Ta đi tiếp đến 玄 — Huyền và 重玄 — Trọng Huyền. Đây là đoạn tôi nghĩ bà sẽ thấy đặc biệt thú vị, vì nó giải thích tại sao Đạo giáo đời Đường có thể đi rất xa khỏi cách hiểu đơn giản “vô vi = không làm gì”.
Bước 3: 玄 Huyền
Trong chương đầu Đạo Đức Kinh có câu:
玄之又玄,眾妙之門。
Hán-Việt
Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn.
Dịch
Huyền lại càng huyền, là cửa của mọi điều vi diệu.
Ta tách từng chữ:
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu nói:
玄 — Huyền.
thì người đọc có thể lập tức biến Huyền thành một đối tượng:
“À, có một cái Huyền ở đó.”
Nhưng Lão Tử lập tức nói:
玄之又玄
Huyền lại Huyền.
Cái Huyền thứ nhất cũng không phải chỗ cuối cùng để bám.
Có thể diễn đạt đơn giản:
Không được chấp vào Huyền.
Đây chính là mầm mống của 重玄 — Trọng Huyền.
2. 「重玄」— Trọng Huyền
重玄
Hán-Việt thường đọc:
Trọng Huyền.
Ở đây 重 có thể hiểu là “lớp nữa, tầng nữa”, chứ không đơn giản chỉ là “nặng”.
Cho nên có thể hiểu:
Huyền lại một tầng nữa.
Hoặc:
cái huyền của cái huyền.
Đạo giáo đời Đường phát triển thành một phương pháp tư duy rất tinh tế:
Lớp thứ nhất
有 — Hữu
Ta nhận thấy vạn vật hiện hữu.
Nhưng nếu chấp Hữu:
“Đây là thực tại cuối cùng.”
→ không được.
Lớp thứ hai
無 — Vô
Ta phủ định Hữu:
“Không có gì cả.”
→ cũng không được.
Lớp thứ ba
玄 — Huyền
Ta thấy cả Hữu lẫn Vô đều không phải chỗ có thể chấp thủ.
Nhưng nếu lại nói:
“Vậy Huyền mới là chân lý cuối cùng!”
→ vẫn còn chấp.
Cho nên:
重玄
lại phủ định ngay cái Huyền ấy.
3. Đây chính là “hai lần phủ định”
Ta có thể sơ đồ hóa rất đơn giản:
Hữu
↓ phủ định chấp Hữu
Vô
↓ phủ định chấp Vô
Huyền
↓ phủ định chấp Huyền
Trọng Huyền
Nhưng Trọng Huyền cũng không phải một “bản thể cuối cùng”.
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu không, người ta lại biến Trọng Huyền thành một thứ “Đạo tối cao” để nắm giữ.
4. Bây giờ bà (Từ Hoa) sẽ thấy vì sao tôi nhắc đến Trung quán.
Tôi không nói:
Trọng Huyền = Trung quán.
Hai hệ thống lịch sử và triết học khác nhau.
Nhưng hãy đặt cách vận động của tư duy cạnh nhau.
Trung quán
Không chấp:
有 — Hữu
cũng không chấp:
無 — Vô
Long Thọ phá hai bên:
離有無二邊
Lìa hữu vô nhị biên.
Trọng Huyền
Không chấp:
有
cũng không chấp:
無
rồi ngay cả:
玄
cũng không được chấp.
Cho nên người học Phật đọc tới đây rất dễ có cảm giác:
“Tại sao tư duy này quen đến vậy?”
Đó là vì hai truyền thống đã có một điểm giao hội trí thức rất sâu trong thời Đường.
5. Nhưng Đạo giáo Trọng Huyền có một điểm rất riêng.
Đạo giáo không chỉ muốn phá khái niệm.
Nó còn muốn trở về với:
自然 — Tự nhiên.
自然 — tự nhiên
không đơn giản nghĩa là:
cây cỏ, núi sông.
Ở đây:
自 — tự: tự nó
然 — nhiên: như vậy.
Có thể hiểu:
tự nó như vậy.
Không cần một cái “ta” đứng bên ngoài cưỡng ép nó thành một thứ khác.
Vì vậy:
無為 — Vô vi
và
自然 — Tự nhiên
liên hệ rất chặt.
6. Đây là chỗ vua Huyền Tông đặc biệt quan trọng
Huyền Tông dùng 自然 để giải thích Đạo.
Nếu Đạo vận hành tự nhiên, thì người thuận Đạo không nên:
“tạo ra một cái đúng rồi bắt mọi thứ phải theo.”
Mà nên:
thuận kỳ tự nhiên.
Đây là lý do vô vi không phải bất động.
Nó là:
hành mà không cưỡng.
7. Và chúng ta trở lại câu bà đã nói trước đây
Bà (Từ Hoa) từng nói:
“Căn, trần, thức chính là Tánh khởi.”
Rồi bà giải thích:
nghe mà không chạy theo tiếng,
thấy mà không chạy theo vật.
Sau đó bà đi sâu hơn:
“Ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Tôi thấy ở đây có một điểm rất đáng để đặt cạnh, nhưng không đồng nhất:
Không cần tiêu diệt vạn vật.
Không cần chạy khỏi Hữu.
Không cần biến Hữu thành Vô.
Mà:
không chấp vào Hữu, không chấp vào Vô.
Không cần diệt:
căn — trần — thức.
Mà ngay nơi hiện tướng:
không có cái gì đủ tự tính để trói buộc.
Đây chính là một cấu trúc rất gần với tinh thần Trung đạo.
8. Một điểm còn sâu hơn: 「無著」— Vô trước
Trong văn bản Huyền Tông ta đã gặp:
雖藉勤行,必須無著。
Tuy tạ cần hành, tất tu vô trước.
Tuy có tinh cần tu hành, nhất định phải không chấp trước.
Điều này cho ta thấy:
Trọng Huyền không phải chỉ là một trò chơi triết học.
Nó quay trở lại cách sống.
Ta có thể:
nhưng không được biến cái mình đang làm thành:
“cái của tôi”.
9. Và đây là chỗ “vô trí, vô đắc” bắt đầu hiện ra rất xa
Ta chưa nói Huyền Tông đã đọc Tâm Kinh theo nghĩa ấy.
Nhưng về cấu trúc phủ định chấp thủ, ta có thể thấy:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
Không có trí để chấp là “ta sở hữu”, cũng không có pháp để chấp là “ta đã đạt”.
Không chỉ:
“Hữu không phải chỗ cuối.”
mà ngay cả:
“Vô cũng không phải chỗ cuối.”
và:
“Huyền cũng không phải cái để nắm.”
Cho nên điểm tương ứng nằm ở chỗ không dựng một cực điểm để tâm bám vào.
10. Nhưng đừng bỏ qua một chữ rất quan trọng: 「妙」
妙 — Diệu
Ta đã gặp:
眾妙之門
Chúng diệu chi môn.
“Cửa của mọi điều diệu.”
Và Huyền Tông rất thích chữ:
妙本 — Diệu bản.
Ở đây tôi nghĩ bà sẽ nhận ra một sự tương ứng rất đẹp với Thiên Thai Trí Giả.
Nhưng chúng ta cần dành riêng một bước cho chữ 本 — Bản.
Bởi vì:
妙本 — Diệu bản
nếu hiểu sai rất dễ biến thành:
“một bản thể tối cao.”
Trong khi tư tưởng Trọng Huyền lại đang cố tránh việc đóng Đạo thành một vật để nắm bắt.
Đây chính là chỗ chúng ta cần đọc thật kỹ.
Tóm tắt Bài 3:
Ta đã đi qua:
玄 — Huyền
cái sâu kín không thể nắm bắt.
→
玄之又玄 — Huyền chi hựu huyền
ngay cả Huyền cũng không phải chỗ cuối cùng để chấp.
→
重玄 — Trọng Huyền
một phương pháp tư duy vượt qua cả chấp Hữu lẫn chấp Vô, và không dựng “Huyền” thành một bản thể để bám.
→
無著 — Vô trước
hành mà không chấp.
→
雖行無行 — Tuy hành vô hành
có hành nhưng không lập một cái hành để chấp thủ.
Đến đây, tôi nghĩ bước kế tiếp nên đi thẳng vào “妙本 — Diệu bản” của vua Huyền Tông, rồi đặt cạnh “Diệu bản môn” của Trí Giả mà bà đã từng nói. Đây có thể là điểm giao thú vị nhất giữa hai hệ thống mà bà đang khám phá.
(còn tiếp)
Bình Luận Bài Viết