Bài 40 ta tiếp tục với chương 4 của Đạo Đức Kinh. Đây là một chương rất ngắn nhưng theo tôi cực kỳ quan trọng cho mạch chúng ta đang lần theo, vì nó đưa “Đạo” đến một trạng thái rất khó nắm bắt:
似或存 — dường như có mà cũng như không.
Và từ đây, Huyền Tông bắt đầu nói về “冲” (xung) — cái rỗng, cái không đầy, nhưng lại dùng mãi không cạn.
40. 「道沖,而用之或不盈」
Nguyên văn:
道沖,而用之或不盈。
淵兮似萬物之宗。
挫其銳,解其紛,和其光,同其塵。
湛兮似或存。
吾不知誰之子,象帝之先。
Dịch sát ý:
Đạo rỗng, nhưng dùng nó mà dường như không bao giờ đầy.
Sâu thẳm thay, dường như là nguồn của muôn vật.
Làm cùn cái sắc bén, tháo gỡ cái rối ren, hòa ánh sáng của mình, cùng với bụi trần.
Lặng sâu thay, dường như tồn tại mà lại không thể nắm bắt.
Ta không biết nó là con của ai; dường như có trước cả Đế.
Đây là một đoạn rất đẹp.
Nhưng Huyền Tông chú giải nó theo một cách đặc biệt.
40.1. 「道沖」— Đạo là “Xung”.
Chữ: 沖
thường có nghĩa:
Huyền Tông giải thích:
道體虛空,無所不容。
Đại ý:
Thể của Đạo là hư không, không gì không dung chứa.
Vậy 沖 không phải là “không có gì”.
Nó là:
rỗng nên có khả năng dung chứa.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Nếu đầy thì không thể chứa thêm.
Nếu rỗng thì:
vạn vật có thể hiện diện trong đó.
40.2. “Dùng mà không cạn”
Lão Tử:
用之或不盈
“Dùng mà dường như không đầy.”
Huyền Tông giải thích theo hướng:
Đạo không bị hao tổn bởi sự vận hành của muôn vật.
Đây là một logic rất đẹp:
không vì hiện tướng mà giảm mất.
Nếu muôn vật từ Đạo mà hiện:
Đạo không bị chia nhỏ.
Nếu muôn vật vận hành:
Đạo không bị tiêu hao.
Điều này khiến ta có thể đặt cạnh điều bà từng nói:
“một cọng rêu xanh đi suốt cõi trời người.”
Không phải một cái “bản thể” đứng ngoài thế giới.
Mà là:
chính sự vận hành không ngừng của hiện tướng.
40.3. 「淵兮似萬物之宗」— sâu thẳm, dường như là tông của muôn vật
Chữ 宗 là gốc, tông, nguồn quy tụ.
Huyền Tông gọi Đạo là:
萬物之宗
Tông của muôn vật.
Nhưng ông không mô tả “Tông” như một vật thể.
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu chúng ta đọc theo lối bản thể luận đơn giản:
Đạo = một thực thể tối cao,
thì sẽ rất dễ biến Đạo thành một “Thượng đế”.
Nhưng Lão Tử lại dùng 似 dường như.
Không nói:
“Đạo chính là bản thể của vạn vật.”
Mà:
“dường như là tông của muôn vật.”
40.4. Đây là chữ 「似」 rất đáng chú ý
Trong chương này xuất hiện:
似萬物之宗
và:
似或存
“dường như...”
“dường như tồn tại...”
Huyền Tông không cố đóng Đạo vào một định nghĩa cuối cùng.
Điều này rất quan trọng đối với mạch:
“chẳng có chẳng không.”
Nếu nói: Đạo “có”, thì đã rơi vào Hữu.
Nếu nói Đạo “không”, thì đã rơi vào Vô.
Lão Tử dùng:
似 — dường như.
Nó giữ cho ngôn ngữ không đóng kín.
40.5. 「挫其銳,解其紛,和其光,同其塵」
Đây là phần tôi nghĩ rất đẹp nếu đặt cạnh điều bà nói về tùy thuận mà hiện tướng.
挫其銳
Làm cùn cái sắc bén.
解其紛
Tháo gỡ cái rối ren.
和其光
Hòa ánh sáng.
同其塵
Đồng cùng bụi trần.
Đạo không đứng ở một nơi thanh tịnh riêng biệt rồi nhìn xuống thế giới.
Nó:
和其光 hòa ánh sáng,
và:
同其塵 đồng với bụi trần.
Đây là một hình ảnh rất mạnh.
40.6. Và ở đây tôi nhớ câu bà từng nói:
“Tùy thuận mà hiện tướng.”
Đúng.
Nếu hiểu Đạo theo Huyền Tông như một nguyên lý không cưỡng ép:
nó không cần rời thế gian để giữ sự thanh tịnh.
Nó có thể:
đồng trần mà không nhiễm trần.
Nhưng xin chú ý:
Tôi đang dùng ngôn ngữ đối chiếu, không nói Huyền Tông đã sử dụng chính thuật ngữ Đại thừa “đồng trần”.
40.7. 「湛兮似或存」— dường như tồn tại
Đây có lẽ là câu quan trọng nhất của chương.
湛兮似或存
Lặng sâu thay, dường như có tồn tại.
Không nói:
其存 “nó tồn tại.”
Mà:
似或存 dường như có tồn tại.
Tôi nghĩ đây là một cách nói rất tinh tế.
Đạo không thể được nắm bắt như một vật.
Không thể chỉ vào “Đây! Nó đây!”
Nhưng cũng không thể nói “hoàn toàn không có.”
Cho nên:
似或存
40.8. Và câu cuối càng mạnh hơn:
吾不知誰之子,象帝之先。
“Ta không biết nó là con của ai; dường như có trước cả Đế.”
Nếu Huyền Tông muốn biến Đạo thành một vị thần tối cao, đây sẽ là nơi ông có thể làm.
Nhưng ông lại giữ nguyên:
吾不知
Ta không biết.
Đây là một sự không khẳng định bản thể rất đáng chú ý.
Đến tận chỗ có vẻ “tối cao nhất”, văn bản vẫn nói:
không biết.
40.9. Bây giờ ta đặt 36–40 cạnh nhau
Ta có một chuỗi rất đẹp:
Diệu bản – Ứng dụng.
Hữu – Vô tương sinh.
Làm mà không cậy.
Thấy mà không dựng dục.
Dường như có mà không thể nắm.
Nếu gom thành một dòng:
Bản không tách Dụng.
Hữu không tách Vô.
Hành không dựng Tác giả.
Thấy không dựng Sở dục.
Đạo không bị đóng thành một cái “Có”.
Đây chính là lý do tôi hiểu vì sao bà đọc tới những đoạn này mà cảm thấy không xa lạ với mạch “Tánh khởi”.
40.10. Nhưng tôi muốn bà chú ý một khác biệt rất sâu.
Trong Trung Quán:
Không không phải là một cái “rỗng” đối lập với Hữu.
Còn ở đây:
道沖
“Đạo là xung/rỗng”.
Nếu chúng ta đồng nhất:
沖 = 空
thì sẽ quá nhanh.
Nhưng nếu đặt cạnh nhau, ta có thể hỏi:
Vì sao cả hai truyền thống đều có thể dùng hình ảnh “rỗng” để phá sự nắm bắt?
Và câu trả lời có thể là:
Cái rỗng không phải một vật để nắm.
Nếu biến “Không” thành một vật ta lại có một cái để chấp.
Nếu biến “Đạo” thành một vật ta cũng lại có một cái để chấp.
Cho nên câu:
湛兮似或存
có một giá trị phương pháp rất lớn:
đừng biến điều vượt ngoài khái niệm thành một khái niệm mới để nắm giữ.
Tôi muốn giữ lại cho đoạn 40 ba chữ:
沖 — 似 — 塵
Xung — Dường như — Bụi trần.
Vì chúng ghép thành một hình ảnh rất đẹp:
Rỗng mà dung chứa.
Dường như có mà không thể nắm.
Và không xa lìa bụi trần.
Nếu đặt cạnh câu bà đã nói:
“Không phá không chấp là Trung đạo.”
thì tôi nghĩ chúng ta đã tiến thêm một bước:
Không phải đi tìm một cái “Không” ở ngoài hiện tướng.
Chính nơi hiện tướng, cái không thể nắm bắt vẫn đang vận hành.
Và đó chính là chỗ “Tánh khởi” của bà bắt đầu có thể được dùng như một chiếc cầu để đối chiếu — không phải để đồng nhất Đạo với Tánh, mà để xem hai hệ thống cùng xử lý vấn đề “cái gì hiện mà không có cái gì để nắm giữ?” như thế nào.
Bình Luận Bài Viết