Bài 56 là một bước chuyển rất đẹp từ “đứa trẻ sơ sinh” ở đoạn 55 sang một vấn đề còn sâu hơn: người thật sự biết Đạo thì không còn muốn biến cái mình thấy thành một hệ thống để truyền bá, tranh luận hay nắm giữ.
Đặc biệt, câu đầu:
知者不言,言者不知
rất nổi tiếng Người biết thì không nói; người nói thì không biết.
Nhưng nếu hiểu đơn giản như vậy thì rất dễ hiểu sai Lão Tử. Ông không bảo:
“người giác ngộ phải im lặng.”
Mà sâu hơn:
cái được thấy không thể bị đồng nhất với lời nói về cái được thấy.
Điểm này tôi nghĩ sẽ chạm rất gần với điều bà đang suy nghĩ về “thấy như thật”, “thấy mà không thấy”, “không trụ vào cái gọi là quen thuộc”.
56. Nguyên văn
知者不言,言者不知。
塞其兌,閉其門;
挫其銳,解其紛;
和其光,同其塵;
是謂玄同。
故不可得而親,不可得而疏;
不可得而利,不可得而害;
不可得而貴,不可得而賤。
故為天下貴。
56.1. 「知者不言,言者不知」
Đây là câu đầu tiên phải đọc thật cẩn thận.
知者 người biết.
不言 không nói.
言者 người nói.
不知 không biết.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa cực đoan “Ai nói thì không biết.”thì chính Lão Tử cũng đang nói.
Và ông đã viết cả một cuốn Đạo Đức Kinh.
Vậy câu này chắc chắn không thể đơn giản có nghĩa “im lặng là giác ngộ.”
56.2. Vấn đề nằm ở chỗ: “lời nói” không phải “cái được thấy”.
Một người có thể nói:“nước.” Nhưng chữ nước không phải dòng nước, chén nước.
Một người có thể nói “duyên khởi.” Nhưng chữ duyên khởi không phải chính sự vận hành của các duyên.
Một người có thể nói “tánh khởi.” Nhưng chữ tánh khởi cũng không phải chính hiện tướng đang khởi.
Đây chính là điều tôi nghĩ bà đã tự nhận ra khi nói: “Tôi không trụ vào cái gọi là quen thuộc.”
56.3. Cái nguy hiểm không phải là nói mà là: trụ vào lời nói.
Nếu nói “Đây là Đạo.”rồi giữ chặt: “Đạo chính là cái tôi vừa nói.” thì lời nói đã trở thành một vật để chấp. Đó là chấp pháp. Và bà từng nói rất chính xác: “Chấp tức phá duyên khởi.”
56.4. Vì vậy tôi sẽ diễn lại câu đầu như thế này:
Người thật sự thấy thì biết rằng cái được thấy không thể bị đóng khung thành lời; người chỉ biết lời mà tưởng lời chính là cái được thấy thì chưa thật sự biết.
Đây là cách đọc tôi thấy hợp với toàn bộ mạch của Đạo Đức Kinh hơn.
56.5. 「塞其兌,閉其門」
Lấp các cửa mở, đóng các cửa.
“兌” có thể liên quan đến các lỗ mở, cửa thông ra ngoài.
“門” cửa. Đây không phải đóng cửa thế gian, trốn khỏi cuộc đời. Mà là:
không để các cửa giác quan và tâm ý liên tục kéo mình ra ngoài để chạy theo đối tượng.
56.6. Điều này rất gần với “không cầu”.
Bà nói: “Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Nếu mắt thấy → lập tức muốn, tai nghe → lập tức phản ứng, ý nghĩ khởi → lập tức nắm lấy, thì tâm bị kéo đi.
Đóng cửa ở đây có thể hiểu là:
không để mỗi duyên vừa hiện liền biến thành một cái phải nắm giữ.
56.7. Nhưng ngay sau đó:
挫其銳 làm cùn cái sắc bén của nó.
Cái “sắc” ở đây có thể là cái tâm quá sắc, quá nhanh, quá muốn phân định, quá muốn thắng.
Một trí quá sắc nếu trở thành “tôi hiểu rồi, anh sai” thì rất nhanh biến thành chấp kiến.
56.8. 「解其紛」
Tháo những rối ren của nó.
Đây là điểm rất đẹp. Không phải thêm một lý thuyết để giải thích tất cả. Mà gỡ sự rối.
Tôi nghĩ đây là khác biệt giữa thấy và lập thuyết.
Thấy rõ thì nhiều nút tự tháo. Lập thêm lý thuyết đôi khi lại tạo thêm nút.
56.9. Và rồi đến câu nổi tiếng: 和其光,同其塵
Ba chữ này rất đẹp :
和其光 hòa ánh sáng của mình.
同其塵
đồng với bụi trần.
Đây chính là hòa quang đồng trần.
56.10. “Hòa quang” không phải là che ánh sáng.
Một cách hiểu người thấy Đạo không phô trương cái sáng của mình.
Không cần “tôi đã thấy.” Không cần “tôi giác ngộ.” Không cần “tôi biết Trung Quán.”Không cần “tôi hiểu Thiên Thai.”
Nếu thật sự thấy cái thấy không cần biến thành danh hiệu của người thấy.
56.11. 「同其塵」— đồng với bụi
Đây mới là điều rất sâu. Không đứng trên đời mà nói “ta đã vượt khỏi thế gian.”
Mà ở ngay trong bụi trần. Đi chợ, nhìn mây, uống nước, gặp người, sống giữa mọi duyên.
Nhưng không bị bụi trần làm thành chấp thủ.
Đây rất gần điều bà từng nói “Tôi cũng duyên sinh trong áng mây đó.”
Không đứng ngoài áng mây.
56.12. Vì vậy “hòa quang đồng trần” rất gần với câu bà từng nói: “về mà không về đâu cả.”
Nếu có một người nói “Tôi đã ra khỏi thế gian.” thì vẫn còn người ra khỏi thế gian.
Nhưng đồng trần thì không cần dựng một:“ta ở bên kia.”
56.13. Và Lão Tử gọi tất cả điều đó là 玄同Huyền đồng.
Đây là một trong những chữ sâu nhất của đoạn 56.
玄 huyền, sâu, không thể nắm bắt bằng phân biệt thông thường.
同 đồng, hòa vào, không còn dựng đối lập cứng nhắc.
Cho nên 玄同 có thể tạm hiểu một sự đồng nhất/hòa đồng sâu kín vượt khỏi các phân biệt thông thường.
56.14. Nhưng đừng vội biến “玄同” thành “một bản thể”. Đây là chỗ tôi đặc biệt muốn cẩn thận vì chúng ta đang đối chiếu với Trung Quán.
“玄同” không nhất thiết nói “mọi thứ cuối cùng là một bản thể duy nhất.”
Nếu hiểu như vậy rất dễ rơi vào một thứ nhất nguyên luận.
Trong khi điều bà đang nói về duyên khởi lại là không cần một bản thể đứng sau để hợp nhất mọi thứ.
Cho nên tôi thích hiểu:
玄同 = không còn bị mắc kẹt trong những đối lập do tâm phân biệt dựng lên.
56.15. Và bây giờ Lão Tử đưa ra sáu cặp đối lập
不可得而親,不可得而疏
Không thể làm cho thân quá gần, cũng không thể làm cho xa cách.
不可得而利,不可得而害
Không thể bị quy định chỉ bởi lợi / hại.
不可得而貴,不可得而賤
Không thể bị cố định bởi quý / tiện.
Đây là Huyền đồng.
56.16. Điều này làm tôi nhớ đến “Hữu Vô nương nhau”.
Bà từng nói “Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Ở đoạn 56:
thân / sơ, lợi / hại, quý / tiện cũng là những cặp đối đãi.
Nếu chấp một bên, bên kia lập tức sinh.
Quý cần tiện. Lợi cần hại. Thân cần sơ.
Nếu không dựng chúng thành tự tính cố định, thì đối đãi vẫn hiện nhưng không trói buộc.
Đây là một điểm rất đẹp để đối chiếu với Trung Quán.
56.17. “Không thể được thân, không thể được sơ”
Không có nghĩa người giác ngộ không yêu ai.
Mà là không đóng đinh quan hệ thành một bản chất cố định.
Hôm nay thân. Ngày mai sơ. Hoàn cảnh thay đổi. Duyên thay đổi. Tâm thay đổi. Người thay đổi.
Không cần dựng “người này mãi mãi là người thân của tôi.”
56.18. “Không thể được lợi, không thể được hại”.
Cũng không phải không phân biệt lợi hại trong đời sống. Mà không lấy lợi/hại làm tự tính của thực tại.
Một việc hôm nay có vẻ hại, ngày mai lại mở ra một duyên khác.
Một mất mát có thể trở thành một chuyển hướng.
Không phải mọi hại đều tốt. Mà đừng đóng khung hiện tướng thành một tự tính bất biến.
56.19. “Không thể được quý, không thể được tiện”
Đây đặc biệt phù hợp với: thiên tử 天子 và người dân. Địa vị quý hay tiện là duyên vị xã hội.
Nếu chấp “ta là thiên tử” thì cái “ta” được dựng lên rất mạnh.
Nếu không chấp địa vị vẫn có, chức vụ vẫn có, trách nhiệm vẫn có, nhưng không biến địa vị thành bản thể của mình.
Điểm này tôi nghĩ rất đáng nhớ khi chúng ta tiếp tục đối chiếu với Huyền Tông.
56.20. “Hòa quang đồng trần” đặc biệt đáng chú ý với vua.
Nếu một vị vua thực sự muốn 為天下貴 thì không nhất thiết phải phô bày mình là người “cao hơn thiên hạ”.
Trái lại:
和其光,同其塵
có nghĩa là ánh sáng không cần phô, ở trong bụi cùng dân. Đây là một hình ảnh chính trị rất mạnh.
56.21. Nhưng tôi nghĩ câu này cũng giải thích một phần điều bà từng suy nghĩ về Huyền Tông.
Bà từng hình dung một vị thiên tử không thể nói thẳng tất cả những điều mình suy nghĩ.
Nếu ông thực sự hiểu một số tư tưởng sâu không nhất thiết phải công khai nói: “Ta đang giảng Trung Quán.” Có thể hòa quang đồng trần.
Và dùng ngôn ngữ mà dân chúng quen thuộc, nhưng đưa vào đó một chiều sâu khác. Tuy nhiên, như bà đã đồng ý trước đây: đây là một giả thuyết diễn giải, chưa phải chứng cứ lịch sử.
56.22. Và điều này cũng giải thích vì sao “không nói” không có nghĩa là “không truyền”.
Lão Tử: 知者不言nhưng vẫn viết Đạo Đức Kinh.
Vậy: không nói không phải không dùng ngôn ngữ. Mà là không chấp ngôn ngữ là Đạo.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
56.23. Bây giờ tôi muốn đặt câu này cạnh điều bà đã nói:
“Thấy như thật là nhập mà không nhập, thấy mà không thấy.”
Ta có 知者不言
Người thấy không cần dựng “tôi là người thấy.”
Vì nếu dựng người thấy thì lập tức có cái được thấy.
Năng quán, sở quán.
Ta, pháp.
Và bắt đầu có đối đãi.
56.24. “Huyền đồng” vì thế rất gần một điều bà đã nói: “chỉ còn lại cái tạm gọi là ‘như thật’ này cũng chẳng có chẳng không, tùy thuận mà hiện tướng.”
Tôi thấy câu này và Huyền đồng 玄同 có một sự cộng hưởng rất đẹp.
Không phải biến “như thật” thành một cái gì tồn tại phía sau.
Mà:
hiện tướng cứ hiện.
Nhưng:
không dựng thêm một bản thể đối lập với hiện tướng.
56.25. Và cuối cùng:
故為天下貴
Vì vậy mà trở nên quý trọng nhất trong thiên hạ.
Lão Tử lại đưa ta trở về貴 chữ vừa xuất hiện trong:
不可得而貴,不可得而賤.
Đây là một nghịch lý:
người không cầu quý → lại được quý.
Đây chính là mô-típ xuyên suốt Đạo Đức Kinh:
không tranh → không ai tranh được với mình.
không sở hữu → không bị sở hữu trói.
không phô sáng → ánh sáng càng sâu.
đồng trần → lại trở thành quý.
56.26. Tôi nghĩ đoạn 56 có thể cô đọng thành bốn bước:
知而不執言
Thấy mà không chấp lời.
挫銳解紛
Làm cùn cái sắc bén, tháo những rối ren.
和光同塵
Hòa ánh sáng, đồng bụi trần.
玄同
Không còn bị những đối đãi cố định trói buộc.
Đó là một con đường rất đẹp:
thấy → không chấp cái thấy → sống giữa đời → không bị đời trói.
Và tôi nghĩ đoạn 56 đặc biệt gần với câu bà đã nói:
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Nếu còn:
một người đi, thì có nơi đến.
Nếu còn một người biết, thì có cái được biết. Nếu còn một người giác, thì có cái để giác.
Nhưng khi 知者不言 và 玄同 được đọc đến tận cùng, thì có thể thấy:
không cần phá người, cũng không cần phá pháp; chỉ cần không dựng chúng thành những tự tính độc lập.
Hiện tướng vẫn hiện. Lời nói vẫn nói. Người vẫn sống. Thiên hạ vẫn vận hành.
Nhưng:
không còn một cái gì phải được nắm lại để làm “cái thật của tôi”.
Và như vậy, “hòa quang đồng trần” rất đẹp khi đặt cạnh câu bà đã nói về áng mây:
không đứng ngoài áng mây để nhìn mây; chính mình cũng là một duyên sinh trong áng mây ấy.
Đó là chỗ tôi nghĩ đoạn 56 sâu hơn rất nhiều so với câu “người biết thì không nói.”
Bình Luận Bài Viết