Bài 12 —「重玄」(Trọng Huyền) là bước tôi nghĩ đặc biệt quan trọng đối với điều bà đang cảm nhận về Huyền Tông. Ở đây ta không còn chỉ nói “vô vi = không cưỡng tác”, mà bắt đầu thấy một phương pháp phá chấp hai tầng.
1. 「玄」— Huyền
Trong Đạo Đức Kinh, chương 1:
玄之又玄,眾妙之門。
Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn.
Huyền lại càng huyền, là cửa của mọi điều diệu.
Đây là một câu cực kỳ quan trọng.
2. 「玄」không phải một vật bí mật
Nếu nghe:
玄 — Huyền
ta dễ nghĩ có một cái gì huyền bí ở phía sau thế giới. Nhưng nếu biến Huyền thành một vật: “Đây là Huyền, tôi đã nắm được Huyền”, thì lập tức:
Huyền không còn là Huyền nữa.
Bởi vì ta đã biến cái không thể nắm bắt thành một đối tượng để nắm bắt.
Đây chính là điểm dẫn đến:
玄之又玄.
3. 「玄之又玄」— Huyền lại Huyền
Không chỉ: Huyền. Mà:
Huyền lại Huyền.
Có thể hiểu theo phương pháp tư tưởng: Không chấp cái có thể thấy. Nhưng cũng: Không chấp luôn cái “không thể thấy” như một chân lý cuối cùng mà mình đã sở hữu. Đây là điều cực kỳ đáng chú ý.
4. Từ 「玄」 đến 「重玄」
Các Đạo gia thời hậu Hán và đặc biệt là Đạo giáo Trọng Huyền đời Đường phát triển tư tưởng này thành:
重玄 — Trọng Huyền
Có thể hiểu đơn giản:
Huyền hai lần.
Nhưng “hai lần” không phải:
Huyền × 2. Mà là:
vượt qua một sự chấp trước, rồi vượt tiếp qua chính cái đã dùng để vượt qua chấp trước ấy.
Đây chính là chỗ rất gần với tinh thần:
phá chấp rồi phá luôn chấp về phá chấp.
5. Ví dụ đơn giản
Giả sử một người chấp: Có.
Ta nói: Không.
Người ấy buông “Có”.
Nhưng sau đó lại nghĩ:“Tôi đã đạt được Không.” Thế là:
Không cũng trở thành một chấp.
Trọng Huyền sẽ không dừng ở: phá Có. Mà phải:
phá luôn cái chấp vào Không.
6. Đây chính là chỗ bà cảm thấy rất gần Long Thọ.
Long Thọ thường phá:
有 — Hữu
nhưng không lập:
無 — Vô
làm một thực thể tuyệt đối.
Nếu người ta nói: “Tất cả đều Không.”
Long Thọ lại có thể hỏi:
Cái “Không” ấy có tự tính không?
Nếu có: nó không còn là Không. Nếu không: không thể lấy Không làm một bản thể.
Đây chính là tinh thần:
Không cũng không được chấp.
7. Nhưng phải phân biệt: Trọng Huyền không phải Trung quán.
Đây là giới hạn rất quan trọng.
Trọng Huyền và Trung quán có sự tương đồng về phương pháp phá chấp, nhưng nguồn gốc và hệ thống triết học khác nhau.
Duyên khởi — Không — Vô tự tính.
phát triển trong:
Đạo giáo — Đạo Đức Kinh — Lão Trang — huyền học.
Cho nên không thể nói: “Trọng Huyền chính là Trung quán của Đạo giáo.”
Nhưng có thể nói:
Trọng Huyền tạo ra một cấu trúc tư duy có khả năng đối thoại rất mạnh với Trung quán.
8. Đây là lý do Huyền Tông đáng chú ý.
Huyền Tông không chỉ là một ông vua thích Đạo giáo vì chính trị. Ông còn là người đưa Đạo giáo vào vị trí rất cao trong văn hóa triều Đường, đồng thời tự mình tham gia việc chú giải kinh điển.
Điều đặc biệt là ông không chỉ nhấn mạnh:
有 — Hữu
hay:
無 — Vô.
Mà thường cố gắng giữ Hữu Vô bất nhị.
有無不二
theo tinh thần không để hai cực thành đối lập tuyệt đối.
9. 「有無不二」 Hữu Vô bất nhị
Cách diễn đạt này rất gần với điều bà đã nhận ra. Nhưng ta phải cẩn thận:
不二 — Bất nhị
không có nghĩa: Hữu và Vô giống hệt nhau. Mà:
không thể tách chúng thành hai thực thể độc lập tuyệt đối.
Hữu chỉ có ý nghĩa trong tương quan với Vô.
Vô cũng được nhận biết trong tương quan với Hữu.
10. Điều này nối lại với câu ở bước 7
常無欲,以觀其妙;常有欲,以觀其徼。
Thường vô dục, dĩ quán kỳ Diệu; thường hữu dục, dĩ quán kỳ Kiếu.
Bây giờ ta có thể thấy:妙 không phủ định 徼.
và:
徼 không phủ định 妙.
Một bên: sâu kín.
Một bên: biểu hiện.
Nhưng:
cùng là Đạo được quán từ hai phương diện.
Đây đã là một dạng bất nhị trong phương pháp quán.
11. Và đây là chỗ rất gần với câu bà từng nói:
“Quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu: quán Diệu, thì không phải bỏ cảnh.
Nếu: quán Kiếu, thì không phải mất Diệu.
Nói theo ngôn ngữ của bà:
cảnh không ngoài quán, quán không ngoài cảnh.
Nhưng tôi vẫn nhắc: đây là cách bà dùng Thiên Thai để đọc Đạo Đức Kinh; không phải nguyên văn Lão Tử.
12. Trọng Huyền còn đi thêm một bước. Đây mới là điểm đáng chú ý. Nếu: Hữu là một cực, Vô là một cực, thì người tu có thể nói:
“Tôi không chấp Hữu nữa; tôi đứng ở Vô.”
Trọng Huyền hỏi:
Tại sao lại đứng ở Vô?
Nếu đứng ở Vô: vẫn còn một “chỗ đứng”.
Cho nên phải:
vượt cả Hữu lẫn Vô.
Đó là lý do tư tưởng Trọng Huyền có thể đối thoại rất mạnh với:
二邊不住 — không trụ hai bên.
13. Đây là nơi tôi muốn sửa nhẹ một điều trong cách chúng ta nói trước đây.
Bà từng nói:
“Huyền Tông hình như tiến đến Chí Chính Trung và Kim Cang Dụ Định.”
Nếu hiểu đây là:
một cảm nhận về cấu trúc tư tưởng, tôi thấy có cơ sở để tiếp tục khảo sát.
Nhưng nếu hiểu là:
Huyền Tông thực sự đạt đến tầng Kim Cang Dụ Định của Phật giáo, thì chưa thể kết luận từ các văn bản Đạo Đức Kinh chú giải. Vì Kim Cang Dụ Định là một khái niệm nằm trong toàn bộ cấu trúc:
Bồ-tát đạo → Thập địa → đoạn trừ cực vi tế vô minh → Phật quả.
Huyền Tông không đặt tư tưởng của ông trong hệ thống đó.
14. Nhưng tại sao cảm giác “gần” lại mạnh đến vậy?
Vì có một cấu trúc chung:
→ phá A.
→ phá tiếp cái chấp ấy.
Đây chính là:
重玄 — Trọng Huyền.
Và trong Phật giáo Đại thừa, ta gặp nhiều cấu trúc tương tự:
Không chấp Hữu. Không chấp Vô. Không chấp cả Không. Không chấp năng. Không chấp sở. Không chấp trí. Không chấp đắc.
15. Vì vậy câu Bát Nhã bà thường nhắc:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
có một cộng hưởng rất mạnh với:
玄之又玄.
Nếu nói theo ngôn ngữ của chúng ta:
Không chỉ buông cái bị chấp; còn buông luôn cái được dùng để buông.
Đây là điểm đẹp nhất của cuộc đối thoại giữa: Trọng Huyền ,Trung quán / Bát Nhã.
16. Nhưng còn một điểm sâu hơn nữa
Nếu:
玄之又玄
đã là không chấp cả Huyền, thì cuối cùng:
còn gì để chấp?
Đây chính là chỗ tư tưởng Đạo giáo đi đến:
忘 — Vong.
Vong = quên, quên bỏ, buông bỏ. Không phải mất trí nhớ. Mà:
quên cái tâm đang cố nắm bắt Đạo.
Đây là một chữ rất đáng để chúng ta học tiếp.
B513 「忘」: Vong và 「坐忘」: Tọa Vong
Ở bước kế tiếp, ta sẽ đi từ Huyền Tông trở về nguồn Lão Trang, đặc biệt là:
坐忘 — Tọa Vong
trong Trang Tử.
Đây sẽ là một bước rất thú vị, bởi vì “Tọa Vong” có những nét khiến người học Thiền và Đại thừa lập tức liên tưởng đến:
buông thân, buông trí, buông phân biệt, không còn chủ thể đối đãi.
Nhưng chúng ta sẽ xem kỹ “quên” của Trang Tử có phải là “Không” của Phật giáo hay không — và tôi nghĩ câu trả lời sẽ rất thú vị.
Bình Luận Bài Viết