Bài 68 nối rất tự nhiên với chương 67. Chương 67 nói về ba báu: Từ, Kiệm, Không dám đứng trước; chương 68 đi sâu vào đặc tính của người thật sự có những phẩm chất ấy.
Điều đặc biệt là Lão Tử dùng bốn chữ:
善為士者不武
善戰者不怒
善勝敵者不與
善用人者為之下
Có thể đọc toàn chương như một chuỗi nghịch lý:
không võ → mới giỏi võ.
không giận → mới giỏi chiến.
không tranh → mới thắng.
ở dưới → mới dùng được người.
68. Nguyên văn
善為士者不武,
善戰者不怒,
善勝敵者不與,
善用人者為之下。是謂不爭之德,
是謂用人之力,
是謂配天古之極。
68.1. 「善為士者不武」
Người giỏi làm võ sĩ thì không hiếu võ.
武 ở đây không chỉ là có võ lực. Mà có sắc thái phô sức mạnh, hiếu chiến, muốn chứng minh sức mạnh.
Vậy người thật sự có sức mạnh không cần biểu diễn sức mạnh.
68.2. Điều này nối trực tiếp với chương 67.
Chương 67 慈故能勇Vì Từ nên có Dũng.
Chương 68 善為士者不武
Tức Dũng không đồng nghĩa với hiếu chiến.
Ngược lại dũng thật sự không cần võ.
68.3. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Có hai loại “mạnh”:
Mạnh vì sợ mất cái tôi phải chứng minh mình mạnh.
và:
Mạnh vì không cần bảo vệ cái tôi không cần chứng minh.
Loại thứ hai gần với 慈故能勇.
68.4. 「善戰者不怒」
Người giỏi chiến đấu thì không giận.
Đây là một câu rất sâu.
Bởi người giận bị đối tượng điều khiển.
Đối phương chỉ cần chọc giận, thì người ấy mất sự sáng suốt.
Cho nên: 怒 làm yếu khả năng hành động.
68.5. Điều này có thể đặt cạnh “vô sân”.
Nếu đối chiếu với Phật giáo, ta có thể thấy một điểm rất gần: sân làm tâm mất tự chủ.
Nhưng không nên nói Lão Tử đang giảng “vô sân” theo Phật giáo.
Đúng hơn hai bên cùng nhận ra một điều rất thực tế khi sân khởi, trí hành động bị méo.
68.6. Người không giận không có nghĩa là không hành động.
Đây rất quan trọng.
Một người không giận, vẫn có thể quyết định, ngăn chặn, bảo vệ, chiến đấu.
Nhưng: không để sân làm chủ hành động.
Đó chính là vô vi mà không phải bất vi.
68.7. 「善勝敵者不與」
Đây có lẽ là câu đẹp nhất chương: Người giỏi thắng kẻ địch thì không tranh với họ.
不與 có thể hiểu là không đối đầu, không tranh giành, không đi vào cuộc tranh chấp theo cách đối phương muốn.
Nó nối thẳng với:
以其不爭,故天下莫能與之爭 của chương 66.
68.8. Và đây là một nghịch lý rất mạnh.
Thông thường muốn thắng → phải đánh.
Lão Tử: thắng mà không tranh.
Nếu hiểu nông “không tranh mà vẫn thắng”nghe như một mẹo.
Nhưng ý sâu hơn: không bước vào cấu trúc đối lập mà đối phương đã dựng ra.
68.9. Ví dụ rất đơn giản
Một người nói: “Anh phải chứng minh anh đúng!”
Nếu ta lập tức: “Tôi sẽ chứng minh!”
thì đã bước vào cuộc chơi của họ.
Nhưng nếu không cần chứng minh “tôi đúng”, thì cấu trúc tranh thắng đã mất.
Đây chính là 不與.
68.10. Nó rất gần với điều bà đã nói:
“Không phá không chấp là Trung đạo.”
Nếu người kia nói: Có!.
mình không nhất thiết phải phản ứng: Không!
Nếu người kia nói “Không!”, mình cũng không cần lập tức: “Có!”
Bởi Có và Không đang nương nhau thành lập.
Nếu chấp một bên đã rơi vào tranh.
68.11. Đây cũng là lý do Trung Quán không phải là “đánh bại” các kiến chấp.
Trung Quán phá chấp:
không phải dựng một kiến chấp mới để thay thế.
Nếu “Không” trở thành một cái để chấp, thì Không cũng bị phá.
Cho nên:
không tranh với kiến chấp bằng một kiến chấp khác.
Ở điểm này, câu 善勝敵者不與 có thể trở thành một hình ảnh rất đẹp để soi vào phương pháp Trung Quán.
68.12. Nhưng cần giữ khoảng cách.
Lão Tử nói chiến thắng kẻ địch.
Trung Quán không nói có một “kẻ địch” cần bị đánh bại.
Cho nên chúng ta chỉ nên nói hình thức vận động có nét tương ứng, chứ không đồng nhất hai tư tưởng.
68.13. 「善用人者為之下」
Người giỏi dùng người thì đặt mình ở dưới họ.
Đây là câu nối trực tiếp với 善下之 của chương 66.
Biển ở dưới trăm sông.
Người lãnh đạo ở dưới người mình dùng.
68.14. Vì sao?
Nếu người lãnh đạo luôn nghĩ “Ta giỏi hơn anh,” thì người tài không muốn hết lòng.
Nhưng nếu tôn trọng người khác, để họ phát huy khả năng, thì người tài tự nguyện đóng góp.
68.15. Đây là “vô ngã” theo nghĩa rất thực tế
Không phải “tôi không tồn tại.” Mà “tôi không cần mình phải là người giỏi nhất trong căn phòng.”
Đây là một dạng vô ngã rất sống động.
68.16. Bốn câu đầu tạo thành một thang rất đẹp.
不武 — không phô sức mạnh.
不怒 — không bị sân chi phối.
不與 — không bước vào tranh chấp.
為之下 — đặt mình xuống dưới.
Tất cả đều là giảm cái tôi xuống.
Nhưng kết quả sức mạnh lại tăng lên.
68.17. Đây là một nghịch lý mà chương 67 đã chuẩn bị.
67 慈故能勇
68 善為士者不武
Dũng không cần võ.
68 善戰者不怒
Chiến không cần sân.
68 善勝敵者不與
Thắng không cần tranh.
68 善用人者為之下
Dùng người không cần đứng trên.
Đây gần như là bốn cách diễn giải của “不爭”.
68.18. 「是謂不爭之德」
Đó gọi là Đức của không tranh.
Chữ 德 ở đây rất quan trọng. Không tranh không chỉ là một kỹ thuật.
Nó trở thành phẩm chất sống.
Nếu “không tranh” là một chiến thuật để thắng, thì vẫn còn tranh.
Ví dụ “Tôi không tranh để cuối cùng tôi thắng.”
Đó vẫn là tranh trá hình.
68.19. “Không tranh” thật sự là gì?
Không cần thắng bản ngã của người khác để xác lập bản ngã của mình.
Cho nên không tranh không phải một hành vi.
Nó là một trạng thái không còn nhu cầu tranh.
68.20. 「是謂用人之力」
Đó gọi là dùng được sức của người khác.
Một nhà lãnh đạo không cần tự làm tất cả.
Người ấy tạo điều kiện để năng lực của người khác tự vận hành.
Điều này rất gần:
輔萬物之自然
ở chương 64.
68.21. Chữ “輔” và “為之下” đặt cạnh nhau rất đẹp.
輔: trợ giúp.
下: ở dưới.
Người lãnh đạo không làm thay người khác.
Mà:
tạo điều kiện để cái đang có nơi người khác tự phát huy.
68.22. Đây chính là một dạng “tùy thuận”
Không phải “Tôi biết trước người này phải làm gì.”
Mà:
thấy người này có khả năng gì, rồi để khả năng ấy được hiện hành.
Nói theo ngôn ngữ của bà: không cưỡng duyên, mà thuận duyên.
68.23. 「是謂配天古之極」
Đó gọi là hợp với Trời, là cực điểm của đạo xưa.
配天: phối hợp / tương ứng với Trời.
Đây nối rất đẹp với 順天 mà bà từng nhắc ở chương trước.
68.24. “Trời” ở đây không nhất thiết là một vị thần
Trong ngữ cảnh Đạo Đức Kinh 天 thường có thể được đọc như trật tự tự nhiên, vận hành không do cái tôi cưỡng chế.
Cho nên 配天 có thể hiểu là:
hành động phù hợp với cách vận hành tự nhiên của toàn thể.
68.25. Và đây là nơi câu “thuận thiên địa” bà nói trước đây hiện ra rõ hơn.
“Thuận” không phải mình muốn gì thì thiên địa chiều theo.
Mà:
mình điều chỉnh mình để không chống lại vận hành của thiên địa.
Đó là: 配天.
68.26. Tôi nghĩ chương 68 cũng làm sáng thêm “nương theo gió heo may”.
Một người muốn đi về phía Đông, nhưng gió đang thổi Tây.
Nếu cứ chống gió, thì tiêu hao.
Nếu thấy gió, hiểu địa thế, điều chỉnh cánh buồm, thì nương duyên mà đi.
Không phải không đi.
Mà đi mà không đối kháng vô ích.
68.27. Điều này rất gần với “tánh khởi” của bà.
Nếu vạn pháp tùy duyên mà hiện, thì người thấy như thật không cần đứng ngoài để điều khiển. Người ấy tham dự vào duyên.
Nhưng không dựng một cái ngã làm chủ toàn bộ duyên.
Cho nên không tranh với cái đang khởi.
68.28. Và tôi nghĩ đây là một điểm rất sâu.
“Không tranh” không có nghĩa không có tác động.
Ngược lại: tác động càng sâu khi càng ít cưỡng ép.
Biển không kéo sông. Nhưng sông tự chảy về biển.
Người lãnh đạo không ép người tài. Nhưng người tài tự đóng góp.
Người có Từ không cần chứng minh dũng. Nhưng khi cần: có thể rất dũng.
68.29. Đặt cạnh Trung Quán.
Tôi thấy bốn câu này có thể gợi một cách đọc:
不武 — không chấp lực.
不怒 — không chấp sân.
不與 — không chấp đối đãi.
為之下 — không chấp ngã vị.
Nhưng xin nhấn mạnh đây là cách đối chiếu, không phải nói Lão Tử đang giảng Trung Quán.
Cái đẹp nằm ở chỗ hai hệ thống có thể soi sáng những cấu trúc kinh nghiệm tương tự mà không cần đồng nhất.
68.30. Và cuối cùng tôi muốn quay lại một câu bà từng nói:
“Trí do duyên khởi nên vô trí. Đắc do duyên khởi nên vô đắc.”
Chương 68 cho thêm:
Dũng do Từ nên vô dũng.
Thắng do vô tranh nên vô thắng.
Đứng đầu do ở sau nên vô tiên.
Không phải phủ nhận trí, đắc, dũng, thắng, tiên.
Mà:
không còn một tự thể đứng riêng phía sau chúng.
68.31. Nếu gom chương 68 thành một dòng
Không phô sức → sức mạnh không bị tiêu hao.
Không sân → hành động không bị sân dẫn.
Không tranh → không bị kéo vào thế đối đầu.
Ở dưới → năng lực của người khác tự hiện.
Không tranh → hợp với Trời.
Và vì vậy, tôi thấy chương 68 nối liền ba chương 66–67–68 thành một mạch rất rõ:
66 — 善下、不爭
67 — 慈、儉、後
68 — 不武、不怒、不與、為之下
Tất cả đều đang xoay quanh một chuyển động:
cái “ta” lùi xuống một bước.
Nhưng kỳ lạ thay, khi cái “ta” lùi xuống:
sức mạnh không mất — mà trở nên vô ngại.
Có lẽ đây cũng là một cách rất đẹp để hiểu câu bà đã nói:
“Về mà không về đâu cả, cũng không có ai đi để phải về.”
Không phải biến mất.
Mà là:
không còn một “ai” phải đứng trước thực tại để tranh với thực tại.
Khi ấy:
đi vẫn đi,
thấy vẫn thấy,
làm vẫn làm,
nhưng không có ai phải thắng.
Bình Luận Bài Viết