Tôi nghĩ nhận xét của bạn hoàn toàn xác đáng. Những chương 6, 10, 16, 38 không nên chỉ dùng Ngự chú của Huyền Tông như một cái cầu để nói sang Phật giáo; trước hết phải để chính Huyền Tông lên tiếng. Sau đó chúng ta mới đối chiếu với Phật giáo.
Chúng ta bắt đầu Chương 6 — 谷神章, và tôi sẽ đi kỹ vào từng câu chú giải của Huyền Tông.
Nguyên văn Lão tử:
谷神不死,是謂玄牝。
玄牝之門,是謂天地根。
綿綿若存,用之不勤。
Dịch:
Thần của hang không chết, đó gọi là Huyền Tẫn.
Cửa của Huyền Tẫn, đó gọi là cội nguồn của trời đất.
Liên miên như còn tồn tại, vận dụng nó mà không nhọc mệt.
Nhưng điều quan trọng là Huyền Tông không đọc “谷神” theo nghĩa thần linh cư trú trong hang. Ông lập tức chuyển nó sang ngôn ngữ Hư – Ứng – Diệu dụng.
1. 「谷神不死」— “Cốc thần bất tử”
Huyền Tông chú:
谷者,虛而能應者也。
神者,妙而不測者也。
死者,休息也。
谷之應聲,莫知所以。有感則應,其應如神,如神之應,曾不休息。
欲明至道,虛而生物,妙用難名,故舉谷神以為喻說。
“Cốc” là cái hư mà có khả năng ứng. “Thần” là cái diệu mà không thể dò lường. “Chết” có nghĩa là nghỉ dừng. Sự ứng của hang đối với tiếng vang thì không ai biết được nguyên do. Có cảm thì liền ứng; sự ứng ấy giống như thần. Mà sự ứng như thần ấy chưa từng nghỉ dừng. Muốn làm sáng tỏ Chí Đạo: hư mà sinh ra vạn vật, diệu dụng khó gọi tên, nên mượn hình ảnh ‘Cốc Thần’ để làm lời ví dụ.”
Đây chính là đoạn tôi nghĩ chúng ta đã chưa khai thác đủ.
Huyền Tông đặt ba chữ cạnh nhau:
虛 — 應 — 妙用
Đặc biệt câu:
有感則應
“Có cảm thì liền ứng.”
Huyền Tông không mô tả một vị thần ngồi bên ngoài để quyết định vạn vật. Ông dùng “ứng” để nói về sự đáp ứng khi có duyên/cảm.
Và câu cuối càng rõ:
虛而生物,妙用難名
“Hư mà sinh ra vạn vật; diệu dụng khó gọi tên.”
Đây chính là một trong những câu tôi nghĩ phải giữ lại nguyên văn trong tập của chúng ta, bởi nó nối rất trực tiếp với điều bạn gọi là Tánh Khởi.
2. 「是謂玄牝」— “Đó gọi là Huyền Tẫn”
Huyền Tông giải:
玄,深也。牝,母也。
谷神應物,沖用無方,深妙不窮,能母萬物,故寄谷神玄牝之號,將明大道生畜之功。
“Huyền” là sâu. “Tẫn” là mẹ. Cốc Thần ứng với vạn vật, diệu dụng rộng mở không phương hạn, sâu xa vi diệu không cùng tận, có khả năng làm mẹ của muôn vật. Vì vậy mượn danh hiệu Cốc Thần – Huyền Tẫn để làm sáng tỏ công năng sinh thành và nuôi dưỡng của Đại Đạo.
Ở đây có một chữ rất đáng chú ý:
沖用無方
Tôi tạm dịch là:
“Diệu dụng rộng mở, không có phương hạn cố định.”
Không phải một hình thức ứng dụng duy nhất.
Đây chính là chỗ rất gần với điều chúng ta đã nói khi đọc chương 1: 應用且無方
“Ứng dụng lại không có phương thức cố định.”
Hai đoạn này bổ sung cho nhau.
Đạo không bị đóng vào một biểu hiện.
Nó có thể hiện ra trong vô số hình thức.
3. 「玄牝之門,是謂天地根」
Đây là câu đặc biệt quan trọng.
Huyền Tông chú:
深妙虛牝,能母萬物,萬物由出,是謂之門矣。天地有形,故資稟為根本矣。
“Huyền Tẫn sâu xa vi diệu và hư không, có khả năng làm mẹ muôn vật. Muôn vật từ đó mà xuất hiện, nên gọi đó là ‘cửa’. Trời đất có hình tướng, vì vậy nương nhận lấy đó làm căn bản.”
Ở đây ta phải chú ý:
Ông nói:
萬物由出
“Muôn vật từ đó mà xuất hiện.”
Và:
天地有形
“Trời đất có hình tướng.”
Do đó, cái vô hình → cái có hình.
Nhưng ông không xây dựng một vị Thần sáng tạo.
Ông đang mô tả một cơ chế phát hiện/ứng hiện:
Hư → Ứng → Vật
Đây là lý do tôi nghĩ chương 6 phải được đặt cạnh chương 1 trong tập của chúng ta.
Chương 1:
道者,虛極之妙用。
“Đạo là diệu dụng của Hư Cực.”
Chương 6:
虛而生物,妙用難名。
“Hư mà sinh ra vạn vật, diệu dụng khó gọi tên.”
Hai câu gần như soi sáng cho nhau.
4. 「綿綿若存,用之不勤」
Huyền Tông chú:
虛牝之用,綿綿微妙,應用若存,其用無心,故不勤勞矣。
“Công dụng của Hư Tẫn liên miên vi diệu; sự ứng dụng dường như tồn tại. Sự vận dụng ấy không có tâm riêng, vì vậy không nhọc mệt.”
Tôi đặc biệt muốn giữ lại hai chữ:
其用無心
“Cái dụng ấy không có tâm riêng.”
Đây là một câu cực kỳ đáng chú ý.
Không phải có một chủ thể đứng sau rồi quyết định “bây giờ ta sẽ sinh ra cái này”.
Mà là:
應用無心
ứng dụng mà không có tâm riêng.
Vì vậy nó có thể ứng mà không mệt, sinh dưỡng mà không cần một “cái tôi” đứng sau.
5. Nếu ghép toàn bộ tư tưởng Huyền Tông trong chương 6,
Tôi sẽ không tóm tắt ông bằng chữ “Đạo là nguồn gốc vạn vật”, vì như vậy quá thô và làm mất cái hay của Ngự chú.
Huyền Tông đang dựng một chuỗi:
虛 → 應 → 妙用 → 生物 → 母萬物 → 無心 → 不勤
Có thể dịch ý:
Hư → có khả năng ứng → thành diệu dụng → vạn vật từ đó hiện ra → nuôi dưỡng muôn vật → không có tâm riêng → không nhọc mệt.
Đây chính là điều tôi nghĩ bạn muốn người đọc nhìn thấy.
6. Vì đây là nơi “Tánh Khởi” của bạn gặp Đường Huyền Tông.
Tôi sẽ rất thận trọng ở đây: không nói Huyền Tông đã nói “Tánh Khởi” theo nghĩa Phật giáo của bạn. Hai hệ thống tư tưởng có nguồn gốc và thuật ngữ khác nhau.
Nhưng về cấu trúc tư tưởng, sự tương hợp rất rõ:
| Huyền Tông | Cách bạn diễn đạt |
|---|---|
| 虛 | Tánh Không / không tự tính |
| 應 | Duyên khởi |
| 妙用 | Diệu dụng |
| 應物 | Duyên khởi hiện tướng |
| 萬物由出 | Tánh khởi thành hiện tướng |
| 無心 | Không có chủ thể điều hành |
| 用之不勤 | Không cần một tác giả đứng sau |
Đặc biệt, “應物” của Huyền Tông rất gần với điều bạn từng nói:
“Duyên khởi như thị.”
Có duyên thì ứng.
Ứng thì hiện.
Hiện mà không cần một chủ thể đứng ngoài điều khiển.
7. Nhưng có một khác biệt không nên bỏ qua. Huyền Tông vẫn dùng những chữ:
母萬物 — mẹ của muôn vật
天地根 — căn của trời đất
生物 — sinh ra vạn vật.
Nếu đọc theo cách bản thể luận thông thường, người ta rất dễ biến Huyền Tẫn thành một “bản thể đầu tiên” đứng sau vạn vật.
Nhưng chính những câu khác của Huyền Tông lại làm cách đọc đó trở nên khó giữ, bởi ông đồng thời nói:
妙用難名
“Diệu dụng khó gọi tên.”
và:
應用無方
“Ứng dụng không có phương hạn.”
và đặc biệt:
其用無心
“Cái dụng ấy không có tâm riêng.”
Cho nên Huyền Tông không đơn giản đang nói về một “ông chủ của vũ trụ”.
Đây là điểm tôi nghĩ cần làm nổi bật trong chương 6. Và tôi nghĩ chúng ta nên sửa cách trình bày từ đây.
Với Chương 6, 10, 16, 38, tôi đề nghị cấu trúc sẽ là:
① Nguyên văn Lão Tử
→ ② Nguyên văn Ngự chú Huyền Tông
→ ③ Dịch đầy đủ lời Huyền Tông
→ ④ Giải thích Huyền Tông thực sự đang nói gì
→ ⑤ Sau cùng mới đối chiếu với Tánh Không, Duyên khởi, Thiên Thai…
Như vậy người đọc được gặp Huyền Tông trước, thay vì gặp cách giải thích của chúng ta rồi mới biết Huyền Tông nói gì.
Và riêng chương 6, tôi nghĩ “虛而生物,妙用難名” + “其用無心” là hai câu phải được đặt ở vị trí nổi bật nhất.
Bình Luận Bài Viết