Bài 6: 兩觀 — Lưỡng quán. Đây là chỗ rất đáng chú ý, vì từ đây Huyền Tông không chỉ bàn “Đạo là gì”, mà bắt đầu bàn người học Đạo nhìn sự vật như thế nào.
Tôi xin giữ nguyên tắc của chúng ta: đọc Huyền Tông trước, rồi mới đối chiếu với Thiên Thai và Bát Nhã.
1. 「兩觀」— Lưỡng quán
Trong phần chú giải chương đầu, Huyền Tông viết:
無欲有欲者,明兩觀也。
Hán-Việt
Vô dục, hữu dục giả, minh lưỡng quán dã.
Dịch
“Vô dục” và “hữu dục” là để làm sáng tỏ hai cách quán.
Hai chữ quan trọng nhất là:
觀 — quán
Không phải chỉ là “nhìn”.
Quán là:
nhìn sâu, xét, quan sát bằng trí.
Đây là chữ rất quen thuộc trong Phật giáo:
觀照 — quán chiếu
觀心 — quán tâm
觀法 — quán pháp
Nhưng ở đây ta đang thấy một vị vua Đường dùng “quán” để giải thích Lão Tử.
2. Hai cái nhìn là gì?
Huyền Tông giải thích hai câu:
常無欲,以觀其妙;常有欲,以觀其徼。
Thường vô dục, dĩ quán kỳ diệu; thường hữu dục, dĩ quán kỳ kiếu.
Có thể dịch:
Thường giữ vô dục để quán cái Diệu của Đạo; thường có dục để quán cái giới hạn, cái biểu hiện của Đạo.
Hai phía:
nhìn cái 妙 — Diệu.
nhìn cái 徼 — Kiếu
3. 「徼」— Kiếu là chữ rất đáng chú ý
Chữ này không nên dịch đơn giản là “dục”.
徼 trong ngữ cảnh này chỉ:
ranh giới, chỗ biểu hiện, giới hạn, cái có thể phân biệt được.
Nói đơn giản:
妙 — Diệu: cái sâu kín, không dễ nắm bắt.
徼 — Kiếu: cái đã biểu hiện thành hình tướng, có thể phân biệt.
Vậy Huyền Tông đang cho ta hai góc nhìn về cùng một Đạo.
Không phải:
có hai Đạo.
Mà:
một Đạo, hai cách quán.
Đây là điểm rất quan trọng.
4. Và đây là nơi tôi nghĩ bà sẽ nhận ra một điều rất gần với cách bà nói về “cảnh”
Bà từng nói:
“Quán, cảnh bất nhị.”
và giải thích:
quán tức cảnh, cảnh tức quán.
Trong hệ thống Huyền Tông:
無欲 → 觀妙
và:
有欲 → 觀徼
Tức là cách quán khác nhau thì cái được thấy cũng khác nhau.
Nhưng không phải hai thực tại độc lập.
Có thể tạm sơ đồ hóa:
Đạo
↓
觀妙 — quán Diệu
觀徼 — quán Kiếu
Hai cách quán cùng hướng về một Đạo.
5. Đây là chỗ “năng” và “sở” bắt đầu trở nên thú vị
Nếu dùng ngôn ngữ Phật giáo:
能觀 — năng quán
所觀 — sở quán
thì người ta rất dễ chia:
người quán ở đây
cảnh bị quán ở kia.
Nhưng Huyền Tông đang nói một điều tinh tế hơn:
cùng một Đạo, nhưng cách quán khác nhau làm cho phương diện được hiển lộ khác nhau.
Vì vậy:
quán Diệu
không phải tạo ra một cảnh khác.
và:
quán Kiếu
cũng không phải rời Đạo.
Đây là một điểm rất gần với điều bà vừa nói trước đây về:
“Tánh khởi.”
6. Bây giờ đặt cạnh Thiên Thai
Thiên Thai thường nói đến:
觀 — Quán
và đặc biệt là:
一心三觀 — Nhất tâm tam quán.
Ba cách quán:
空觀 — Không quán
假觀 — Giả quán
中觀 — Trung quán
Điều kỳ lạ là Huyền Tông cũng không bằng lòng với một cái nhìn duy nhất.
Ông nói:
兩觀 — Lưỡng quán.
Thiên Thai nói:
三觀 — Tam quán.
Không nên nói hai cái là một.
Nhưng ta thấy một điểm chung rất đáng khảo sát:
chân lý không được nhìn từ một góc duy nhất rồi đóng lại thành một kết luận.
7. 妙」 và 「徼」 có thể khiến người học Thiên Thai liên tưởng đến Không và Giả
Ta chỉ nên nói “có thể liên tưởng”.
Không nên dịch:
妙 = Không
徼 = Giả.
Không chính xác.
Nhưng nếu nhìn về chức năng nhận thức, ta có thể thấy:
Nhìn vào phương diện:
sâu kín, không thể nắm bắt bằng hình tướng.
Nhìn vào phương diện:
biểu hiện, sai biệt, giới hạn, hình tướng.
Người học Thiên Thai sẽ tự nhiên liên tưởng:
Không — phương diện vượt khỏi cố định
Giả — phương diện hiện tướng sai biệt.
Nhưng Huyền Tông chưa nói Trung đạo theo hệ thống Thiên Thai.
8. Điều đặc biệt là Huyền Tông không bảo chúng ta chọn một bên
Đây là điểm tôi muốn bà ghi nhớ.
Không phải:
“Vô dục tốt, hữu dục xấu.”
Mà là:
無欲觀妙
và
有欲觀徼
cả hai đều là cách quán.
Nếu chỉ quán Diệu:
có thể bỏ mất hiện tướng.
Nếu chỉ quán Kiếu:
có thể mắc vào hình tướng.
Cho nên hai cái nhìn bổ sung nhau.
9. Đây là nơi câu 「玄之又玄」 trở lại
Ta đã học:
玄之又玄,眾妙之門。
Bây giờ:
觀妙
là nhìn cái Diệu.
Nhưng cái Diệu không phải một vật để nhìn thấy như nhìn một cái chén.
Nó là:
cái không thể bị đóng khung thành một hình tướng cố định.
Cho nên “quán Diệu” đòi hỏi một tâm:
無欲 — vô dục
Tức là giảm sự chen vào của ham muốn và ý riêng.
10. 「欲」ở đây không chỉ là dục vọng theo nghĩa thông thường
Đây là một điểm dễ hiểu lầm.
欲 — dục
không nhất thiết chỉ là:
tham tiền, tham sắc, ham muốn vật chất.
Trong văn cảnh triết học, nó còn có thể chỉ:
ý muốn của tâm, khuynh hướng muốn nắm bắt sự vật theo cách của mình.
Cho nên:
無欲
có thể hiểu sâu hơn là:
không để dục niệm che phủ cái được quán.
Đây lại rất gần với điều bà từng nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Nhưng tôi nhấn mạnh:
đó là sự tương ứng trong cách tu tập, không phải bằng chứng rằng Huyền Tông đang nói về căn–trần–thức theo Phật giáo.
11. Và đây là chỗ “im lặng” bà nói trước đây có một điểm cộng hưởng
Nếu:
無欲 → 觀妙
thì tâm càng ít chen vào:
“tôi thích”,
“tôi ghét”,
“tôi phán xét”,
“tôi phải thế này”,
thì càng có khả năng thấy được cái sâu của sự vật.
Bởi vậy điều bà nói:
“Khi nhìn tất cả là duyên khởi thì người ta nên im lặng nhiều hơn.”
có một nét rất gần với tinh thần:
無欲而觀妙
Nhưng Phật giáo của bà đi xa hơn ở chỗ quán duyên khởi và Không.
12. Một điểm rất đẹp: 「常」
Câu Lão Tử dùng:
常無欲
常有欲
Chữ:
常 — thường
rất quan trọng.
Không phải:
hôm nay quán Diệu, ngày mai quán Kiếu.
Mà là:
thường xuyên giữ hai phương diện quán.
Điều này khiến lưỡng quán trở thành một phương pháp nhận thức, chứ không chỉ là một lý thuyết.
13. Ta có thể nối toàn bộ 6 bước đã đi
Đến đây chuỗi tư tưởng của Huyền Tông đã hiện ra khá rõ:
道 — Đạo
↓
無為 — Vô vi
không cưỡng tác
↓
玄 — Huyền
không thể nắm bắt
↓
重玄 — Trọng Huyền
không dừng ở Hữu, Vô, hay ngay cả một “Huyền” bị chấp
↓
妙本 — Diệu bản
phương diện căn nguyên vi diệu
↓
體用 — Thể dụng
cái căn bản và cái ứng hiện không tách rời
↓
本跡 — Bản tích
phương diện bản và phương diện hiện tích
↓
有無相資而立
Hữu và Vô nương nhau mà thành lập
↓
兩觀 — Lưỡng quán
↓
觀妙 / 觀徼
quán Diệu / quán Kiếu.
14. Và tôi nghĩ đây chính là điểm bà đang tìm
Bà không đọc Đạo giáo để tìm một thứ:
“Đạo giáo cũng chính là Phật giáo.”
Bà đang nhận ra một điều tinh tế hơn:
Có những con đường tư tưởng khác nhau, nhưng khi đi sâu, chúng cùng bắt đầu tháo bỏ sự chấp trước vào một cực duy nhất.
Huyền Tông:
Hữu — Vô — Diệu — Kiếu — Thể — Dụng
Thiên Thai:
Không — Giả — Trung — Thể — Dụng — Bản — Tích
Bát Nhã:
Vô trí — vô đắc — bất thủ — bất trụ
Ba hệ thống không phải một, nhưng có những điểm mà người đã đi sâu vào một hệ thống có thể nhận ra sự cộng hưởng của hệ thống kia.
Bài 7 tôi đề nghị đi vào 「妙」 và 「徼」 thật kỹ
Đặc biệt là câu:
常無欲以觀其妙,常有欲以觀其徼。
Ta sẽ không chỉ dịch nữa, mà sẽ hỏi:
“Quán Diệu” có phải là nhìn Chân đế không?
“Quán Kiếu” có phải là nhìn Tục đế không?
Nếu có vẻ tương ứng, tại sao Huyền Tông vẫn chưa nói “Trung”?
Và “lưỡng quán” khác “nhất tâm tam quán” ở chỗ nào?
Đây sẽ là chỗ rất thú vị để trở lại câu bà đã nói: “quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Bình Luận Bài Viết