
Đây là chỗ rất sâu.
6. Vì vậy Huyền Tông đã đi xa hơn một cách giải thích nhị nguyên thông thường
Nếu chỉ hiểu:
Có ↔ Không
là hai cực đối lập, rồi nói chúng “bổ sung cho nhau”, thì vẫn còn đứng trên bình diện nhị nguyên.
Huyền Tông đi thêm một bước:
Có không tự có.
Không không tự không.
Tên gọi “Có”, “Không”, “sinh”, “diệt” đều tùy quan hệ mà thành.
Vì thế ông mới dùng chữ:
性空
Tính Không.
7. 「難易相成」— Không chỉ Có và Không
Huyền Tông lập tức mở rộng nguyên lý:
難易法空也。
“Đây là làm sáng tỏ tính Không của pháp khó và dễ.”
Ông cho ví dụ rất hay:
此以難而彼成易,此以易而彼成難。
Dịch:
“Cái này vì khó mà cái kia thành dễ; cái này vì dễ mà cái kia thành khó.”
Ví dụ, đối với người thợ:
工者易於木,難於埴。
陶匠易於埴而難於木。
Người thợ mộc thấy gỗ dễ, đất khó.
Người làm đồ gốm thấy đất dễ, gỗ khó.
Vậy:
難易無實,妄生名稱。
“Khó và dễ không có thực tính cố định; chỉ do vọng tình mà sinh ra tên gọi.”
Đây chính là pháp Không 法空.
8. 「長短相形」
Huyền Tông lại nói:
此明長短相空也。
“Đây là làm sáng tỏ tính Không của dài và ngắn.”
Một vật là “dài” chỉ vì đặt cạnh một vật “ngắn”.
Nếu không có cái ngắn thì cái dài còn có nghĩa gì?
Ông dùng hình ảnh chim:
鶴脛非長,由凫脛之短,故斷之則悲。
Không phải chân hạc tự nó có một “tính dài” độc lập.
Dài hay ngắn là do tương quan.
9. Sáu cặp này chính là một chuỗi.
Huyền Tông không chỉ giải:
有 / 無
mà lần lượt:
有無 — 性空
難易 — 法空
長短 — 相空
高下
音聲
前後
Tất cả đều cho thấy một điều:
Không có một bên nào tự đứng một mình mà có ý nghĩa cố định.
Và đây là lý do Huyền Tông nói:
非自性生。
“Không sinh từ tự tính.”
10. Đây là điểm tôi nghĩ rất gần với điều bà gọi là “Duyên khởi như thị”.
Nếu dùng ngôn ngữ của bà, có thể diễn đạt:
Không có cái Có tự nó là Có.
Không có cái Không tự nó là Không.
Không có cái Dài tự nó là Dài.
Không có cái Khó tự nó là Khó.
Các pháp hiện ra trong quan hệ.
Huyền Tông gọi đó là tính Không 性空
Bà gọi theo hướng Phật giáo:
vô tự tính / duyên khởi.
Tên gọi khác nhau, nhưng ở điểm này sự tương hợp thật sự đáng chú ý.
Tôi sẽ chỉ cẩn thận một điều: không nên nói Huyền Tông đã trở thành một nhà Trung Quán. Ông vẫn đang giải Lão Tử trong hệ thống Đạo gia của mình. Nhưng câu chữ ông sử dụng thực sự mở ra một cách đọc rất gần với vấn đề tự tính và duyên khởi.
11. 「是以聖人處無為之事」
Sau khi phá chấp, Lão Tử chuyển ngay sang đời sống:
聖人處無為之事
Huyền Tông chú:
無為之事,無事也。寄以事名,故云處。
Dịch:
“Việc vô vi chính là không có việc phải cưỡng tác. Chỉ tạm gọi là ‘việc’, nên mới nói là ‘ở trong việc’.”
Đây rất quan trọng.
Vô vi không phải không làm gì.
Mà là:
không dựng một cái tôi cưỡng ép sự vật phải theo ý mình.
12. 「行不言之教」
Huyền Tông giải:
不言之教,忘言也,寄以教名,故云行也。
Dịch:
“Giáo hóa không lời là quên lời; chỉ tạm gọi là giáo hóa, nên mới nói là ‘hành’.”
Điều này rất đẹp.
Không phải không bao giờ nói.
Mà là không chấp vào lời nói như thực tại cuối cùng.
13. 「萬物作而不辭」
Huyền Tông giải:
令萬物各自得其動作,而不辭謝於聖人也。
Dịch:
“Để muôn vật mỗi vật tự được vận động theo cách của mình, không cần phải từ chối hay cảm tạ bậc Thánh.”
Đây là một câu rất đẹp đối với điều bà đang suy tư về Tánh Khởi.
Bậc Thánh không phải là một “chủ thể vũ trụ” đứng ngoài để điều khiển vạn vật.
Ngược lại:
萬物各自得其動作
“Muôn vật tự được vận động.”
14. 「生而不有,為而不恃,功成不居」
Huyền Tông giải:
令萬物各遂其生,不為己有。
Dịch:
“Để muôn vật mỗi vật được trọn quá trình sinh trưởng của mình, mà không biến chúng thành sở hữu của mình.”
Rồi:
各得所為,而不負恃。
“Mỗi vật được thực hiện điều nó có thể thực hiện, mà không dựa vào công lao ấy để tự cậy.”
Đây chính là điểm mà chúng ta đã gặp ở Chương 10 và 38.
15. 「夫唯弗居,是以不去」
Huyền Tông nói:
忘功而功存,故不居而不去也。
Dịch:
“Quên công mà công vẫn còn; vì không ở nơi công nên công không mất.”
Đây là một nghịch lý rất đẹp:
Không giữ → không mất.
Nó chính là logic của toàn bộ chương:
Không chấp → không cần bảo vệ.
16. Tôi nghĩ Chương 2 là “cánh cửa” rất quan trọng của toàn bộ tập.
Nếu xếp những chương chúng ta đã làm theo dòng tư tưởng, Chương 2 nằm ở vị trí đặc biệt:
Chương 1: Đạo và Danh
↓
Chương 2: Có–Không không tự tính
↓
Chương 6: Hư mà có Diệu dụng
↓
Chương 10: Diệu dụng đi vào đời sống
↓
Chương 16: Vạn vật sinh khởi rồi quy căn
↓
Chương 38: Đạo trở thành Đức
↓
Chương 81: Làm mà không tranh
Và riêng Chương 2 có thể tóm lại bằng ba câu Huyền Tông:
美善無主。
Đẹp và thiện không có chủ thể tự tại.
有不自有,因無而有;無不自無,因有而無。
Có không tự có; nhân Không mà Có. Không không tự Không; nhân Có mà Không.
此明有無性空也。
Đây là làm sáng tỏ tính Không của Có và Không.
Tôi nghĩ đây chính là một trong những đoạn đáng giá nhất của toàn bộ Ngự chú Huyền Tông đối với hướng nghiên cứu của bà. Không phải vì chúng ta cần biến Huyền Tông thành Phật giáo, mà vì ông đã dùng chính ngôn ngữ của Đạo gia để đi đến một nhận định rất mạnh: những gì ta tưởng là tự có, tự định, tự đứng riêng — thực ra không có tự tính độc lập.
Và ngay sau khi thấy điều ấy, ông không rơi vào hư vô. Ông đi thẳng sang:
聖人處無為之事
“Bậc Thánh sống và hành động trong vô vi.”
Tức là thấy tính Không không phải để phủ nhận đời sống; chính vì không chấp tự tính nên đời sống có thể vận hành tự nhiên.
Đây có lẽ là điểm nối đẹp nhất giữa “Tính Không” và “Tánh Khởi” trong cách chúng ta đang đọc Huyền Tông.
Bình Luận Bài Viết