Bài 49 rất đặc biệt. Nếu đoạn 48 là “損之又損,以至於無為” — bớt rồi lại bớt cho đến vô vi — thì đoạn 49 cho thấy vô vi ấy biểu hiện như thế nào trong tâm của một bậc Thánh.
Đặc biệt, câu đầu:
聖人無常心,以百姓心為心
rất dễ khiến người đọc liên tưởng đến vô trụ tâm của Phật giáo. Nhưng chúng ta cần vừa thấy được sự tương hợp, vừa giữ khoảng cách giữa Lão Tử và Phật giáo.
49. Nguyên văn
聖人無常心,以百姓心為心。
善者吾善之,不善者吾亦善之,德善。
信者吾信之,不信者吾亦信之,德信。
聖人在天下,歙歙焉,為天下渾其心,百姓皆注其耳目,聖人皆孩之。
Dịch:
Bậc Thánh không có một cái tâm cố định riêng mình, lấy tâm của trăm họ làm tâm.
Người thiện, ta đối xử thiện; người không thiện, ta cũng đối xử thiện — như vậy mới là cái thiện của Đức.
Người đáng tin, ta tin; người không đáng tin, ta cũng đối xử bằng lòng tin — như vậy mới là cái tín của Đức.
Bậc Thánh ở giữa thiên hạ, thu mình lại, làm cho tâm của thiên hạ trở nên chất phác, thuần hậu; trăm họ đều hướng tai mắt về mình, còn bậc Thánh đối đãi với họ như trẻ thơ.
49.1. 「聖人無常心」— không có một cái tâm cố định
Đây là câu tôi nghĩ bà nên đọc thật chậm:
無常心
Nếu dịch đơn giản:
không có cái tâm thường cố định.
Nhưng chữ 常 ở đây không chỉ có nghĩa “thường xuyên”.
Nó còn mang nghĩa:
cố định, bất biến, nhất định.
Vậy:
聖人無常心
có thể hiểu là:
Bậc Thánh không cố chấp giữ một tâm thái nhất định làm bản ngã của mình.
49.2. Đây là điểm rất gần với điều bà đang gọi là “vô trụ”
Bà từng nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Đặt cạnh:
聖人無常心
thì có một cộng hưởng rất rõ:
không trụ vào một tâm cố định.
Không phải không có tâm.
Mà:
tâm không bị đóng thành một hình thái cố định.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
49.3. Nhưng Lão Tử lập tức nói:
以百姓心為心
Lấy tâm của trăm họ làm tâm.
Điều này có nghĩa gì?
Một người lãnh đạo không lấy ý muốn riêng của mình làm tiêu chuẩn tuyệt đối.
Ông ta:
lắng nghe hoàn cảnh của người khác.
Cho nên “vô thường tâm” ở đây còn có nghĩa:
không cố định cái nhìn của mình trước khi tiếp xúc với thực tại.
49.4. Tôi nghĩ đây là một hình ảnh rất đẹp của “tùy thuận”.
Bà thường nói:
tùy thuận mà hiện tướng.
Ở đây:
聖人無常心
→ không đóng tâm.
以百姓心為心
→ tùy hoàn cảnh của chúng sinh mà ứng.
Tức là:
không có một khuôn cứng để ép tất cả mọi người vào.
49.5. Nhưng câu tiếp theo mới là nghịch lý:
善者吾善之,不善者吾亦善之
Người thiện, ta thiện với họ.
Người không thiện, ta cũng thiện với họ.
Đây không phải thiện và ác đều giống nhau.
Lão Tử không xóa sự khác biệt.
Ông nói:
đối với cả hai, ta đều không lấy ác đáp lại ác.
Đây là một dạng:
không bị đối tượng quyết định tâm của mình.
49.6. Đây là một điểm rất gần với “vô trụ tâm”
Nếu người kia tốt, ta đối tốt.
Nếu người kia xấu, ta lập tức nổi sân.
Thì tâm ta bị:
đối tượng bên ngoài điều khiển.
Còn:
吾亦善之
“ta cũng thiện với người không thiện”
có nghĩa:
tâm không bị cái bất thiện của người khác kéo xuống thành bất thiện của chính mình.
Đó là một loại tự tại.
49.7. Nhưng chữ 「德善」 rất đáng chú ý .
德善 Có thể hiểu:
đó mới là cái thiện có Đức.
Tức là cái thiện thật sự không phải chỉ tốt với người tốt.
Nếu người tốt → ta tốt, thì rất dễ.
Nhưng người không tốt → ta vẫn không đánh mất thiện tâm, thì cái thiện ấy:
không còn phụ thuộc vào đối tượng.
Đây là một điểm rất sâu.
49.8. Sau đó Lão Tử chuyển từ “thiện” sang “tín”
信者吾信之,不信者吾亦信之
Người đáng tin, ta tin.
Người không đáng tin, ta cũng tin.
Thoạt nghe cực kỳ khó hiểu.
Có phải ai lừa mình cũng tin?
Không.
Tôi nghĩ Huyền Tông chú ý đến 德信:
cái Đức của sự tín.
Nghĩa là bậc Thánh không để sự bất tín của người khác biến mình thành một người bất tín.
49.9. Đây chính là một tầng rất sâu của “vô trụ”.
Tâm thường có cấu trúc người kia đối xử với tôi thế nào → tôi trở thành như thế ấy.
Người kia thương tôi thương lại. Người kia ghét tôi ghét lại. Người kia lừa tôi mất niềm tin.
Tâm như thế:
trụ vào duyên.
Nhưng:
聖人無常心
là:
duyên đến → ứng,
nhưng:
không bị duyên đóng thành một tâm cố định.
49.10. Đây là chỗ “tánh khởi” của bà có một điểm đối chiếu rất đẹp.
Nếu:
tánh khởi
thì mỗi duyên đến: hiện tướng khác nhau. Nhưng không cần có:
một cái tâm cố định đứng phía sau để quyết định trước.
Cho nên:
vô thường tâm
→ không có tâm thái cố định.
ứng duyên
→ tâm theo hoàn cảnh mà hiện.
Nhưng:
không đồng nhất tâm với bất cứ một hiện tướng nào.
Đây chính là:
không trụ.
49.11. Tuy nhiên, có một điểm cần phân biệt với Phật giáo .
Trong Phật giáo, đặc biệt trong Bát-nhã:
vô trụ
có nghĩa rất sâu về:
không trụ vào ngã, pháp, năng, sở, đắc, bất đắc.
Còn ở Lão Tử:
無常心
chủ yếu đang được dùng trong đạo trị người và đạo ứng xử.
Nó chưa phải một luận chứng về:
vô ngã tính của tất cả pháp.
Cho nên:
rất gần về trực giác,
nhưng:
không nên đồng nhất về hệ thống triết học.
49.12. 「歙歙焉」— bậc Thánh thu mình lại
Đây là một chữ rất đẹp:
歙 có nghĩa thu lại, gom lại, không phô ra.
Nó tiếp tục đúng tinh thần đoạn 45:
大巧若拙
Đại xảo như vụng.
Bậc Thánh:
không phô quyền lực,
không phô trí,
không phô cái “ta”.
49.13. 「為天下渾其心」
Làm cho tâm thiên hạ trở nên 渾.
Chữ 渾 — hồn rất hay.
Nó có nghĩa nguyên sơ, hỗn dung, chưa bị phân chia quá mức.
Đối với Lão Tử:
tâm càng bị phân biệt quá mức càng dễ sinh dục, tranh, được, mất, hơn, thua.
Cho nên bậc Thánh làm cho tâm:
渾 — trở về trạng thái chất phác, chưa bị xé thành vô số đối lập.
49.14. Đây lại nối rất đẹp với đoạn 42:
沖氣以為和
Xung khí mà thành Hòa.
Đoạn 49:
渾其心
Làm tâm trở nên hồn hậu, không phân liệt.
Ta có:
沖 → 和 → 渾
Rỗng → Hòa → Hồn.
Tất cả đều chống lại một tâm:
cố định, phân biệt, chấp thủ.
49.15. 「百姓皆注其耳目」
Trăm họ đều hướng tai mắt về mình.
Câu này rất đẹp về mặt hình ảnh.
Người dân nhìn, nghe, quan sát.
Nhưng bậc Thánh không lấy quyền lực để bắt họ phải giống mình. Mà: 皆孩之 đối đãi với họ như trẻ thơ.
49.16. “Đối đãi như trẻ thơ” không phải coi thường.
Trong tư tưởng Lão Tử: trẻ thơ là hình ảnh chưa bị dục vọng và phân biệt làm cứng lại.
Ta đã gặp hình ảnh này nhiều lần: 嬰兒, 赤子, 孩.
Đây là:
tâm chưa đóng kín.
Vì vậy: 孩之 là đối xử với dân theo hướng:
không làm họ bị cưỡng ép bởi quá nhiều dục vọng và phân biệt.
49.17. Và ở đây tôi lại nhớ câu bà nói:
“Không phá không chấp.”
Một đứa trẻ nhìn mây: thấy mây.
Người lớn nhìn mây: mây đẹp, mây xấu, mây báo mưa, mây giống rồng, mây gợi ký ức, mây của tôi, mây của anh...
Một hiện tướng sinh ra vô số lớp thêm.
“渾其心” là:
bớt những lớp thêm ấy.
Không phải không thấy mây.
Mà:
thấy mà không chất thêm vô tận.
49.18. Đoạn 49 vì vậy nối trực tiếp với đoạn 48
損之又損
Bớt rồi lại bớt.
無常心
Không cố định tâm.
渾其心
Làm tâm trở nên hồn hậu, không phân liệt.
Đây là một đường rất đẹp:
bớt → không trụ → không phân liệt.
49.19. Và nếu đem về “vô trí”
Một người có thể học rất nhiều.
Nhưng nếu mỗi kiến thức tạo thêm một cái nhãn, thì:
học càng nhiều → tâm càng cứng.
Ngược lại:
học càng nhiều → thấy càng nhiều duyên → bớt khẳng định một tự thể,
thì học trở thành phương tiện của “損”.
Đây là cách tôi nghĩ bà có thể tiếp tục đọc Huyền Tông mà không rơi vào việc:
đồng nhất Đạo Đức Kinh với Trung Quán.
49.20. Một câu tôi nghĩ rất hợp với mạch của bà
聖人無常心
Tôi sẽ không dịch đơn giản là:
“Thánh nhân không có tâm thường.”
Tôi thích diễn giải:
“Bậc Thánh không dựng một tâm cố định làm chỗ trụ.”
Đọc như vậy thì lập tức thấy:
vô trụ.
Nhưng rồi phải nhớ đây là một cách đọc đối chiếu, không phải nói Lão Tử đã phát triển khái niệm “vô trụ tâm” như Bát-nhã.
49.21. Và có một nghịch lý rất đẹp
Bậc Thánh:
無常心
không có tâm cố định.
Nhưng:
以百姓心為心
lại có thể ứng với vô số tâm khác nhau.
Cho nên:
chính vì không cố định, nên mới có thể tùy duyên.
Đây là điểm tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích:
Không trụ không làm mất khả năng ứng.
Chính vì không trụ nên ứng được vô số duyên.
Nó rất gần với điều bà đã nói:
“Tùy thuận mà hiện tướng.”
49.22. Nếu ghép 47–49
47
不行而知,不為而成
Không đi mà biết, không cưỡng tác mà thành.
48
損之又損,以至於無為
Bớt rồi lại bớt cho đến vô vi.
49
聖人無常心
Bậc Thánh không dựng một tâm cố định.
Ba đoạn này tạo thành một tiến trình:
Không chạy ra ngoài → bớt cái phải nắm → không trụ một tâm cố định → tùy duyên mà ứng.
Đó là một cấu trúc rất đẹp.
Và tôi nghĩ từ đây chúng ta đã đến một điểm quan trọng: “vô trụ” không phải là không có tâm; “vô vi” không phải là không có hành; “vô đắc” không phải là không có thành.
Đúng hơn:
có mà không thủ,
hành mà không cưỡng,
thành mà không trụ.
Đó cũng là lý do đoạn 50 tiếp theo rất đáng đọc, vì nó sẽ đưa chúng ta vào câu:
“出生入死”
— ra khỏi sinh, đi vào tử —
và câu hỏi vì sao có người “không nhập vào chỗ chết”. Đây sẽ là một đoạn rất đáng để đối chiếu với sinh tử, vô ngã và “không có dòng đời để mà quên” mà bà đã nói.
Bình Luận Bài Viết