Bài 18 —「朝三暮四」(Triêu Tam Mộ Tứ). Bước này đặc biệt thích hợp với điều bà đã nói trước đây về “trí của người quán biểu hiện và thành lập cái cảnh đối với người ấy.”
1. Câu chuyện “sáng ba, chiều bốn”
Trong Trang Tử – Tề Vật Luận, có chuyện người nuôi khỉ nói:
狙公賦芧,曰:「朝三而暮四。」眾狙皆怒。曰:「然則朝四而暮三。」眾狙皆悅。
Thư công phú tự, viết: “Triêu tam nhi mộ tứ.” Chúng thư giai nộ. Viết: “Nhiên tắc triêu tứ nhi mộ tam.” Chúng thư giai duyệt.
Ở đây 芧 (tự) là một loại hạt/quả dùng làm thức ăn cho khỉ.
Dịch:
Người nuôi khỉ chia thức ăn, nói: “Sáng ba, chiều bốn.” Bầy khỉ đều nổi giận. Ông nói: “Vậy thì sáng bốn, chiều ba.” Bầy khỉ đều vui mừng.
2. Thực tế có thay đổi không?
Không.
Trường hợp đầu:
sáng 3 + chiều 4 = 7
Trường hợp sau:
sáng 4 + chiều 3 = 7
Tổng số hoàn toàn giống nhau.
Nhưng:
朝三暮四
làm khỉ giận.
Còn:
朝四暮三
làm khỉ vui.
Vì:
cách phân chia đã thay đổi.
3. Trang Tử muốn chỉ ra điều gì?
Điểm sâu không phải chỉ là:
“Đừng ngu như bầy khỉ.”
Mà là:
tâm phản ứng với cách sự vật được trình bày.
Cùng một tổng thể: 7 nhưng cách đặt 3 + 4 hay 4 + 3 lại làm tâm sinh giận / vui.
Như vậy:
cái được tâm phân biệt không hoàn toàn đồng nhất với bản thân sự vật.
4. Đây là chỗ rất gần với “thức lập cảnh”
Bà từng diễn đạt:
“Trí của người quán (năng) biểu hiện và thành lập cái cảnh (sở) đối với người ấy.”
Nếu lấy “朝三暮四” làm ví dụ:
Thức tiếp nhận một sự việc.
Sau đó: đặt tên, phân chia, so sánh, đánh giá, và từ đó:
cảnh được kinh nghiệm xuất hiện với một giá trị nhất định.
Cùng là: bảy phần thức ăn, nhưng đối với bầy khỉ: “sáng ba” = đáng giận, “sáng bốn” = đáng vui.
5. Nhưng phải rất cẩn thận với chữ “thành lập”
Không nên hiểu thức tạo ra toàn bộ thế giới vật lý.
Trang Tử không nói điều đó.
Và Thiên Thai cũng không nhất thiết nói tâm cá nhân tạo ra vật chất.
Điều tinh tế hơn là:
cảnh được kinh nghiệm luôn đã nằm trong tương quan với cách thức nhận biết.
Đây là một ý rất khác với “mọi thứ chỉ là tưởng tượng của tôi.”
6. Vì vậy “cảnh” có hai tầng.
Ta có thể phân biệt:
tổng thức ăn = 7.
“sáng ba” → mất mát.“sáng bốn” → được lợi.
Tầng thứ hai đã có:
phân biệt và giá trị do thức đặt vào.
Đây là chỗ câu chuyện của Trang Tử trở thành một bài học về:
thức phân biệt.
7. Điều này rất gần với câu bà nói:
“Nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Nếu nghe một lời nói.
Rồi lập tức: “người ấy xúc phạm tôi.”
thì âm thanh đã biến thành:
cảnh “bị xúc phạm”.
Nếu nghe cùng câu ấy trong một hoàn cảnh khác: “người ấy chỉ đang nói đùa.”
thì cảnh lập tức khác.
Âm thanh có thể giống nhau nhưng cảnh được thức kinh nghiệm đã thay đổi.
8. Đây chính là lý do “im lặng” có chiều sâu
Nếu không biết rõ toàn bộ duyên: đừng vội phê phán. Bởi vì điều ta đang thấy có thể chỉ là sáng 3, trong khi một người khác đang thấy chiều 4
Hoặc sâu hơn cả hai đều đang nhìn một tổng thể mà chỉ lấy một phần ra làm cảnh.
Cho nên:
im lặng không phải không biết.
Có khi:
im lặng vì biết giới hạn của cái biết.
9. Nhưng Trang Tử không dừng ở “đừng phân biệt”
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu ta nói:
“Phân biệt là sai, vậy tôi không phân biệt nữa.”
thì:
“không phân biệt” cũng trở thành một phân biệt.
Ta lại có:
phân biệt / không phân biệt.
Đây chính là chỗ Trang Tử bắt đầu đi đến:
齊物 — Tề Vật.
Không phải tiêu diệt phân biệt.
Mà:
không để một cách phân biệt trở thành tiêu chuẩn tuyệt đối.
10. Đây là chỗ rất gần với Trung đạo
Trong Thiên Thai:
Giả vẫn có phân biệt.
Cái ly là cái ly.
Cái chén là cái chén.
Thiện là thiện.
Ác là ác.
Nhưng:
Không — những phân biệt ấy không có tự tính.
Cho nên:
không thể lấy một phân biệt hữu hạn làm tuyệt đối.
Đó là:
Trung.
11. “朝三暮四” có thể đọc theo ba tầng
3 và 4 khác nhau.
Không thể nói:
ba = bốn.
Nhưng:
3 và 4 trong câu chuyện đều chỉ là những cách phân chia cùng một tổng số 7.
Không có một “triêu tam” độc lập với toàn bộ quan hệ.
Không nói:
3 = 4.
Cũng không nói:
3 và 4 là hai thực thể tuyệt đối.
Mà thấy:
khác biệt vẫn hiện hữu, nhưng không tự lập.
Đây chính là cách Thiên Thai có thể đọc câu chuyện này.
12. Và bây giờ quay lại “quán tức cảnh”
Nếu:
quán = năng
và:
cảnh = sở
thì câu chuyện “triêu tam mộ tứ” cho ta thấy:
cảnh sở không phải một cái gì hoàn toàn độc lập với cách năng quán phân biệt.
Nhưng nếu nói:
“cảnh hoàn toàn do năng quán tạo ra”,
thì lại rơi vào cực đoan:
Duy tâm chủ quan.
Thiên Thai không cần đi đến đó.
13. Có thể nói chính xác hơn
Thay vì:
“năng tạo ra sở”
tôi sẽ dùng:
“năng–sở tương đãi mà thành.”
相待 — tương đãi
= nương nhau mà thành lập.
Cái biết: cần cái được biết.
Cái được biết trong kinh nghiệm: cần cái biết.
Nhưng cả hai: đều không có tự tính độc lập.
Đây là cách diễn đạt rất gần với:
duyên khởi.
14. Đây lại nối thẳng với “căn–trần–thức”
Không nên nói:
căn tạo thức.
hay:
trần tạo thức.
một cách đơn giản.
Mà:
căn–trần–thức duyên nhau mà hiện hành.
Ví dụ:
mắt + sắc + nhãn thức
không phải ba vật độc lập.
Chúng là:
một cấu trúc duyên khởi của kinh nghiệm thấy.
Vì vậy bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
có thể được hiểu rất đẹp theo chiều này:
Tánh không đứng ngoài cấu trúc căn–trần–thức; chính nơi cấu trúc duyên khởi ấy mà Tánh khởi hiện.
15. Đây cũng giải thích “thấy mà không chạy theo vật”
Khi thấy một vật: mắt thấy.
Nhưng sau đó thức lập tức làm rất nhiều việc: tên gọi, ký ức, thích, ghét, đẹp, xấu, của tôi, của người, nên lấy, không nên lấy.
Đến lúc ấy:
cái thấy ban đầu đã được phủ bởi vô số lớp phân biệt.
“Không chạy theo vật” không nhất thiết là: nhắm mắt.
Mà là:
không để chuỗi phân biệt tiếp tục kéo mình đi.
16. Và “nghe mà không chạy theo tiếng” cũng vậy:
Tiếng chỉ là: tiếng.
Nhưng thức có thể biến nó thành: lời khen, lời chê, xúc phạm, tán thưởng, nguy hiểm, lợi ích, ký ức.
Rồi:
yêu / ghét, phòng thủ / tấn công, vui / buồn sinh ra.
Trang Tử dùng sáng 3 chiều 4 để cho thấy tâm có thể bị cách trình bày dẫn dắt.
Phật giáo đi sâu hơn:
cách thức nhận biết và phân biệt cũng là pháp duyên khởi.
17. Nhưng còn một tầng sâu hơn nữa
Trang Tử nói:
彼亦一是非,此亦一是非。
Mỗi phía đều có: một hệ thống thị phi của mình.
Nếu ta nhìn sâu: người này cho rằng mình đúng. Người kia cũng cho rằng mình đúng.
Ai đứng ngoài để quyết định tuyệt đối?
Trang Tử đưa người đọc đến trạng thái:
không còn dễ dàng đứng về một bên.
Đây chính là bước chuẩn bị cho:
道通為一.
18. Và đây là chỗ tôi muốn nối lại với “Trọng Huyền”
Ta có thể thấy cả một chuỗi:
朝三暮四
→ nhận ra cách phân biệt có thể đánh lừa tâm.
↓
齊物
→ không chấp một hệ thống phân biệt là tuyệt đối.
↓
道通為一
→ các đối lập được thông.
↓
玄之又玄
→ không chấp ngay cả cái “Huyền” đã dùng để vượt đối lập.
↓
重玄
→ phá chấp hai tầng.
Đến đây ta đã đi khá xa từ Lão Tử đến Trang Tử và Trọng Huyền.
19. Một câu tôi nghĩ bà nên ghi lại:
相待而成 — Tương đãi nhi thành
Tức:
Nương nhau mà thành.
Đây không phải nguyên văn một câu nổi tiếng của Trang Tử theo đúng công thức này, nên tôi không muốn gán nó cho ông. Tôi dùng nó như một công thức để diễn đạt điều chúng ta vừa phân tích.
Nó rất gần với điều bà đang tìm:
căn–trần–thức không phải ba vật tự lập; chúng tương duyên mà thành một kinh nghiệm.
Bước 19 — 「朝菌不知晦朔」 và giới hạn của cái biết
Bước tiếp theo sẽ đi vào một đoạn khác của Trang Tử:
朝菌不知晦朔,蟪蛄不知春秋。
Triêu khuẩn bất tri hối sóc, huệ cô bất tri xuân thu.
Nấm sớm không biết tháng cuối tháng đầu; ve mùa hạ không biết mùa xuân mùa thu.
Từ đây chúng ta sẽ đi sâu vào một vấn đề mà tôi nghĩ rất hợp với điều bà đã nói về im lặng và không phán xét:
cái biết của chúng ta bị giới hạn bởi vị trí, thời gian và điều kiện của chính mình.
Và từ đó ta sẽ trở lại câu chuyện bà đã nhắc về Đức Phật biết nhiều kiếp, trong khi chúng ta chỉ nhìn thấy một đoạn rất ngắn của nhân duyên.
Bình Luận Bài Viết