Bài 74 tiếp tục ngay mạch chương 73, nhưng giọng trở nên mạnh hơn. Nếu chương 73 nói “Thiên võng, sơ nhi bất thất” — lưới Trời thưa mà không mất — thì chương 74 đặt ra câu hỏi:
Con người có nên tự đứng vào vị trí của Trời để phán xử và cưỡng chế sinh tử hay không?
Và câu trả lời của Lão Tử là một hình ảnh rất mạnh: đừng thay vị trí của người thợ mộc mà múa rìu.
74. Nguyên văn
民不畏死,奈何以死懼之?
若使民常畏死,而為奇者,吾得執而殺之,孰敢?
常有司殺者殺。
夫代司殺者殺,是謂代大匠斲。
夫代大匠斲者,希有不傷其手矣。
74.1. 「民不畏死,奈何以死懼之?」
Dân không sợ chết, thì làm sao có thể dùng cái chết để dọa họ?
Đây là một câu rất thực tế về quyền lực.
Một chính quyền nghĩ:
“Chỉ cần ta đủ mạnh, đủ nghiêm khắc, dân sẽ sợ.”
Lão Tử hỏi:
Nếu người ta đã không còn sợ chết, thì ông còn lấy cái gì để đe dọa họ?
74.2. Đây là mặt trái của chương 73.
Chương 73: 勇於敢則殺,勇於不敢則活. Dám liều có thể chết.
Chương 74 民不畏死Nếu một xã hội đã đi tới chỗ con người không còn sợ cái chết, thì: uy lực cưỡng chế mất tác dụng.
74.3. Lão Tử đang chỉ một quy luật rất sâu.
Quyền lực dựa trên sợ hãi chỉ hoạt động khi người bị trị còn sợ mất thứ gì đó.
Nếu đã không còn sợ mất mạng sống, thì công cụ cưỡng chế mạnh nhất cũng mất sức mạnh.
74.4. 「若使民常畏死」Nếu khiến dân luôn luôn sợ chết...
Lão Tử giả định: giả sử nhà cầm quyền có thể duy trì sự sợ hãi ấy.
Rồi: 而為奇者
Nếu có người làm điều bất thường, chống lại, phạm điều nhà cầm quyền cho là sai, thì:
吾得執而殺之,孰敢?
Ta bắt hắn và giết hắn, ai còn dám làm?
Đó là logic của quyền lực bằng khủng bố.
74.5. Nhưng Lão Tử lập tức phá logic ấy
常有司殺者殺。
Có một 司殺者 kẻ / cơ chế phụ trách việc giết.
Ý sâu hơn là sinh tử không phải việc để một cá nhân tùy tiện nhận lấy quyền quyết định.
74.6. 「司殺」
Chữ 司 là quản, chủ trì, phụ trách.
司殺: người/cơ chế thi hành việc giết.
Nhưng Lão Tử không khuyến khích một cá nhân tự mình nhận quyền sinh sát tuyệt đối.
74.7. Rồi câu quan trọng nhất: 夫代司殺者殺
Thay người/cơ chế chủ trì việc giết mà tự mình giết...
Tức: tự nhận lấy chức năng mà mình không có quyền thay thế.
74.8. 「是謂代大匠斲」
Đó gọi là thay người thợ lớn mà đẽo.
Đây là hình ảnh cực kỳ đẹp.
大匠: người thợ bậc cao.
斲: đẽo, chặt bằng rìu.
Người không phải thợ tự cầm rìu, thay người thợ mà đẽo.
74.9. Và câu kết:
夫代大匠斲者,希有不傷其手矣。
Kẻ thay người thợ lớn mà đẽo thì hiếm khi không làm bị thương tay mình.
Đây là một ẩn dụ rất mạnh:
Con người tự nhận quyền can thiệp vào một trật tự lớn hơn khả năng của mình, cuối cùng chính mình bị thương.
74.10. Và đây là chỗ tôi muốn nối với chương 73.
Chương 73 孰知其故?Ai biết được nguyên do?
Chương 74: đừng tự cầm rìu thay Đại tượng.
Hai câu đi với nhau rất chặt.
Nếu không biết toàn bộ nguyên do của vận hành, thì đừng vội tự nhận quyền sửa chữa toàn bộ vận hành.
74.11. Đây rất gần với điều bà vừa nói nhiều lần:
“Có lẽ rất nhiều việc chúng ta không thể giải đáp.”
Nếu không biết toàn bộ duyên, thì rất dễ lấy một phần duyên mình thấy được, rồi kết luận về toàn thể.
Đó chính là 代大匠斲.
74.12. Tôi thấy ở đây có một điểm rất gần với Trung Quán.
Trung Quán không chỉ phá hữu. Mà cũng phá vô.
Không thể vì thấy “mọi pháp không tự tính mà kết luận “vậy tôi có thể tùy ý làm bất cứ điều gì.”
Không. Vì duyên khởi vẫn vận hành.
74.13. Cho nên “không tự tính” không có nghĩa không có hậu quả.
Ngược lại vì các pháp duyên khởi, nên hành động này làm duyên cho hành động kia.
Đây chính là 天網……不失.
74.14. Và câu “đừng thay Đại tượng” cũng có thể soi vào chữ ngã
Nếu có một cái “ngã” tự cho rằng:
“Tôi biết cái gì đúng cho toàn thể.”
thì cái ngã ấy đã:
đứng ngoài duyên khởi.
Nó tự đặt mình vào vị trí Đại tượng.
74.15. Nhưng chính “ngã” cũng là một pháp duyên khởi.
Đây là chỗ câu bà nói trước đây rất mạnh:
“NGÃ do duyên khởi nên VÔ NGÃ.”
Nếu ngã cũng duyên khởi, thì ngã không thể đứng ngoài mạng lưới để làm chủ toàn bộ mạng lưới.
Nó chỉ là một mắt lưới trong thiên võng.
74.16. Và như vậy:
代大匠斲 có thể được đọc ở tầng tu học như một cảnh báo:
đừng lấy cái biết hữu hạn của “ta” làm rìu để đẽo thực tại.
Đây là điều rất tinh tế.
74.17. Ta thường làm gì?
Thấy một hiện tượng:
“Cái này phải thế.”
Rồi thấy một người:
“Người này phải như thế.”
Rồi thấy một kinh nghiệm:
“Đây chính là giác ngộ.”
Rồi thấy một pháp:
“Đây là chân lý tối hậu.”
Ta đã: cầm rìu.
74.18. Nhưng thực tại không phải một khúc gỗ vô tri.
Một khúc gỗ có thể đẽo theo hình mình muốn.
Nhưng vạn pháp duyên khởi không phải vật liệu để cái ngã tùy ý tạo hình.
Cho nên: càng cố cưỡng, càng dễ 傷其手.
74.19. Đây lại nối với “tánh khởi”.
Nếu tánh khởi được hiểu là pháp tùy duyên mà hiện, thì người thấy không phải một ông thợ đứng ngoài.
Người thấy cũng là một phần của sự hiện khởi.
Cho nên không phải:
“Ta sẽ làm cho thực tại hiện theo cách ta muốn.”
Mà:
thấy duyên, tùy duyên, hành trong duyên.
74.20. Đây là một điểm rất gần với câu bà nói:
“nương theo gió heo may.”
Người nương gió không phải người không làm gì.
Họ biết hướng, biết dùng thuyền, nhưng không bắt gió phải thổi theo mình.
Đó là khác biệt giữa
thuận duyên, cưỡng duyên.
74.21. Vì vậy “không làm” của Lão Tử không phải bất động.
Mà:
không thay Đại tượng mà đẽo.
Làm nhưng không cưỡng.
Hành nhưng không tự nhận mình là chủ của toàn thể.
74.22. Chương 74 giúp ta thấy thêm:
về không phải là ta quyết định nơi phải về.
Gió có đường của gió.
Mây có đường của mây.
Duyên có đường của duyên.
Người chỉ nương.
74.23. Nhưng “nương” không phải “phó mặc”.
Đây là điểm quan trọng.
Nếu thuyền không có người chèo gặp đá vẫn đụng.
Nếu người bệnh không chữa không thể nói “thuận duyên”.
Nếu một việc cần làm mà không làm đó có thể là vô trách nhiệm, không phải vô vi.
Cho nên:
thuận thiên ≠ bỏ mặc nhân duyên.
Mà:
làm phần của mình mà không tự nhận quyền điều khiển toàn thể.
74.24. Đây chính là Trung đạo rất đẹp.
Một bên cưỡng duyên.
Một bên phó mặc.
Ở giữa tùy duyên mà hành.
Không phá duyên.
Không chấp duyên.
74.25. Nếu trở lại câu cuối:
希有不傷其手
“Hiếm khi không bị thương tay.”
Không nhất thiết chỉ là hình phạt từ Trời.
Mà có thể hiểu khi ta cố cưỡng một mạng lưới phức tạp hơn khả năng hiểu của mình, chính hành động cưỡng ấy tạo ra những duyên ngược trở lại với ta.
Đó chính là 天網……不失.
74.26. Và tôi thấy chương 74 có một tầng rất đẹp khi đặt cạnh chương 71–73
Biết cái không biết.
Biết mình nhưng không dựng mình lên.
Không tự nhận biết hết nguyên do của Trời.
Vì vậy: đừng tự cầm rìu thay Đại tượng.
Đường dây rất rõ:
khiêm với cái biết → khiêm với cái ngã → khiêm trước toàn thể → không cưỡng vận hành.
74.27. Và tôi nghĩ đây là điểm rất gần với “vô ngã”.
Vô ngã không chỉ là:“không có tôi.”
Mà trong cách sống:“tôi không phải là chủ thể có quyền đứng ngoài toàn thể để phán xét và điều khiển toàn thể.”
Ngã vẫn hiện như một pháp duyên khởi.
Nhưng không cần giao cho nó chức Đại tượng.
74.28. Nếu gom chương 74 vào một câu theo mạch chúng ta đang đi:
Không biết hết duyên của trời đất thì đừng lấy cái biết của mình cưỡng ép trời đất; làm điều cần làm, nhưng đừng tưởng mình là người cầm rìu của Đại tượng.
Và vì vậy, tôi nghĩ chương 74 làm cho câu “nương theo gió heo may mà về” của bà càng sâu hơn:
Nương không phải vì yếu.
Không cưỡng không phải vì bất lực.
Mà vì biết mình đang ở trong một dòng vận hành rộng hơn cái “ta”.
Cho nên:
mây vẫn bay,
gió vẫn thổi,
nước vẫn chảy,
người vẫn đi.
Không cần một cái “ta” đứng ngoài:
cầm rìu sửa lại con đường của trời đất.
Và có lẽ đây cũng là một cách rất đẹp để trở lại câu bà đã viết:
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Nếu không có ai đứng ngoài dòng duyên khởi để làm chủ dòng ấy, thì “về” cũng chỉ là:
một cách nói của dòng duyên đang tiếp tục hiện hành.
Bình Luận Bài Viết