Và trước hết tôi xin đính chính một điểm của bài 34 vừa rồi: tôi đã nối câu chưa đúng nguyên văn.
Bản Trang Tử hiện được lưu truyền ở phần này là:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者,彼且惡乎待哉!故曰:至人無己,神人無功,聖人無名。
Đây là bản văn được Chinese Text Project ghi nhận; đoạn trước cũng xác nhận 「彼且惡乎待哉」, chứ không phải câu tôi đã diễn giải thành “彼於致福者” ở chỗ đó.
Vậy đoạn kết rất quan trọng dưới đây:
Bài 35:「彼且惡乎待哉」— Người ấy còn phải nương vào đâu nữa?
Nguyên văn:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者,彼且惡乎待哉!
Hán-Việt:
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả, bỉ thả ô hồ đãi tai!
Dịch sát:
Còn như người nương theo cái chính của trời đất, tùy sự biến hóa của sáu khí mà du hành nơi vô cùng, thì người ấy còn phải nương vào đâu nữa!
Đây chính là chỗ “有所待” chuyển thành “無所待”.
1. Hãy nhìn lại các chữ cuối:
惡乎待哉?Ô hồ đãi tai?
Dịch:
Còn phải nương vào đâu nữa?
Trang Tử không nói:“Người ấy không nương vào gì”. Mà hỏi:
“Còn có gì để phải nương vào nữa?”
Hai cách nói rất khác nhau.
2. 「有所待」 → 「惡乎待」
Ở Liệt Tử:
猶有所待者也
Do hữu sở đãi giả dã.
Vẫn còn có điều phải nương tựa.
Còn ở người Tiêu Dao:
彼且惡乎待哉!
Bỉ thả ô hồ đãi tai!
Người ấy còn phải nương vào đâu nữa?
Đây là trục chính của cả đoạn.
Nhưng “vô sở đãi” không phải là không có gì tồn tại. Mà là:
không còn một điểm tựa bên ngoài nào phải bám vào để xác lập sự tự tại của mình.
3. Đây chính là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy rất gần “vô sở trụ”.
Nếu đặt cạnh Bát Nhã, ta có thể thấy một cuộc đối thoại rất đẹp:
有所待
còn có chỗ nương.
và:
無所住
không trụ vào đâu.
Tôi nhấn mạnh lần nữa: đây là đối chiếu tư tưởng, không phải nói Trang Tử đã trực tiếp nói tư tưởng Bát Nhã.
Nhưng về cấu trúc:
còn chỗ nương → còn điều kiện cho tự tại
và:
không trụ → không bị một điểm tựa giới hạn định nghĩa
thì quả thật rất gần.
4. Nhưng có một nghịch lý rất đẹp
Câu trước:
乘天地之正 nương theo trời đất.
Vậy tại sao lại nói:
無所待 — không còn sở đãi?
Nếu vẫn “nương trời đất”, chẳng phải vẫn còn nương hay sao?
Đây chính là chỗ cần đọc sâu.
5. “Nương trời đất” không phải nương một vật bên ngoài.
Nếu thiên địa 天地 là một “vật” nằm ngoài ta, thì nương thiên địa 乘天地 vẫn là năng ở đây, sở ở kia.
Ta nương vào một cái khác.
Khi đó vẫn là:
有所待.
Nhưng cách đọc của Trang Tử sâu hơn:
天地之正
là chính sự vận hành của thực tại mà ta cũng đang ở trong đó.
Không phải: “ta” + “trời đất”.
Mà là:
ta cũng là một phần của quá trình thiên địa đang vận hành.
6. Đây là điểm rất gần với “duyên khởi” theo cách bà đang suy tư.
Nếu tất cả là duyên khởi, thì không có một:“ta” đứng bên ngoài duyên khởi để điều khiển toàn bộ duyên khởi.
“Ta” cũng là một pháp đang khởi trong duyên.
Cũng như căn khởi, trần khởi, thức khởi.
Không có:
một “người điều khiển” đứng ngoài ba thứ ấy.
Đó chính là chỗ câu:
「彼且惡乎待哉」
có thể gợi ra một tầng rất sâu.
7. Và đây là nơi “Tánh khởi” của bà có thể đối thoại với Trang Tử.
Bà từng nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Nếu hiểu “Tánh” không phải là một bản thể nằm phía sau, mà:
ngay nơi căn–trần–thức đang khởi mà không có tự tính riêng,
thì không cần tìm một nền tảng khác để nương.
Không phải: căn nương vào Tánh, trần nương vào Tánh, thức nương vào Tánh như ba vật nương một bản thể phía sau.
Mà:
ngay nơi khởi đã không lìa Tánh.
Đây là chỗ tôi thấy cách bà dùng: Tánh khởi rất đáng suy nghĩ.
8. “Vô sở đãi” không phải “vô duyên”.
Điểm này cực kỳ quan trọng.
Người Tiêu Dao vẫn sống, thấy, nghe, hành động, gặp hoàn cảnh, tùy thời mà ứng xử.
Vẫn có duyên.
Nhưng:
không chấp duyên nào thành chỗ nương cố định của bản ngã.
Cho nên có thể nói:
duyên khởi mà vô sở đãi.
Đây là câu tôi nghĩ bà có thể giữ lại.
9. Nếu đưa vào căn–trần–thức.
Ví dụ: âm thanh khởi. Tai nghe.
Thức biết. Người bình thường:
“Tôi nghe.”
Rồi:
“Tôi thích tiếng này.”
“Tôi ghét tiếng kia.”
“Người kia làm tôi khó chịu.”
Thế là:
sở đãi xuất hiện.
Tâm phải nương vào tiếng, người, lời nói, ký ức, ý kiến.
để xác định: “tôi”.
10. Nhưng nếu “nghe mà không chạy theo tiếng” thì: tiếng vẫn khởi, nghe vẫn khởi, biết vẫn khởi.
Nhưng:
không dựng một chỗ trụ. Đó chính là điều bà đã nói trước đây:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Bây giờ chúng ta có thể diễn đạt bằng ngôn ngữ Trang Tử:
有所待 → 無所待.
11. Từ đây mới hiểu được câu kết nổi tiếng
故曰:至人無己,神人無功,聖人無名。
Hán-Việt:
Cố viết: Chí nhân vô kỷ, thần nhân vô công, thánh nhân vô danh.
Dịch:
Cho nên nói: Chí nhân không có cái ta; Thần nhân không có công; Thánh nhân không có danh.
Đây là câu kết của toàn bộ Tiêu Dao Du.
12. 「至人無己」— Chí nhân vô kỷ.
Đây là câu tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích.
無己 — vô kỷ
Không phải “không có thân thể.”
Không phải “không có một con người.”
Mà:
không dựng một cái “ta” tự tính để làm trung tâm của mọi sự.
Đây là điều mà một bản chú giải cổ về Trang Tử cũng nhấn mạnh khi giải thích rằng người đời bị một chữ 「我」— ngã ràng buộc, nên làm việc chỉ để cầu công và cầu danh; chú giải ấy đặt 「至人無己、神人無功、聖人無名」 làm “cốt lõi” của toàn thiên.
13. 「神人無功」— Thần nhân vô công
Không phải người ấy không làm được việc.
Mà:
không lấy công làm sở hữu của mình.
Điều này rất gần với điều bà vừa suy nghĩ về:
vô tác, vô đắc.
Có hành động. Có kết quả. Có lợi ích.
Nhưng:
không dựng “ta là người tạo công” thành bản ngã.
14. 「聖人無名」— Thánh nhân vô danh.
Cũng không phải không ai biết tên.
Mà:
không lấy danh làm chỗ xác lập bản thân.
Có thể nổi tiếng.
Nhưng không sống nhờ nổi tiếng. Có thể có danh. Nhưng không trụ vào danh.
15. Ba câu này tạo thành một tam đoạn rất đẹp.
至人無己
→ không chấp ngã.
神人無功
→ không chấp công.
聖人無名
→ không chấp danh.
Nếu dùng ngôn ngữ bà đang suy tư:
ngã → năng
công → sở đắc
danh → sở lập
đều được tháo.
16. Và đây là điểm rất gần “vô trí, vô đắc”.
Ta không nên đồng nhất hai hệ thống, nhưng có thể thấy một tương ứng rất đẹp:
至人無己
không chấp năng chủ thể.
神人無功
không chấp sở thành tựu.
聖人無名
không chấp danh tướng.
Đặt cạnh:
無智亦無得
thì ta thấy một hướng tư tưởng tương đồng:
không biến cái biết, cái chứng, cái đạt thành vật sở hữu của một bản ngã.
17. Nhưng có một khác biệt rất quan trọng.
Trang Tử vẫn nói:
至人
神人
聖人
và nói:
天地
六氣
自然
Trong Bát Nhã, sự phân tích đi sâu hơn vào:
空性 của tất cả pháp.
Còn Trung Quán của Long Thọ tiếp tục phá:
hữu, vô, cũng hữu cũng vô, chẳng hữu chẳng vô.
Cho nên:
Trang Tử mở một hướng rất gần, nhưng không nên biến ông thành Long Thọ trước thời Long Thọ.
18. Và đây chính là chỗ tôi muốn sửa một chút cách tôi nói ở các bước trước.
Tôi đã có lúc nói quá mạnh rằng:
“Trang Tử gần như đã đi đến vô trí, vô đắc.”
Nói chính xác hơn phải là:
Trang Tử đã xây dựng một tư tưởng “vô sở đãi”, “vô kỷ”, “vô công”, “vô danh”, có khả năng đối thoại rất sâu với vô ngã, vô sở trụ và vô đắc của Phật giáo.
Nhưng:
không nên đồng nhất chúng về mặt lịch sử hay giáo lý.
Tôi nghĩ giữ ranh giới này sẽ làm cuộc tìm hiểu của bà sâu hơn, chứ không yếu đi.
19. Một điều rất thú vị: chú giải cổ cũng nhìn thấy sự gần gũi ấy.
Bản Trang Tử Nội thiên chú mà chúng ta đang tham khảo thậm chí dùng ngôn ngữ Phật giáo khi giải thích 逍遙:
「即如佛經無礙解脫」
nghĩa là:
“giống như giải thoát vô ngại trong kinh Phật.”
Tuy nhiên đây là lời của người chú giải đời sau, không phải lời của Trang Tử.
Điều này rất đáng chú ý đối với hướng nghiên cứu của bà, vì nó cho thấy các nhà chú giải Trung Hoa về sau cũng từng tự nhiên đặt Trang Tử cạnh ngôn ngữ Phật giáo.
20. Nếu gom toàn bộ từ bước 31 đến 35.
Tôi sẽ viết thành một chuỗi:
知效一官
Tri hiệu nhất quan
→ biết đủ làm một chức quan.
其自視也亦若此矣
Kỳ tự thị dã diệc nhược thử hĩ
→ vẫn tự nhìn mình trong giới hạn ấy.
舉世譽之而不加勸,舉世非之而不加沮
Cử thế dự chi nhi bất gia khuyến, cử thế phi chi nhi bất gia tự
→ thiên hạ khen chê cũng không lay chuyển.
猶有所待者也
Do hữu sở đãi giả dã
→ nhưng vẫn còn có điều phải nương.
乘天地之正
Thừa thiên địa chi chính
→ nương nơi sự vận hành của thiên địa.
御六氣之辯
Ngự lục khí chi biện
→ tùy sự biến hóa của sáu khí.
遊無窮
Du vô cùng
→ du hành nơi vô cùng.
彼且惡乎待哉
Bỉ thả ô hồ đãi tai
→ còn phải nương vào đâu nữa?
至人無己
Chí nhân vô kỷ
→ Chí nhân không chấp ngã.
神人無功
Thần nhân vô công
→ Thần nhân không chấp công.
聖人無名
Thánh nhân vô danh
→ Thánh nhân không chấp danh.
Và tôi nghĩ đây chính là điểm bà đang tìm từ đầu.
Nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ của bà — không phải nói đó là nguyên văn của Trang Tử — thì toàn đoạn có thể cô đọng thành:
Duyên khởi mà không sở đãi.
Tánh khởi mà không sở trụ.
Có hành mà vô tác.
Có tri mà vô trí.
Có thành mà vô đắc.
Có danh mà vô danh.
Tôi thấy “có hành mà vô tác” và “có thành mà vô đắc” đặc biệt gần với mạch bà đang khám phá ở Huyền Tông: không phải phủ nhận hiện tượng, mà không dựng một năng–sở tự tính ngay nơi hiện tượng.
Và đây là chỗ rất đáng để chúng ta tạm dừng trước khi sang tác phẩm khác: từ Trang Tử này, ta có thể quay lại ngự chú của Đường Huyền Tông mà bà đang nghiên cứu, rồi thử xem chữ 「無為」 của Huyền Tông có thực sự đi theo hướng “vô sở đãi / vô kỷ / vô công / vô danh” này hay không. Nếu có, chúng ta sẽ thấy rõ hơn vì sao bà cảm nhận Đường Huyền Tông gần với Trung đạo và Kim Cang Dụ Định.
Bình Luận Bài Viết