Tin phật giáo
Phật Pháp
Lịch Sử Phật Giáo
Tam Tạng Kinh Điển
Chuyên Đề
Văn Hóa Phật Giáo
Môn Phong Pháp Phái
Từ điển
Trang chủ
Từ điển Phật giáo
TỪ ĐIỂN PHẬT GIÁO
(Tổng số: 1 từ)
Chọn ký tự đặc biệt:
ā
ḍ
ē
ī
ḷ
ṁ
ñ
ṅ
ṇ
ō
ṛ
ṝ
ṣ
ś
ṭ
ū
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao:
-- Tất cả nguồn --
Pali-English Dictionary by T.W. Rhys Davids and William Stede
°˚ga
˚Ga [fr. gam] adj., only as ending: going. See e. g. atiga, anuga, antalikkha˚, ura˚, pāra˚, majjha˚, samīpa˚, hattha˚. It also appears as ˚...
Nguồn:
Pali-English Dictionary by T.W. Rhys Davids and William Stede
×
Tìm kiếm