Bài 36, lần này tôi muốn nhìn lại chương 1 của Ngự chú, vì sau 35 đoạn Tiêu Dao Du thì đây là chỗ rất thích hợp để chúng ta xem Huyền Tông thực sự xử lý Hữu–Vô, Diệu bản, hiện tướng như thế nào.
Tôi vừa đối chiếu lại nguyên văn 《唐玄宗御注道德真经》. Tác phẩm gồm 4 quyển, 81 chương, được soạn khoảng Khai Nguyên 20–21 (732–733).
36. 「無名」與「有名」— Vô danh và Hữu danh.
Lão Tử nói:
無名,天地之始;有名,萬物之母。
Hán-Việt:
Vô danh, thiên địa chi thủy; hữu danh, vạn vật chi mẫu.
Dịch:
Vô danh là khởi đầu của trời đất; hữu danh là mẹ của muôn vật.
Nếu chỉ đọc Lão Tử, ta có thể hiểu:
Nhưng Huyền Tông chú câu này rất đáng chú ý:
無名者,妙本也。
Vô danh giả, Diệu bản dã.
無名 là Diệu bản.
Và ngay sau đó:
妙本見氣,權輿天地,天地資始,故云無名。
Có thể dịch:
Diệu bản hiển hiện thành khí, là chỗ bắt đầu của trời đất; trời đất lấy đó làm chỗ khởi đầu, nên gọi là vô danh.
妙本 — Diệu bản
Huyền Tông không nói “vô danh là một vật thể”.
Ông gọi nó là: Diệu bản nhưng rồi lập tức cho Diệu bản hiện thành khí, từ đó thiên địa được thành lập.
Nghĩa là:
Diệu bản → hiện → thiên địa → vạn vật.
Nhưng không nên vội biến Diệu bản thành một “bản thể” đứng phía sau vạn pháp.
Đây chính là chỗ rất đáng nghiên cứu.
36.1. Huyền Tông lập tức đặt “Hữu danh” đối lại.
Ông chú:
有名者,應用也。
Hữu danh giả, ứng dụng dã.
Hữu danh là sự ứng dụng.
Rồi:
應用匠成,茂養萬物,物得其養,故有名也。
Nghĩa đại ý:
Ứng dụng ấy tạo thành, nuôi dưỡng muôn vật; muôn vật được nuôi dưỡng nên mới có danh.
Vậy ta có:
無名 → 妙本
và:
有名 → 應用
Đây chính là điều bà vừa gọi:
“Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.”
Nhưng tôi muốn thận trọng một chút: Huyền Tông chưa nói đúng bằng công thức Trung Quán “Hữu tức Không, Không tức Hữu”.
Ông đang xây dựng một cấu trúc:
妙本 ↔ 應用
無名 ↔ 有名
本 ↔ 用
Đây là một cấu trúc rất đáng để chúng ta theo dõi xuyên suốt Ngự chú.
36.2. Và đây là chỗ tôi nghĩ bà sẽ bắt đầu thấy “Bản–Tích”.
Bà vừa nói trước đó:
Bản Tích, Diệu Kiếu, Hữu Vô nương nhau mà thành lập lẫn nhau.
Trong Huyền Tông:
妙本 — Diệu bản
đối với:
應用 — Ứng dụng
thì đã xuất hiện một cấu trúc bản–dụng rất rõ.
Nếu đặt bên cạnh Thiên Thai, ta sẽ lập tức liên tưởng:
本 ↔ 迹
nhưng không nên đồng nhất 本 của Huyền Tông với 本 của Thiên Thai.
Chính sự khác nhau này mới đáng học.
36.3. Điều làm tôi đặc biệt chú ý là câu tiếp theo.
Lão Tử nói:
常無欲以觀其妙,常有欲以觀其徼。
Huyền Tông chú:
若常守清靜,解心釋神,返照正性,則觀乎妙本矣。
Dịch:
Nếu thường giữ thanh tịnh, cởi mở tâm và thần, soi trở lại bản tính chân chính, thì có thể quán được Diệu bản.
Bà thấy chữ này không?
返照正性
phản chiếu chính tính / soi trở lại chính tính.
Đây không còn là một câu “chính trị học” đơn giản.
Huyền Tông đang đưa người đọc từ vô dục sang thanh tịnh
rồi:
返照
rồi:
正性
rồi:
觀乎妙本.
Đây là một con đường tu dưỡng nội tâm.
36.4. Nhưng nếu tâm chạy theo dục thì sao?
Huyền Tông viết:
若不正性,其情逐欲而動,性失於欲,迷乎道原,欲觀妙本,則見邊徼矣。
Dịch đại ý:
Nếu không làm cho tính được chính, tình chạy theo dục mà động; tính bị dục che lấp, mê mất nguồn Đạo; muốn quán Diệu bản thì chỉ thấy được biên tế, hiện tướng bên ngoài.
Ở đây xuất hiện một cặp rất đáng chú ý:
妙本
và:
邊徼
Tạm dịch:
Diệu bản — cái gốc vi diệu
đối với:
biên tế — cái hiện ra ở đầu mút, giới hạn, hiện tướng.
Nhưng Huyền Tông không bảo phải bỏ “biên tế” để trở về Diệu bản.
Ông nói:
nếu bị dục che lấp thì chỉ thấy biên tế.
Điều này khác với một tư tưởng “bản thể luận” đơn giản kiểu:
Bản = thật
Tích = giả
và phải bỏ Tích để về Bản.
36.5. Đây mới là câu cực kỳ quan trọng
Lão Tử:
此兩者,同出而異名。
Hai cái ấy cùng xuất từ một nguồn mà khác tên.
Huyền Tông chú:
如上兩者,皆本於道,故云同也。動出應用,隨用立名,則名異矣。
Dịch:
Hai cái nói trên đều lấy Đạo làm gốc, nên nói là đồng. Khi động mà xuất hiện thành ứng dụng, tùy theo ứng dụng mà lập danh, nên danh khác nhau.
Bà thấy chưa? Huyền Tông đang nói:
同出
nhưng:
異名.
Không phải một bên thật, một bên giả.
Mà:
cùng một nguồn → hiện ra thành sai biệt → danh tướng sai biệt.
Đây chính là nơi tôi nghĩ trực giác “Hữu–Vô nương nhau mà thành lập” của bà có cơ sở để tiếp tục đào sâu.
36.6. Nhưng còn một bước nữa — và bước này rất quan trọng
Lão Tử nói:
同謂之玄。
Huyền Tông chú:
出則名異,同則謂玄。玄,深妙也。
Khi xuất hiện thì danh khác; đồng thì gọi là Huyền. Huyền là sâu và vi diệu.
Sau đó:
玄之又玄,眾妙之門。
Huyền Tông chú một câu mà tôi nghĩ bà sẽ rất thích:
猶恐執玄為滯,不至兼忘,故寄又玄以遺玄。
Có thể dịch:
Lại sợ người ta chấp “Huyền” mà trở thành đình trệ, không đạt đến chỗ cùng quên cả hai; vì vậy mượn chữ “lại Huyền” để bỏ cả cái Huyền.
Đây là điểm cực kỳ đáng chú ý.
Huyền Tông nói thẳng:
執玄為滯
chấp Huyền thì thành đình trệ.
Và:
遺玄
bỏ cả Huyền.
36.7. Bà hãy đặt câu này cạnh điều chúng ta vừa nói.
Bà đã nói:
“Chấp tức phá duyên khởi.”
Huyền Tông nói:
“Đừng chấp Huyền.”
Tại sao?
Vì nếu:
Huyền
vốn là cách chỉ cái sâu mầu, mà ta lại biến nó thành:
một cái có thể nắm giữ,
thì ngay lập tức:
phương tiện trở thành sở trụ.
Đây là một logic rất gần với điều bà vừa phát hiện:
Chẳng phải chỉ không chấp Hữu; cũng không được chấp Vô.
Và sâu hơn:
Chẳng phải chỉ không chấp hiện tướng; cũng không được chấp “cái vượt hiện tướng”.
36.8. Đây là chỗ tôi muốn tạm đặt dấu hỏi rất lớn.
Huyền Tông có viết:
「執玄為滯」
“Chấp Huyền thì thành trệ.”
Và:
「遺玄」
“bỏ Huyền.”
Tôi chưa muốn gọi đây là Trung Quán.
Nhưng tôi cũng không muốn xem nhẹ.
Bởi vì cấu trúc tư tưởng của nó là:
Hữu → không chấp.
Vô → không chấp.
Huyền → cũng không chấp.
Ngay cả cái dùng để vượt qua Hữu–Vô → cũng phải buông.
Đây chính là một điểm mà chúng ta cần tiếp tục đối chiếu với Trung Quán và Thiên Thai, chứ chưa nên kết luận trước.
36.9. Và có lẽ đây chính là “cửa” mà chúng ta nên bước vào
Lão Tử kết:
眾妙之門
Cửa của muôn điều vi diệu.
Huyền Tông lại giải:
萬法由之而自出,故云眾妙之門。
Muôn pháp từ đó tự nhiên xuất hiện, nên gọi là cửa của muôn điều vi diệu.
Bà để ý chữ:
萬法 muôn pháp.
Không phải chỉ:
“Đạo tồn tại ở bên ngoài rồi muôn pháp sinh ra.”
Mà:
萬法由之而自出
muôn pháp từ đó mà tự xuất hiện.
Nếu đặt cạnh mạch bà đang suy nghĩ:
Tánh khởi
thì quả thật có một tiếng vọng rất đáng chú ý.
Nhưng một lần nữa:
đừng vội đồng nhất “Diệu bản” với “Tánh”.
Hãy để hai khái niệm đứng cạnh nhau trước.
Vì vậy, “bài học 36” hôm nay bà chỉ giữ 5 chữ Hán:
妙本 — 應用 — 同出 — 執玄 — 遺玄
Và dịch thành một chuỗi:
Diệu bản → Ứng dụng → Đồng xuất → Đừng chấp Huyền → Buông cả Huyền.
Tôi nghĩ đây là một khởi đầu rất đẹp cho lần đối chiếu thứ hai của chúng ta.
Đặc biệt, bà đọc thật kỹ câu:
「猶恐執玄為滯,不至兼忘,故寄又玄以遺玄。」
vì nó có thể trở thành một trong những câu then chốt nhất của toàn bộ cuộc tìm hiểu Huyền Tông.
Nó cũng làm tôi nghĩ rằng lần này chúng ta không nên chỉ hỏi:
“Huyền Tông có giống Trung Quán không?”
mà nên hỏi sâu hơn:
“Huyền Tông hiểu thế nào về việc một khái niệm dùng để giải thoát người ta khỏi chấp trước lại có thể trở thành đối tượng chấp trước mới?”
Đó mới là câu hỏi mà tôi nghĩ bà sẽ thấy rất quen thuộc với chính mạch “vô trí, vô đắc” mà bà đang đọc.
Bình Luận Bài Viết