Bài 37 chúng ta đi vào chương 2 của 《Đạo Đức Kinh》, vì đây là nơi Huyền Tông làm rõ điều mà ở đoạn 36 ông mới đặt nền: Hữu–Vô không tự đứng riêng, và các đối đãi chỉ thành lập trong quan hệ với nhau.
Nguyên văn chương 2 bắt đầu:
天下皆知美之為美,斯惡已。
皆知善之為善,斯不善已。
“Thiên hạ đều biết cái đẹp là đẹp, thì cái xấu đã sinh; đều biết cái thiện là thiện, thì cái bất thiện đã sinh.”
Điều đáng chú ý là Huyền Tông không đọc câu này đơn giản như một lời khuyên “đừng phán xét”.
Ông chú:
美善者,生於欲心。
“Cái đẹp, cái thiện sinh từ tâm dục.”
Rồi:
以己之所美者為美,所善者為善,美善無主,但是妄情。
Có thể dịch:
“Lấy cái mình cho là đẹp làm đẹp, cái mình cho là thiện làm thiện; đẹp và thiện không có chủ thể cố định, chỉ là tình chấp vọng.”
37.1. Đây là chỗ rất gần điều bà vừa nói về “chấp”
Huyền Tông tiếp:
皆由封執有無,分別難易,神奇臭腐,遞相傾奪。
Tạm dịch:
Tất cả đều do phong chấp Hữu–Vô, phân biệt khó–dễ, kỳ diệu–hôi thối, rồi các đối đãi ấy lần lượt lấn đoạt nhau.
Đây là một câu rất đáng dừng lại.
Ông không chỉ nói:
“đừng chấp cái đẹp.”
Ông nói rộng hơn:
封執有無
— đóng kín, chấp thủ Hữu và Vô.
Nghĩa là ngay Hữu–Vô cũng có thể trở thành đối tượng của chấp.
Điều này nối thẳng với đoạn 36:
執玄為滯
“Chấp Huyền thì thành trệ.”
Vậy ta đã có một chuỗi:
chấp Hữu → bệnh
chấp Vô → bệnh
chấp Huyền → cũng bệnh.
Tôi nghĩ đây là một điểm chúng ta cần đặc biệt giữ lại.
37.2. “Hữu–Vô” không phải hai cái đứng đối diện nhau
Lão Tử viết:
故有無相生,難易相成,長短相形,高下相傾,音聲相和,前後相隨。
Huyền Tông giải thích:
既有即生無,既難即生易,既有長即生短,既有高而必生下...
Nghĩa là:
Đã có Hữu thì Vô theo đó mà sinh; đã có khó thì dễ theo đó mà thành; đã có dài thì ngắn theo đó mà hiện; đã có cao thì thấp theo đó mà thành...
Đây chính là điều bà gọi:
“Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Tôi sẽ chỉ sửa một chữ rất nhỏ:
không nhất thiết là “Hữu tạo ra Vô” theo quan hệ nhân quả.
Đúng hơn là:
Hữu và Vô chỉ có thể được nhận ra trong tương quan đối đãi.
Ví dụ:
Không có “dài” thì không thể lập “ngắn” như một danh tướng tương đối.
Không có “cao” thì “thấp” cũng mất điểm quy chiếu.
Không có “có” thì “không” theo nghĩa đối đãi cũng không thành lập.
Đây chính là tính tương thuộc của khái niệm và hiện tướng.
37.3. Nhưng Huyền Tông còn đi xa hơn: “sáu cặp đối đãi”
Trong phần chú giải mở rộng, ông gọi những cặp này là:
六對
tức sáu cặp đối đãi:
Ông nói:
兩儀既生,物物為對。
“Khi Lưỡng nghi đã sinh, muôn vật đều thành từng cặp đối đãi.”
Và những cặp này là:
群變所交,百慮所生,殊塗所起
— nơi các biến hóa giao nhau, trăm mối suy lự sinh ra, muôn đường sai biệt phát khởi.
Đây là một cách nhìn rất thú vị:
thế giới mà chúng ta kinh nghiệm là một thế giới của tương quan và đối đãi.
37.4. Và đây chính là chỗ tôi muốn nối với “quán, cảnh bất nhị” mà bà đã nói.
Bà từng nói:
“quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu người quán dựng một cái:
“đẹp tự nó”
thì lập tức sinh:
“xấu tự nó.”
Nếu dựng:
“có tự nó”
thì lập tức phải dựng:
“không”
như đối cực.
Nếu dựng:
“ta là người thấy”
thì phải có:
“cái bị thấy.”
Nhưng khi thấy rõ cái này chỉ thành lập trong tương quan với cái kia, thì cái gọi là:
năng – sở
cũng không còn là hai thực thể tự tồn.
Đây là chỗ tôi thấy mạch suy tư của bà về “căn–trần–thức chính là Tánh khởi” có thể đặt cạnh đoạn này rất thú vị.
Không phải:
căn tự có → trần tự có → thức tự có.
Mà:
căn–trần–thức cùng trong tương quan mà thành lập kinh nghiệm.
37.5. Nhưng xin bà chú ý: Huyền Tông không dừng ở “tương đối”.
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu hiểu:
“Mọi thứ chỉ tương đối thôi, vậy chẳng có gì đúng sai cả,” thì đó không phải điều ông đang nói.
Ông đưa ngay sang:
聖人處無為之事,行不言之教。
Bậc Thánh ở trong việc vô vi, thực hành giáo hóa không lời.
Và ông giải thích vô vi theo hướng chính trị:
聖人篤其已成之大道,己不再他為,曰無為。
Đại ý:
Bậc Thánh giữ vững Đại Đạo đã thành, không tùy tiện làm thêm những điều trái với Đạo; đó gọi là vô vi.
Rồi:
不言之教
không phải là “không bao giờ nói”, mà là không khoe công, không cưỡng ép dân chúng bằng sự phô trương của người cai trị.
Đây là nơi Huyền Tông đưa triết học trở lại nghệ thuật trị quốc.
37.6. Và đây là điểm rất đáng chú ý đối với giả thuyết của bà.
Bà từng nói Huyền Tông có thể khéo đưa những tư tưởng sâu vào một hệ thống mà dân chúng vốn đã kính trọng.
Chương 2 cho chúng ta thấy ông đang làm đúng một việc:
Lão Tử nói về Hữu–Vô, Đẹp–Xấu, Thiện–Bất thiện.
Huyền Tông lập tức chuyển nó sang:
cách nhìn của người trị quốc.
Ông nói đại ý:
Nếu người cai trị làm cho dân được an ổn mà dân không biết công đức của vua là gì, thì đó mới là cảnh giới cao.
Ông còn dẫn hình ảnh người dân xưa:
帝力於我何有哉?
“Ân lực của đế vương đối với ta có gì đâu?”
Nghĩa là:
vua làm được việc mà không để người dân cảm thấy mình đang bị “vua làm”.
Đây chính là vô vi trong chính trị.
Và tôi nghĩ điều này rất quan trọng cho nghiên cứu của chúng ta:
Huyền Tông không tách triết học khỏi chính trị.
Ông đọc Lão Tử vừa như một người nghiên cứu Đạo, vừa như một thiên tử đang suy nghĩ về cách trị thiên hạ.
37.7. Nhưng có một điều đặc biệt đẹp ở đây.
Nếu đặt cạnh câu bà vừa nói:
“thấy mà không thấy, nhập mà không nhập.”
thì chương 2 cho chúng ta một hình ảnh tương ứng trong trị quốc:
làm mà không làm.
dạy mà không dạy.
có công mà không để người ta thấy công.
Đó chính là:
無為之事
và
不言之教.
Không phải không hành động.
Mà là:
hành động nhưng không dựng cái “ta đang hành động”.
Tôi nghĩ đây là một điểm rất đẹp để chúng ta giữ lại.
Vì vậy, “bài học 37” tôi muốn tạm cô đọng thành bốn tầng:
① 美惡、善不善
Đẹp–xấu, thiện–bất thiện sinh trong phân biệt.
② 有無相生
Hữu–Vô nương nhau mà thành lập.
③ 封執有無
Nhưng nếu chấp cả Hữu lẫn Vô thì vẫn mắc bệnh.
④ 無為、不言
Thấy được điều ấy rồi thì hành động mà không chấp công, giáo hóa mà không cưỡng ép.
Và tôi nghĩ đoạn 37 này làm cầu nối rất đẹp từ đoạn 36 sang điều bà đang tìm:
Không phải phá hiện tướng.
Không phải phá Hữu để giữ Vô.
Không phải bỏ Vô để giữ Hữu.
Mà thấy chính sự đối đãi đang duyên nhau mà thành lập.
Đến đây, tôi chưa gọi nó là Trung Quán. Nhưng tôi nghĩ chúng ta đã có đủ lý do để đặt nó cạnh Trung Quán và Thiên Thai ở bước kế tiếp, bởi chính Huyền Tông đã đưa chúng ta đến cửa “Hữu–Vô tương sinh” và “chớ chấp Hữu–Vô.”
Bình Luận Bài Viết