Bài 26 —「此小大之辯也」(Thử tiểu đại chi biện dã).
1. Nguyên văn
Sau những ví dụ về nấm sớm và ve mùa hạ, Trang Tử nói:
此小大之辯也。
Thử tiểu đại chi biện dã.
Dịch:
Đó chính là sự khác biệt giữa cái nhỏ và cái lớn.
Chữ 辯 ở đây có thể hiểu là:
sự phân biệt, sự khác nhau, sự tương phản.
2. “Tiểu” và “đại” ở đây không chỉ là kích thước.
Đây là điều rất đáng chú ý.
Không phải vật nhỏ < vật lớn.
Mà là: quy mô của tồn tại khác nhau.
Ví dụ:
Triêu khuẩn không biết ngày tháng. Ve mùa hạ không biết xuân thu.
Con người biết ngày, tháng, năm.
Nhưng con người lại có thể không biết những quy mô thời gian lớn hơn rất nhiều.
3. Vì vậy “đại” không đơn giản là “nhiều kiến thức”.
Một người đọc một nghìn quyển sách chưa chắc đã có:
大知 — đại tri.
Vì có thể biết rất nhiều dữ kiện nhưng vẫn chấp cái biết của mình là tuyệt đối.
Ngược lại, một người biết: “cái biết của tôi có giới hạn”
thì lại bắt đầu có một dạng: đại tri.
4. Đây là nghịch lý rất đẹp
Biết giới hạn của cái biết
có thể là bước đầu:
vượt khỏi giới hạn của cái biết.
Không phải vì ta đột nhiên biết tất cả.
Mà vì:
ta không còn lấy cái biết hữu hạn làm toàn thể.
Đây là điểm rất gần với thái độ của Bát Nhã.
5. “Vô trí” cũng không phải ngu dốt.
Đây là chỗ chúng ta có thể quay lại câu
Vô trí diệc vô đắc 無智亦無得.
Nhưng nếu đọc:
“vô trí” = không có trí, thì sẽ hoàn toàn sai.
Bát Nhã không phá trí tuệ.
Nó phá:
sự chấp trước vào trí tuệ như một vật có thể sở hữu.
Cho nên:
無智
không phải không biết.
Mà là:
không có một “trí” tự tính để nắm giữ.
6. Trang Tử đang đi đến một hướng tương tự.
Ông không nói:
“hãy biết hết.”
Mà làm cho ta thấy:
mọi cái biết đều có phạm vi giới hạn.
Triêu khuẩn có phạm vi của triêu khuẩn. Ve có phạm vi của ve. Con người có phạm vi của con người.
Một bậc đại tri:
không còn lấy phạm vi nhỏ của mình làm chuẩn duy nhất.
7. Đây là lý do tôi thấy câu này rất hợp với “im lặng”
Khi không biết toàn bộ nên im lặng một chút.
Không phải không có trí.
Mà:
không vượt quá phạm vi cái mình thực sự biết.
Đây là một dạng:
chánh kiến về giới hạn của nhận thức.
8. Nhưng Trang Tử chưa dừng ở đây
Ngay sau:
此小大之辯也
ông bắt đầu đưa ra những nhân vật có quy mô tồn tại lớn hơn:
且夫水之積也不厚,則其負大舟也無力。
Hán-Việt:
Thả phù thủy chi tích dã bất hậu, tắc kỳ phụ đại chu dã vô lực.
Dịch:
Vả lại, nước nếu tích tụ không đủ sâu thì không thể nâng đỡ một chiếc thuyền lớn.
Đây là hình ảnh cực kỳ quan trọng.
9. Tại sao Trang Tử đột nhiên nói về nước?
Hãy nhìn:
nước ít
→ không chở được thuyền lớn.
nước sâu
→ có thể chở thuyền lớn.
Ý của ông:
một năng lực lớn cần một nền tảng tương ứng.
Nhưng chúng ta phải cẩn thận với chữ:
nền tảng.
Trang Tử đang dùng hình ảnh nước.
Không nhất thiết ông đang nói có một “bản thể nền tảng” phía sau vạn pháp.
10. Đây là điểm rất thú vị đối với cách bà dùng chữ “Tánh khởi”.
Bà đã nhiều lần nhấn mạnh:
không lấy Tánh làm một “nền tảng” cố định.
Đúng ở điểm này cần rất cẩn thận.
Ví dụ nước sâu → chở được thuyền lớn.
Không có nghĩa “nước sâu” là một bản thể siêu hình.
Nó chỉ là:
điều kiện tương ứng với khả năng.
Đó là:
duyên.
11. Đây là chỗ Đạo gia và duyên khởi có thể gặp nhau.
Trang Tử:
điều kiện phải tương ứng với sự vận hành.
Phật giáo:
因緣具足 — nhân duyên đầy đủ.
Khi nhân đủ, duyên đủ thì pháp hiện.
Nguyên văn câu bà vừa nói lúc đầu cuộc trò chuyện:
“Duyên sinh đầy đủ thì pháp tướng tự biểu hiện.”
rất hợp với hình ảnh:
水之積也不厚,則其負大舟也無力.
12. Nhưng đừng hiểu “tích nước” thành tích lũy bản ngã.
Người tu đôi khi nghĩ:
“Tôi phải tích thật nhiều công đức để trở thành người lớn.”
Đó lại là:
有功 — hữu công.
Trang Tử vừa nói:
神人無功.
Cho nên “nước sâu” không phải bản ngã lớn.
Mà là:
độ tương ứng của điều kiện.
13. Hình ảnh này cũng giúp hiểu “pháp tướng tự biểu hiện”.
Khi nước chưa đủ thuyền lớn không thể nổi.
Khi duyên chưa đủ pháp chưa hiện đủ.
Nhưng khi duyên đã đầy đủ, thì:
không cần một người đứng ngoài ép pháp phải hiện.
Nó:
tự hiện theo duyên.
Đây là một cách rất đẹp để hiểu: vô vi.
14. “Vô vi” không phải không có điều kiện.
Đây là điểm quan trọng.
Một hạt giống không “cưỡng ép” thành cây. Nhưng nó cần đất, nước, ánh sáng, nhiệt độ, thời gian. Khi đủ duyên cây mọc.
Ta có thể nói:
không cưỡng tác mà pháp tự hiện.
Đây là điểm mà bà đang gọi:
Tánh khởi.
15. Nhưng “tự hiện” cũng không phải tự tính. Đây là một điểm cần giữ thật chắc.
自現 — tự hiện
nếu hiểu sai rằng “nó tự tồn tại rồi tự biểu hiện” thì thành tự tính.
Nhưng trong duyên khởi:
tự hiện theo duyên
không phải:
tự tồn theo tự tính.
Hai điều hoàn toàn khác nhau.
16. Đây chính là “Không–Giả–Trung”
Pháp hiện theo duyên.
Không có tự tính độc lập.
Không nói “pháp hoàn toàn không có.” Cũng không nói “pháp tự tồn.”
Mà:
duyên khởi nên hiện; vì duyên khởi nên Không.
17. Quay lại “tiểu–đại”Bây giờ ta có thể hiểu:
tiểu
không nhất thiết xấu.
đại
không nhất thiết tốt.
Chỉ là:
quy mô khác nhau.
Một cái biết thích hợp với một phạm vi. Nhưng nếu lấy nó để phán đoán một phạm vi lớn hơn, thì sai.
18. Đây là một bài học rất sâu về “phán xét”.
Ví dụ: Ta thấy một người làm một việc. Ta biết việc ấy. Nhưng ta không biết toàn bộ nhân duyên.
Vậy:
đánh giá hành động trong phạm vi hiện tại
có thể cần.
Nhưng:
đóng đinh toàn bộ con người bằng một nhãn hiệu.
thì vượt quá cái biết.
Đó chính là:
tiểu tri mà tự nhận là đại tri.
19. Điều này cũng giải thích vì sao Đức Phật có thể “im lặng”.
Tôi muốn nói cẩn thận ở đây:
Đây là sự đối chiếu của chúng ta, không phải nói Trang Tử đã nghĩ như Đức Phật.
Trong kinh điển Phật giáo, Đức Phật nhiều lần không trả lời một số câu hỏi siêu hình, không phải vì ngài không biết, mà vì câu hỏi ấy không đưa đến giải thoát, hoặc cách đặt câu hỏi đã có vấn đề.
Đó là một dạng:
không thêm lời vào cái không cần thêm.
20. Đây rất gần tinh thần “vô vi”.
Không phải im lặng vì không biết.
Mà:
không làm thêm điều không cần làm.
Không nói thêm khi lời nói chỉ làm tăng chấp trước.
Không phán thêm khi dữ kiện chưa đủ.
Không tạo thêm một cái “tôi đúng”.
Đó là:
vô vi ở cấp độ ngôn ngữ và tâm lý.
21. Một câu rất đáng nhớ từ bước 26
水之積也不厚,則其負大舟也無力。
Thủy chi tích dã bất hậu, tắc kỳ phụ đại chu dã vô lực.
Nước nếu tích tụ không đủ sâu thì không đủ sức nâng một chiếc thuyền lớn.
Đừng chỉ đọc đây là phải tích lũy nhiều.
Đọc sâu hơn:
pháp lớn cần duyên lớn; khi duyên chưa đủ, không nên cưỡng cầu pháp phải hiện.
Điều này rất gần câu bà vừa nói:
“Duyên sinh đầy đủ thì pháp tướng tự biểu hiện.”
Bước 27 tiếp theo Trang Tử tiếp tục dùng hình ảnh:
「且夫水之積也不厚……覆杯水於坳堂之上,則芥為之舟……」
Ông lấy một chén nước làm ví dụ: một lượng nước rất nhỏ có thể chở một cọng cỏ, nhưng không thể chở một cái chén. Tôi nghĩ bước 27 sẽ đặc biệt thú vị đối với điều bà từng nói:
“từ cái chén, ly nước cho đến các đại hiền nhân, thánh giả, tất cả đều là Trung đạo.”
Bởi vì Trang Tử thật sự dùng một chén nước và một cọng cỏ để nói về tương quan giữa pháp và duyên.
Bình Luận Bài Viết