Bài 7 ta đi thẳng vào hai chữ 妙 — Diệu và 徼 — Kiếu, vì đây là chỗ có thể giúp ta kiểm tra thật kỹ cảm nhận của bà về Quán–Cảnh, Chân–Tục và Trung đạo.
1. Nguyên văn
Câu của Đạo Đức Kinh là:
常無欲,以觀其妙;常有欲,以觀其徼。
Hán-Việt:
Thường vô dục, dĩ quán kỳ diệu; thường hữu dục, dĩ quán kỳ kiếu.
Dịch:
Thường không dục để quán cái Diệu của nó; thường có dục để quán cái Kiếu của nó.
Ở đây 其 — kỳ là “của nó”, tức chỉ Đạo.
Ta có hai động tác:
觀妙 — quán Diệu
và
觀徼 — quán Kiếu.
2. 「妙」— Diệu
妙 không chỉ có nghĩa:
đẹp, tuyệt vời, kỳ diệu.
Trong văn cảnh Lão Tử, nó chỉ phương diện sâu kín, tinh tế, không thể bị giới hạn bởi những phân biệt thông thường.
Vì vậy:
觀其妙
không phải là:
nhìn thấy một “vật Diệu”.
Mà gần hơn:
thấy được phương diện sâu kín của Đạo.
3. 「徼」— Kiếu
Đây là chữ khó.
徼 có nghĩa liên quan đến:
biên giới, ranh giới, chỗ cuối, phạm vi có thể phân biệt.
Cho nên:
觀其徼
có thể hiểu là:
quán cái phương diện biểu hiện, giới hạn và sai biệt của Đạo.
Nói rất đơn giản:
妙 = phương diện sâu kín.
徼 = phương diện đã biểu hiện thành sai biệt.
4. Đây chính là “một Đạo, hai cách nhìn”
Điều quan trọng nhất:
Lão Tử không nói có hai Đạo.
Không phải:
Đạo Diệu
và:
Đạo Kiếu.
Mà là:
một Đạo được quán từ hai phương diện.
Đây chính là lý do chữ:
觀 — Quán
quan trọng hơn chữ:
妙 / 徼.
5. Bây giờ trở lại điều bà từng nói
Bà nói:
“Quán, cảnh bất nhị.”
và giải thích:
“Quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu dùng ngôn ngữ hiện đại:
cái được thấy không hoàn toàn độc lập với cách thấy.
Điều này rất thú vị khi đặt cạnh:
無欲 → 觀妙
và:
有欲 → 觀徼.
Tức là cùng một Đạo, nhưng cách quán khác nhau làm phương diện được hiển lộ khác nhau.
Đây là một điểm tương ứng rất đẹp.
Nhưng tôi vẫn giữ giới hạn:
Huyền Tông chưa nói “năng quán tức sở quán” theo thuật ngữ Thiên Thai.
6. Vì sao 「無欲」 lại quán được 「妙」?
Nếu tâm đầy:
“tôi muốn”,
“tôi không muốn”,
“tôi phải”,
“tôi ghét”,
“tôi thích”,
thì sự vật bị phủ bởi ý riêng.
Cho nên:
無欲
không phải chỉ là:
không ham tiền bạc.
Mà còn có thể hiểu là:
không để ý muốn riêng làm méo cái được quán.
Khi đó:
觀其妙
— có thể thấy phương diện sâu kín của Đạo.
7. Nhưng 「有欲」không phải hoàn toàn xấu
Đây là điểm rất dễ hiểu sai.
Lão Tử không nói:
有欲 = sai.
Ông nói:
常有欲,以觀其徼.
Có dục để quán Kiếu.
Tức là hữu dục cũng có chức năng nhận thức.
Vì có sự phân biệt, ta mới thấy:
hình tướng,
sai biệt,
giới hạn,
công dụng.
Đây là một điều rất quan trọng.
8. Nếu đặt cạnh Thiên Thai, ta có thể thấy một sự tương ứng
Tôi nhấn mạnh tương ứng, không phải đồng nhất.
Có thể khiến người học Thiên Thai liên tưởng đến:
Không quán
vì thấy cái không thể nắm bắt như một thực thể cố định.
Có thể liên tưởng đến:
Giả quán
vì thấy vạn pháp sai biệt, hình tướng, công dụng.
Nhưng:
妙 ≠ 空
và:
徼 ≠ 假.
Đây là điều phải giữ thật chắc.
9. Vậy 「中」ở đâu?
Đây mới là câu hỏi quan trọng.
Nếu có:
觀妙
và:
觀徼
thì dường như ta có hai bên.
Nhưng Lão Tử không thêm một cái thứ ba gọi là “Trung”.
Đây là điểm khác căn bản với:
一心三觀 — Nhất tâm tam quán
của Thiên Thai.
Thiên Thai nói:
空 — Giả — Trung
không phải:
Không rồi Giả rồi cuối cùng tìm một cái Trung đứng giữa.
Mà cả ba viên dung ngay trong một pháp.
10. Trong Huyền Tông, “Trung” xuất hiện theo một cách khác
Huyền Tông không cần đặt:
第三觀 — đệ tam quán
nhưng cấu trúc không chấp một bên đã xuất hiện qua:
有無相資而立
Hữu và Vô nương nhau mà thành lập.
Và trước đó:
玄之又玄
Huyền lại Huyền.
Cho nên có thể nói:
Trung tính của hệ thống không nằm ở một thuật ngữ “Trung”, mà nằm trong chính phương pháp không dừng ở một cực.
Đây là một điểm rất đáng phân biệt với Thiên Thai.
11. Một ví dụ đơn giản
Hãy lấy một cái ly nước.
Ta thấy:
cái ly,
nước,
hình dạng,
thể tích,
màu sắc,
công dụng.
Đó là thế giới biểu hiện và sai biệt.
Ta không chỉ thấy:
“đây là cái ly”.
Ta thấy:
cái ly do đất, lửa, người thợ, thời gian, nhân duyên... mà có.
Không có một cái “ly tự tính” đứng riêng.
Đây là cách minh họa để bà dễ hình dung, không phải nói Lão Tử đang giảng duyên khởi của cái ly theo Phật giáo.
12. Và đây là chỗ rất gần với câu bà vừa nói về căn–trần–thức
Bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Nếu lấy một âm thanh:
âm thanh là hiện tướng.
Nhưng nếu không có:
căn,
không có:
thức,
và không có:
điều kiện duyên khởi,
thì cái gọi là “âm thanh được nghe” không thành lập theo cách ta đang kinh nghiệm.
Vì vậy bà nói:
nghe mà không chạy theo tiếng.
Không phải:
diệt tiếng.
Mà:
thấy tiếng nhưng không chấp tiếng.
Điều này có một nét rất đẹp khi đặt cạnh:
觀徼
— thấy cái biểu hiện.
Nhưng đồng thời:
觀妙
— không dừng ở cái biểu hiện như một thực thể độc lập.
13. Đây là một điểm tôi nghĩ bà sẽ rất thích
Trong Thiên Thai:
假不離空,空不離假。
Theo cách diễn đạt thông thường:
Giả không lìa Không, Không không lìa Giả.
Còn trong tư tưởng Huyền Tông, ta thấy:
有無相資而立
Hữu và Vô nương nhau mà thành lập.
Hai câu không giống nhau về học thuyết.
Nhưng chúng có một nhịp tư duy rất gần:
đừng lấy một cực rồi phủ định cực kia.
14. Nhưng Thiên Thai đi thêm một bước
Đây là chỗ tôi muốn bà nhớ.
Đạo giáo Trọng Huyền:
Hữu ↔ Vô
Thiên Thai:
Không ↔ Giả ↔ Trung
Trung quán:
phá cả hữu và vô nhị biên.
Thiên Thai còn nói:
即空即假即中.
Tức là:
ngay nơi một pháp hiện tiền đã đồng thời là Không, Giả và Trung.
Vì vậy, nếu bà hỏi:
“Huyền Tông có đạt đến Trung đạo của Thiên Thai không?”
thì câu trả lời học thuật phải là:
Không thể nói như vậy.
Nhưng nếu hỏi:
“Tư tưởng Huyền Tông có một chuyển động tư duy vượt khỏi việc chọn Hữu hay Vô làm cực điểm không?”
thì:
Có, và văn bản cho thấy khá rõ.
15. Một điều còn tinh tế hơn
Ta có:
常無欲
và:
常有欲.
Không phải:
lúc thì vô dục, lúc thì hữu dục.
Mà hai phương diện cùng được giữ trong toàn thể phương pháp quán.
Điều này làm ta có thể hình dung:
Quán Diệu không tiêu diệt Quán Kiếu.
và:
Quán Kiếu không phủ định Quán Diệu.
Đây là một cách nhìn hai phương diện của cùng một Đạo.
16. Nếu chuyển sang ngôn ngữ bà đang dùng
Tôi sẽ thử diễn đạt, nhưng đánh dấu rõ đây là cách diễn giải của chúng ta, không phải nguyên văn Huyền Tông:
Thấy hiện tướng mà không mắc hiện tướng;
thấy cái sâu kín mà không bỏ hiện tướng.
Hoặc:
Quán Diệu không bỏ Kiếu;
quán Kiếu không lìa Diệu.
Điều này rất gần với cách bà đang diễn đạt:
“Tánh khởi ngay nơi hiện tướng duyên khởi.”
17. Và từ đây ta đã đến đúng cửa của 「一」
Bởi vì nếu:
妙 và 徼
là hai phương diện,
thì câu hỏi tiếp theo là:
cái gì khiến hai phương diện ấy không thành hai Đạo?
Câu trả lời trong mạch tư tưởng Đạo Đức Kinh đưa chúng ta trở lại:
— Nhất.
道生 — Đạo sinh Nhất.
Nhưng Nhất ở đây cũng không nên hiểu vội là một “bản thể”.
Bài 8 tiếp theo sẽ đi vào:
道生一,一生二,二生三,三生萬物。
và đặc biệt chữ 一 — Nhất.
Đây là chỗ tôi nghĩ sẽ rất gần với điều bà từng nói:
“Chữ Nhất có thể hiểu là vạn pháp quy về Một. Một đó là Tâm.”
Nhưng chúng ta sẽ kiểm tra xem “Nhất” của Lão Tử có thật sự có thể gọi là “Tâm” hay không, hay đó lại là một chỗ mà ta phải phân biệt rất kỹ giữa Đạo giáo, Thiên Thai và Phật giáo.
Bình Luận Bài Viết