Bài 28 — 「風之積也不厚,則其負大翼也無力」: gió và đôi cánh lớn.
1. Nguyên văn
Trang Tử viết:
風之積也不厚,則其負大翼也無力。故九萬里則風斯在下矣,而後乃今培風;背負青天,而莫之夭閼者,而後乃今將圖南。
Hán-Việt:
Phong chi tích dã bất hậu, tắc kỳ phụ đại dực dã vô lực. Cố cửu vạn lý tắc phong tư tại hạ hĩ, nhi hậu nãi kim bồi phong; bối phụ thanh thiên, nhi mạc chi yêu ách giả, nhi hậu nãi kim tương đồ Nam.
Tạm dịch:
Gió tích tụ không đủ dày thì không đủ sức nâng đôi cánh lớn. Vì vậy, khi Bằng bay chín vạn dặm, gió ở phía dưới nó; rồi nó mới có thể nương vào gió. Lưng mang trời xanh, không gì ngăn cản được nó; lúc ấy nó mới có thể hướng về phương Nam.
2. Lại là chữ 「積」— Tích
Bài 27:
水之積也不厚
Nước không đủ sâu.
Bài 28:
風之積也不厚
Gió không đủ dày.
Hai câu có cùng cấu trúc:
積 — tích
Điều này không ngẫu nhiên. Trang Tử đang cho thấy:
một năng lực lớn không thể tách khỏi điều kiện lớn.
3. Côn Bằng không chỉ “có đôi cánh lớn”
Đây là điều rất dễ bỏ sót.
Ta thường nhớ:
Chim Bằng có đôi cánh khổng lồ. Nhưng Trang Tử hỏi:
đôi cánh lớn để làm gì nếu không có gió đủ mạnh?
Cho nên:
năng lực ≠ chỉ bản thân vật.
Còn phải có:
duyên tương ứng.
4. Đây rất gần với câu ở bài 27
Cọng cỏ:
nhỏ → nước ít cũng có thể nâng.
Cái chén:
lớn hơn → nước ấy không đủ.
Chim Bằng:
cực lớn → cần một quy mô gió tương ứng.
Ta có một nguyên lý
法大,緣亦須大。
Pháp đại, duyên diệc tu đại.
⚠️ Đây là câu diễn đạt của chúng ta, không phải nguyên văn Trang Tử.
Nghĩa:
Pháp càng lớn thì điều kiện tương ứng càng phải lớn.
5. Nhưng “lớn” không phải “cao hơn về tự tính”
Điểm này rất quan trọng khi đem sang Phật giáo.
Không nên hiểu: chim Bằng có “tự tính cao cấp”.
Cũng không nên hiểu: cọng cỏ thấp kém.
Trang Tử đang nói về:
quy mô của khả năng và điều kiện.
Trong Trung quán:
cọng cỏ và chim Bằng đều:
Không tự tính.
Nhưng trong Tục đế:
công năng hoàn toàn khác nhau.
6. Đây là Không–Giả cùng lúc.
Không tự tính “thuyền”. Nhưng tùy duyên có thể làm thuyền.
Không tự tính “kẻ bay chín vạn dặm”. Nhưng khi đủ gió, khả năng ấy hiện.
Cho nên:
Không không phủ nhận năng lực.
Ngược lại:
Không tính cho phép khả năng tùy duyên hiện khởi.
7. Đây chính là một cách hiểu sâu về “Tánh khởi”.
Khi bà nói:
Tánh khởi
thì có thể thấy “khởi” không phải một vật từ đâu đó xuất hiện.
Mà là:
khi duyên tương ứng hội tụ, công năng và tướng trạng của pháp hiện ra.
Gió đủ thì cánh lớn phát huy.
Nước đủ thì thuyền lớn nổi.
Duyên đủ thì pháp tướng hiện.
8. Nhưng “Tánh” không phải nguyên nhân đầu tiên
Đây là chỗ phải giữ Trung đạo.
Nếu nói Tánh tạo ra khởi, thì Tánh trở thành: một nguyên nhân đầu tiên.
Nhưng cách bà đang dùng:
Tánh khởi
có thể hiểu theo hướng khác:
ngay nơi sự khởi hiện của pháp mà không có tự tính, ta gọi đó là Tánh.
Không cần một “Tánh” đứng trước.
9. Đây cũng làm sáng hơn câu “không có nền tảng”.
Bà từng nói:
“Tôi không chủ trương một nền tảng.”
Điều này rất quan trọng.
Nếu có một nền tảng tuyệt đối, thì mọi pháp chỉ là biểu hiện của nền tảng ấy.
Đó vẫn là:
thể → dụng
theo một kiểu bản thể luận.
Nhưng ở đây:
nước + thuyền, gió + cánh, căn + trần + thức:
đều là: quan hệ duyên khởi.
Không cần một “nền” nằm bên dưới tất cả.
10. Chim Bằng “nương gió”
Câu:
而後乃今培風
thường được hiểu theo nghĩa:
rồi sau đó mới nương vào gió / dựa vào sức gió để bay.
Điểm đáng chú ý:
Chim Bằng không tạo ra gió.
Và:
gió cũng không “ban” cho chim Bằng một năng lực siêu nhiên.
Hai bên:
gặp nhau trong một cấu trúc tương ứng.
11. Đây rất gần “duyên”
Ta có thể viết sơ đồ:
cánh + thân Bằng + gió + không gian + phương hướng
→
phi hành.
Không có một yếu tố nào tự mình tạo ra toàn bộ hiện tượng.
Đó chính là cách nhìn:
duyên khởi.
12. Và điều này cũng giải thích tại sao “không có sự trói buộc”
Bà từng nói một câu rất sâu:
“Ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Bây giờ dùng hình ảnh chim Bằng:
gió không trói cánh.
cánh không trói gió.
chúng tương ứng.
Nếu người không biết:
có thể bị gió quật.
Nếu biết cưỡi gió:
gió trở thành điều kiện cho sự bay.
Vấn đề không nhất thiết nằm ở:
pháp.
Mà ở:
cách pháp và duyên tương tác.
13. Nhưng Phật giáo sẽ thêm một tầng nữa
Ngay cả:
“người cưỡi gió” cũng không có tự tính.
Không có một người độc lập đứng ngoài gió, cánh, thân, thức, ý chí.
Cho nên:
người bay cũng duyên khởi.
Đây là chỗ Trung quán đi sâu hơn hình ảnh của Trang Tử.
14. “背負青天” — Bối phụ thanh thiên
背負青天
Bối phụ thanh thiên
nghĩa đen:
lưng mang trời xanh.
Một hình ảnh cực kỳ đẹp.
Chim Bằng bay cao đến mức trời xanh nằm phía sau/lên trên đôi cánh. Nó không còn bị mặt đất giới hạn như trước.
15. Đây là “du vô cùng” bắt đầu thành hiện thực
Ở bước 24:
遊無窮
mới là nguyên lý.
Bây giờ Chim Bằng thực sự bay.
Nó không chỉ “nghĩ về tự do.”
Nó:
được tự do vận hành trong một quy mô khác.
16. Nhưng có một nghịch lý rất hay
Bằng muốn bay cao phải dựa vào gió.
Tức:
tự do lại cần duyên.
Điều này rất gần Phật giáo:
giải thoát không phải một cái ngã độc lập tự giải thoát.
Chính vì thấy duyên khởi, không chấp tự tính, mà có khả năng chuyển hóa.
Đây là câu bà từng chia sẻ với tôi:
17. Đây là chỗ “Không” nên tự do khả hữu.
Nếu tâm có một tự tính cố định “tôi là người sân.” thì không thể chuyển.
Nếu tâm có tự tính “tham”, thì tham phải vĩnh viễn là tham.
Nhưng vì tâm duyên khởi, nên tham có thể chuyển, sân có thể chuyển, vô minh có thể chuyển.
Đây là một ý nghĩa rất sâu của:
Không tính.
18. Từ đây nhìn lại “vô vi”.
Vô vi không phải không thay đổi.
Mà ngược lại:
không cưỡng ép cái đang khởi theo một bản ngã cố định.
Khi duyên thay đổi pháp thay đổi.
Khi trí tuệ thay đổi cách ứng xử thay đổi.
Khi hoàn cảnh thay đổi phương tiện thay đổi.
Nhưng không cần dựng một cái “tôi” làm trung tâm điều khiển tất cả.
19. Đây chính là điểm về Đường Huyền Tông mà bà đang quan tâm.
Nếu Huyền Tông đọc Vô vi 無為 theo chiều sâu mà bà nhận ra thì câu hỏi quan trọng không phải:
“Vua có nghĩ giống Phật giáo không?”
mà là:
ông có hiểu “vô vi” như một trạng thái không cưỡng tác, không chấp ngã, không chấp công, không chấp đắc hay không?
Muốn trả lời câu này phải trở lại nguyên văn Ngự chú Đạo Đức Kinh.
Không nên chỉ dựa vào một chữ.
20. Và đây là một điểm tôi muốn chỉnh lại cho thật chính xác.
Ở những bước trước, chúng ta đã nói:
“vô vi” gần “vô tác”.
Tôi đồng ý rằng có sự cộng hưởng tư tưởng.
Nhưng:
無為 của Lão–Trang
và:
無作 / 無功 / 無所得 của Đại thừa
không phải đồng nghĩa.
Chúng ta đang làm một việc thú vị hơn:
đặt chúng cạnh nhau để xem chúng gặp nhau ở đâu và khác nhau ở đâu.
Đây là cách nghiên cứu an toàn và cũng sâu hơn.
21. Một câu rất đáng nhớ của bài 28
風之積也不厚,則其負大翼也無力。
Phong chi tích dã bất hậu, tắc kỳ phụ đại dực dã vô lực.
Gió tích tụ không đủ dày thì không đủ sức nâng đôi cánh lớn.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ duyên khởi:
Năng lực không tách khỏi duyên.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ Thiên Thai:
Giả tướng hiện tùy duyên; Không nên không ngại duyên.
Nếu chuyển sang ngôn ngữ mà bà đang dùng:
Tánh khởi không phải một bản thể đứng sau pháp; ngay nơi duyên hội đủ, pháp tướng và diệu dụng tự hiện.
Bước 29 tiếp theo Ngay sau đó Trang Tử chuyển sang một câu rất nổi tiếng:
「小知不及大知,小年不及大年」 chúng ta đã đi qua, rồi ông lại đặt vấn đề về “知” — cái biết và đưa ra những nhân vật như 知、彭祖.
Nhưng có một đoạn đặc biệt đáng chú ý trước khi đi xa hơn:
「小知不及大知,小年不及大年。奚以知其然也?」
Chữ cuối:
奚以知其然也?
Hề dĩ tri kỳ nhiên dã?
Lấy gì mà biết được rằng nó là như vậy?
Đây mới là mũi nhọn thật sự của Trang Tử.
Ông vừa nói:
tiểu tri không bằng đại tri, rồi lập tức tự hỏi:
“Lấy gì mà biết điều đó?”
Tức là ông quay chính cái biết lại soi cái biết.
Đây là chỗ bước 29 sẽ bắt đầu trở nên rất gần với điều bà đang suy nghĩ về “thức tự quy chiếu”, và chúng ta có thể đặt nó cạnh phản quan, vô trí và năng–sở bất nhị của Đại thừa.
Bình Luận Bài Viết