Bài 51 là một đoạn rất quan trọng để nối với điều bà đang gọi là “tánh khởi”, bởi ở đây Lão Tử trình bày một chuỗi rất đẹp:
道生之,德畜之,物形之,勢成之。
Tôi muốn đi thật chậm, vì chỉ bốn câu này đã mở ra một cấu trúc về sinh khởi → nuôi dưỡng → thành hình → tùy thế mà thành tựu.
51. Nguyên văn
道生之,德畜之,物形之,勢成之。
是以萬物莫不尊道而貴德。
道之尊,德之貴,夫莫之命而常自然。
故道生之,德畜之;長之育之;亭之毒之;養之覆之。
生而不有,為而不恃,長而不宰,是謂玄德。
Tạm dịch:
Đạo sinh ra vạn vật; Đức nuôi dưỡng chúng; vật chất làm chúng thành hình; thế làm chúng thành tựu.
Vì vậy, vạn vật không gì là không tôn Đạo mà quý Đức.
Sự tôn quý của Đạo, sự cao quý của Đức, không phải do ai ra lệnh mà có, mà vốn thường tự nhiên như vậy.
Cho nên Đạo sinh ra, Đức nuôi dưỡng; làm cho lớn, làm cho trưởng thành; che chở, làm cho thành tựu; nuôi dưỡng, bao phủ.
Sinh ra mà không chiếm hữu; làm mà không cậy công; trưởng thành mà không làm chủ — đó gọi là Huyền Đức.
51.1. 「道生之」— Đạo sinh ra
Câu đầu tiên 道生 Đạo sinh ra chúng.
Chữ 生 ở đây rất quan trọng. Đạo không được mô tả trước hết như một vật, một nơi, một bản thể để con người trở về. Mà được mô tả qua khả năng làm cho vạn vật sinh khởi.
Điều này làm tôi nhớ ngay tới điều bà đã nói: “tánh khởi.”
51.2. Nhưng phải rất cẩn thận với chữ “sinh”.
Nếu nói “Đạo là một ông tạo hóa sinh ra vạn vật” thì chúng ta đã biến Đạo thành một chủ thể có ý chí.
Điều đó không phù hợp với mạch Đạo Đức Kinh. Ngay câu sau Lão Tử đã phá cách hiểu ấy:
莫之命而常自然
không ai ra lệnh mà thường tự nhiên.
Đạo sinh không nhất thiết là Đạo “làm” ra vạn vật như một người thợ làm đồ vật.
Mà gần hơn với vạn vật từ Đạo mà sinh khởi theo tự nhiên.
51.3. 「德畜之」— Đức nuôi dưỡng. Sau khi 生 lại có 畜 nuôi dưỡng, chứa giữ, làm cho lớn.
Vậy Lão Tử không chỉ nói “sinh ra”. Ông nói tiếp sinh rồi được nuôi dưỡng. Đây là điểm rất đẹp. Một pháp không phải sinh ra một lần rồi đứng yên.
Mà:
sinh → được nuôi → lớn → thành hình → vận hành.
51.4. 「物形之」— vật làm thành hình .
Câu này rất thú vị:
物形之 Có thể hiểu vạn vật làm cho nó thành hình, hay trong một số cách giải thích, cái vật chất/hình thể làm cho sự vật thành hình tướng.
Tôi muốn giữ chữ 形 hình. Bởi bà đang dùng “hiện tướng”.
Ở đây chúng ta thấy sinh khởi không đồng nghĩa với đã có một hình tướng cố định.
Hình tướng là một giai đoạn khác.
51.5. 「勢成之」— thế làm cho thành
Đây là câu tôi nghĩ bà sẽ rất thích: 勢成之Thế làm cho nó thành tựu.
勢 là thế, xu thế, hoàn cảnh, lực thế, điều kiện đang vận hành.
Nó rất gần với một điều bà thường nói: tùy duyên.
Một thứ có thể sinh khởi nhưng tùy hoàn cảnh, tùy thế, tùy duyên, mà nó thành ra: hình thái này hay hình thái khác.
51.6. Bốn chữ này tạo thành một chuỗi
道生之 → 德畜之 → 物形之 → 勢成之
Tôi tạm diễn thành:
Đạo làm sinh khởi → Đức nuôi dưỡng → Hình làm hiện tướng → Thế làm thành tựu.
Nếu dùng ngôn ngữ của chúng ta:
khởi → dưỡng → hiện → thành.
Đây là một tiến trình.
Không phải một bản thể đứng yên.
51.7. Đây là chỗ “tánh khởi” có thể soi vào rất đẹp.
Bà nói: “Tánh khởi.”
Nếu hiểu “Tánh” là một vật cố định, rồi “Tánh tạo ra các pháp,” thì vẫn còn:
Tánh + pháp là hai.
Nhưng nếu “tánh khởi” chỉ có nghĩa ngay nơi tánh Không, hiện tướng tùy duyên khởi thì ta có một cấu trúc khá gần:
sinh → hình → thế → thành.
Tôi nhấn mạnh lần nữa, đây là sự tương hợp về cấu trúc, không phải bằng chứng rằng Lão Tử đang nói Trung Quán.
51.8. 「莫之命而常自然」— không ai ra lệnh, mà thường tự nhiên .
Đây là câu khóa toàn bộ bốn câu trước:
莫之命
không ai ra lệnh.
常自然
thường tự nhiên.
Không có một “người điều khiển tối cao”đứng ngoài vạn vật.
Đây là điều cực kỳ quan trọng.
51.9. Vậy “Đạo sinh” không phải “Đạo tạo”
Đây là một phân biệt rất đáng giữ sinh ≠ tạo tác theo ý chí.
Nếu là tạo tác có người tạo, có vật được tạo, có ý muốn, có mục đích.
Nhưng 莫之命 phá cấu trúc ấy.
Đạo sinh mà không ra lệnh.
51.10. Bây giờ đến câu cuối — cực kỳ quan trọng
生而不有 Sinh ra mà không chiếm hữu.
Tôi nghĩ đây là một trong những câu đẹp nhất của Đạo Đức Kinh.
Đạo sinh vạn vật nhưng không nói “vạn vật là của ta.”
Đây chính là sinh mà vô sở hữu.
51.11. Đây chính là “vô đắc” theo một cấu trúc rất đẹp.
Nếu sinh → rồi nói “ta sở hữu cái ta sinh”, thì sinh biến thành chấp.
Nhưng sinh mà không thủ. Ta có ngay có tác dụng nhưng không có sở hữu.
Điều này rất gần với câu bà từng nói:“Không phá không chấp.”
Không phá nên vạn vật vẫn sinh. Không chấp nên không biến cái sinh thành “của ta”.
51.12. 「為而不恃」— làm mà không cậy
Chúng ta đã gặp ý này nhiều lần. Làm nhưng không dựa vào công của mình.
Đây là bước thứ hai không chỉ vô sở hữu, mà còn vô sở cậy.
Có thể làm nhưng không dựng “ta là người làm.”
51.13. 「長而不宰」— làm cho lớn mà không làm chủ.
Đây là câu còn sâu hơn: Làm cho lớn mà không cai quản.
Đạo sinh, nuôi, làm cho lớn, làm cho thành, nhưng không làm chủ vạn vật.
Đây là vô vi ở tầng rất cao.
51.14. Tôi nghĩ ba câu này phải đọc cùng nhau
生而不有 Sinh mà không sở hữu.
為而不恃 Làm mà không cậy công.
長而不宰 Làm cho trưởng thành mà không thống trị.
Đây là một bộ ba cực đẹp:
không chiếm hữu —
không tự hào —
không làm chủ.
51.15. Nếu dùng ngôn ngữ Phật giáo để soi thì tôi sẽ chỉ nói rất gần về tinh thần, chứ không đồng nhất.
Có thể đặt 生而不有bên cạnh vô sở đắc.
為而不恃 bên cạnh vô ngã tác giả.
長而不宰 bên cạnh vô trụ, vô chấp.
Nhưng đây là bảng đối chiếu, không phải nói Lão Tử đã dùng các khái niệm Phật giáo.
51.16. Và đây là nơi tôi thấy Huyền Tông đặc biệt đáng đọc. Bởi bà đang muốn biết:
Huyền Tông chú Đạo Đức Kinh có những điểm nào khiến chúng ta liên tưởng đến Trung Quán và Thiên Thai?
Đoạn 51 là một trong những chỗ cần đặc biệt chú ý. Bởi nếu Huyền Tông nhấn mạnh 生而不有 thì ông đang làm nổi bật có tác dụng mà không chiếm hữu.
Nếu nhấn 為而不恃 thì hành mà không chấp công.
Nếu nhấn 長而不宰 thì nuôi dưỡng mà không thống trị.
Đây chính là nơi Đạo gia và tư tưởng Phật giáo có thể gặp nhau ở tầng “vô chấp”, dù nguồn gốc tư tưởng khác nhau.
51.17. Và tôi muốn nối với “Bản Tích” mà bà đã nói trước đây. Bà từng nhận xét: Bản Tích, Diệu Hữu, Hữu Vô nương nhau mà thành lập.
Nếu dùng cách đọc của bà, ta có thể thấy một hình ảnh tương ứng :
Đạo sinh
→ Đức dưỡng
→ vật thành hình
→ thế làm thành.
Tức là:
không có một bước nào đứng một mình.
“Sinh” không tự đủ.
Cần dưỡng, hình, thế. Và “thế” cũng không đứng ngoài “vật”.
Đây là một cấu trúc nương nhau mà thành.
51.18. Nhưng xin lưu ý một điểm rất quan trọng. Không nên nói:
“Đạo = Không, Đức = Giả, Thế = Duyên khởi.”
Cách đồng nhất như vậy sẽ quá mạnh. Tốt hơn là nói cách Lão Tử mô tả sự sinh thành có một cấu trúc khiến ta có thể dùng Trung Quán hoặc Thiên Thai làm một lăng kính so sánh. Hai bên vẫn có những khác biệt căn bản.
51.19. “Huyền Đức” ở cuối là gì?
是謂玄德 Đó gọi là Huyền Đức.
玄: sâu, huyền, khó thấy, không thể nắm bắt bằng hình tướng đơn giản.
Vậy:
Đức sâu nhất lại là sinh mà không sở hữu, làm mà không cậy, trưởng thành mà không cai trị.
Tức là công năng lớn nhất lại không dựng mình thành chủ thể.
51.20. Đây là chỗ tôi muốn trở lại đoạn 45.
Đoạn 45:
大成若缺
Đại thành như khuyết.
Đoạn 48:
無為而無不為
Vô vi mà không gì không làm.
Đoạn 51:
生而不有,為而不恃,長而不宰
Sinh mà không sở hữu; làm mà không cậy; trưởng thành mà không làm chủ.
Ba đoạn này gần như hoàn thành một tam diện:
thành tựu mà không trụ vào thành tựu;
hành động mà không trụ vào hành động;
sinh thành mà không trụ vào sở hữu.
Đó là lý do tôi nghĩ 51 là một đoạn bản lề.
51.21. Và đây là nơi tôi rất muốn giữ lại câu của bà: “Không phá không chấp.”
Đoạn 51 dường như đang nói:
Đừng phá cái sinh.
Đừng phá cái hình.
Đừng phá cái thành.
Vạn vật vẫn sinh, lớn, thành, vận hành.
Nhưng đừng sở hữu, đừng cậy công, đừng làm chủ.
Nói theo cách của bà: hiện tướng vẫn hiện tướng, nhưng không có cái gì trong hiện tướng để nắm thành tự thể.
51.22. Nếu gom đoạn 51 thành một dòng
道生 → 德畜 → 物形 → 勢成 → 生而不有 → 為而不恃 → 長而不宰
Tôi sẽ dịch thành:
Đạo làm sinh khởi; Đức làm nuôi dưỡng; hình làm hiện tướng; thế làm thành tựu. Nhưng sinh mà không chiếm, làm mà không cậy, nuôi lớn mà không làm chủ.
Và đây chính là một trong những chỗ mà tôi nghĩ trực giác “tánh khởi” của bà có thể soi rất sáng: Tánh khởi không cần biến thành một “ngã tạo tác”. Hiện tướng vẫn sinh. Duyên vẫn vận hành. Công năng vẫn đầy đủ.
Nhưng không có một chủ thể đứng sau để nhận: “đây là cái ta tạo ra.”
Đó chính là điểm tôi thấy “玄德 — Huyền Đức” đẹp nhất.
Và đoạn 52 sẽ đưa chúng ta từ “Đạo sinh vạn vật” trở ngược về “mẹ của thiên hạ”, rồi xuất hiện một cặp câu rất đáng chú ý:
塞其兌,閉其門
開其兌,濟其事
— đóng các cửa của dục vọng / mở các cửa ấy để xử lý sự việc.
Đây sẽ là một cơ hội rất hay để đối chiếu “đóng–mở”, “Không–Hữu”, “ẩn–hiện”, đúng với mạch Bản–Tích mà bà đang đặc biệt quan tâm.
Bình Luận Bài Viết